Tóm tắt kiến thức chương 4 - Nguyên lý Marketing UFM

Tổng hợp lý thuyết trọng tâm Chương 4 - Chiến lược giá môn Nguyên lý Marketing (UFM). [cite_start]Tài liệu tóm tắt đầy đủ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định giá [cite: 13][cite_start], các phương pháp định giá (chi phí, giá trị, cạnh tranh) [cite: 107][cite_start], chiến lược giá cho sản phẩm mới (hớt váng, thâm nhập) [cite: 159] [cite_start]và các kỹ thuật điều chỉnh giá[cite: 242], giúp sinh viên ôn tập nhanh chóng và hiệu quả.

Nguyên lý MarketingUFMChiến lược giáTóm tắt MarketingĐại học Tài chính MarketingMarketing căn bảnÔn thi Marketing

 

CHƯƠNG 4: CHIẾN LƯỢC GIÁ

Biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa trong Marketing hỗn hợp

4.1. Giá và các khái niệm liên quan

Định nghĩa Giá cả

payments

Định nghĩa chung: Biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa.

handshake

Quan điểm Marketing: Số tiền thỏa thuận giữa người bán và người mua về sự trao đổi sản phẩm/dịch vụ.

Giá trần (Price Ceiling)

Mức giá tối đa nhà nước quy định nhằm bảo vệ lợi ích cho người tiêu dùng.

Giá sàn (Price Floor)

Mức giá tối thiểu nhà nước quy định nhằm bảo vệ lợi ích cho nhà sản xuất.

gavel Bán phá giá (Dumping)

WTO 1994

Sản phẩm đưa vào lưu thông ở nước khác với giá thấp hơn giá thông thường của nó.

GATT 1947

Bị lên án nếu gây ra thiệt hại vật chất hoặc làm chậm trễ sự thành lập ngành công nghiệp nội địa.

Luật Việt Nam

Hành vi bán thấp hơn giá thông thường để chiếm lĩnh thị trường, hạn chế cạnh tranh đúng pháp luật.

Mục đích:

Chiếm đoạt thị trường, lũng đoạn thị trường, tăng khả năng cạnh tranh bằng cách chấp nhận lỗ.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định giá

QUYẾT ĐỊNH VỀ GIÁ YẾU TỐ BÊN TRONG - Mục tiêu Tiếp thị - Phối thức Marketing - Phí tổn (Costs) - Cân nhắc tổ chức YẾU TỐ BÊN NGOÀI - Thị trường & Nhu cầu - Cạnh tranh - Kinh tế, Chính quyền - Quan tâm xã hội

4.2.1. Yếu tố bên trong

Mục tiêu Tiếp thị

  • Tồn tại: Doanh thu đủ bù đắp chi phí.
  • Tối đa hóa lợi nhuận: Chọn giá cao trong ngắn hạn.
  • Dẫn đạo thị trường: Định giá thật thấp để chiếm quy mô.
  • Chất lượng số một: Định giá cao để khẳng định vị thế.

Phí tổn (Costs)

Nền tảng của mức giá tối thiểu.

Định phí: Không thay đổi theo sản lượng (Thuê mặt bằng, lãi vay).
Biến phí: Thay đổi theo sản lượng.

4.2.2. Yếu tố bên ngoài

Bản chất Thị trường

  • Cạnh tranh thuần túy: Người bán không có quyền lực giá.
  • Cạnh tranh độc quyền: Nhiều người bán với mức giá khác biệt.
  • Độc quyền bán: Một số ít người bán (Oligopoly), nhạy cảm với đối thủ.
  • Độc quyền thuần túy: Một người bán duy nhất (EVN, nhà nước...).

Sự co giãn của cầu

Mối quan hệ tỷ lệ nghịch: Giá tăng → Cầu giảm.

Ep=%ΔQ%ΔPE_p = \frac{\% \Delta Q}{\% \Delta P}

Ngoại lệ: Hàng xa xỉ (nước hoa) giá tăng cầu có thể tăng do yếu tố tâm lý.

4.3. Các phương pháp định giá

analytics Định giá dựa trên Chi phí

Phương pháp cộng thêm (Cost-plus)

Cộng một mức lãi biên (markup) chuẩn vào giá thành sản phẩm.

Ưu điểm: Đơn giản, giảm sức ép cạnh tranh trong cùng ngành.

Phân tích hòa vốn (Breakeven)

Xác định mức giá để doanh thu bằng chi phí hoặc đạt lợi nhuận mục tiêu.

Sản phẩm
arrow_downward
Phí tổn
arrow_downward
Giá cả
arrow_downward
Khách hàng

loyalty Định giá dựa trên Giá trị

Giá trị cảm nhận (Perceived Value)

Sử dụng cảm nhận về giá trị của người mua thay vì phí tổn của người bán.

Khó khăn: Đo lường chính xác cảm nhận khách hàng.

Khách hàng
arrow_downward
Giá trị
arrow_downward
Giá cả
arrow_downward
Sản phẩm

Định giá dựa theo Cạnh tranh

trending_up

Định giá theo thời giá

Định giá dựa chủ yếu vào giá của đối thủ. Giúp tránh chiến tranh giá đầy tai hại.

inventory

Định giá bỏ thầu kín

Dựa trên suy nghĩ đối thủ sẽ đưa giá như thế nào. Thường áp dụng khi đấu thầu công việc.

4.4. Định giá cho sản phẩm

4.4.1. Định giá cho sản phẩm mới

Chắt lọc thị trường (Market Skimming)

Đặt giá CAO để "vớt" tối đa doanh thu từ các phân khúc sẵn lòng chi trả.

Điều kiện thành công:

  • Chất lượng & hình ảnh hỗ trợ mức giá cao.
  • Chi phí sản xuất khối lượng nhỏ không quá cao.
  • Đối thủ khó gia nhập thị trường ngay lập tức.

VD: Chiến lược chip Pentium của Intel.

Thâm nhập thị trường (Market Penetration)

Đặt giá THẤP để thu hút đông khách và chiếm lĩnh thị phần lớn nhanh chóng.

Điều kiện thành công:

  • Thị trường nhạy cảm với giá cả.
  • Chi phí hạ khi sản lượng tăng (Kinh tế quy mô).
  • Giá thấp ngăn chặn được sự cạnh tranh.

VD: Dell bán máy tính qua đường bưu điện.

4.4.2. Định giá cho hỗn hợp sản phẩm

Chiến lược Mô tả chi tiết Ví dụ thực tế
Định giá mặt hàng Thiết lập các bước giá giữa các sản phẩm trong cùng một dòng hàng dựa trên chi phí và tính năng. Canon (máy ảnh chuyên nghiệp vs cá nhân).
Sản phẩm tùy chọn Định giá các phụ kiện hoặc sản phẩm đi kèm theo lựa chọn của khách hàng. Ô tô (thêm đầu DVD, ghế da).
Sản phẩm phụ trợ Định giá sản phẩm chính thấp, sản phẩm phụ trợ (bắt buộc dùng kèm) cao. Máy cạo râu & lưỡi dao; Máy ảnh & phim.
Định giá thứ phẩm Định giá phế phẩm hoặc sản phẩm phụ để giúp tống khứ chúng và giảm giá sản phẩm chính. Dầu hỏa lấy từ sản xuất khí đốt.
Cụm sản phẩm Bán nhóm sản phẩm kết hợp với giá thấp hơn tổng giá bán lẻ từng món. Combo bột giặt Omo + nước xả Comfort.

4.5. Điều chỉnh giá

Chiết khấu & Chước giá

  • Tiền mặt: Giảm giá khi trả tiền ngay (VD: 2/10 net 30).
  • Số lượng: Giảm giá cho khách mua nhiều.
  • Chức năng: Dành cho thành viên trong kênh phân phối.
  • Theo mùa: Giảm giá vào thời điểm thấp điểm.
  • Chước giá: Đổi cũ lấy mới (Trade-in) hoặc hỗ trợ quảng cáo.

Định giá Phân khúc

Hai hay nhiều mức giá cho cùng một sản phẩm mà không phải do chênh lệch giá thành.

groups Theo nhóm khách hàng (VD: SV đi xe bus).
location_on Theo địa điểm (VD: Học sinh trái tuyến).
schedule Theo thời gian (VD: Giờ cao điểm/thấp điểm).

Tâm lý & Quảng cáo

Định giá Tâm lý

Giá tham khảo (Reference price), con số ý nghĩa (Số 8 tròn trịa vs Số 7 góc cạnh).

Định giá Quảng cáo

Tạm thời định giá thấp (Loss leader), sự kiện đặc biệt (Khai trương, World Cup).

Định giá theo Giá trị

Dành cho thời kỳ suy thoái, kết hợp dịch vụ tốt & giá phải chăng.

Định giá theo địa lý

Gốc FOB

Khách hàng tự trả vận chuyển. Công bằng nhưng khách hàng ở xa bị thiệt.

Bao kèm vận phí

Đồng mức giá cho tất cả khách hàng. Dễ quản lý nhưng có thể mất khách ở gần.

Theo vùng (Zone)

Chia thị trường thành các vùng. Cùng vùng cùng giá, vùng xa giá cao hơn.

Theo điểm gốc

Chọn một thành phố làm chuẩn tính phí bất kể hàng đi từ đâu.

Bao vận chuyển

Người bán đài thọ toàn bộ phí để nóng lòng tiêu thụ sản phẩm.

Định giá Quốc tế:
Phụ thuộc kinh tế, pháp lý và chi phí ngoài sản xuất (thuế, bảo hiểm).

4.6. Chiến lược thay đổi giá

Chủ động Thay đổi giá

trending_down Tại sao Giảm giá?

  • Dư thừa công suất sản xuất.
  • Thị phần suy giảm do cạnh tranh (VD: GM giảm giá đấu với Nhật).
  • Thực hiện mục tiêu chi phối thị trường.

trending_up Tại sao Tăng giá?

  • Mục tiêu lợi nhuận (biên lợi nhuận tăng 3% có thể kéo tổng lãi lên 33%).
  • Lạm phát, chi phí đầu vào tăng.
  • Nhu cầu vượt quá khả năng cung ứng.

Phản ứng trước thay đổi giá

Đồ thị phản ứng trước đối thủ

Đối thủ giảm giá?
Không
Giữ nguyên giá & Theo dõi
Ảnh hưởng thị phần?
expand_more
CÁC HÀNH ĐỘNG ĐÁP TRẢ
Giảm giá tương ứng
Tăng chất lượng cảm nhận
Cải tiến SP & Tăng giá
Tung nhãn hiệu mới giá rẻ

Kết luận Chiến lược Giá

Giá cả không chỉ là một con số, nó là công cụ định vị quyền lực nhất trong Marketing Mix. Một chiến lược giá đúng đắn phải cân bằng giữa chi phí doanh nghiệp, giá trị khách hàng cảm nhận và động thái của đối thủ cạnh tranh.

Chi phí Giá trị Cạnh tranh
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự