Tóm tắt kiến thức chương 10 - Marketing căn bản (NEU)

Khám phá tóm tắt Chương 10 Marketing Căn bản (NEU): từ bản chất và vai trò của truyền thông marketing, promotion mix (quảng cáo, PR, bán hàng cá nhân, khuyến mại), đến marketing trực tiếp và trực tuyến; bao gồm các bước lập kế hoạch, lựa chọn công cụ, xác định ngân sách và đánh giá hiệu quả.

truyền thông marketingpromotion mixquảng cáoPRbán hàng cá nhânkhuyến mạimarketing trực tiếpmarketing trực tuyếnlập kế hoạch truyền thôngđánh giá hiệu quả

 

Chiến lược Xúc tiến Hỗn hợp

Xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) là tập hợp các công cụ truyền thông Marketing nhằm thông tin, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm và thương hiệu của doanh nghiệp.

1. Khái quát về xúc tiến hỗn hợp – truyền thông marketing

1.1. Bản chất của xúc tiến hỗn hợp

Bản chất là Truyền thông Marketing. Đây là quá trình truyền tin về sản phẩm và doanh nghiệp tới khách hàng để thuyết phục họ mua hàng.

5 Công cụ chủ yếu

campaign Quảng cáo (Advertising)
sell Khuyến mại (Sales Promotion)
public Tuyên truyền/PR (Public Relations)
person Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
mail Marketing trực tiếp (Direct Marketing)

1.2. Hệ thống truyền thông marketing

Sơ đồ tương tác giữa các thành phần trong hệ thống:

CÔNG TY Dạng truyền thông Trung gian NGƯỜI DÙNG CÔNG CHÚNG Phản hồi

Hệ thống hoạt động phức tạp, duy trì mối liên hệ đa chiều giữa doanh nghiệp, trung gian, người dùng và công chúng.

2. Bản chất của quản trị truyền thông và các bước tiến hành

Mô hình các phần tử của quá trình truyền thông

Người gửi
Chủ thể (Công ty)
arrow_forward
Mã hóa
Chuyển ý tưởng thành biểu tượng
arrow_forward
Thông điệp
Phương tiện
Giải mã
Xử lý tìm hiểu ý tưởng
arrow_forward
Người nhận
Khách hàng mục tiêu
bolt
Nhiễu tạp
Thông tin phản hồi
Phản ứng truyền ngược lại chủ thể
Phản ứng đáp lại
Tập hợp phản ứng sau khi nhận tin

2.1. Xác định người nhận tin

Phải xác định rõ Đối tượng nhận tin: Khách hàng hiện tại, tiềm năng, người quyết định hay người tác động.

  • Ảnh hưởng đến: Nói cái gì? Nói như thế nào?
  • Ảnh hưởng đến: Nói khi nào? Ở đâu? Với ai?

2.2. Xác định phản ứng (6 Trạng thái sẵn sàng)

1. Nhận biết Biết về sản phẩm
2. Hiểu Công dụng, giá cả
3. Thiện cảm Cảm giác tốt
4. Ưa chuộng So với đối thủ
5. Ý định mua Hình thành niềm tin
6. Hành động Quyết định thực tế

2.3. Lựa chọn phương tiện truyền thông

groups Trực tiếp

Giao tiếp giữa người với người (thư từ, điện thoại, tư vấn chuyên gia).

rss_feed Không trực tiếp

Truyền thông đại chúng (TV, Báo chí), Bầu không khí, Sự kiện.

2.4. Lựa chọn và thiết kế thông điệp (Mô hình AIDA)

A
Attention: Gây sự chú ý
I
Interest: Tạo sự thích thú
D
Desire: Khơi dậy mong muốn
A
Action: Đạt tới hành động mua
Nội dung cần khai thác: Lợi ích kinh tế, Tình cảm, Đạo đức, Nhân bản.

2.5. Thuộc tính nguồn tin (Độ tin cậy)

school
Tính chuyên môn: Trình độ được xã hội thừa nhận.
verified
Sự tín nhiệm: Sự khách quan, trung thực, uy tín xã hội.
favorite
Tính khả ái: Sự hài hước, mến mộ của công chúng.

2.6. Thu nhận thông tin phản hồi

Sau khi truyền thông điệp, doanh nghiệp cần điều tra:

  • Họ thấy thông tin bao nhiêu lần?
  • Họ nhớ được những nội dung gì?
  • Thái độ của họ sau khi nhận thông tin?
  • Tổ chức điều tra để điều chỉnh mục tiêu.

3. Xác lập hỗn hợp xúc tiến và ngân sách

3.1. Xác lập hệ thống xúc tiến hỗn hợp

Cần phối hợp hài hòa các công cụ để đáp ứng các giai đoạn tâm lý: Liên hệ -> Tình cảm -> Hành vi.

Bản chất các công cụ

Quảng cáo: Tính đại chúng, xã hội cao, thông tin một chiều.
Bán hàng cá nhân: Giao tiếp hai chiều, linh hoạt, hiệu quả nhất ở khâu ra quyết định.
Khuyến mại: Kích thích tức thì, tạo lợi ích vật chất phụ thêm.
Tuyên truyền: Độ tin cậy cao, vượt qua sự né tránh của khách hàng.

Chiến lược Đẩy (Push) vs Kéo (Pull)

Chiến lược Đẩy

Sử dụng nhân viên bán hàng và khuyến mại để đẩy hàng từ Nhà SX qua Trung gian đến Người dùng.

Sản xuất
arrow_forward
Bán buôn
arrow_forward
Bán lẻ
arrow_forward
Tiêu dùng
Chiến lược Kéo

Quảng cáo mạnh tới Người dùng để họ yêu cầu hàng từ Bán lẻ, Bán lẻ yêu cầu từ Bán buôn...

Sản xuất
arrow_back
Bán buôn
arrow_back
Bán lẻ
arrow_back
Tiêu dùng

3.2. Xác định ngân sách truyền thông

Tỷ lệ % doanh số

Ấn định dựa trên doanh số năm trước hoặc dự kiến. Dễ quản lý nhưng đảo ngược quan hệ nhân quả.

Cân bằng cạnh tranh

Chi tiêu ngang bằng đối thủ. Giúp ổn định cạnh tranh nhưng mục tiêu mỗi bên khác nhau.

Mục tiêu & Nhiệm vụ

Xác định công việc phải làm rồi tính chi phí. Khoa học nhất nhưng đòi hỏi trình độ quản lý cao.

Tùy khả năng

Có bao nhiêu chi bấy nhiêu. Không ổn định, khó lập kế hoạch dài hạn.

4. Quảng cáo (Advertising)

Quy trình quyết định

1 Xác định mục tiêu
2 Quyết định ngân sách
3 Thiết kế thông điệp
4 Chọn phương tiện
5 Đánh giá hiệu quả

Phân loại theo mục tiêu

Thông tin

Dùng trong giai đoạn triển khai để tạo nhu cầu ban đầu.

Thuyết phục

Quan trọng ở giai đoạn cạnh tranh để tăng ưu thế thương hiệu.

Nhắc nhở

Duy trì sự hiện diện ở giai đoạn bão hòa sản phẩm.

Lựa chọn phương tiện (Tiêu chí):
Phạm vi
Số khách hàng
Tần suất
Số lần xuất hiện
Cường độ
Mức ấn tượng
Chi phí
Ngân sách/lượt

5. Xúc tiến bán (Sales Promotion)

Công cụ cho Người tiêu dùng

featured_seasonal_and_gifts
Hàng mẫu: Miễn phí dùng thử để đánh giá chất lượng.
confirmation_number
Phiếu thưởng: Giảm giá trực tiếp khi mua hàng.
inventory
Gói hàng chung: Mua nhiều tặng 1 hoặc giảm giá theo combo.
redeem
Quà tặng: Tặng kèm vật phẩm để tăng sự hứng thú.

Công cụ cho Trung gian & Đại lý

account_balance_wallet
Tài trợ tài chính: Giảm giá khi mua khối lượng lớn.
ads_click
Tài trợ quảng cáo: Hỗ trợ đại lý làm truyền thông.
storefront
Trưng bày tại nơi bán: Trang bị quầy kệ, vật dụng POSM.
emoji_events
Thi cử & Trò chơi: Tạo may rủi để thu hút sự tham gia.

6. Tuyên truyền (PR)

Bản chất

Xây dựng danh tiếng, hình ảnh tốt đẹp thông qua tin tức khách quan trên phương tiện đại chúng.

Tuyên truyền sản phẩm
Quan hệ cộng đồng
Vận động hành lang
Xử lý khủng hoảng

7. Bán hàng cá nhân

7.1. Quá trình bán hàng (7 bước)

1. Thăm dò và đánh giá search
2. Tiền tiếp xúc person_search
3. Tiếp xúc handshake
4. Giới thiệu & Chứng minh Co_Present
5. Xử lý từ chối question_answer
6. Kết thúc task_alt
7. Theo dõi support_agent

7.2. Quản trị bán hàng

target Thiết lập mục tiêu
schema Thiết kế chiến lược
groups Tuyển chọn & Đào tạo
monitoring Giám sát & Đánh giá

8. Marketing trực tiếp (Direct Marketing)

Kết hợp 3 trong 1

Marketing trực tiếp là một hệ thống tương tác kết hợp giữa Quảng cáo, Xúc tiến bán và Bán hàng cá nhân để thực hiện giao dịch tại bất kỳ địa điểm nào mà không qua trung gian.

menu_book
Catalog
call
Telemarketing
tv
TV Shopping
computer
E-Commerce

Lợi ích vượt trội

  • check_circle Tiết kiệm thời gian, đặt hàng thuận tiện cho khách hàng.
  • check_circle Chọn lọc khách hàng mục tiêu cực kỳ chính xác.
  • check_circle Giữ bí mật hoạt động Marketing trước đối thủ.
  • check_circle Dễ dàng đo lường tỷ lệ phản hồi trực tiếp.

Tóm tắt Chương 10

Bản chất

Là hoạt động truyền thông thuyết phục nhằm thúc đẩy hành vi mua hàng.

Hỗn hợp xúc tiến

Gồm 5 nhóm công cụ: Quảng cáo, Khuyến mại, PR, Bán hàng cá nhân, Marketing trực tiếp.

Chiến lược cốt lõi

Sử dụng chiến lược Đẩy và Kéo linh hoạt theo chu kỳ sống của sản phẩm.

"Truyền thông Marketing hiệu quả là chìa khóa để chiếm lĩnh tâm trí và trái tim khách hàng."
Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự