Tóm tắt kiến thức chương 10 - Tài chính doanh nghiệp (BAV)

Bản tóm tắt trọng tâm Chương 10 Tài chính doanh nghiệp (BAV) với đầy đủ công thức tính DPS, Payout Ratio, quy trình chi trả cổ tức, các chính sách trả cổ tức, so sánh cổ tức tiền mặt – cổ tức cổ phiếu – chia tách cổ phần và phân tích tác động của mua lại cổ phiếu. Giúp sinh viên nhanh chóng ôn tập và ghi nhớ các khái niệm quan trọng.

Tài chính doanh nghiệpBAVChương 10Cổ tứcPayout RatioDPSCổ tức cổ phiếuChia tách cổ phầnMua lại cổ phiếuChính sách cổ tứctóm tắt học tập

 

10.1. Cổ tức và các hình thức chi trả cổ tức

Cổ tức là phần thu nhập sau thuế công ty chi cho cổ đông. Hai hình thức chính:

- Trả cổ tức bằng tiền mặt:
+ Giảm tiền mặt và lợi nhuận chưa phân phối.
+ Công thức tính cổ tức trên mỗi cổ phần:
DPS=Tổng cổ tứcSoˆˊ cổ phieˆˊu lưu haˋnhDPS = \frac{\text{Tổng cổ tức}}{\text{Số cổ phiếu lưu hành}}
⟹ DPS thể hiện số tiền nhận được trên mỗi cổ phần, giúp so sánh hiệu quả chi trả giữa các kỳ.
+ Tỷ lệ chi trả cổ tức:
Payout Ratio=DPSEPSPayout\ Ratio = \frac{DPS}{EPS}
⟹ Đánh giá tỷ lệ lợi nhuận ròng mà công ty phân phối cho cổ đông, phản ánh mức độ giữ lại cho đầu tư tương lai.

- Trả cổ tức bằng cổ phiếu:
+ Tăng số cổ phiếu lưu hành mà không giảm tiền mặt.
+ Tăng vốn điều lệ, không ảnh hưởng lợi nhuận chưa phân phối.
+ Tỷ lệ cổ phiếu thưởng:
Tỷ lệ thưởng=Soˆˊ cổ phieˆˊu phaˊt haˋnh theˆmSoˆˊ cổ phieˆˊu hiện tại×100%\text{Tỷ lệ thưởng} = \frac{\text{Số cổ phiếu phát hành thêm}}{\text{Số cổ phiếu hiện tại}} \times 100\%
⟹ Cho biết mức pha loãng cổ phiếu và tín hiệu công ty ưu tiên tái đầu tư hơn rút tiền mặt.

Bảng so sánh cổ tức tiền mặt và cổ tức cổ phiếu:

Tiêu chíCổ tức tiền mặtCổ tức cổ phiếu
Ảnh hưởng tiền mặtGiảmKhông đổi
Ảnh hưởng số lượng CPKhông đổiTăng
Tín hiệu thị trườngThanh khoản cao, ổn địnhCó thể hiểu là cần vốn cho dự án mới

Chú ý: Đừng nhầm lẫn cổ tức cổ phiếu với chia tách cổ phần – cổ tức không đổi mệnh giá, chia tách thì giảm.

 

10.2. Quy trình chi trả cổ tức

10.2.1. Ngày công bố

Hội đồng quản trị công bố mức và hình thức chi trả, ngày chốt danh sách, ngày thanh toán.

10.2.2. Ex-dividend date

Ngày giao dịch không hưởng quyền; mua sau ngày này không nhận cổ tức.
Giá cổ phiếu điều chỉnh:
Pex=PpreDP_{\text{ex}} = P_{\text{pre}} - D
⟹ Giá giảm tương đương mức cổ tức đã tách ra.

10.2.3. Ngày khóa sổ

Ngày xác nhận danh sách cổ đông được thanh toán, căn cứ vào sổ sách lưu ký.

10.2.4. Ngày thanh toán

Công ty chuyển cổ tức tới cổ đông thường trong vòng ~2 tuần, tùy quy định.

 

10.3. Chính sách cổ tức

Chính sách cổ tức cân bằng giữa thu nhập hiện tại và tăng trưởng dài hạn.

10.3.1. Các nhân tố ảnh hưởng

- Pháp lý:
+ Chỉ chi trong lợi nhuận ròng và lợi nhuận giữ lại.
+ Ưu tiên cổ đông ưu đãi trước cổ đông thường.
- Cơ hội đầu tư cao ⟹ giữ lại nhiều lợi nhuận, giảm tỷ lệ trả.
- Huy động vốn dễ hay khó ⟹ ảnh hưởng lựa chọn giữa phát hành và trả cổ tức.
- Thuế thu nhập cá nhân:
+ Thuế cao ⟹ cổ đông thích tái đầu tư hơn nhận cổ tức.
- Quyền kiểm soát ⟹ giữ lại lợi nhuận hạn chế pha loãng.

10.3.2. Các chính sách chính

- Ổn định cổ tức:
+ Trả cố định hoặc tăng dần đều.
+ ⟹ Tạo lòng tin nhưng có thể thiếu linh hoạt khi cơ hội đầu tư cao.
- Thặng dư cổ tức:
+ Xác định ngân sách vốn tối ưu, trả phần dư.
+ ⟹ Phù hợp doanh nghiệp tăng trưởng cao, nhưng cổ tức biến động.
- Cố định tối thiểu + thưởng thêm:
+ Trả mức cơ bản, cộng thêm khi vượt lợi nhuận kế hoạch.
+ ⟹ Kết hợp ổn định và linh hoạt.

Lưu ý: Tránh cắt giảm đột ngột để không gây phản ứng tiêu cực.

 

10.4. Trả cổ tức bằng cổ phiếu và chia nhỏ cổ phần

10.4.1. Cổ tức bằng cổ phiếu

Phát hành cổ phiếu từ lợi nhuận giữ lại, tăng vốn điều lệ, không ảnh hưởng tiền mặt.
⟹ Giá cổ phiếu điều chỉnh theo tỷ lệ thưởng, tín hiệu công ty ưu tiên vốn cho tăng trưởng.

10.4.2. Chia nhỏ cổ phần

Chia mỗi cổ phiếu thành nhiều cổ phiếu mới, giảm mệnh giá, tăng thanh khoản.
⟹ Không thay đổi vốn chủ sở hữu, chỉ điều chỉnh mệnh giá để thu hút nhà đầu tư.

Bảng so sánh cổ tức cổ phiếu và chia tách:

Tiêu chíCổ tức cổ phiếuChia tách cổ phần
Số lượng cổ phiếuTăng theo tỷ lệ thưởngTăng theo tỷ lệ split (ví dụ 2-for-1)
Mệnh giáKhông đổiGiảm theo tỷ lệ split
Thanh khoảnTăng nhẹTăng mạnh

10.5. Mua lại cổ phiếu

10.5.1. Nguyên nhân

- Dư thừa tiền mặt muốn phân phối.
- Tăng đòn bẩy tài chính.
- Ổn định giá khi bị bán tháo.
- Điều chỉnh cơ cấu cổ đông.

10.5.2. Phương thức

- Mua trên thị trường mở.
- Đấu thầu mua lại.
- Thương lượng trực tiếp.

10.5.3. Tác động

- Tích cực:
+ Tín hiệu cổ phiếu bị định giá thấp ⟹ thu hút nhà đầu tư.
+ Giảm cung, ổn định giá.
- Tiêu cực:
+ Có thể hiểu là công ty thiếu cơ hội đầu tư.
+ Mua với giá cao ⟹ lỗ khi ngừng chương trình.

10.5.4. Phân biệt trả cổ tức và mua lại

- Giá cổ phiếu: cố định rõ, mua lại linh hoạt.
- Phân phối: cổ tức cho tất cả, mua lại chỉ cho ai bán.
- Đòn bẩy: cổ tức từ lợi nhuận ròng, mua lại có thể đi vay.
- Tỷ lệ sở hữu: cố định vs. biến động theo người bán.

Mục lục
10.1. Cổ tức và các hình thức chi trả cổ tức
10.2. Quy trình chi trả cổ tức
10.2.1. Ngày công bố
10.2.2. Ex-dividend date
10.2.3. Ngày khóa sổ
10.2.4. Ngày thanh toán
10.3. Chính sách cổ tức
10.3.1. Các nhân tố ảnh hưởng
10.3.2. Các chính sách chính
10.4. Trả cổ tức bằng cổ phiếu và chia nhỏ cổ phần
10.4.1. Cổ tức bằng cổ phiếu
10.4.2. Chia nhỏ cổ phần
10.5. Mua lại cổ phiếu
10.5.1. Nguyên nhân
10.5.2. Phương thức
10.5.3. Tác động
10.5.4. Phân biệt trả cổ tức và mua lại
Khoá học liên quan
Tài chính doanh nghiệp - Học viện Ngân hàng (BAV)

1.695 xem 12 kiến thức 12 đề thi

Kiến thức tương tự