Tóm tắt kiến thức cơ bản chương 3 - Quản trị kinh doanh NEU

Tóm tắt Chương 3 “Môi trường kinh doanh” với phân tích khái niệm, đặc trưng môi trường vĩ mô – vi mô – nội bộ, các chiến lược quản trị và nhóm liên quan, giúp doanh nghiệp Việt Nam thích ứng hiệu quả.

chiến lược chính trịchiến lược thương mạikinh doanh Việt Nammôi trường kinh doanhmôi trường nội bộmôi trường vi mômôi trường vĩ môquản trị môi trườngstakeholderstóm tắt chương 3

 

3.1. Khái lược về môi trường kinh doanh

3.1.1. Khái niệm môi trường kinh doanh

Môi trường kinh doanh là tổng thể các yếu tố, nhân tố bên ngoài và bên trong vận động, tương tác lẫn nhau, tác động trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Môi trường được xem như giới hạn không gian mà ở đó doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Qua đó, môi trường có thể mang lại cơ hội (tích cực) hoặc mối đe dọa (tiêu cực) cho doanh nghiệp, đòi hỏi nhà quản trị phải liên tục theo dõi, nghiên cứu ở mọi cấp độ để ra quyết định phù hợp.

3.1.2. Sự cần thiết phải nhận thức đúng đắn môi trường kinh doanh

Có hai lý do chính:

- Thứ nhất, doanh nghiệp hoạt động như hệ thống mở, không tách rời môi trường; các yếu tố trong môi trường vừa vận động tương tác lẫn nhau, vừa tác động đến sự tồn tại, phát triển hoặc suy yếu của doanh nghiệp.
- Thứ hai, chỉ khi hiểu đúng môi trường, nhà quản trị mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn: xác định môi trường nào phù hợp để đầu tư, thời điểm thích ứng với biến động, cũng như lựa chọn chiến lược phòng thủ hay tấn công.

Lưu ý sinh viên thường nhầm: Nhiều bạn cho rằng chỉ cần hiểu khái niệm là đủ, nhưng thực tế cần phân tích chi tiết từng cấp độ (vĩ mô, vi mô, nội bộ) và xác định chiến lược phù hợp (phòng thủ hay tấn công).

3.1.3. Các loại môi trường kinh doanh

Môi trường kinh doanh được phân thành:

1. Môi trường bên ngoài (Môi trường quốc tế; Môi trường kinh tế quốc dân; Môi trường ngành).
2. Môi trường nội bộ (nhóm liên quan bên trong doanh nghiệp: cổ đông, lãnh đạo, người lao động, công đoàn, chuyên gia, nhà tài trợ).

Hình mô tả tổng thể các cấp độ môi trường kinh doanh: từ toàn cầu → quốc gia → ngành → nội bộ.

 

3.2. Các đặc trưng cơ bản của môi trường tác động đến hoạt động kinh doanh các doanh nghiệp nước ta hiện nay

Trong giai đoạn hội nhập, Việt Nam xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, với mô hình hỗn hợp (kết hợp kinh tế thị trường và sự can thiệp nhà nước). Doanh nghiệp phải cạnh tranh không chỉ trong nước mà cả trên phạm vi quốc tế, đồng thời thích nghi với cơ chế, chính sách nhà nước và bối cảnh nền kinh tế chưa hoàn toàn thị trường.

3.2.1. Nền kinh tế nước ta đang xây dựng mang bản chất kinh tế thị trường

Chính thức tuyên bố xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từ 1990. Thị trường cạnh tranh dựa trên quy luật cung – cầu: giá cả là điểm cân bằng giữa cung và cầu. Tuy nhiên, ở Việt Nam, mức độ tác động của Nhà nước còn mạnh, nhiều quyết định (giá, quy hoạch, hỗ trợ doanh nghiệp) chưa hoàn toàn do thị trường quyết định.

Lưu ý: Sinh viên thường nhầm lẫn giữa “nền kinh tế thị trường” và “thị trường tự do hoàn toàn”; thực tế, nền kinh tế thị trường Việt Nam vẫn có sự can thiệp đáng kể của nhà nước.

3.2.2. Các yếu tố thị trường ở nước ta đang được hình thành

Mặc dù đã chuyển sang cơ chế thị trường, nhiều tư duy quản lý kế hoạch hóa tập trung vẫn tồn tại:

- Nhà nước và doanh nghiệp cùng ra quyết định về quy hoạch, giá cả, cấp phép…
- Doanh nghiệp chưa hoàn toàn tự chủ trong hoạt động; vẫn chịu ràng buộc bởi chính sách và quy định hành chính.

Đặc trưng này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong cạnh tranh, buộc nhà quản trị phải thích nghi với cả “yếu tố chưa thị trường” và “luật chơi thị trường” cùng lúc.

3.2.3. Tư duy còn manh mún, truyền thống, cũ kỹ

Đây là đặc trưng thuộc cấp độ doanh nghiệp, thể hiện qua:

- Kinh doanh với quy mô quá nhỏ: Hầu hết doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động với quy mô vốn rất thấp, dẫn đến chi phí cao, giảm năng lực cạnh tranh; dù có “phóng to” về số vốn (Tổng công ty nhà nước), hiệu quả không gắn với quy mô thật sự.
- Kinh doanh theo kiểu phong trào: Từng “mốt” ngành nghề lan rộng (nuôi tôm, nuôi ếch; đầu tư chứng khoán, bất động sản…); doanh nghiệp lớn cũng chạy theo phong trào mở ngân hàng, dự án giá trị cao mà thiếu chiến lược dài hạn.

Lưu ý: Tư duy manh mún không chỉ ở cấp doanh nghiệp nhỏ mà còn ở cấp doanh nghiệp lớn (Tổng công ty; Tập đoàn nhà nước) khi mở rộng không cân nhắc điều kiện thị trường, dẫn đến kém hiệu quả và thua lỗ.

3.2.4. Môi trường kinh doanh hội nhập quốc tế

Thế kỷ 21, toàn cầu hóa và khu vực hóa: mở cửa thương mại quốc tế, đầu tư trực tiếp, liên kết kinh tế (WTO, ASEAN, EU, NAFTA…). Việt Nam gia nhập WTO từ 2006, buộc doanh nghiệp cạnh tranh với đối thủ toàn cầu, phải nâng cao năng lực sản xuất, chất lượng quản trị và ứng phó nhanh với biến động quốc tế.

Lưu ý: Nhiều doanh nghiệp e ngại cạnh tranh khi thị trường mở, nhưng rào cản không còn về thủ tục mà là yếu tố năng lực (công nghệ, nguồn nhân lực, tài chính).

 

3.3. Quản trị môi trường kinh doanh

3.3.1. Thực chất quản trị môi trường kinh doanh

Quản trị môi trường là quá trình vận dụng chiến lược chủ động nhằm duy trì hoặc thay đổi bối cảnh nơi doanh nghiệp hoạt động để thỏa mãn nhu cầu, mục tiêu của mình. Các chiến lược gồm:

- Chiến lược thương mại: vận dụng chiến lược độc lập hoặc hợp tác với các doanh nghiệp khác để nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.
- Chiến lược chính trị: vận động, gây ảnh hưởng với cơ quan nhà nước, thúc đẩy sửa đổi luật, chính sách để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.

Lưu ý: Sinh viên dễ nhầm lẫn giữa hai loại chiến lược; chiến lược thương mại tập trung vào thị trường, chiến lược chính trị tập trung vào vận động, gây ảnh hưởng chính sách.

3.3.2. Các chiến lược quản trị môi trường kinh doanh

3.3.2.1. Các chiến lược thương mại

Chiến lược thương mại được thực hiện qua:

- Chiến lược độc lập: doanh nghiệp tự xác định điểm mạnh, điểm yếu, tận dụng cơ hội thị trường để phát triển (đổi mới sản phẩm, gia tăng quảng bá, giảm giá, nâng cao chất lượng dịch vụ…).
- Chiến lược hợp tác: liên kết với doanh nghiệp khác (liên doanh, liên kết cung ứng) để chia sẻ nguồn lực, lợi thế cạnh tranh.

Lưu ý: Đừng chỉ tập trung vào giảm giá; cần cân nhắc chiến lược dài hạn (đổi mới, nâng cao khác biệt hóa) để duy trì lợi nhuận bền vững.

3.3.2.2. Các chiến lược chính trị

Gồm:

- Vận động chính sách: doanh nghiệp hoặc hiệp hội ngành nghề tham gia đề xuất, kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện chính sách, luật pháp (ví dụ vận động giảm thuế, đơn giản hóa thủ tục cấp phép).
- Quan hệ công chúng: xây dựng hình ảnh doanh nghiệp tích cực, tạo niềm tin với công chúng, cơ quan quản lý nhà nước để hỗ trợ trong giai đoạn khủng hoảng (như Vedan bị kiện ô nhiễm, cần chiến lược truyền thông để giảm áp lực xã hội).

Lưu ý: Chiến lược chính trị không phải chạy theo “xin – cho”; cần xây dựng hình ảnh minh bạch, chịu trách nhiệm xã hội để tạo thuận lợi lâu dài.

 

3.4. Tổng hợp các nhóm liên quan (Stakeholders)

Nhóm liên quan là các cá nhân, tổ chức có ảnh hưởng đến hoạt động, quyết định của doanh nghiệp, chia thành:

Bảng 3.2. Các nhóm liên quan bên ngoài và bên trong doanh nghiệp

Nhóm liên quan bên ngoàiNhóm liên quan bên trong
  • Cộng đồng
  • Các tổ chức hành pháp
  • Hiệp hội nghề nghiệp
  • Nhóm bảo vệ lợi ích đặc biệt
  • Nhóm dân tộc thiểu số
  • Truyền thông
  • Tổ chức nhà thờ
  • Cổ đông
  • Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp
  • Người lao động
  • Công đoàn
  • Các nhà khoa học và chuyên gia
  • Các nhà tài trợ vốn

So sánh nhanh:
- Nhóm bên ngoài tập trung vào yêu cầu xã hội, pháp lý, chính sách (ví dụ tổ chức hành pháp, truyền thông, hiệp hội nghề nghiệp);
- Nhóm bên trong trực tiếp gắn liền lợi ích tài chính và vận hành doanh nghiệp (cổ đông, lãnh đạo, người lao động, chuyên gia, nhà tài trợ).

Lưu ý: Sinh viên thường xem nhẹ vai trò nhóm liên quan bên ngoài (truyền thông, tổ chức dân sự); thực tế, các nhóm này có thể ảnh hưởng quyết định quan trọng (ví dụ Hiệp hội người tiêu dùng khởi kiện doanh nghiệp vi phạm quyền lợi).

 

3.5. Đặc điểm môi trường kinh doanh Việt Nam hiện nay

Việt Nam xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, gia nhập WTO từ 2006, với mô hình hỗn hợp: thị trường cạnh tranh, đồng thời nhà nước giữ vai trò quản lý. Doanh nghiệp phải:

“Hiểu thể chế thị trường và chấp nhận yếu tố chưa thị trường” – thích nghi trong bối cảnh kinh tế có độ bất ổn cao, chính sách thay đổi.

Ví dụ cho thấy tư duy manh mún khiến doanh nghiệp gặp rào cản như tiếp cận tài chính, đất đai, nhân lực, hạ tầng… theo bảng dưới đây:

                                                                                                                                                                  Bảng 3.3. Những hạn chế, ràng buộc ở Việt Nam so với thế giới

TTHạn chếViệt Nam (%)Đông Á (%)Thế giới (%)
1Tiếp cận tài chính17,430,1
2Tiếp cận đất đai9,926,314,5
3Trình độ lao động và giáo dục23,822,320,4
4Giao thông15,221,612,3
5Chi phí tài chính20,221,336,1
6Không ổn định vĩ mô34,116,340,3
7Điện24,415,314,3
8Bất ổn chính sách32,514,340,3
9Thuế suất28,213,840,3
10Tham nhũng28,612,336,3
11Quy định hải quan, thương mại20,112,521,6
12Hành vi chống cạnh tranh21,612,329,3
13Quan hệ lao động17,410,317,3
14Cơ quan thuế22,48,332,3
15Viễn thông12,96,510,3
16Hệ thống pháp lý27,35,521,6
17Tội phạm, trộm cắp19,34,325,3
18Giấy phép14,313,115,3

Những ràng buộc này đòi hỏi doanh nghiệp chủ động thích nghi, cải thiện năng lực nội tại và xây dựng quan hệ với nhà nước, hiệp hội để giảm thiểu rủi ro.

Mục lục
3.1. Khái lược về môi trường kinh doanh
3.1.1. Khái niệm môi trường kinh doanh
3.1.2. Sự cần thiết phải nhận thức đúng đắn môi trường kinh doanh
3.1.3. Các loại môi trường kinh doanh
3.2. Các đặc trưng cơ bản của môi trường tác động đến hoạt động kinh doanh các doanh nghiệp nước ta hiện nay
3.2.1. Nền kinh tế nước ta đang xây dựng mang bản chất kinh tế thị trường
3.2.2. Các yếu tố thị trường ở nước ta đang được hình thành
3.2.3. Tư duy còn manh mún, truyền thống, cũ kỹ
3.2.4. Môi trường kinh doanh hội nhập quốc tế
3.3. Quản trị môi trường kinh doanh
3.3.1. Thực chất quản trị môi trường kinh doanh
3.3.2. Các chiến lược quản trị môi trường kinh doanh
3.3.2.1. Các chiến lược thương mại
3.3.2.2. Các chiến lược chính trị
3.4. Tổng hợp các nhóm liên quan (Stakeholders)
3.5. Đặc điểm môi trường kinh doanh Việt Nam hiện nay
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự