Tóm tắt kiến thức chương 3 - Marketing căn bản (NEU)

Bản tóm tắt chi tiết chương 3 “Môi trường Marketing Vĩ mô” trong Marketing căn bản NEU với phân tích các yếu tố PESTEL, xu hướng nhân khẩu, kinh tế, công nghệ, chính trị và môi trường tự nhiên.

Marketing căn bảnNEUchương 3môi trường vĩ môPESTELphân tích SWOTnhân khẩu họckinh tếcông nghệchính trịmôi trường tự nhiên

 

Môi trường Marketing

Khám phá các lực lượng vĩ mô và vi mô chi phối sự thành bại của chiến lược kinh doanh hiện đại.

1. Tổng quan về hệ thống hoạt động marketing và môi trường marketing

1.1. Hệ thống hoạt động marketing

Hệ thống marketing là một thực thể vận động không ngừng, lấy khách hàng mục tiêu làm hạt nhân trung tâm.

groups

Khách hàng mục tiêu

Điểm xuất phát và đích đến của mọi nỗ lực marketing.

category

Marketing-mix (4P)

Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến hỗn hợp.

settings

Hệ thống quản lý

Thông tin, Lập kế hoạch, Tổ chức thực hiện và Kiểm tra.

graph TD subgraph Macro[Môi trường Vĩ mô] subgraph Micro[Môi trường Vi mô] subgraph Systems[Hệ thống Quản lý] subgraph Mix[Marketing Mix 4P] Target((Khách hàng mục tiêu)) end end end end style Target fill:#B8336B,color:#fff,stroke:#B8336B style Mix fill:#f9eaf3,stroke:#B8336B,stroke-dasharray: 5 5 style Systems fill:#e0f0fe,stroke:#0082d8 style Micro fill:#fff,stroke:#1f2937 style Macro fill:#f3f4f6,stroke:#9ca3af

1.2. Tổng quan về môi trường marketing của doanh nghiệp

"Không một doanh nghiệp nào có thể kinh doanh trong điều kiện bất định. Môi trường là tập hợp các lực lượng tác động đến số phận của doanh nghiệp."

1.2.1. Môi trường marketing là gì?

Tập hợp tất cả các chủ thểlực lượng bên trong/bên ngoài mà bộ phận Marketing không thể khống chế được.

Bản chất: Tác động khách quan, buộc doanh nghiệp phải theo dõi để thích ứng hoặc khai thác cơ hội.

1.2.2. Phân loại môi trường

Môi trường Vi mô (Micro):

Các lực lượng quan hệ trực tiếp, tác động sát sườn đến khả năng phục vụ khách hàng.

Môi trường Vĩ mô (Macro):

Các lực lượng rộng lớn trên bình diện xã hội, ảnh hưởng đến toàn bộ ngành và môi trường vi mô.

2. Tác động của môi trường vi mô tới hoạt động marketing

Nhiệm vụ cơ bản của Marketing là tạo ra sự thỏa mãn khách hàng vượt trội so với đối thủ. Điều này phụ thuộc vào 5 nhóm lực lượng vi mô sau:

2.1. Các lực lượng bên trong công ty

payments

Tài chính

precision_manufacturing

Sản xuất

engineering

R&D

inventory_2

Cung ứng

badge

Nhân sự

Thách thức tại Việt Nam: Nhận thức chưa đầy đủ về "Công ty Marketing" từ cấp cao và đội ngũ nhân sự marketing chưa chuyên nghiệp.

2.2. Các lực lượng bên ngoài công ty

2.2.1. Nhà cung ứng

factory

Đầu vào thiết yếu:

Nguyên vật liệu, máy móc, vốn vay, lao động.

Nguy cơ:

Sự khan hiếm tài nguyên, tăng lãi suất, biến động giá dầu (Ví dụ: giá dầu >70 USD/thùng làm cước taxi tăng 15%).

2.2.2. Trung gian Marketing

partner_exchange

Trung gian thương mại

Bán lẻ, bán buôn

Kho vận & Vận tải

Lưu thông hàng hóa

Dịch vụ Marketing

Quảng cáo, tư vấn

Tài chính - Tín dụng

Ngân hàng, bảo hiểm

2.2.3. Đối thủ cạnh tranh (4 Cấp độ)

1. Cạnh tranh Mong muốn

Sự tranh chấp giữa các nhu cầu khác nhau trên cùng một quỹ ngân sách. (Ví dụ: Tiền mua thức ăn hay đi du lịch?)

2. Cạnh tranh Ngành hàng

Các loại hàng hóa khác nhau thỏa mãn cùng nhu cầu. (Ví dụ: Đi lại bằng xe hơi, xe máy hay xe đạp?)

3. Cạnh tranh Kiểu hàng

Các mẫu mã khác nhau trong cùng ngành. (Ví dụ: Xe hơi 4 chỗ vs xe hơi 7 chỗ)

4. Cạnh tranh Nhãn hiệu

Sự tranh giành khốc liệt giữa các thương hiệu cụ thể. (Ví dụ: Honda vs Yamaha)

2.2.4. Công chúng trực tiếp

Mọi nhóm quan tâm hoặc có ảnh hưởng đến khả năng đạt mục tiêu của doanh nghiệp.

Tích cực (Thiện chí)
Tìm kiếm (Chưa quan tâm)
Không mong muốn (Tẩy chay)
  • Giới tài chính: Ngân hàng, cổ đông.
  • Truyền thông: Báo chí, truyền hình.
  • Nhà nước: Cơ quan quản lý (Cục Vệ sinh ATTP, Cục Cạnh tranh).
  • Tổ chức xã hội: Bảo vệ người tiêu dùng/môi trường.

2.2.5. Khách hàng (5 Loại thị trường)

person

1. Người tiêu dùng (Hộ gia đình)

precision_manufacturing

2. Nhà sản xuất (Mua để sản xuất)

storefront

3. Nhà buôn bán trung gian (Bán lại kiếm lời)

account_balance

4. Nhà nước & Tổ chức phi lợi nhuận

public

5. Quốc tế (Khách hàng nước ngoài)

3. Tác động của môi trường vĩ mô tới hoạt động marketing

Các lực lượng "không thể khống chế nổi" nhưng buộc phải theo dõi sát sao để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

groups_3 3.1. Nhân khẩu

Quy mô & Tốc độ tăng

Dân số lớn = Thị trường lớn. Tỷ lệ sinh giảm gây nguy cơ cho ngành tã lót/sữa nhưng là cơ hội cho ngành chăm sóc người già.

Cơ cấu giới tính & Tuổi tác

Thay đổi nhu cầu theo thời gian (tịnh tiến). Ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu hàng tiêu dùng.

Gia đình & Đô thị hóa

Xu hướng sống độc thân tăng cao. Tốc độ đô thị hóa tại Việt Nam tạo cơ hội kinh doanh khổng lồ cho nhiều ngành mới.

trending_up 3.2. Kinh tế

Thu nhập & Sức mua

Phụ thuộc thu nhập dân cư, mức giá (hàng tiêu dùng) và vốn đầu tư/lãi suất (hàng sản xuất).

"Tại Việt Nam, sự phân tầng thu nhập tạo ra nhu cầu 'thượng lưu hóa' (Golf, du lịch nước ngoài, xe hơi)."

Phân tầng Thị trường

Chênh lệch thành thị - nông thôn (5-7 lần). 80% dân số nông thôn vẫn dùng hàng đơn giản, giá rẻ.

Thành phần Kinh tế

Khu vực tư nhân tăng mạnh (>120.000 DN năm 2003). Vốn FDI đạt >43 tỷ USD (đến 6/2004).

eco 3.3. Tự nhiên

Nguy cơ

Khan hiếm tài nguyên, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu nhiệt đới dễ làm hỏng hàng hóa.

Cơ hội

Thiết bị cải thiện môi trường, điện lạnh (do trái đất nóng lên), du lịch sinh thái đa dạng.

biotech 3.4. Khoa học Kỹ thuật

Tác động đầy kịch tính, vừa là điều kỳ diệu (vũ trụ, y sinh) vừa là hiểm họa (vũ khí, ma túy).

Nguyên lý Sáng tạo kỹ thuật Số năm
Chụp ảnh (1782) Máy ảnh (1838) 56
Đài bán dẫn (1948) Sản xuất (1954) 6
Thông tin di động (1974) Điện thoại di động (1978) 4

Thời gian từ phát minh đến ứng dụng ngày càng rút ngắn!

gavel 3.5. Chính trị & Pháp luật

balance

Hệ thống Luật pháp: Đang hoàn thiện (Luật Cạnh tranh), nhưng vẫn còn "vừa thiếu vừa rối".

clinical_notes

Điều hành: Chuyển từ can thiệp trực tiếp sang điều hành gián tiếp. Cơ chế "xin-cho" vẫn tồn tại.

verified_user

Đạo đức kinh doanh: Cần tránh "chộp giật", hàng giả, quảng cáo thiếu trung thực.

theater_comedy 3.6. Văn hóa

1. Nền văn hóa (Cốt lõi)

Giá trị bền vững: Hướng về cội nguồn, tết cổ truyền, hiếu thảo.

2. Nhánh văn hóa

Nhóm người có hoàn cảnh sống/sở thích giống nhau (Ví dụ: giới ca sĩ, nghệ sĩ).

3. Sự biến đổi văn hóa

Xu hướng mới: trang trại cuối tuần, chơi tennis, đi câu cá thư giãn.

Tóm tắt Chương 3

verified

Môi trường Marketing hàm chứa cả Thời cơ (Cơ hội)Sự đe dọa (Nguy cơ).

verified

Doanh nghiệp có thể tác động đến môi trường Vi mô nhưng cực kỳ khó thay đổi môi trường Vĩ mô.

verified

Nhà quản trị cần linh hoạt theo dõi, phân tích và phán đoán để thích ứng có lợi nhất.

Các thuật ngữ chính

Cơ hội Marketing

Điểm cạnh tranh hấp dẫn, tạo lợi thế cho hoạt động của công ty.

Trung gian Marketing

Tổ chức/cá nhân trợ giúp xúc tiến, bán hàng và phân phối sản phẩm.

Môi trường Vi mô

Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc phục vụ khách hàng của công ty.

Môi trường Vĩ mô

Những lực lượng rộng lớn ảnh hưởng đến cả các lực lượng thuộc môi trường vi mô.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự