Tóm tắt kiến thức chương 2 - Nhập môn quan hệ quốc tế AJC

Tổng hợp kiến thức cốt lõi Chương 2 môn Nhập môn Quan hệ quốc tế (Học viện Báo chí và Tuyên truyền). Nội dung bao gồm: khái niệm và 4 đặc trưng chủ thể, phân loại quốc gia & phi quốc gia, phân tích sâu về chủ quyền, lợi ích quốc gia và chủ nghĩa dân tộc. Tài liệu ôn tập hệ thống, bám sát giáo trình giúp sinh viên nắm vững lý thuyết.

nhập môn quan hệ quốc tếchương 2ajcchủ thể quốc giachủ quyền quốc gialợi ích quốc giachủ nghĩa dân tộctóm tắt lý thuyếtquan hệ quốc tếôn thi học kỳ

 

1. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI CHỦ THỂ QUAN HỆ QUỐC TẾ

1.1. Khái niệm "chủ thể trong quan hệ quốc tế"

Chủ thể quan hệ quốc tế (QHQT) được hiểu là những thực thể đóng một vai trò có thể nhận thấy được trong QHQT. Khái niệm này bao hàm sự tham gia của nhiều dạng thực thể từ quốc gia, tổ chức đến cá nhân, nhưng chỉ những thực thể có đủ 4 đặc trưng cơ bản mới được coi là chủ thể thực thụ.

4 đặc trưng chính của chủ thể QHQT:

Đặc trưngNội dung chi tiếtÝ nghĩa
1. Có mục đíchCó động cơ tham gia, cụ thể hóa bằng lợi ích.Quyết định việc tham gia và sự theo đuổi của chủ thể. Không có mục đích sẽ không tham gia.
2. Có tham giaLà một bên trong quan hệ với nước ngoài.Quy định tính "quốc tế". Vai trò hình thành qua sự thừa nhận của chủ thể khác.
3. Có năng lựcCó sự độc lập, tự trị nhất định.Điều kiện để thực hiện QHQT. Không độc lập chỉ là công cụ của chủ thể khác.
4. Có ảnh hưởngHành vi/quyết định tác động đến chủ thể khác hoặc làm thay đổi quan hệ.Khiến các chủ thể khác phải tính đến nó trong chính sách đối ngoại.

Lưu ý cho sinh viên: 
+ Thuật ngữ "Thực thể" (Entity) rộng hơn "Chủ thể" (Actor). Mọi chủ thể đều là thực thể, nhưng không phải thực thể nào tham gia QHQT cũng là chủ thể (nếu thiếu vai trò/ảnh hưởng đáng kể).
+ Trong tài liệu nước ngoài, chủ thể thường gọi là "Diễn viên" (Actor), hàm ý về vai diễn (role) trong vở kịch thế giới.

1.2. Phân loại chủ thể trong quan hệ quốc tế

Có nhiều cách phân loại của các học giả (Morton Kaplan, James Rosenau, Merle M...), tuy nhiên cách phân loại phổ biến nhất hiện nay dựa trên tiêu chí lấy quốc gia làm trung tâm:

1. Chủ thể Quốc gia (State Actor):
+ Là quốc gia hay quốc gia - dân tộc.
+ Là chủ thể cơ bản, quan trọng nhất, có vai trò lớn nhất.
+ Là chủ thể đương nhiên của Luật pháp quốc tế.

2. Chủ thể Phi quốc gia (Non-state Actor):
+ Không phải là nhà nước/quốc gia.
+ Có sự độc lập tương đối với nhà nước, hoạt động vượt biên giới.
+ Bao gồm: Tổ chức quốc tế (IGOs, NGOs), Công ty xuyên quốc gia (MNCs), nhóm tôn giáo, khủng bố, cá nhân...

Lưu ý thuật ngữ: Giáo trình thống nhất dùng "Chủ thể quốc gia" và "Chủ thể phi quốc gia" thay vì "Chủ thể nhà nước" để tương hợp với Luật pháp quốc tế và bao quát hơn (vì nhà nước chỉ là bộ máy đại diện).

2. QUỐC GIA (STATE ACTOR)

2.1. Quá trình hình thành và phát triển quốc gia

Quốc gia là hình thức tổ chức chính trị phổ biến, xuất hiện do nhu cầu liên kết và quản lý của con người. Trong QHQT, thuật ngữ phổ biến là quốc gia - dân tộc (Nation-State): sự thống nhất giữa quốc gia (lãnh thổ, chính trị) và dân tộc (văn hóa, bản sắc).

Các cột mốc quan trọng:
+ Năm 1648 (Hiệp ước Westphalia): Đánh dấu sự ra đời của mô hình quốc gia hiện đại (độc lập, bình đẳng, có chủ quyền).
+ Thế kỷ XX (Sau 1945): Bùng nổ số lượng quốc gia do hệ thống thuộc địa tan rã (hơn 100 quốc gia mới).
+ Sau Chiến tranh lạnh: Tiếp tục tăng do sự tan rã của các liên bang (Liên Xô, Nam Tư).
+ Hiện nay: Khoảng 193 thành viên Liên hợp quốc.

2.2. Khái niệm "quốc gia"

Theo Công ước Montevideo (1933), quốc gia là một thực thể pháp lý quốc tế cần hội tụ đủ các yếu tố sau:

Nhóm dấu hiệuChi tiết
Dấu hiệu hình thức- Lãnh thổ xác định.
- Dân cư thường xuyên.
- Chính phủ (nhà nước) cai quản và duy trì kiểm soát hiệu quả.
- Dấu hiệu phụ: Thủ đô, quốc kỳ, quốc ca, người đứng đầu...
Dấu hiệu bản chất- Đối nội: Quyền tối cao trong lãnh thổ.
- Đối ngoại: Độc lập tự chủ, khả năng tiến hành quan hệ quốc tế.
Tư cách pháp lý- Sự công nhận của quốc tế (Minh thị - De jure hoặc Mặc thị - De facto).
- Tư cách thành viên Liên hợp quốc (quan trọng nhất).

Lưu ý đặc biệt (Các trường hợp ngoại lệ):
+ Có những thực thể thiếu một số dấu hiệu nhưng vẫn được coi là quốc gia (ví dụ: Israel thiếu biên giới xác định, một số nước bị chiếm đóng).
+ Ngược lại, có thực thể đủ dấu hiệu nhưng chưa được công nhận rộng rãi (Đài Loan, Bắc Síp...).
+ Vatican là trường hợp đặc biệt (tư cách quốc gia hạn chế, phụ thuộc Italy).

2.3. Phân loại quốc gia

Do tính đa dạng về diện tích, dân số, kinh tế, quân sự..., có nhiều cách phân loại quốc gia:

Tiêu chíPhân loạiVí dụ/Ghi chú
1. Địa lý- Theo châu lục (Á, Âu, Phi...)
- Theo khu vực (Đông Nam Á, Tây Âu...)
Phản ánh tương đối sự khác biệt văn hóa/chủng tộc.
2. Chế độ chính trị- TBCN vs XHCN (thời Chiến tranh lạnh).
- Dân chủ vs Chuyên chế (hiện nay).
Liên quan đến vấn đề dân chủ, nhân quyền.
3. Quyền lực/Sức mạnh- Siêu cường (Super power).
- Cường quốc chủ yếu (Major power).
- Cường quốc hạng trung (Middle power).
- Nước nhỏ.
Mỹ là siêu cường. Anh, Pháp, Nga, Trung là cường quốc chủ yếu.
4. Trình độ kinh tế- Nước phát triển (Developed/Bắc/Giàu).
- Nước đang phát triển (Developing/Nam/Nghèo).
- Nước kém phát triển nhất (LDC).
Tiêu chí: GDP, HDI, Công nghiệp hóa. Được dùng phổ biến bởi LHQ, WB, IMF.

2.4. Chủ quyền quốc gia

Chủ quyền quốc gia (Sovereignty) là thuộc tính quan trọng nhất, là "sinh mệnh" của quốc gia.

Nội dung:
+ Đối nội: Quyền tối cao hoạch định chính sách, luật pháp, chế độ mà không bị can thiệp.
+ Đối ngoại: Sự độc lập, bình đẳng, không chịu sự áp đặt từ bên ngoài.

Sự vận động của khái niệm chủ quyền:
+ Trước hiện đại: Chủ quyền tuyệt đối (của vua chúa), không hạn chế -> dễ dẫn đến xâm lược.
+ Hiện đại (sau Westphalia): Chuyển sang chủ quyền quốc gia.
+ Hiện nay: Chủ quyền quốc gia phân chia (Divided Sovereignty) hay chủ quyền tương đối. Các quốc gia tôn trọng và bình đẳng chủ quyền với nhau (Hiến chương LHQ).

Tác động tới QHQT:
+ Tạo ra tình trạng vô chính phủ (Anarchy) - không có cơ quan tối cao trên đầu các quốc gia.
+ Là nguồn gốc của xung đột (khi các nước muốn mở rộng chủ quyền).
+ Là mục tiêu xuyên suốt của chính sách đối ngoại.

2.5. Lợi ích của quốc gia

Lợi ích quốc gia (National Interest) là những lợi ích chung chủ yếu của quốc gia trong quan hệ với bên ngoài. Nó là động cơ, mục tiêu và thước đo của chính sách đối ngoại.

Phân loại lợi ích:
+ Theo mức độ: Sống còn (Cốt lõi) - Quan trọng - Thứ yếu.
+ Theo thời gian: Chiến lược (lâu dài) - Ngắn hạn.
+ Theo tính chất: Chính trị, An ninh, Kinh tế, Văn hóa.
+ Theo so sánh: Lợi ích tuyệt đối (những gì mình đạt được) vs Lợi ích tương đối (so sánh hơn/thua với nước khác).

Bảng so sánh quan điểm về Lợi ích quốc gia:

Vấn đềChủ nghĩa Hiện thực (Realism)Chủ nghĩa Tự do (Liberalism)
Lợi ích cơ bản nhấtAn ninh, Tồn tại.Đa dạng (Kinh tế, phúc lợi, môi trường...).
Loại lợi ích theo đuổiLợi ích tương đối (Relative Gain) - Phải hơn đối thủ.Lợi ích tuyệt đối (Absolute Gain) - Cùng có lợi (Win-win).
Xu hướngXung đột (do lợi ích xung khắc).Hợp tác (do có lợi ích chung).

2.6. Chủ nghĩa Dân tộc

Dân tộc là cộng đồng người liên kết bởi lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa... Có hai nghĩa: (1) Tộc người (Ethnic), (2) Quốc gia - dân tộc (Nation-state).

Chủ nghĩa Dân tộc (Nationalism):
+ Về tư tưởng:
  - Chủ nghĩa dân tộc Quốc gia: Củng cố sự thống nhất đất nước.
  - Chủ nghĩa dân tộc Sắc tộc: Có thể dẫn đến ly khai, xung đột nội bộ.
+ Về tâm lý: Lòng yêu nước, sự tự tôn dân tộc, vị kỷ dân tộc.

Tác động:
+ Là động lực hình thành quốc gia.
+ Là nguồn sức mạnh quốc gia (huy động xã hội).
+ Là nguyên nhân gây xung đột (ly khai, sắc tộc, chủ nghĩa dân tộc cực đoan).

2.7. Vai trò chủ thể quan hệ quốc tế của quốc gia

Quốc gia được khẳng định là chủ thể cơ bản và quan trọng nhất trong QHQT. Dưới đây là phân tích so sánh để chứng minh điều này:

Tiêu chí so sánhQuốc gia (State Actor)Chủ thể phi quốc gia (Non-state Actor)
1. Mục đíchLớn nhất, gắn với sự tồn vong, bao trùm mọi lĩnh vực.Nhỏ hẹp, giới hạn trong lĩnh vực cụ thể, mục tiêu cụ thể.
2. Tham giaLâu đời nhất, rộng nhất (mọi lĩnh vực), thường xuyên và liên tục.Ra đời muộn, tham gia gián đoạn hoặc cục bộ.
3. Năng lựcSức mạnh tổng hợp (quân sự, kinh tế, lãnh thổ, luật pháp...). Độc lập và tự trị cao nhất.Năng lực hạn chế, công cụ phiến diện. Thiếu độc lập, chịu sự quản lý của luật pháp quốc gia.
4. Ảnh hưởngQuyết định luật chơi, chi phối các chủ thể khác. Có tiếng nói quyết định các vấn đề lớn.Ảnh hưởng hạn hẹp, thường bị chi phối bởi quốc gia.

Kết luận quan trọng: Mặc dù các chủ thể phi quốc gia đang nổi lên, nhưng quốc gia vẫn nắm giữ vai trò trung tâm, quyết định cấu trúc và tiến trình của QHQT.

Mục lục
1. KHÁI NIỆM VÀ PHÂN LOẠI CHỦ THỂ QUAN HỆ QUỐC TẾ
1.1. Khái niệm "chủ thể trong quan hệ quốc tế"
1.2. Phân loại chủ thể trong quan hệ quốc tế
2. QUỐC GIA (STATE ACTOR)
2.1. Quá trình hình thành và phát triển quốc gia
2.2. Khái niệm "quốc gia"
2.3. Phân loại quốc gia
2.4. Chủ quyền quốc gia
2.5. Lợi ích của quốc gia
2.6. Chủ nghĩa Dân tộc
2.7. Vai trò chủ thể quan hệ quốc tế của quốc gia
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự