Tóm tắt kiến thức chương 2 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)

Cung cấp hệ thống lý luận về sự phát triển tâm lý trẻ em và các quy luật phát triển cốt lõi qua từng lứa tuổi. Tài liệu tóm tắt đầy đủ kiến thức về hoạt động chủ đạo và các cấu tạo tâm lý mới giúp sinh viên TNUE ôn luyện hiệu quả.

tâm lý học giáo dụctóm tắt kiến thức chương 2TNUEtâm lý học phát triểnquy luật tâm lý trẻ emđặc điểm lứa tuổiôn thi sư phạm

 

2.1. Lý luận chung về sự phát triển tâm lý trẻ em

2.1.1. Các quan niệm khác nhau về trẻ em

Lịch sử tâm lý học đã trải qua nhiều cách nhìn nhận về trẻ em, từ đơn giản đến phức tạp:

- Quan niệm cổ điển: Coi trẻ em là "người lớn thu nhỏ lại", chỉ khác người lớn về lượng (tầm vóc, kích thước) chứ không khác về chất. 
- Quan niệm của J.J.Rousseau: Khẳng định trẻ em không phải người lớn thu nhỏ. Trẻ có cách nhìn, suy nghĩ và cảm nhận riêng; sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn là sự khác biệt về chất. 
- Quan niệm duy vật biện chứng: Trẻ em vận động và phát triển theo những quy luật riêng. Mỗi thời đại lịch sử sẽ tạo ra một thế hệ trẻ em tương ứng, không có trẻ em chung chung cho mọi thời đại.

2.1.2. Một số quan niệm sai lầm về sự phát triển tâm lý trẻ em

Bảng so sánh các dòng phái có quan điểm phiến diện:

Dòng pháiQuan điểm chínhHạn chế
Nguồn gốc sinh vậtTâm lý là bẩm sinh, di truyền, được "mã hóa" trong gen. Sự phát triển chỉ là sự chín muồi của các thuộc tính có sẵn.Coi giáo dục là tùy tiện, không thể can thiệp vào tự nhiên; phủ nhận vai trò của môi trường.
Nguồn gốc xã hộiMôi trường quyết định hoàn toàn tâm lý. Trẻ em như "tờ giấy trắng", người lớn vẽ gì lên đó thì trẻ thành cái đó.Coi trẻ em là thực thể thụ động; không giải thích được vì sao cùng môi trường lại có những nhân cách khác nhau.
Thuyết hội tụ hai yếu tốSự phát triển là kết quả của sự tác động qua lại giữa di truyền và môi trường. Di truyền quyết định, môi trường là điều kiện.Vẫn coi tâm lý là cái tiền định, có sẵn; đánh giá thấp tính tích cực và vai trò chủ đạo của giáo dục.

2.1.3. Quan điểm duy vật biện chứng về sự phát triển tâm lý trẻ em

Sự phát triển tâm lý là quá trình tự vận động để hình thành cái mới, chuyển biến từ lượng thành chất:

- Cơ thể (bẩm sinh, di truyền) là tiền đề vật chất, ảnh hưởng đến tốc độ và phương thức phát triển. 
- Sự phát triển là quá trình trẻ lĩnh hội nền văn hóa xã hội thông qua hoạt động và giao tiếp dưới sự hướng dẫn của người lớn. 
- Quá trình này không phẳng lặng mà có những bước nhảy vọt, khủng hoảng và đột biến.

2.1.4. Các quy luật phát triển tâm lý trẻ em

2.1.4.1. Quy luật về tính toàn vẹn của tâm lý

Tâm lý trẻ phát triển ngày càng hoàn thiện, thống nhất và bền vững ở cả 3 mặt: Nhận thức, tình cảm và ý chí.

2.1.4.2. Quy luật về tính không đồng đều của sự phát triển tâm lý

Các chức năng tâm lý không phát triển cùng lúc với tốc độ như nhau. Luôn có những "thời kỳ tối ưu" (thời kỳ phát cảm) cho từng chức năng:

- Từ 1 đến 5 tuổi: Phát triển ngôn ngữ mạnh nhất. 
- Tuổi tiểu học: Thuận lợi cho hình thành kỹ xảo vận động. 
- Từ 15 đến 20 tuổi: Thuận lợi cho tư duy toán học.

2.1.4.3. Quy luật về tính mềm dẻo trong tâm lý của trẻ

Dựa trên tính linh hoạt của hệ thần kinh, giúp trẻ dễ bắt chước, dễ bù trừ các thiếu hụt và dễ tiếp thu giáo dục.

2.1.5. Phân chia các giai đoạn phát triển tâm lý trẻ em

Sự phân chia này dựa trên sự thay đổi về sinh lý, điều kiện sống và đặc biệt là Hoạt động chủ đạo.

Giai đoạn lứa tuổiĐộ tuổiHoạt động chủ đạo
Sơ sinh và hài nhi0 - 1 tuổiGiao lưu cảm xúc trực tiếp với người lớn (mẹ).
Vườn trẻ (Ấu nhi)1 - 3 tuổiHoạt động với đồ vật (khám phá chức năng công cụ).
Mẫu giáo3 - 6 tuổiVui chơi (Trò chơi sắm vai theo chủ đề).
Học sinh Tiểu học (Nhi đồng)6 - 11/12 tuổiHọc tập.
Học sinh THCS (Thiếu niên)11/12 - 14/15 tuổiHọc tập và Giao lưu bạn bè thân thiết.
Học sinh THPT (Thanh niên mới lớn)14/15 - 17/18 tuổiHọc tập - Hướng nghiệp.

2.2. Đặc điểm phát triển tâm lý của trẻ em qua các giai đoạn lứa tuổi

2.2.1. Đặc điểm phát triển tâm lý giai đoạn trước tuổi học sinh

2.2.1.1. Đặc điểm phát triển tâm lý trong năm đầu tiên

a. Vị trí: Trẻ chuyển từ bào thai thành thực thể độc lập về sinh học. 
b. Đặc điểm tâm lý: 
- Thời kỳ sơ sinh (0-2 tháng): Hành vi bản năng chiếm ưu thế để thỏa mãn nhu cầu cơ thể. Xuất hiện nhu cầu tiếp nhận ấn tượng và nhu cầu gắn bó với người khác. 
- Thời kỳ hài nhi (2-12 tháng): Nhu cầu giao tiếp cảm xúc là bức thiết nhất. Cuối năm thứ nhất, xuất hiện tiền đề của ngôn ngữ và hành động cầm nắm đồ vật.

2.2.1.2. Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi nhà trẻ (1-3 tuổi)

a. Vị trí: Đạt được 3 thành tựu: Đi thẳng đứng, hoạt động đồ vật và ngôn ngữ. 
b. Đặc điểm tâm lý: 
- Hoạt động đồ vật giúp phát triển tư duy trực quan - hành động. 
- Xuất hiện "ngôn ngữ tự trị" và sau đó là ngôn ngữ tích cực. 
- Cuối giai đoạn xuất hiện sự tự ý thức và nguyện vọng độc lập, dẫn đến "Khủng hoảng tuổi lên 3".

2.2.1.3. Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi mẫu giáo (3-6 tuổi)

a. Vị trí: Chuẩn bị bước ngoặt 6 tuổi để vào lớp 1. 
b. Đặc điểm tâm lý: 
- Tư duy chuyển từ trực quan - hành động sang trực quan - hình tượng và cuối cấp là trực quan - sơ đồ. 
- Tình cảm phát triển mạnh (tính đồng cảm, dễ xúc cảm). 
- Hình thành hệ thống thứ bậc các động cơ và ý thức bản ngã rõ ràng. 
- Tâm thế sẵn sàng đi học (về trí tuệ, ý chí, ngôn ngữ).

2.2.2. Đặc điểm phát triển tâm lý giai đoạn tuổi học sinh

2.2.2.1. Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi học sinh tiểu học (6 - 11/12 tuổi)

a. Điều kiện phát triển: Hệ xương đang cốt hóa, vỏ não chưa điều khiển hoàn toàn phần dưới vỏ (hưng phấn > ức chế). Hoạt động học tập trở thành chủ đạo. 
b. Đặc điểm trí tuệ: 
- Tri giác không chủ định chiếm ưu thế. 
- Trí nhớ máy móc và hình ảnh chiếm ưu thế ở đầu cấp, dần chuyển sang ghi nhớ ý nghĩa. 
- Tư duy mang màu sắc cảm xúc, chuyển dần từ cụ thể sang trừu tượng. 
c. Đặc điểm nhân cách: 
- Giàu cảm xúc, khả năng tự kiềm chế còn yếu ("Giòn cười tươi khóc"). 
- Tính cách chưa ổn định, hay bắt chước và hiếu động.

2.2.2.2. Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi học sinh Trung học cơ sở (11/12 - 14/15 tuổi)

a. Vị trí: Thời kỳ "quá độ", "bắc cầu" từ trẻ em lên người lớn. 
b. Điều kiện phát triển: 
- Phát triển thể chất mạnh mẽ nhưng thiếu cân đối (cao gầy, vụng về). 
- Sự phát dục (dậy thì) gây ra những biến đổi tâm lý mới mẻ. 
- Vị trí trong gia đình và xã hội được nâng cao. 
c. Đặc điểm tâm lý: 
- Nhu cầu tự ý thức bộc phát mạnh mẽ, mong muốn được đối xử như người lớn (cảm giác mình đã lớn). 
- Giao tiếp bạn bè là hoạt động chủ đạo, tình bạn có tính lựa chọn và thắm thiết. 
- Tư duy trừu tượng phát triển nhưng vẫn cần điểm tựa trực quan. 
- Đời sống tình cảm bồng bột, xốc nổi, dễ nảy sinh xung đột với người lớn.

2.2.2.3. Đặc điểm phát triển tâm lý lứa tuổi học sinh Trung học phổ thông (14/15 - 17/18 tuổi)

a. Vị trí: Kết thúc quá trình trưởng thành về sinh lý và tâm lý. 
b. Điều kiện phát triển: Thể chất hoàn thiện, đạt mức sát người lớn. Hoạt động học tập mang tính hướng nghiệp rõ rệt. 
c. Đặc điểm tâm lý: 
- Tư duy trừu tượng chiếm ưu thế, có khả năng tư duy lý luận, độc lập và sáng tạo. 
- Thế giới quan khoa học được hình thành và trở thành niềm tin định hướng hành động. 
- Tự ý thức sâu sắc và toàn diện (đánh giá được nhân cách bên trong chứ không chỉ hành vi bên ngoài). 
- Tình cảm sâu sắc, ổn định hơn; xuất hiện nhu cầu chân chính về tình yêu nam nữ. 
- Lựa chọn nghề nghiệp là nhiệm vụ quan trọng nhất. 

GÓC ÔN TẬP: CÁC LƯU Ý DỄ NHẦM LẪN

Khi làm bài thi, bạn cần đặc biệt chú ý các điểm sau:

- Nhầm lẫn về Hoạt động chủ đạo: Nhiều bạn nghĩ trẻ mẫu giáo chỉ chơi là chính nên không học, thực tế trẻ vẫn có các hoạt động khác nhưng "Vui chơi" là hoạt động giúp hình thành các cấu tạo tâm lý mới đặc trưng nhất của lứa tuổi đó. 
- Cảm giác mình đã lớn (THCS) vs. Thực sự trưởng thành (THPT): Học sinh THCS chỉ "cảm thấy" mình lớn và đòi hỏi quyền lợi, nhưng khả năng tự điều chỉnh còn kém. Học sinh THPT mới thực sự có sự hoàn thiện về cấu trúc não bộ và thế giới quan để tự lập. 
- Khủng hoảng tuổi lên 3: Đây không phải là sự hư hỏng mà là biểu hiện của sự phát triển ý thức độc lập. Nếu cha mẹ quá kìm kẹp sẽ làm mất đi tính tự tin của trẻ. 
- Quan điểm duy vật: Luôn nhớ rằng giáo dục giữ vai trò chủ đạo, còn di truyền chỉ là tiền đề. Đừng nhầm lẫn vai trò của hai yếu tố này.

Mục lục
2.1. Lý luận chung về sự phát triển tâm lý trẻ em
2.1.1. Các quan niệm khác nhau về trẻ em
2.1.2. Một số quan niệm sai lầm về sự phát triển tâm lý trẻ em
2.1.3. Quan điểm duy vật biện chứng về sự phát triển tâm lý trẻ em
2.1.4. Các quy luật phát triển tâm lý trẻ em
2.1.5. Phân chia các giai đoạn phát triển tâm lý trẻ em
2.2. Đặc điểm phát triển tâm lý của trẻ em qua các giai đoạn lứa tuổi
2.2.1. Đặc điểm phát triển tâm lý giai đoạn trước tuổi học sinh
2.2.2. Đặc điểm phát triển tâm lý giai đoạn tuổi học sinh
GÓC ÔN TẬP: CÁC LƯU Ý DỄ NHẦM LẪN
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự