Tóm tắt kiến thức chương 2 - Khoa học quản lý đại cương USSH

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 2 môn Khoa học quản lý đại cương giáo trình USSH. Nội dung bao gồm: Lịch sử ra đời, các trường phái lý thuyết (Cổ điển, Tâm lý - Xã hội, Hiện đại), đối tượng và phương pháp nghiên cứu của khoa học quản lý. Tài liệu ôn tập ngắn gọn, dễ hiểu cho sinh viên.

khoa học quản lý đại cươngchương 2usshquản lý là một khoa họccác học thuyết quản lýtaylorfayolweberlý thuyết quản lýôn thi nhân văn

 

2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề lý luận cho sự ra đời của khoa học quản lý

2.1.1. Điều kiện kinh tế - xã hội

- Thời điểm ra đời: Khoa học quản lý ra đời vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX.
- Bối cảnh: Sự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa dẫn đến việc các phương pháp quản lý theo kinh nghiệm, thói quen cũ không còn phù hợp.
- Sự tách biệt giữa Sở hữu và Quản lý: Đây là điểm mấu chốt. Trước đây nhà tư bản vừa là chủ sở hữu vừa trực tiếp quản lý. Khi quy mô sản xuất lớn (đại cơ khí), nhà tư bản bàn giao việc quản lý cho đội ngũ chuyên nghiệp ("sỹ quan công nghiệp").
- Tính tất yếu: Quản lý trở thành một nghề chuyên nghiệp, một dạng lao động được chuyên môn hóa độc lập.

Lưu ý dành cho sinh viên: Cần phân biệt rõ rằng tư tưởng quản lý có từ khi xã hội loài người xuất hiện, nhưng "Khoa học quản lý" với tư cách là một hệ thống tri thức thì chỉ mới ra đời vào cuối TK 19 - đầu TK 20 gắn liền với tên tuổi của F.W. Taylor.

2.1.2. Tiền đề lý luận

Sự ra đời của khoa học quản lý dựa trên sự kế thừa các trường phái lý thuyết sau:

a. Các học thuyết Quản lý cổ điển

Đây là bước ngoặt chuyển từ quản lý theo kinh nghiệm sang quản lý theo khoa học. Các tác giả tiêu biểu:

Frederick W. Taylor (Quản lý theo khoa học):
- Tiếp cận từ góc độ kinh tế - kỹ thuật, tập trung vào năng suất lao động của công nhân.
- Nội dung chính:
+ Chuyên môn hóa và tiêu chuẩn hóa công việc.
+ Định mức lao động (làm căn cứ trả lương/thưởng).
+ Trả lương theo sản phẩm (đánh vào lợi ích kinh tế).
+ Kiểm soát kỷ luật nghiêm ngặt.

Henry Fayol (Quản lý hành chính):
- Tiếp cận ở cấp quản lý cao hơn và bao quát mọi loại hình tổ chức (không chỉ nhà máy).
- Đưa ra 5 chức năng cơ bản của quản lý (Dự đoán & lập kế hoạch, Tổ chức, Điều khiển, Phối hợp, Kiểm tra).
- Đề xuất 14 nguyên tắc quản lý (nổi bật: Thống nhất chỉ huy, Thống nhất chỉ đạo, Kỷ luật, Quyền hạn đi đôi trách nhiệm...).

Max Weber (Mô hình quan liêu lý tưởng):
- Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, hệ thống cấp bậc và quy tắc văn bản.
- Phân loại 3 quyền lực: Truyền thống, Cá nhân siêu phàm, và Quyền lực pháp lý (đây là cơ sở của quản lý hiện đại).

Chester I. Barnard (Quản lý tổ chức):
- Xem tổ chức là một hệ thống hợp tác.
- Phân biệt tổ chức chính thức và phi chính thức.
- Phân biệt Hiệu lực (đạt mục tiêu chung) và Hiệu quả (thỏa mãn nhu cầu riêng).

Tiêu chíFrederick W. TaylorHenry Fayol
Phạm vi tiếp cậnVi mô (cấp phân xưởng, công nhân)Vĩ mô (toàn bộ tổ chức, cấp quản trị)
Trọng tâmNăng suất lao động, kỹ thuậtChức năng hành chính, nguyên tắc quản lý
Đối tượng chínhNgười thừa hành (Công nhân)Nhà quản lý (Cấp cao, cấp trung)

b. Các học thuyết Tâm lý - xã hội trong quản lý

Tiếp cận quản lý từ góc độ quan hệ con người, bổ sung cho sự "cứng nhắc" của thuyết cổ điển.

- Mary Parker Follet: Quản lý là "nghệ thuật hoàn thành công việc thông qua người khác". Nhấn mạnh giải quyết mâu thuẫn bằng sự thống nhất.
- Abraham Maslow (Tháp nhu cầu): 5 tầng nhu cầu từ thấp đến cao (Sinh học -> An toàn -> Giao tiếp -> Được tôn trọng -> Tự khẳng định).
- F. Herzberg (Thuyết hai yếu tố):
+ Yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc...): Chỉ ngăn sự bất mãn, không tạo động lực.
+ Yếu tố thúc đẩy (thành tích, sự thừa nhận...): Mới tạo ra động lực làm việc.
- Victor Vroom (Thuyết kỳ vọng): Công thức về động lực: 
 

Cường độ động cơ=Sự ham meˆ (Valence)×Kyˋ vọng (Expectancy)\text{Cường độ động cơ} = \text{Sự ham mê (Valence)} \times \text{Kỳ vọng (Expectancy)}


- Douglas McGregor (Thuyết X, Y):
+ Thuyết X: Con người lười biếng -> Cần quản lý kiểu kiểm soát, đe dọa.
+ Thuyết Y: Con người thích làm việc, sáng tạo -> Cần quản lý kiểu chia sẻ, tự chủ.

c. Các học thuyết Văn hóa trong quản lý

Nổi lên khi kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh mẽ.

- William Ouchi (Thuyết Z): Kết hợp văn hóa quản lý Mỹ (loại A) và Nhật (loại J).
- Mô hình 7S (Peter & Waterman): 7 yếu tố quản trị (Strategy, Structure, Systems, Staff, Style, Skill, Shared Values).

Nội dung quản lýQuản lý Nhật Bản (J)Quản lý Hoa Kỳ (A)
Chế độ làm việcSuốt đờiTheo thời gian/hợp đồng ngắn
Ra quyết địnhTập thểCá nhân
Trách nhiệmTập thểCá nhân
Đánh giá và đề bạtChậmNhanh
Kiểm traMặc nhiên (tự giác)Hiển nhiên (cơ chế)

d. Các học thuyết quản lý tổng hợp - thích nghi

- W. Edwards Deming (Quản lý chất lượng): 14 nguyên lý quản lý chất lượng, xóa bỏ quản lý chỉ dựa trên định lượng/chỉ tiêu vô hồn.
- Peter F. Drucker (Quản lý theo mục tiêu - MBO): Mục đích của quản lý là phục vụ khách hàng (Marketing) và Đổi mới (Innovation). Quản lý theo kết quả thay vì kiểm soát hành vi.

2.2. Đối tượng của khoa học quản lý

Lưu ý quan trọng: Sinh viên hay nhầm lẫn giữa "Khoa học quản lý" (nghiên cứu quy luật chung nhất của mọi loại hình quản lý) với các khoa học chuyên ngành như "Quản lý kinh tế" hay "Quản lý hành chính". Khoa học quản lý là cơ sở lý luận cho các ngành kia.

2.2.1. Chủ thể quản lý (CTQL)

- Là nhân tố tạo ra tác động quản lý (ra quyết định, ra lệnh).
- Đặc trưng:
+ Có quyền lực (công cụ để quản lý).
+ Tồn tại ở nhiều cấp độ (Cao, Trung, Thấp).
+ Cần phẩm chất và năng lực: Chuyên môn, Nhân sự (làm việc với con người), Tư duy chiến lược.
+ Có lợi ích xác định (có thể thống nhất hoặc đối lập với đối tượng quản lý).

2.2.2. Đối tượng quản lý (ĐTQL)

- Là người/tổ chức tiếp nhận tác động quản lý.
- Đặc trưng:
+ Không thụ động hoàn toàn: Có thể chấp nhận hoặc phản kháng (hưng phấn hoặc ức chế).
+ Có khả năng tự điều chỉnh hành vi.
+ Là một tổ chức (chính thức/phi chính thức) với văn hóa riêng.
+ Cũng có lợi ích riêng.

2.2.3. Quan hệ quản lý và Quy luật quản lý

Đây là phần trừu tượng nhất chương.

- Quan hệ quản lý: Là sự tương tác giữa Chủ thể và Đối tượng.
+ Quan hệ đối lập: Khi lợi ích mâu thuẫn -> Chủ thể ép buộc, Đối tượng chống đối -> Không hiệu quả.
+ Quan hệ thống nhất: Khi lợi ích tương đồng -> Cùng hướng tới mục tiêu chung.
- Quy luật quản lý: Là quá trình khách quan hóa các tác động quản lý (Chủ thể đưa ra mệnh lệnh đúng quy luật) và khách quan hóa sự tiếp nhận (Đối tượng hiểu và tự giác thực hiện) để đạt Mục tiêu chung.

Chủ thể quản lý (CTQL)--- Tác động --->Mục tiêu chung (M)<--- Phản hồi ---Đối tượng quản lý (ĐTQL)
Các trạng thái:
1. Chủ quan hóa (Tiêu cực): CTQL áp đặt ý muốn chủ quan; ĐTQL chỉ lo lợi ích riêng -> Mâu thuẫn.
2. Khách quan hóa (Tích cực - Quy luật): CTQL ra quyết định dựa trên thực tế; ĐTQL tự giác tiếp nhận vì lợi ích chung -> Thống nhất.

2.3. Phương pháp của Khoa học quản lý

2.3.1. Các phương pháp chung

- Phương pháp biện chứng duy vật: Xem xét quản lý trong sự vận động, biến đổi, gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể (không tách rời môi trường).
- Phương pháp logic - lịch sử: Kết hợp xem xét bản chất hệ thống (logic) với quá trình hình thành và phát triển theo thời gian (lịch sử).
- Phương pháp trừu tượng hóa: Gạt bỏ các yếu tố ngẫu nhiên, bề ngoài để tìm ra bản chất cốt lõi (cái chung, cái lặp lại). Đây là phương pháp quan trọng để xây dựng lý thuyết chung.

2.3.2. Các phương pháp cụ thể

Phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch, hệ thống hóa, mô hình hóa (toán học, thống kê).

2.4. Đặc điểm và ý nghĩa của Khoa học quản lý

2.4.1. Đặc điểm của khoa học quản lý

1. Là hệ thống tri thức phản ánh thực tiễn và kế thừa lịch sử.
2. Có tính khái quát hóa, trừu tượng hóa cao (tìm ra quy luật chung cho mọi lĩnh vực).
3. Là khoa học xã hội - hành vi (nghiên cứu con người, tâm lý, động cơ).
4. Vừa mang tính khoa học (quy luật, nguyên tắc) vừa mang tính nghệ thuật (sự linh hoạt, sáng tạo, nhạy bén).
5. Kết hợp tính lý luận và tính thực tiễn.
6. Có tính liên ngành (kết hợp tri thức kinh tế, tâm lý, xã hội học, toán học...).

2.4.2. Ý nghĩa của Khoa học quản lý

- Đối với nhà quản lý: Trang bị tư duy, nhận thức về vai trò, chức năng, quy trình, và nghệ thuật quản lý để tránh mò mẫm theo kinh nghiệm.
- Đối với nghiên cứu/giảng dạy: Là nền tảng lý luận (cái gốc) để phát triển các môn quản lý chuyên ngành (quản trị kinh doanh, quản lý nhà nước...).

Mục lục
2.1. Điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề lý luận cho sự ra đời của khoa học quản lý
2.1.1. Điều kiện kinh tế - xã hội
2.1.2. Tiền đề lý luận
2.2. Đối tượng của khoa học quản lý
2.2.1. Chủ thể quản lý (CTQL)
2.2.2. Đối tượng quản lý (ĐTQL)
2.2.3. Quan hệ quản lý và Quy luật quản lý
2.3. Phương pháp của Khoa học quản lý
2.3.1. Các phương pháp chung
2.3.2. Các phương pháp cụ thể
2.4. Đặc điểm và ý nghĩa của Khoa học quản lý
2.4.1. Đặc điểm của khoa học quản lý
2.4.2. Ý nghĩa của Khoa học quản lý
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự