Trắc nghiệm ôn tập chương 2 - Tâm lý học giáo dục (TNUE)

Tổng hợp 40 câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Chương 2: Lý luận chung về sự phát triển tâm lý trẻ em. Bộ đề bao gồm các câu hỏi lý thuyết và tình huống thực tế chuyên sâu về quy luật phát triển tâm lý, các quan điểm duy vật biện chứng về trẻ em và đặc điểm tâm lý học sinh các cấp từ Tiểu học đến THPT. Tài liệu cung cấp lời giải chi tiết hỗ trợ sinh viên Đại học Sư phạm (TNUE) ôn thi đạt kết quả cao.

Từ khoá: tâm lý học giáo dục trắc nghiệm tâm lý học chương 2 tâm lý học giáo dục ôn thi TNUE đặc điểm tâm lý học sinh quy luật phát triển tâm lý [cite: 100 142 180] lý luận phát triển trẻ em [cite: 2]

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 1 giờ

421,395 lượt xem 32,426 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Điểm đột phá trong quan niệm của J.J.Rousseau về trẻ em so với các quan niệm trước đó là gì?
A.  
Trẻ em hoàn toàn giống người lớn về mặt tư duy nhưng khác về kích thước vật lý
B.  
Trẻ em là một thực thể độc lập có cách nhìn, suy nghĩ và cảm nhận riêng biệt
C.  
Trẻ em chỉ là những "người lớn thu nhỏ" đang trong quá trình tích lũy về lượng
D.  
Trẻ em là những sinh vật thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào sự áp đặt của người lớn
Câu 2: 0.25 điểm
Quan điểm của dòng phái “nguồn gốc sinh vật” dẫn đến sai lầm nào trong giáo dục?
A.  
Coi giáo dục là yếu tố quyết định tạo nên mọi phẩm chất tâm lý của con người
B.  
Quá tin tưởng vào khả năng thay đổi bản chất con người thông qua môi trường sống
C.  
Phủ nhận vai trò can thiệp của giáo dục vì cho rằng mọi thứ đã được định sẵn bởi di truyền
D.  
Đề cao tính tích cực và sự tự nỗ lực của cá nhân đứa trẻ trong quá trình lớn lên
Câu 3: 0.25 điểm
Tại sao quan niệm coi trẻ em là "tờ giấy trắng" của dòng phái “nguồn gốc xã hội” lại bị coi là phiến diện?
A.  
Vì nó không thừa nhận tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế xã hội đối với đứa trẻ
B.  
Vì nó bỏ qua tính tích cực của cá nhân và biến trẻ em thành đối tượng thụ động
C.  
Vì nó quá chú trọng vào các đặc điểm di truyền bẩm sinh của hệ thần kinh
D.  
Vì nó giải thích quá chi tiết sự khác biệt giữa các nhân cách trong cùng một môi trường
Câu 4: 0.25 điểm
Theo phép biện chứng duy vật, bản chất của sự phát triển tâm lý trẻ em là:
A.  
Quá trình tăng trưởng liên tục về số lượng các hiện tượng tâm lý từ lúc sinh ra
B.  
Quá trình tích lũy kinh nghiệm máy móc từ thế hệ trước truyền lại qua giáo dục
C.  
Quá trình tự vận động nảy sinh cái mới trên cơ sở kế thừa và biến đổi về chất
D.  
Quá trình thay thế hoàn toàn các đặc điểm cũ bằng những cấu tạo mới không liên quan
Câu 5: 0.25 điểm
Quy luật về tính không đồng đều của sự phát triển tâm lý được ứng dụng như thế nào trong giáo dục?
A.  
Giáo viên cần dạy tất cả các môn học với cường độ và thời gian như nhau ở mọi lứa tuổi
B.  
Cần xác định "thời kỳ tối ưu" (thời kỳ phát cảm) để tác động giáo dục hiệu quả nhất
C.  
Chỉ nên tập trung phát triển ngôn ngữ khi trẻ đã bước vào lứa tuổi học sinh trung học
D.  
Coi mọi chức năng tâm lý đều phát triển với tốc độ giống nhau nếu được nuôi dưỡng tốt
Câu 6: 0.25 điểm
Sự mềm dẻo của hệ thần kinh ở trẻ em mang lại lợi ích gì cho công tác giáo dục?
A.  
Làm cho trẻ khó tiếp thu các tác động giáo dục mới từ môi trường xung quanh
B.  
Giúp trẻ có khả năng bù trừ các chức năng thiếu hụt và dễ dàng bắt chước cái mới
C.  
Đảm bảo rằng mọi thói quen xấu của trẻ sẽ không bao giờ có thể thay đổi được
D.  
Hạn chế sự ảnh hưởng của giáo dục đối với việc hình thành các phản xạ có điều kiện
Câu 7: 0.25 điểm
Đặc điểm cốt lõi của "Hoạt động chủ đạo" trong mỗi giai đoạn lứa tuổi là gì?
A.  
Là hoạt động chiếm nhiều thời gian nhất trong ngày của đứa trẻ
B.  
Là hoạt động mà trẻ yêu thích nhất và làm một cách tự phát không cần hướng dẫn
C.  
Là hoạt động quy định những biến đổi chủ yếu nhất trong các quá trình tâm lý của trẻ
D.  
Là hoạt động duy nhất mà trẻ thực hiện trong suốt giai đoạn phát triển đó
Câu 8: 0.25 điểm
Tại sao giao lưu cảm xúc với người mẹ lại là hoạt động chủ đạo của trẻ dưới 1 tuổi?
A.  
Vì trẻ cần mẹ cung cấp thức ăn và các nhu cầu sinh học để duy trì sự sống
B.  
Vì thông qua sự âu yếm của người lớn, trẻ hình thành những xúc cảm người đầu tiên
C.  
Vì lúc này trẻ đã có khả năng sử dụng công cụ để tác động vào thế giới đồ vật
D.  
Vì ngôn ngữ của trẻ đã đạt đến trình độ mạch lạc để trao đổi thông tin với mẹ
Câu 9: 0.25 điểm
Bước tiến quan trọng nhất biến đứa trẻ từ một thực thể bất lực thành một con người độc lập ở tuổi nhà trẻ (1-3 tuổi) là gì?
A.  
Khả năng ghi nhớ máy móc các bài thơ và bài hát dài
B.  
Việc đi theo tư thế thẳng đứng và phát triển ngôn ngữ nói
C.  
Sự xuất hiện của các phản xạ không điều kiện về nhiệt độ và hơi thở
D.  
Việc trẻ biết tự kiềm chế những đòi hỏi tức thời của bản thân
Câu 10: 0.25 điểm
"Hành động công cụ" ở trẻ 1-3 tuổi có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển trí tuệ?
A.  
Giúp trẻ nhận ra các đặc điểm bên ngoài của đồ vật như màu sắc và hình dáng
B.  
Giúp trẻ nắm được nguyên tắc sử dụng đồ vật theo phương thức của con người
C.  
Chỉ là những hành động nghịch ngợm vô thức không mang tính mục đích
D.  
Thay thế hoàn toàn cho nhu cầu giao tiếp bằng ngôn ngữ với người xung quanh
Câu 11: 0.25 điểm
Hiện tượng trẻ 2-3 tuổi thường nói "Nam ăn cơm" thay vì nói "Con ăn cơm" phản ánh điều gì?
A.  
Trẻ bị rối loạn ngôn ngữ và không có khả năng nhận thức về bản thân
B.  
Trẻ đang ở giai đoạn tự ý thức chưa hoàn chỉnh, chưa tách mình khỏi tên gọi
C.  
Đây là một biểu hiện của sự bướng bỉnh và chống đối người lớn
D.  
Trẻ đang bắt chước cách nói chuyện của những người lớn xung quanh một cách máy móc
Câu 12: 0.25 điểm
"Khủng hoảng tuổi lên 3" thực chất là một biểu hiện của:
A.  
Sự giáo dục quá nghiêm khắc hoặc quá nuông chiều từ phía gia đình
B.  
Sự nảy sinh nguyện vọng độc lập và nhu cầu tự khẳng định bản thân của trẻ
C.  
Sự suy giảm về thể chất và khả năng vận động sau một thời gian phát triển nhanh
D.  
Những biến đổi tiêu cực trong hệ thần kinh khiến trẻ trở nên khó bảo
Câu 13: 0.25 điểm
Trò chơi đóng vai theo chủ đề ở tuổi mẫu giáo giúp trẻ giải quyết mâu thuẫn nào?
A.  
Mâu thuẫn giữa nhu cầu được đi học trường tiểu học và sự lo sợ trường lớp
B.  
Mâu thuẫn giữa mong muốn làm như người lớn và khả năng thực tế còn hạn chế của trẻ
C.  
Mâu thuẫn giữa các thành viên trong nhóm bạn khi cùng tranh giành một đồ chơi
D.  
Mâu thuẫn giữa việc ghi nhớ máy móc và việc hiểu bản chất của các con số
Câu 14: 0.25 điểm
Sự chuyển đổi tư duy từ "trực quan - hành động" sang "trực quan - hình tượng" ở tuổi mẫu giáo có nghĩa là:
A.  
Trẻ không còn cần phải trực tiếp thao tác với đồ vật mà vẫn có thể suy luận dựa trên hình ảnh
B.  
Trẻ bắt đầu có khả năng tư duy logic trừu tượng mà không cần bất kỳ hình ảnh hỗ trợ nào
C.  
Trẻ chỉ có thể giải quyết được các bài toán khi có người lớn cầm tay chỉ việc tận nơi
D.  
Trẻ hoàn toàn mất đi khả năng sử dụng các công cụ vật chất trong đời sống hàng ngày
Câu 15: 0.25 điểm
Đặc điểm nào của tuổi mẫu giáo tạo nên sự độc đáo trong nhân cách mà các lứa tuổi khác khó tìm thấy?
A.  
Tính kỷ luật tự giác cao độ và sự kiên trì trong các công việc khó khăn
B.  
Tính hình tượng và tính dễ xúc cảm trong mọi hoạt động và giao tiếp
C.  
Khả năng phân tích các sự vật hiện tượng một cách khách quan và khoa học
D.  
Sự tách biệt hoàn toàn giữa thế giới thực tại và thế giới tưởng tượng của trẻ
Câu 16: 0.25 điểm
Tại sao việc chuẩn bị "tâm thế sẵn sàng đi học" cho trẻ mẫu giáo lớn lại không chỉ đơn thuần là dạy chữ và số?
A.  
Vì trường tiểu học không yêu cầu trẻ phải biết đọc hay biết viết trước khi vào lớp 1
B.  
Vì trẻ cần có sự chuẩn bị toàn diện về trí tuệ, thể chất, ý chí và các động cơ xã hội
C.  
Vì việc dạy chữ quá sớm sẽ làm hỏng khả năng phát triển ngôn ngữ tự trị của trẻ
D.  
Vì trẻ em lứa tuổi này chỉ có khả năng ghi nhớ máy móc các ký hiệu hình ảnh
Câu 17: 0.25 điểm
Sự thay đổi về cấu trúc não bộ ở trẻ 7 tuổi có ý nghĩa gì đối với việc học tập ở tiểu học?
A.  
Trọng lượng não đạt mức tối đa nên trẻ có thể học được mọi kiến thức của người lớn
B.  
Thùy trán phát triển mạnh và tế bào não phân hóa chức năng rõ rệt, tạo nền tảng cho sự chú ý
C.  
Các phản xạ không điều kiện biến mất hoàn toàn để nhường chỗ cho các hành vi có mục đích
D.  
Vỏ não đã hoàn toàn kiềm chế được phần dưới vỏ khiến trẻ không còn hiếu động hay chạy nhảy
Câu 18: 0.25 điểm
Hoạt động học tập ở tiểu học dẫn đến sự hình thành cấu tạo tâm lý mới cơ bản nào?
A.  
Sự xuất hiện của các rung cảm giới tính và tình yêu nam nữ
B.  
Tính chủ định trong các quá trình tâm lý (như chú ý, ghi nhớ có chủ định)
C.  
Thế giới quan duy vật biện chứng hoàn thiện về sự phát triển xã hội
D.  
Khả năng độc lập hoàn toàn về mặt kinh tế và đời sống vật chất đối với cha mẹ
Câu 19: 0.25 điểm
Biểu hiện "Giòn cười tươi khóc" của học sinh tiểu học phản ánh đặc điểm gì trong đời sống tình cảm?
A.  
Các em có đời sống nội tâm sâu sắc, bền vững và rất khó bị kích động
B.  
Tình cảm của các em giàu cảm xúc nhưng còn mang tính không ổn định, dễ thay đổi
C.  
Trẻ đang cố tình dùng nước mắt để thao túng người lớn trong quá trình học tập
D.  
Sự thiếu hụt các tình cảm đạo đức và thẩm mỹ do quá tập trung vào việc học tri thức
Câu 20: 0.25 điểm
Tại sao uy tín của giáo viên tiểu học lại có ảnh hưởng cực kỳ lớn đến sự phát triển nhân cách của học sinh?
A.  
Vì giáo viên là người nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong việc chấm điểm và đánh giá
B.  
Vì trẻ tiểu học có xu hướng tôn sùng và bắt chước những người mà chúng kính trọng
C.  
Vì ở lứa tuổi này, trẻ bắt đầu coi thường ý kiến của cha mẹ và chỉ nghe lời giáo viên
D.  
Vì giáo viên là nguồn cung cấp tri thức duy nhất mà trẻ có thể tiếp cận được
Câu 21: 0.25 điểm
Điểm khác biệt cơ bản trong tư duy của học sinh cuối cấp tiểu học so với đầu cấp là:
A.  
Chuyển từ hình thức tư duy trực quan cụ thể sang tư duy hình tượng và trừu tượng
B.  
Mất đi hoàn toàn khả năng tư duy hình ảnh để thay thế bằng tư duy máy móc
C.  
Chỉ có thể tư duy được khi có các vật thật đặt trước mặt để quan sát và sờ nắm
D.  
Tư duy mang tính độc lập hoàn toàn, không cần bất kỳ sự hỗ trợ nào từ người lớn
Câu 22: 0.25 điểm
Tại sao tuổi thiếu niên (11-15 tuổi) được gọi là "Thời kỳ quá độ"?
A.  
Vì trẻ đã hoàn thành việc học tập và bắt đầu tham gia vào các hoạt động lao động sản xuất
B.  
Vì đây là giai đoạn chuyển tiếp, "bắc cầu" từ trẻ em lên người lớn với nhiều mâu thuẫn
C.  
Vì sự phát triển thể chất của trẻ đã dừng lại để nhường chỗ cho sự phát triển về trí tuệ
D.  
Vì trẻ không còn phụ thuộc vào bất kỳ điều kiện kinh tế hay tình cảm nào từ phía gia đình
Câu 23: 0.25 điểm
Sự phát dục (dậy thì) ở tuổi thiếu niên ảnh hưởng như thế nào đến đời sống tâm lý?
A.  
Làm trẻ trở nên ngoan ngoãn và biết vâng lời người lớn hơn do lo sợ những thay đổi cơ thể
B.  
Làm nảy sinh những cảm xúc mới mẻ, sự quan tâm đến người khác giới và cảm giác mình đã lớn
C.  
Kìm hãm sự phát triển của tư duy trừu tượng do não bộ phải tập trung vào việc phát triển cơ quan sinh dục
D.  
Giúp trẻ ổn định tâm trạng và tăng cường khả năng tự kiềm chế những cơn nóng giận vô cớ
Câu 24: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật của hoạt động học tập ở học sinh THCS so với tiểu học là:
A.  
Trẻ chỉ học với một giáo viên duy nhất nên dễ dàng hình thành tình cảm gắn bó
B.  
Các môn học phân hóa rõ rệt đòi hỏi phương thức lĩnh hội tài liệu độc lập và sâu sắc hơn
C.  
Hoạt động học tập mất đi vai trò chủ đạo và bị thay thế hoàn toàn bởi hoạt động vui chơi
D.  
Trẻ không cần phải đọc sách tham khảo hay tự học mà chỉ cần nghe giảng trên lớp
Câu 25: 0.25 điểm
Nhu cầu "Giao tiếp bạn bè" ở tuổi thiếu niên trở thành hoạt động chủ đạo vì:
A.  
Trẻ không còn muốn quan hệ với người lớn và muốn tách biệt hoàn toàn khỏi xã hội
B.  
Thông qua bạn bè, trẻ nhận thức được người khác, bản thân mình và phát triển tự ý thức
C.  
Bạn bè là người duy nhất cung cấp cho trẻ các nguồn lợi vật chất và sự bảo vệ
D.  
Hoạt động học tập quá nhàm chán khiến trẻ phải tìm đến bạn bè để vui chơi giải trí
Câu 26: 0.25 điểm
Nguyên nhân sâu xa của những xung đột giữa thiếu niên và người lớn thường là do:
A.  
Người lớn không thay đổi kiểu quan hệ cũ (áp đặt) sang kiểu quan hệ mới (bình đẳng)
B.  
Trẻ thiếu niên có ác cảm bẩm sinh đối với tất cả những người lớn tuổi trong gia đình
C.  
Sự suy giảm khả năng tư duy logic khiến trẻ không hiểu được những lời khuyên đúng đắn
D.  
Các em bị kích động bởi các gen di truyền gây nên tính hung hăng và bướng bỉnh
Câu 27: 0.25 điểm
Tư duy của học sinh THCS có bước phát triển nhảy vọt về chất như thế nào?
A.  
Chuyển hoàn toàn sang tư duy máy móc dựa trên việc học thuộc lòng từng câu chữ
B.  
Sự thay đổi mối quan hệ giữa tư duy hình tượng và tư duy trừu tượng, trong đó tư duy trừu tượng chiếm ưu thế
C.  
Mất đi khả năng phân tích tổng hợp để thay thế bằng khả năng bắt chước hành động của người lớn
D.  
Chỉ có thể suy nghĩ đúng đắn về những sự vật hiện tượng mà trẻ có thể sờ nắm được trực tiếp
Câu 28: 0.25 điểm
Sự hình thành "Tự ý thức" ở học sinh THCS diễn ra theo trình tự nào?
A.  
Ý thức về phẩm chất đạo đức trước, sau đó mới đến các hành vi riêng lẻ và hình dáng
B.  
Nhận thức các hành vi riêng lẻ, sau đó là toàn bộ hành vi và cuối cùng là các phẩm chất đạo đức
C.  
Chỉ nhận thức được các mặt mạnh của bản thân và luôn phớt lờ các mặt yếu kém
D.  
Hoàn toàn phụ thuộc vào sự đánh giá chủ quan của giáo viên mà không có sự tự xem xét
Câu 29: 0.25 điểm
Đặc điểm "Bồng bột, xốc nổi" trong tình cảm thiếu niên có nguyên nhân chủ yếu từ:
A.  
Sự thiếu quan tâm giáo dục của nhà trường đối với các môn học nghệ thuật
B.  
Ảnh hưởng của sự phát dục và tính chất hoạt động thiếu cân bằng của một số cơ quan nội tạng
C.  
Do trẻ cố tình tạo ra các tình huống kịch tính để thu hút sự chú ý của bạn bè
D.  
Sự phát triển quá mức của tư duy logic khiến trẻ không còn cảm xúc với thế giới xung quanh
Câu 30: 0.25 điểm
Tại sao nói học sinh THPT (15-18 tuổi) là thời kỳ kết thúc căn bản quá trình trưởng thành?
A.  
Vì các em đã đủ tuổi để kết hôn và tham gia vào mọi hoạt động kinh tế xã hội
B.  
Vì thể chất đã đạt trình độ hoàn thiện và các chức năng tâm lý, nhân cách dần ổn định
C.  
Vì trẻ đã tích lũy đủ mọi tri thức của loài người và không cần phải học thêm nữa
D.  
Vì mọi mâu thuẫn tâm lý của các lứa tuổi trước đã biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết
Câu 31: 0.25 điểm
Sự khác biệt trong động cơ học tập của học sinh THPT so với các lứa tuổi trước là:
A.  
Học vì lo sợ bị điểm kém và bị cha mẹ xử phạt nghiêm khắc
B.  
Hứng thú học tập gắn liền với khuynh hướng nghề nghiệp và ý nghĩa thực tiễn của môn học
C.  
Học chỉ để tham gia vào các hoạt động Đoàn thanh niên và vui chơi bạn bè
D.  
Chỉ tập trung học những môn có hình ảnh sinh động và dễ ghi nhớ máy móc
Câu 32: 0.25 điểm
Đặc điểm nổi bật nhất của tư duy học sinh THPT là:
A.  
Tư duy trừu tượng chiếm ưu thế, có tính độc lập, sáng tạo và óc phê phán phát triển cao
B.  
Luôn luôn chấp nhận mọi ý kiến của người lớn mà không bao giờ đưa ra thắc mắc
C.  
Quay trở lại hình thức tư duy trực quan hành động để giải quyết các bài toán thực tế
D.  
Khả năng tư duy logic bị hạn chế do quá tập trung vào các xúc cảm tình yêu nam nữ
Câu 33: 0.25 điểm
Vai trò của Thế giới quan đối với nhân cách học sinh THPT là:
A.  
Chỉ là những kiến thức khoa học rời rạc dùng để vượt qua các kỳ thi tốt nghiệp
B.  
Là nền tảng chỉ đạo mặt đạo đức và là cơ sở để xây dựng lý tưởng sống
C.  
Làm cho học sinh trở nên thụ động và xa rời các hoạt động xã hội thực tế
D.  
Giúp học sinh che giấu những khuyết điểm của bản thân trước mắt người lớn
Câu 34: 0.25 điểm
Khả năng "Tự ý thức" ở học sinh THPT sâu sắc hơn THCS ở điểm nào?
A.  
Các em chỉ chú ý đến hình dáng bên ngoài và cách ăn mặc sao cho sành điệu
B.  
Biết đánh giá nhân cách mình trong toàn bộ các thuộc tính phức tạp và vị trí xã hội tương lai
C.  
Luôn coi mình là trung tâm của vũ trụ và không quan tâm đến ý kiến của người khác
D.  
Chỉ nhận thức được những hành vi riêng lẻ mà không thấy được mối liên hệ giữa chúng
Câu 35: 0.25 điểm
Đặc điểm tình cảm của học sinh THPT có sự thay đổi như thế nào về chất?
A.  
Tình cảm trở nên hời hợt, dễ thay đổi và không còn sự gắn bó với bạn bè
B.  
Phong phú, sâu sắc, bền vững hơn và biết biểu lộ một cách kín đáo, tế nhị
C.  
Hoàn toàn bị triệt tiêu bởi những áp lực nặng nề từ các kỳ thi đại học
D.  
Quay trở lại trạng thái hồn nhiên "giòn cười tươi khóc" như học sinh tiểu học
Câu 36: 0.25 điểm
Hiện tượng "Học lệch" ở một số học sinh THPT thường do nguyên nhân tâm lý nào?
A.  
Do khả năng trí tuệ bị suy giảm khiến các em không thể học được nhiều môn cùng lúc
B.  
Do sự tập trung hứng thú và năng lực vào các môn học liên quan đến nghề nghiệp tương lai
C.  
Do giáo viên của các môn học khác không có uy tín và năng lực sư phạm tốt
D.  
Do các em muốn chống đối lại yêu cầu giáo dục toàn diện của nhà trường và xã hội
Câu 37: 0.25 điểm
Trong giáo dục học sinh THCS, tại sao người lớn cần tránh sự "kích động mạnh"?
A.  
Vì các em có hệ thần kinh quá yếu ớt không thể chịu đựng được bất kỳ lời trách phạt nào
B.  
Vì đặc điểm tâm lý bồng bột, dễ bị lôi kéo và khả năng tự kiềm chế chưa ổn định
C.  
Vì điều đó sẽ làm hỏng quá trình phát dục tự nhiên của các em trong giai đoạn dậy thì
D.  
Vì học sinh THCS luôn có xu hướng bạo lực và sẽ tấn công lại người lớn ngay lập tức
Câu 38: 0.25 điểm
Hoạt động "Lao động" của học sinh tiểu học có đặc điểm nổi bật là:
A.  
Nhắm tới mục tiêu kinh tế nhằm tạo ra thu nhập cho gia đình và nhà trường
B.  
Chủ yếu mang tính chất giáo dục, hình thành óc thẩm mỹ và ý thức tập thể
C.  
Thay thế hoàn toàn cho hoạt động học tập vốn quá căng thẳng và khô khan
D.  
Trẻ chỉ làm những việc nặng nhọc để rèn luyện sức mạnh cơ bắp tuyệt đối
Câu 39: 0.25 điểm
Tại sao việc ghi nhật ký lại thường xuất hiện ở lứa tuổi học sinh THPT?
A.  
Vì các em không còn khả năng ghi nhớ thông tin bằng bộ não nên phải viết ra giấy
B.  
Là biểu hiện của nhu cầu tự quan tâm đến đời sống tâm lý và khả năng tự giáo dục
C.  
Đây là một yêu cầu bắt buộc của môn Ngữ văn để rèn luyện kỹ năng viết lách
D.  
Do các em quá cô đơn và không có bất kỳ người bạn nào để giao tiếp trong đời thực
Câu 40: 0.25 điểm
Sự khác biệt trong tình bạn giữa học sinh THPT và học sinh tiểu học là:
A.  
Tình bạn ở THPT kém bền vững và dễ tan vỡ hơn do áp lực thi cử
B.  
Tình bạn tiểu học dựa trên cảm tính, trong khi THPT dựa trên sự đồng điệu về tâm hồn và lý tưởng
C.  
Học sinh tiểu học chỉ kết bạn với người cùng giới, còn THPT chỉ kết bạn với người khác giới
D.  
Học sinh THPT không có nhu cầu kết bạn mà chỉ tập trung vào việc học tập cá nhân