Tóm tắt kiến thức chương 2 - Nhập môn công tác xã hội DLU
Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 2 môn Nhập môn Công tác xã hội, bám sát giáo trình DLU. Nội dung cô đọng về lịch sử hình thành và phát triển CTXH ở Anh, Mỹ, Việt Nam; so sánh các phong trào nền tảng (COS, Nhà cộng đồng) và các xu hướng hiện đại. Tài liệu ôn thi hiệu quả cho sinh viên.
Tóm tắt Nhập môn công tác xã hộiNhập môn CTXH chương 2Lịch sử công tác xã hộiôn tập công tác xã hộikiến thức trọng tâm CTXHgiáo trình CTXH DLUtóm tắt lịch sử phát triển công tác xã hộicông tác xã hội tại Việt Nam
I. Sự hình thành và phát triển công tác xã hội ở Anh và Mỹ.
1. Điều kiện ra đời của công tác xã hội:
Trong xã hội tiền công nghiệp, đời sống con người tuy có những khó khăn nhưng luôn tồn tại các cơ chế trợ giúp tự nhiên và bền chặt. Chỗ dựa vững chắc nhất là hệ thống đại gia đình, nơi các thành viên cùng nhau chia sẻ, chăm sóc người già, người bệnh. Bên cạnh đó, tình làng nghĩa xóm và các quỹ phúc lợi công cộng từ các thiết chế xã hội (như đình, chùa) cũng góp phần tạo ra một mạng lưới an toàn cho những người yếu thế, neo đơn. Sự giúp đỡ trong thời kỳ này mang tính tự phát, không tên, nhưng hiệu quả trong bối cảnh xã hội tương đối ổn định.
Cuộc cách mạng công nghiệp ở Anh vào thế kỷ XVII, cùng với quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, đã phá vỡ hoàn toàn cấu trúc xã hội truyền thống này. Sự chuyển biến kinh tế - xã hội quá nhanh đã làm nảy sinh hàng loạt vấn đề xã hội với quy mô và tính chất phức tạp chưa từng có, như: nạn thất nghiệp hàng loạt, tình trạng mại dâm, bóc lột sức lao động trẻ em, gia tăng tội phạm và sự phân hóa giàu nghèo sâu sắc. Các vấn đề này không còn đơn thuần là do sự yếu kém của một cá nhân, mà là hệ quả tất yếu của sự tương tác giữa các yếu tố kinh tế, môi trường xã hội, gia đình và cá nhân.
Chính trong bối cảnh hỗn loạn đó, Công tác xã hội (CTXH) đã ra đời như một khuynh hướng khoa học nhằm tìm kiếm lời giải cho các vấn đề của thời đại. Ban đầu, các hoạt động này mang hình thức từ thiện, cứu tế, chủ yếu là ban phát vật chất và khuyên răn đạo đức. Tuy nhiên, các nhà từ thiện sớm nhận ra cách làm này không mang lại hiệu quả bền vững, thậm chí còn tạo ra sự ỷ lại. Họ hiểu rằng, để giải quyết tận gốc vấn đề, cần phải vận dụng các kiến thức khoa học, đặc biệt là tâm lý xã hội, để tác động một cách đồng bộ lên cả cá nhân, gia đình, cộng đồng và môi trường sống xung quanh họ.
Một bước ngoặt quan trọng là sự ra đời của khái niệm "TỰ GIÚP" (self-help). Đây được xem là nguyên tắc cốt lõi, tạo nên sự khác biệt căn bản giữa CTXH và công tác từ thiện. Thay vì chỉ ban phát, CTXH hướng đến việc nâng cao năng lực cho đối tượng để họ có thể cùng tham gia và tự giải quyết vấn đề của chính mình. Từ đó, CTXH phát triển thành một ngành khoa học và một nghề chuyên môn, đòi hỏi người thực hành (nhân viên xã hội) phải được đào tạo bài bản, có kiến thức liên ngành (tâm lý học, xã hội học, kinh tế học, chính trị học, y học...) và kỹ năng đa dạng (tham vấn, trị liệu, giáo dục, tổ chức...). Mục tiêu của CTXH hiện đại không chỉ dừng lại ở việc "chữa cháy" (giải quyết vấn đề) mà còn hướng tới "phòng cháy" (phòng ngừa) và thúc đẩy công bằng xã hội, một điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.
2. Công tác xã hội ở Anh:
Vào cuối thế kỷ XIX, Hiệp hội các tổ chức từ thiện (Charity Organization Society - COS) được thành lập ở Anh, đánh dấu một trong những nỗ lực có hệ thống đầu tiên nhằm tìm hiểu căn nguyên của các vấn đề xã hội. Mục tiêu của COS là giúp đỡ người nghèo khó một cách có tổ chức. Những người làm việc cho COS ban đầu được gọi là "những nhà thăm viếng thân thiện" (friendly visitors). Họ chủ yếu thuộc giới tri thức như bác sĩ, kỹ sư, luật sư, giáo viên, làm việc hoàn toàn tự nguyện với lòng từ tâm. Công việc của họ là đến thăm các gia đình nghèo để đánh giá nhu cầu, tìm hiểu hoàn cảnh và cung cấp sự hỗ trợ cần thiết.
Tuy nhiên, phong trào này sớm bộc lộ hai hạn chế lớn: số lượng tình nguyện viên không đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, và phương pháp trợ giúp đôi khi tạo ra sự thụ động, ỷ lại từ phía người được giúp đỡ. Để khắc phục, COS bắt đầu tuyển dụng các nhân viên làm việc ăn lương và nhận thấy sự cần thiết phải chuyên nghiệp hóa đội ngũ này. Nhiều kế hoạch huấn luyện, chương trình đào tạo đã được xây dựng nhằm trang bị cho các nhân viên những kiến thức và phương pháp giúp đỡ một cách khoa học và hiệu quả hơn, thay vì chỉ dựa vào lòng tốt đơn thuần.
3. Công tác xã hội ở Mỹ
CTXH ở Mỹ có nguồn gốc tương tự như ở Anh, bắt đầu từ các phong trào tình nguyện của các nhóm tôn giáo nhằm giúp đỡ trẻ em lang thang, người già neo đơn, người tàn tật. Một ví dụ tiêu biểu là "Hội ngăn ngừa nghèo khổ" do John Griscom thành lập năm 1820, với mục đích không chỉ cứu trợ mà còn điều tra thói quen, hoàn cảnh của người nghèo và đề xuất các kế hoạch để họ có thể tự lực vươn lên thông qua tiết kiệm và lao động.
Mô hình COS của Anh nhanh chóng lan rộng và được áp dụng tại Mỹ vào cuối thế kỷ XIX, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chính thức hóa và chuyên nghiệp hóa ngành CTXH. Các cột mốc quan trọng bao gồm:
- Năm 1901: Trường Công tác xã hội đầu tiên được thành lập tại Mỹ, đặt nền móng cho hệ thống đào tạo chuyên nghiệp.
- Năm 1905: Lần đầu tiên, các nhân viên CTXH được nhận vào làm việc và trả lương chính thức tại các bệnh viện, đánh dấu sự thừa nhận vai trò của họ trong hệ thống dịch vụ công.
- Giai đoạn 1919 – 1950: Một hệ thống các tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp dần được xây dựng và hoàn thiện, tạo ra kim chỉ nam cho hoạt động thực hành.
- Từ năm 1950: CTXH chính thức được công nhận là một ngành nghề chuyên môn độc lập, có hệ thống lý thuyết, phương pháp và hệ thống đào tạo hoàn chỉnh từ cấp cử nhân đến thạc sĩ, tiến sĩ.
4. Phong trào nhà cộng đồng ở Anh và Mỹ:
Phát triển song song và đồng thời với phong trào COS là Phong trào nhà cộng đồng (social settlement house). Năm 1886, nhà cộng đồng đầu tiên được thành lập ở New York, và ba năm sau, Jane Addams đã thành lập Hull House tại Chicago, một trong những nhà cộng đồng nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất. Các trung tâm này được đặt ngay tại các khu dân cư nghèo khổ, đóng vai trò là trung tâm cung cấp các dịch vụ đa dạng về sức khỏe, giáo dục, giải trí, an sinh cho mọi người dân trong khu vực, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ.
Điểm độc đáo của phong trào này nằm ở cách tiếp cận của các nhân viên. Họ thường là con em của các gia đình trung lưu và thượng lưu, những người tình nguyện đến sống ngay trong các khu láng giềng nghèo khó. Bằng cách này, họ có thể trực tiếp trải nghiệm, thấu hiểu những khó khăn khắc nghiệt của người dân, thay vì chỉ là những "người khách" từ bên ngoài đến. Họ không chỉ hướng dẫn người dân về các giá trị đạo đức mà còn hợp tác chặt chẽ với họ trong các hoạt động thực tiễn như: cải thiện điều kiện nhà ở, vệ sinh môi trường, chăm sóc sức khỏe, tìm kiếm việc làm, dạy tiếng Anh cho người nhập cư và các kỹ năng nghề nghiệp khác.
Phân tích & So sánh hai phong trào nền tảng của CTXH
Cả hai phong trào COS và Nhà cộng đồng đều là nền tảng của CTXH hiện đại, nhưng chúng có những triết lý và phương pháp tiếp cận khác nhau, bổ sung cho nhau.
| Tiêu chí | Phong trào Hiệp hội các tổ chức từ thiện (COS) | Phong trào Nhà cộng đồng (Settlement House) |
|---|---|---|
| Triết lý cốt lõi | Vấn đề xã hội bắt nguồn từ những khiếm khuyết đạo đức hoặc cá nhân. Cần "cải cách cá nhân". | Vấn đề xã hội bắt nguồn từ môi trường sống và các yếu tố cấu trúc. Cần "cải cách môi trường". |
| Đối tượng tập trung | Tập trung vào các trường hợp cá nhân và gia đình. Đặt nền móng cho CTXH cá nhân (casework). | Tập trung vào các nhóm dân cư và toàn thể cộng đồng. Đặt nền móng cho CTXH nhóm và Phát triển cộng đồng. |
| Phương pháp tiếp cận | "Thăm viếng thân thiện", điều tra, đánh giá và cứu trợ. Nhân viên là người ngoài đến giúp đỡ. | Sống cùng, trải nghiệm và hợp tác với người dân. Nhân viên là một phần của cộng đồng. |
| Mục tiêu chính | Giúp các cá nhân phục hồi chức năng xã hội của mình, sống có trách nhiệm hơn. | Cải thiện điều kiện sống, tăng cường đoàn kết cộng đồng và vận động, gây ảnh hưởng đến chính sách xã hội và lập pháp. |
| Ví dụ/Nhân vật | Các "nhà thăm viếng thân thiện" được đào tạo. | Hull House của Jane Addams ở Chicago. Jane Addams là một nhà hoạt động xã hội có tầm ảnh hưởng lớn. |
II. Sự phát triển công tác xã hội ở một số nước khác.
Từ Anh và Mỹ, CTXH nhanh chóng lan rộng và phát triển thành một mạng lưới toàn cầu. Tại châu Á, nhiều quốc gia đã sớm tiếp nhận và phát triển ngành này: Ấn Độ mở Trường CTXH đầu tiên ở Bombay vào năm 1936; Trung Quốc có Khoa CTXH tại Đại học Bắc Kinh sau năm 1949; và Philippines đã đưa CTXH vào đào tạo từ những năm 1950, đặc biệt mạnh về lĩnh vực phát triển cộng đồng.
Sự chuyên nghiệp hóa trên phạm vi quốc tế được thể hiện qua việc thành lập các tổ chức nghề nghiệp lớn, có vai trò điều phối, kết nối và đặt ra các tiêu chuẩn chung:
+ Năm 1952: Hội đồng giáo dục công tác xã hội trên thế giới được thành lập, thúc đẩy chất lượng đào tạo.
+ Năm 1955: Hiệp hội những người làm công tác xã hội quốc tế được thành lập.
+ Năm 1966: Liên đoàn công tác xã hội quốc tế ra đời, tổ chức các đại hội toàn cầu định kỳ hai năm một lần để chia sẻ kinh nghiệm và tri thức.
Trong quá trình phát triển, CTXH thể hiện rõ hai đặc tính song hành: tính thống nhất và tính đa dạng. Tính thống nhất thể hiện ở những giá trị, mục đích, chức năng và quy tắc đạo đức nghề nghiệp chung được chia sẻ trên toàn thế giới. Tuy nhiên, tính đa dạng cũng rất rõ nét, khi thực hành CTXH ở mỗi quốc gia, mỗi khu vực lại có những ưu tiên và đặc thù riêng, phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử, văn hóa và các vấn đề xã hội nổi cộm. Ví dụ, có nơi CTXH tập trung vào cá nhân, có nơi nhấn mạnh đến cộng đồng; có nơi gắn chặt với hệ thống luật pháp (như bảo vệ trẻ em), nơi khác lại gắn với hệ thống an sinh xã hội hoặc các chương trình phát triển kinh tế.
III. Sự phát triển công tác xã hội tại Việt Nam.
Ở Việt Nam, tinh thần tương thân tương ái đã có từ lâu đời, thể hiện qua hệ thống giúp đỡ truyền thống dựa trên gia đình, dòng họ, làng xóm và các tổ chức tôn giáo. CTXH theo mô hình chuyên nghiệp của phương Tây bắt đầu du nhập vào Việt Nam trong giai đoạn 1945-1954, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Pháp. Sự kiện đáng chú ý là việc thành lập Trường Cán sự Caritas vào năm 1947 do Hội Chữ thập Đỏ Pháp tổ chức.
Sau năm 1954, tại miền Nam Việt Nam, ảnh hưởng của Mỹ trở nên rõ rệt hơn. Những người được đào tạo theo mô hình của Pháp trước đây tiếp tục làm việc và cùng với các chuyên gia mới thành lập Trường Công tác xã hội Quốc gia (1968) với sự hỗ trợ của Liên Hiệp Quốc. Nhiều cơ sở đào tạo khác cũng ra đời tại Đại học Vạn Hạnh, Đại học Đà Lạt... Các tổ chức nghề nghiệp như Hiệp hội Công tác xã hội Việt Nam (1970) cũng được thành lập, kết nối với các tổ chức quốc tế.
Sau năm 1975, hoạt động CTXH chuyên nghiệp tạm thời lắng xuống. Tuy nhiên, khi đất nước bước vào thời kỳ Đổi mới và kinh tế thị trường, hàng loạt các vấn đề xã hội phức tạp đã nảy sinh và ngày càng lan rộng, bao gồm: nghèo đói ở cả nông thôn và thành thị, di dân ồ ạt ra thành phố, trẻ em đường phố, mại dâm, buôn bán phụ nữ, ma túy, HIV/AIDS, và tình trạng xâm hại trẻ em. Thực tế này đã đặt ra một nhu cầu cấp bách phải có một đội ngũ nhân viên xã hội được đào tạo chuyên nghiệp.
Quá trình phục hồi và phát triển đào tạo CTXH chính thức được tái khởi động mạnh mẽ:
- Năm 1992: CTXH được đưa vào giảng dạy chính thức tại Khoa Phụ nữ học (Đại học Mở Bán công TP.HCM), đánh dấu sự trở lại của ngành học này.
- Thập niên 2000: Hàng loạt khoa và ngành CTXH được thành lập tại các trường đại học, cao đẳng trên cả nước như Trường CĐ Lao động - Xã hội (2001), Đại học Đà Lạt (2003).
- Năm 2004: Bộ Giáo dục và Đào tạo chính thức ban hành chương trình khung đào tạo cử nhân CTXH, tạo cơ sở pháp lý và học thuật thống nhất cho việc đào tạo trên toàn quốc.
Dù đã có những bước tiến quan trọng, CTXH ở Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn để phát triển tương xứng với tiềm năng và nhu cầu xã hội:
+ Chương trình đào tạo: Tuy đã có chương trình khung nhưng vẫn cần được liên tục cập nhật, điều chỉnh để vừa mang tính khoa học, vừa phù hợp với thực tiễn đặc thù của Việt Nam.
+ Tổ chức nghề nghiệp: Việt Nam vẫn chưa có một Hội Nhân viên Công tác xã hội cấp quốc gia. Đây là một khoảng trống lớn, vì một tổ chức như vậy có vai trò then chốt trong việc xây dựng bộ quy điều đạo đức nghề nghiệp, bảo vệ quyền lợi của nhân viên xã hội và tổ chức các kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề, đảm bảo chất lượng dịch vụ.
+ Đội ngũ nhân viên: Hiện tại, đội ngũ này vừa thiếu về số lượng, vừa chưa mạnh về chất lượng. Có sự mất cân đối và thiếu kết nối giữa những người giỏi về lý thuyết và những người giàu kinh nghiệm thực hành.
Phân tích: Có thể thấy, sự phát triển của ngành CTXH ở Việt Nam đã có những nền tảng cơ bản về đào tạo và nhu cầu thực tiễn. Tuy nhiên, để ngành thực sự cất cánh, vấn đề cốt lõi nhất nằm ở chính sách vĩ mô, tức là sự công nhận và đầu tư một cách chiến lược từ phía nhà nước để xây dựng một hệ thống dịch vụ CTXH chuyên nghiệp, toàn diện trên cả nước.
2.145 xem 6 kiến thức 6 đề thi

15.238 lượt xem 21/11/2025

15.149 lượt xem 21/11/2025

19.287 lượt xem 19/01/2026

4.472 lượt xem 09/04/2026
11.679 lượt xem 01/10/2025

3.388 lượt xem 11/07/2025
11.851 lượt xem 01/10/2025
18.961 lượt xem 14/04/2026
16.064 lượt xem 08/12/2025

