Tóm tắt kiến thức chương 3 - Nguyên lý Marketing UFM

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 3: Chiến lược sản phẩm môn Nguyên lý Marketing (UFM). Tài liệu tóm tắt chi tiết về 3 cấp độ cấu trúc sản phẩm, phân loại hàng tiêu dùng và công nghiệp, các chiến lược thương hiệu, chu kỳ sống sản phẩm (PLC) và 8 bước quy trình phát triển sản phẩm mới. Nội dung ngắn gọn, súc tích, hỗ trợ sinh viên ôn thi hiệu quả.

nguyên lý marketingtóm tắt marketing chương 3chiến lược sản phẩmgiáo trình UFMcấu trúc sản phẩmchu kỳ sống sản phẩmPLCchiến lược thương hiệuphát triển sản phẩm mớiôn thi marketing

 

CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM

Nguyên lý Marketing - Nền tảng thành công của doanh nghiệp

3.1. Định nghĩa và phân loại sản phẩm

3.1.1. Định nghĩa

Quan điểm cổ điển

Sản phẩm là tập hợp các đặc tính vật lý và hóa học, tập hợp trong một hình thức đồng nhất, mang giá trị sử dụng.

Quan điểm sản xuất hàng hóa

Thống nhất giữa hai thuộc tính: Giá trị sử dụngGiá trị trao đổi.

Quan điểm P. Kotler & Gary Amstrong

Bất kỳ cái gì có thể cống hiến ra thị trường để gây chú ý, mua sắm, sử dụng làm thỏa mãn một nhu cầu. Bao gồm: vật phẩm hữu hình, dịch vụ, con người, nơi chốn, tổ chức, ý tưởng...

dry_cleaning Khái niệm Dịch vụ

Dịch vụ là sản phẩm vô hình, bao gồm các hoạt động, lợi ích hay sự hài lòng được mang ra bán.

Hớt tóc
Khai thuế
Sửa chữa nhà
Khám bệnh

3.1.2. Cấu trúc sản phẩm

LÕI SẢN PHẨM (Lợi ích cốt lõi) SẢN PHẨM CỤ THỂ SẢN PHẨM BỔ TRỢ

Lõi sản phẩm (Core Product)

"Người mua thực sự mua cái gì?"

  • Lợi ích cốt lõi mà người tiêu dùng tìm kiếm.
  • Ví dụ: Mua mỹ phẩm là mua hy vọng đẹp hơn.
  • Ví dụ: Mua máy khoan là mua những cái lỗ.

Sản phẩm cụ thể (Actual Product)

Bao gồm các thuộc tính:

Chất lượng Tính năng Tên hiệu Bao bì

Sản phẩm bổ trợ (Augmented Product)

Tăng cường sự hài lòng qua dịch vụ:

  • Bảo hành
  • Cài đặt
  • Giao hàng
  • Hỗ trợ tín dụng

3.1.3. Phân loại sản phẩm

shopping_cart B2C - Sản phẩm tiêu dùng

Mua cho tiêu dùng cá nhân, phân loại dựa trên thói quen mua sắm.

factory B2B - Sản phẩm công nghiệp

Mua để chế biến thêm hoặc thực hiện công cuộc làm ăn.

Loại sản phẩm Đặc điểm & Hành vi mua Ví dụ
Sản phẩm tiện lợi Mua thường xuyên, ít tính toán, giá rẻ, bán khắp nơi. (Thiết yếu, ngẫu hứng, khẩn cấp). Gạo, báo chí, dầu gội, áo mưa khi trời mưa.
Hàng mua sắm So sánh cẩn thận về chất lượng, giá cả, kiểu dáng. Tốn thời gian thu thập thông tin. Quần áo thời trang, xe hơi, đồ điện tử.
Hàng chuyên biệt Đặc tính độc đáo, khách hàng sẵn lòng bỏ công sức tìm kiếm. Không so sánh nhiều. Xe Rolls-Royce, đồng hồ Rolex cao cấp.
Sản phẩm thụ động Khách hàng không biết hoặc không nghĩ đến việc mua. Cần quảng cáo mạnh. Bảo hiểm nhân thọ, hiến máu nhân đạo.

3.2. Thương hiệu sản phẩm

3.2.1. Khái niệm

Quan điểm Truyền thống (AMA)

Thương hiệu là thành phần của sản phẩm, dùng để nhận dạng và phân biệt.

Quan điểm Hiện đại

Sản phẩm là thành phần của thương hiệu. Thương hiệu cung cấp cả Lợi ích chức năngGiá trị tâm lý.

"Sản phẩm được làm trong nhà máy, Thương hiệu là cái khách hàng mua."

3.2.2. Vai trò của thương hiệu

verified
Đối với Người tiêu dùng: Giảm rủi ro, giảm chi phí tìm kiếm, cam kết chất lượng, giá trị cảm xúc.
business
Đối với Người sản xuất: Phương tiện định dạng sản phẩm, bảo vệ pháp lý, lợi thế cạnh tranh, nguồn lợi nhuận tài chính.

3.2.3. Thành phần và Giá trị thương hiệu

Chân thật

Sincerity

Kodak

Hứng khởi

Excitement

Benetton

Năng lực

Competence

IBM

Tinh tế

Sophistication

Mercedes

Mạnh mẽ

Ruggedness

Nike

3.2.4. Các loại thương hiệu

Cá thể

Tên riêng cho từng loại hàng hóa. Giúp định vị chính xác phân khúc.

VD: Sữa Ông Thọ, Mikka, Cup, Dream.

Gia đình

Dùng chung cho mọi sản phẩm của công ty. Tiết kiệm chi phí quảng bá.

VD: Samsung, Honda, Việt Tiến.

Tập thể

Của một nhóm cơ sở sản xuất trong một khu vực địa lý hoặc hiệp hội.

VD: Vang Bordeaux, Nước mắm Phú Quốc.

Quốc gia

Gán chung cho sản phẩm của một quốc gia. Tính khái quát cực cao.

VD: Vietnam Value, Dynamic Korea.

3.3. Chiến lược Vòng đời sản phẩm (PLC)

Mô hình Chu kỳ sống điển hình (Hình chữ S)

Thời gian Doanh số & Lợi nhuận DOANH SỐ LỢI NHUẬN GIỚI THIỆU PHÁT TRIỂN BÃO HÒA SUY THOÁI

3.3.2. Đặc điểm và Chiến lược Marketing qua các giai đoạn

1

Giới thiệu

Doanh số: Thấp, tăng chậm.

Lợi nhuận: Âm/Thấp (do chi phí triển khai lớn).

Khách hàng: Những người khai phá (Innovators).

Chiến lược: Tạo sự nhận biết, khuyến khích dùng thử.

2

Phát triển

Doanh số: Tăng vọt nhanh chóng.

Lợi nhuận: Đạt đỉnh cao (chi phí đơn vị giảm).

Đối thủ: Bắt đầu xuất hiện.

Chiến lược: Tối đa hóa thị phần, thâm nhập thị trường mới.

3

Bão hòa

Doanh số: Đạt đỉnh, chững lại.

Lợi nhuận: Giảm dần do cạnh tranh giá.

Sản phẩm: Cần cải tiến, đa dạng mẫu mã.

Chiến lược: Tối đa hóa lợi nhuận, bảo vệ thị phần.

4

Suy thoái

Doanh số: Giảm mạnh.

Lợi nhuận: Rất thấp hoặc lỗ.

Kênh: Loại bỏ các kênh yếu kém.

Chiến lược: Cắt giảm chi phí, thu hoạch hoặc rút lui.

3.3.3. Một số dạng đặc thù của PLC

bolt

Mốt nhất thời (Fad)

Thâm nhập cực nhanh, bùng nổ rồi biến mất nhanh chóng (Rubik, Yo-yo).

style

Phong cách (Style)

Chu kỳ lặp lại qua nhiều thế hệ, thâm trầm rồi lại hưng thịnh (Thời trang cổ điển).

Yếu tố ảnh hưởng đến độ dài PLC:

  • Loại sản phẩm (Thiết yếu dài hơn thời trang).
  • Mức độ độc quyền thị trường.
  • Tốc độ tiến bộ khoa học kỹ thuật.
  • Năng lực xúc tiến và dịch vụ khách hàng.

3.4. Chiến lược sản phẩm mới

Mới về nguyên tắc

Sản phẩm lần đầu xuất hiện, chưa có tiền lệ. (Chỉ chiếm 10%).

Mới theo nguyên mẫu

Rập khuôn theo mẫu thiết kế của hãng khác đã thành công.

Sản phẩm cải tiến

Hoàn thiện từ sản phẩm hiện có (Mẫu mã, tính năng, bao bì).

Tiến trình triển khai sản phẩm mới (8 Giai đoạn)

01

Khởi động ý tưởng

arrow_forward
02

Thẩm tra ý tưởng

arrow_forward
03

Thử nghiệm khái niệm

arrow_forward
04

Chiến lược Marketing

05

Phân tích kinh doanh

arrow_forward
06

Triển khai sản phẩm

arrow_forward
07

Thử nghiệm thị trường

arrow_forward
08

Thương mại hóa

3.4.3. Các chiến lược cụ thể và Tiêu chí chất lượng

Chiến lược Bắt chước

Rập khuôn sản phẩm thành công của hãng khác. Cần chọn lọc, cải tiến nhanh chóng và quản lý linh hoạt.

Chiến lược Xác định vị trí

Tạo vị trí mới trong tâm trí khách hàng cho sản phẩm hiện có. Làm nổi trội hơn so với đối thủ.

Chiến lược Thích ứng

Cải tiến sản phẩm phù hợp hơn với yêu cầu riêng biệt của từng nhóm khách hàng.

Chiến lược Đổi mới

Chủ động đi tiên phong. Đầy thách thức, rủi ro cao nhưng lợi nhuận khổng lồ nếu thành công.

7 Thành phần Chất lượng (Garvin)

Vận hành: Khả năng hoạt động cơ bản (máy chạy êm, giặt sạch).
Đặc trưng: Tính năng bổ sung (đề xe, màn hình LCD).
Thích ứng: Đúng với thông số công bố (mức tiêu hao nhiên liệu).
Tin cậy: Hoạt động ổn định, ít sửa chữa.
Bền lâu: Tuổi thọ sử dụng của sản phẩm.
Dịch vụ: Bảo hành, sửa chữa chuyên nghiệp.
Thẩm mỹ: Kiểu dáng, kích thước, độ hoàn thiện tinh xảo.

warning Tại sao Sản phẩm mới thường thất bại?

(Tỷ lệ thất bại: 40% hàng tiêu dùng, 20% hàng kỹ nghệ, 18% dịch vụ)

  • Thiếu ý tưởng thực sự hay và hiện thực.
  • Thị trường bị chia cắt quá nhỏ.
  • Sức ép từ tiêu chuẩn an toàn, môi trường.
  • Thiếu vốn đầu tư trong ngắn hạn.
  • Vòng đời thành công quá ngắn do bị bắt chước nhanh.
  • Chi phí triển khai quá lớn so với lợi nhuận.
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự