Tóm tắt kiến thức chương 3 - Nhập môn Công tác xã hội DLU

Tóm tắt chi tiết kiến thức trọng tâm Chương 3 môn Nhập môn Công tác xã hội, tài liệu dành cho sinh viên DLU. Nội dung bao gồm các lý thuyết tiếp cận cốt lõi: Lý thuyết Hệ thống (vi mô, trung mô, vĩ mô), Hệ thống sinh thái, Lý thuyết Hành vi, Chức năng xã hội, và Mô hình Vòng đời. Kiến thức được hệ thống hóa dễ hiểu, giúp bạn ôn thi cuối kỳ hiệu quả.

tóm tắt công tác xã hộinhập môn công tác xã hộicông tác xã hội dluôn tập ctxhlý thuyết hệ thốnglý thuyết hành vilý thuyết hệ thống sinh tháichức năng xã hộimô hình vòng đời eriksoneco-maptài liệu nhập môn công tác xã hội dluôn thi công tác xã hội

 

I. Lý thuyết hệ thống.

Lý thuyết hệ thống là một cách tiếp cận cốt lõi trong công tác xã hội, xem xét các sự kiện, hiện tượng và vấn đề xã hội không phải như những yếu tố riêng lẻ, mà như một tổng thể toàn vẹn. Tổng thể này được tạo thành từ các thành tố, bộ phận có mối liên hệ mật thiết và tương tác lẫn nhau theo một trật tự nhất định. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân là một phần của nhiều hệ thống khác nhau (gia đình, cộng đồng, tổ chức...) và liên tục tương tác với chúng. Mục đích chính của công tác xã hội dưới góc nhìn này là phân tích và cải thiện mối tương tác giữa thân chủ và các hệ thống trong môi trường của họ, giúp họ hoạt động hiệu quả hơn.

Lý thuyết hệ thống được phân tích trên ba cấp độ khác nhau để có cái nhìn toàn diện:

- Cấp vi mô (Micro-level): Đây là cấp độ nhỏ nhất, tập trung vào chính cá nhân thân chủ. Nó xem xét các hệ thống bên trong một con người như hệ thống sinh học (sức khỏe, di truyền), hệ thống tâm lý (cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức), và các yếu' tố xã hội cơ bản nhất tác động trực tiếp đến họ. Ví dụ: khi làm việc với một học sinh, nhân viên công tác xã hội sẽ xem xét sức khỏe, trạng thái tâm lý, và khả năng nhận thức của em đó. 
- Cấp trung mô (Meso-level): Cấp độ này đề cập đến các nhóm nhỏ mà cá nhân tương tác trực tiếp và thường xuyên. Đây là những môi trường có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của thân chủ, bao gồm gia đình, lớp học, nhóm bạn bè thân thiết, đồng nghiệp ở nơi làm việc, và các nhóm sinh hoạt xã hội khác. Mối quan hệ trong các hệ thống này (ví dụ: xung đột gia đình, áp lực từ bạn bè) thường là trọng tâm của quá trình can thiệp. 
- Cấp vĩ mô (Macro-level): Đây là cấp độ lớn nhất, bao gồm các hệ thống xã hội rộng lớn có tác động gián tiếp nhưng mạnh mẽ đến cá nhân. Bốn hệ thống vĩ mô quan trọng nhất bao gồm: các tổ chức (như trường học, bệnh viện), các thiết chế xã hội (như luật pháp, hệ thống kinh tế), cộng đồng nơi cá nhân sinh sống, và toàn bộ nền văn hóa với các giá trị, chuẩn mực của nó. Ví dụ, chính sách giáo dục của một quốc gia (thiết chế) có thể ảnh hưởng đến cơ hội học tập của một cá nhân.

II. Lý thuyết hệ thống sinh thái.

Lý thuyết này là sự phát triển sâu hơn của lý thuyết hệ thống, giúp nhân viên công tác xã hội phân tích một cách thấu đáo và chi tiết sự tương tác hai chiều giữa thân chủ và môi trường xã hội (hệ thống sinh thái) mà họ đang sống. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân không chỉ bị môi trường tác động, mà còn chủ động ảnh hưởng ngược trở lại môi trường đó, tạo ra một mối quan hệ tương thuộc chặt chẽ. Do đó, bất kỳ sự can thiệp nào nhắm vào một cá nhân cũng sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống xung quanh họ và ngược lại.

Một công cụ phân tích trực quan và hiệu quả của lý thuyết này là Biểu đồ sinh thái (Eco-map). Đây là một sơ đồ được nhân viên công tác xã hội vẽ cùng với thân chủ và gia đình họ. Quá trình cùng nhau xây dựng biểu đồ này giúp chính thân chủ nhận thức rõ hơn về các mối quan hệ, các nguồn lực hỗ trợ và những yếu tố gây căng thẳng trong cuộc sống của mình mà trước đây họ có thể chưa nhận ra.

Bảng: Phân tích các yếu tố trong Biểu đồ sinh thái và ý nghĩa can thiệp

Hệ thống/Yếu tốBản chất Mối quan hệ (Ví dụ)Ý nghĩa đối với Can thiệp của Công tác xã hội
Bạn bèQuan hệ hai chiều, mạnh mẽ: Mối quan hệ tương hỗ, thân thiết, là nguồn hỗ trợ tinh thần quan trọng.Cần phát huy và tận dụng mạng lưới này như một nguồn lực tích cực để hỗ trợ thân chủ.
Hàng xómQuan hệ tốt nhưng xa: Có thiện cảm nhưng ít tương tác, mức độ thân thiết không cao.Có thể tìm cách tăng cường kết nối, biến đây thành một nguồn hỗ trợ gần gũi hơn trong cộng đồng.
Chính quyền địa phươngQuan hệ xấu, căng thẳng: Mối quan hệ tiêu cực, khó tiếp cận, gây ra stress và rào cản.Nhân viên xã hội cần đóng vai trò trung gian, kết nối, hòa giải để cải thiện mối quan hệ này, giúp thân chủ tiếp cận được các dịch vụ.
Gia đình mở rộngQuan hệ một chiều: Thân chủ nhận sự giúp đỡ từ họ hàng nhưng ít có sự tương tác ngược lại.Xem xét tính bền vững của mối quan hệ, khuyến khích sự tương tác hai chiều để mối quan hệ trở nên cân bằng hơn.

Lưu ý khi phân tích: Sinh viên cần chú ý rằng việc xác định một mối quan hệ là "tốt" hay "xấu" phụ thuộc hoàn toàn vào góc nhìn của thân chủ. Vai trò của nhân viên công tác xã hội là khơi gợi để thân chủ tự đánh giá, chứ không phải áp đặt phán xét của mình.

III. Lý thuyết hành vi.

Lý thuyết hành vi cung cấp nền tảng kiến thức để hiểu tại sao con người lại hành xử theo một cách nhất định, giúp nhân viên công tác xã hội có thể đồng cảm và tham gia hiệu quả vào tiến trình giải quyết vấn đề cùng thân chủ.

Bảng: 5 Nguyên tắc cơ bản về Hành vi con người và Phân tích sâu hơn

Nguyên tắcDiễn giải chi tiết và Phân tích
1. Hành vi chịu ảnh hưởng của môi trường.Hành vi của một người không xảy ra trong chân không, mà là sự phản ánh của các yếu tố môi trường xung quanh (vật chất, con người) và những kinh nghiệm sống họ đã trải qua. Hành vi bao gồm cả những thứ quan sát được (lời nói, hành động) và không quan sát được (cảm xúc, suy nghĩ). Phân tích: Điều này có nghĩa là khi đối mặt với một hành vi tiêu cực, thay vì chỉ trích cá nhân, cần phải xem xét cả bối cảnh môi trường đã hình thành nên hành vi đó.
2. Các nhu cầu cơ bản cần được đáp ứng để phát triển.Sự lớn lên và phát triển lành mạnh của một người phụ thuộc vào việc các nhu cầu cơ bản được đáp ứng. Các nhu cầu này bao gồm cả thể lý (thức ăn, nhà ở) và tinh thần (tình yêu thương, sự an toàn, cơ hội học hỏi). Việc thiếu hụt các nhu cầu tinh thần là rào cản lớn cho sự phát triển nhân cách. Phân tích: Nhiều vấn đề hành vi ở trẻ em và người lớn có nguồn gốc từ việc các nhu cầu cơ bản, đặc biệt là nhu cầu về an toàn và tình cảm, không được đáp ứng đầy đủ.
3. Cảm xúc là có thực và không thể loại bỏ bằng lý trí.Khi một người đang trải qua cảm xúc tiêu cực (như lo lắng, buồn bã), việc sử dụng các giải thích logic, hợp lý ("bạn không nên cảm thấy như vậy") thường không hiệu quả, thậm chí còn phản tác dụng. Cảm xúc cần được thừa nhận, thấu cảm và xử lý ở cấp độ tình cảm, chứ không phải bị lý trí gạt bỏ. Phân tích: Đây là một lưu ý cực kỳ quan trọng trong kỹ năng tư vấn. Nhân viên xã hội cần học cách lắng nghe và xác nhận cảm xúc của thân chủ trước khi đi vào giải quyết vấn đề.
4. Hành vi thường có mục đích, là sự đáp trả cho các nhu cầu.Hầu hết các hành vi của con người, kể cả những hành vi có vẻ kỳ quặc hoặc tiêu cực, đều có mục đích sâu xa là để đáp ứng một nhu cầu nào đó (vật chất hoặc tình cảm). Đôi khi, mối liên hệ giữa hành vi và nhu cầu không rõ ràng vì nhu cầu đó là tiềm ẩn, không dễ nhận thấy. Phân tích: Thay vì hỏi "Tại sao họ lại làm điều đó?", hãy hỏi "Hành vi này đang cố gắng đáp ứng nhu cầu nào?". Câu hỏi này sẽ mở ra hướng can thiệp hiệu quả hơn.
5. Hành vi chỉ có thể hiểu được bằng sự thấu hiểu cả tri thức và tình cảm.Chúng ta có xu hướng nhanh chóng phán xét và "dán nhãn" hành vi của người khác dựa trên định kiến và góc nhìn hạn hẹp của mình, mà không thực sự tìm hiểu các yếu tố kinh tế, xã hội, tình cảm đằng sau đó. Để thực sự hiểu, cần phải có một thái độ cởi mở, không thành kiến, và sẵn sàng tìm hiểu câu chuyện của họ một cách nghiêm túc.

IV. Thực hiện chức năng xã hội.

Khái niệm "thực hiện chức năng xã hội" đề cập đến khả năng một cá nhân hoàn thành tốt các vai trò xã hội của mình trong cuộc sống. Mỗi người chúng ta đều có nhiều vai trò khác nhau (con cái, cha mẹ, học sinh, nhân viên, công dân...). Thực hiện tốt chức năng xã hội có nghĩa là chu toàn các trách nhiệm và kỳ vọng gắn liền với những vai trò đó. Mục tiêu của công tác xã hội thường là giúp đỡ những cá nhân đang gặp khó khăn trong việc thực hiện chức năng xã hội (ví dụ: một người mẹ bị trầm cảm không thể chăm sóc con, một học sinh bỏ học) để họ có thể khôi phục lại khả năng và tái hòa nhập với cộng đồng.

Bảng: So sánh trạng thái thực hiện chức năng xã hội và vai trò can thiệp

Trạng thái chức năng xã hội bị suy giảm (Ví dụ: Trẻ lang thang)Mục tiêu Can thiệp của Công tác xã hộiTrạng thái chức năng xã hội được thực hiện tốt
- Mất vai trò người con, người học sinh. 
- Phải tự kiếm sống, không được học hành, thiếu thốn vật chất và tình cảm. 
- Đối mặt với nhiều nguy cơ cao về an toàn và sức khỏe (phạm tội, lạm dụng, HIV/AIDS).
- Kết nối lại với gia đình, nhà trường.
- Cung cấp các hỗ trợ về vật chất, tâm lý.
- Tạo môi trường an toàn để trẻ phát triển các kỹ năng xã hội, học tập.
- Giúp trẻ tái hòa nhập cộng đồng.
- Thực hiện tốt vai trò con ngoan, học sinh giỏi. 
- Được chăm sóc đầy đủ về vật chất, tình cảm, tâm lý. 
- Có các mối quan hệ xã hội lành mạnh (bạn bè, hàng xóm), được cộng đồng công nhận.

V. Mô hình lực tác động từ bên trong và từ bên ngoài.

Mô hình này là sự tổng hợp đơn giản nhưng sâu sắc của lý thuyết hệ thống và lý thuyết sinh thái, nhằm giải thích tại sao con người lại có những hành vi đôi khi khó đoán trước. Giả định cơ bản của mô hình là hành vi con người không phải do một nguyên nhân duy nhất, mà là sản phẩm của sự tương tác liên tục giữa hai nhóm lực chính:

+ Lực bên trong (Nội lực): Là những thôi thúc, động lực phát sinh từ bên trong con người. Chúng bao gồm các yếu tố sinh học (như sự phát triển thần kinh), tâm lý (cảm giác tự ti, lo lắng, bực bội) và các nhu cầu tình cảm.

+ Lực bên ngoài (Ngoại lực): Là những tác động từ môi trường sống của cá nhân. Chúng có thể là những áp lực tiêu cực (sự trừng phạt từ nhà trường, gia đình, pháp luật) hoặc những khích lệ tích cực (lời khen, nụ cười của cha mẹ, sự hỗ trợ từ thầy cô).

Trong thực hành, nhân viên công tác xã hội sử dụng mô hình này để đánh giá một cách toàn diện. Ví dụ, với học sinh A có hành vi gây hấn, nhân viên xã hội không chỉ nhìn vào "nội lực" (cảm giác bực bội, bất lực của A) mà còn phân tích các "ngoại lực" đang đè nén em (áp lực từ nhà trường, cha dượng, cảnh sát). Quá trình can thiệp thường bắt đầu bằng việc giảm nhẹ các ngoại lực tiêu cực (họp với các bên liên quan để thay đổi cách tiếp cận), tạo điều kiện để thân chủ ổn định và sau đó mới làm việc sâu hơn với các nội lực bên trong.

Bảng: Sơ đồ phân tích hành vi dựa trên các lực và hệ thống

Nguồn gốc của các lực tác động
LỰC BÊN TRONG
(Tương ứng Hệ thống Vi mô)
- Sinh học
- Tâm lý
- Xã hội (nhận thức cá nhân)
→ CON NGƯỜI →
(Nơi các lực tương tác) 
 
HÀNH VI
LỰC BÊN NGOÀI
(Tương ứng Hệ thống Trung mô & Vĩ mô)
 - Trung mô: Gia đình, Nhóm, Trường học
- Vĩ mô: Văn hóa, Thiết chế, Tổ chức, Ủy ban

VI. Mô hình vòng đời và các lực bên trong và bên ngoài.

Đây là mô hình phân tích toàn diện nhất, kết hợp mô hình lực tác động với yếu tố giai đoạn phát triển của con người (vòng đời). Mô hình này thừa nhận rằng hành vi không chỉ phụ thuộc vào các lực tác động ở thời điểm hiện tại, mà còn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi giai đoạn sống mà cá nhân đang trải qua, cùng với những mâu thuẫn và nhiệm vụ tâm lý-xã hội đặc trưng của giai đoạn đó.

Nhà phân tâm học Erik Erikson đã đưa ra một sơ đồ 8 giai đoạn phát triển, trong đó mỗi giai đoạn được định hình bởi một "mâu thuẫn cơ bản" giữa các lực bên trong và các yêu cầu từ bên ngoài (xã hội). Việc giải quyết thành công mâu thuẫn ở mỗi giai đoạn sẽ giúp cá nhân phát triển các phẩm chất tâm lý tích cực, tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn tiếp theo.

Bảng: 8 giai đoạn phát triển của Erikson và Nhiệm vụ chính

Giai đoạnĐộ tuổi (Tương đối)Mâu thuẫn cơ bảnNhiệm vụ chính & Phẩm chất đạt được
1. Tin cậy vs. Mất niềm tin0 – 1 tuổiCảm giác tin cậy vs. Cảm giác mất niềm tinHọc cách tin tưởng vào người chăm sóc và môi trường. Phẩm chất: Hy vọng.
2. Tự trị vs. Xấu hổ, nghi ngờ1 – 3 tuổiCảm giác độc lập vs. Cảm giác xấu hổ, nghi ngờPhát triển ý thức về sự tự chủ và khả năng kiểm soát bản thân. Phẩm chất: Ý chí.
3. Chủ động vs. Tội lỗi4 – 6 tuổiSáng kiến vs. Tội lỗiKhởi xướng các hoạt động, khám phá và thực hiện mục tiêu. Phẩm chất: Mục đích.
4. Cần cù vs. Mặc cảm thấp kém7 – 11 tuổiChăm chỉ cần cù vs. Cảm giác thấp kémHọc hỏi các kỹ năng xã hội và học đường, cảm thấy có năng lực. Phẩm chất: Năng lực.
5. Đồng nhất vs. Bối rối vai trò12 – 17 tuổiXác định bản thân vs. Bối rối trong xác địnhXây dựng một cái tôi nhất quán, một bản sắc cá nhân rõ ràng. Phẩm chất: Sự trung thành.
6. Gắn bó vs. Cô lập18 – 22 tuổiCảm giác gắn bó vs. Say mê bản thânThiết lập các mối quan hệ thân mật, sâu sắc với người khác. Phẩm chất: Tình yêu.
7. Cống hiến vs. Đình đốn23 – 45 tuổiTrách nhiệm thế hệ vs. Sự đình đốnĐóng góp cho thế hệ tương lai thông qua công việc, gia đình. Phẩm chất: Sự quan tâm.
8. Toàn vẹn vs. Tuyệt vọng45 tuổi trở lênCảm giác thỏa mãn vs. Cảm giác tuyệt vọngNhìn lại cuộc đời với cảm giác hài lòng và chấp nhận. Phẩm chất: Sự khôn ngoan.

Bằng cách tích hợp mô hình này, nhân viên công tác xã hội có thể đặt ra những câu hỏi đánh giá một cách hệ thống và sâu sắc hơn, ví dụ: "Đứa trẻ này đang ở giai đoạn 3 (Chủ động vs. Tội lỗi), liệu hành vi mơ mộng có phải là do sáng kiến của em không được khuyến khích (ngoại lực), hay do em có vấn đề về mắt không đọc được bài (nội lực - sinh học)?".

Mục lục
I. Lý thuyết hệ thống.
II. Lý thuyết hệ thống sinh thái.
III. Lý thuyết hành vi.
IV. Thực hiện chức năng xã hội.
V. Mô hình lực tác động từ bên trong và từ bên ngoài.
VI. Mô hình vòng đời và các lực bên trong và bên ngoài.
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự