Tóm tắt chương 10 - Chủ nghĩa XHKH (Giáo trình Bộ GD&DT)

Tóm tắt chi tiết Chương 10 “Vấn đề tôn giáo trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội” với phân tích bản chất, nguồn gốc, tính chất của tôn giáo, nguyên nhân tồn tại, quan điểm chỉ đạo và chính sách tôn giáo tại Việt Nam. Tài liệu giúp sinh viên ôn tập nhanh, nắm chắc kiến thức lý thuyết cốt lõi và các lưu ý quan trọng.

bản chất tôn giáochính sách tôn giáo Việt Namchủ nghĩa xã hội khoa họckiến thức tôn giáoluận điểm Marxistnguồn gốc tôn giáotôn giáo trong xã hộitư tưởng Mác Lênintổng hợp chương 10ôn thi lý luận chính trị

 

I. Bản chất, nguồn gốc và tính chất của tôn giáo

1. Bản chất và nguồn gốc của tôn giáo

Bản chất: Tôn giáo là hình thái ý thức–xã hội xuất phát từ nhu cầu giải thích những hiện tượng vượt quá khả năng lý giải trực tiếp của con người. Nó vừa mang tính huyền thoại, siêu hình khi gán cho các lực lượng tự nhiên và xã hội những giá trị siêu nhiên, vừa có tác dụng an ủi tinh thần, tạo ra chuẩn mực đạo đức và cộng đồng tinh thần gắn kết.

Nguồn gốc kinh tế–xã hội: + Sinh ra từ mâu thuẫn cơ bản giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, khi con người không đủ khả năng cải biến môi trường sống bằng hành động thực tiễn.
+ Xuất hiện mạnh ở giai đoạn xã hội manh mún, thiếu thốn, khi con người bị áp bức hoặc sống trong điều kiện khắc nghiệt.

Nguồn gốc nhận thức: + Tín ngưỡng xuất hiện như “khoảng trống” nhận thức, lấp đầy chỗ trống của khoa học chưa tới, giải thích sấm sét, thiên tai, bệnh tật…
+ Khi khoa học phát triển, tôn giáo thay đổi vai trò, nhiều tín điều trở nên mang tính biểu tượng, giàu giá trị tinh thần hơn là giải thích thực tiễn.

Nguồn gốc tâm lý: + Con người sợ hãi cái chết, mong muốn được bảo vệ, cảm giác an toàn dẫn đến niềm tin vào thế lực siêu nhiên.
+ Tín ngưỡng là phương tiện giảm căng thẳng tâm lý, khơi dậy hy vọng, tạo động lực vượt qua khó khăn.

 

2. Tính chất của tôn giáo

Tính lịch sử: Tôn giáo xuất hiện từ kỷ nguyên nguyên thủy, gắn với trình độ tư duy trừu tượng ban đầu. Theo thời gian, cùng với tiến bộ khoa học và xã hội, nó biến đổi để thích ứng, nhiều tín điều được giải thích lại hoặc chuyển hóa thành các giá trị đạo đức.

Tính quần chúng: Là hình thái tinh thần đại chúng, gắn liền với đời sống văn hóa – tập tục dân gian, tạo ra sinh hoạt cộng đồng, đánh dấu các giai đoạn quan trọng của đời người (sinh, lão, bệnh, tử) và các sự kiện xã hội (lễ hội, mùa vụ).

Tính chính trị: + Mặt tích cực: Giáo huấn về đạo đức, yêu thương, bác ái, khích lệ đoàn kết xã hội.
+ Mặt tiêu cực: Khi xuất hiện giai cấp, tôn giáo có thể bị lợi dụng để phục vụ mưu đồ chính trị, phân hoá dân tộc, xung đột tôn giáo – dân tộc.

Khái niệmĐịnh nghĩaĐặc điểm chính
Tín ngưỡngNiềm tin cá nhân hoặc cộng đồng nhỏ vào thế lực siêu nhiên, chưa hình thành tổ chức.Phi tổ chức, truyền miệng, gắn với tục lệ, thờ cúng tổ tiên.
Tôn giáoHệ thống niềm tin có giáo lý, giáo luật, tổ chức rõ ràng, lễ nghi bài bản.Chuyên nghiệp hóa, có giáo hội, chức sắc, cơ sở thờ tự.
Mê tín dị đoanNiềm tin cực đoan, phi lý, dễ dẫn đến hành vi lợi dụng, sai lệch.Thiếu minh bạch, phản bản sắc văn hóa tiến bộ, tiềm ẩn nguy cơ trục lợi.

Lưu ý hay nhầm lẫn:
– Đánh đồng tín ngưỡng và tôn giáo do cùng liên quan niềm tin siêu nhiên.
– Nhầm lẫn mê tín dị đoan với thực hành tôn giáo chính thống.
– Xem tôn giáo chỉ tiêu cực, bỏ qua vai trò tích cực trong văn hóa và xã hội.

 

II. Vấn đề tôn giáo trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

1. Nguyên nhân tồn tại và ảnh hưởng

Nhận thức và khoa học: Trình độ dân trí chưa đồng đều, khoa học–công nghệ chưa phủ khắp khiến nhiều hiện tượng vẫn còn “bí ẩn” đối với người dân, dẫn đến dựa vào niềm tin tôn giáo.

Tâm lý xã hội: Áp lực mưu sinh, biến động kinh tế – chính trị trong quá trình cải cách, chuyển đổi cơ chế kinh tế tạo ra tâm lý bấp bênh, tìm đến tôn giáo để ổn định.

Chính trị: Một số tổ chức tôn giáo đồng điệu với giá trị nhân đạo, được khuyến khích đóng góp xã hội; song cũng có tổ chức bị lợi dụng làm bình phong cho các hoạt động chống phá.

Kinh tế – xã hội: Bất bình đẳng thu nhập, phân hóa giàu nghèo, vùng sâu vùng xa thiếu thốn điều kiện vật chất, dẫn đến “kinh doanh tôn giáo” trục lợi, vay nợ tín dụng dưới danh nghĩa tín ngưỡng.

Văn hóa – truyền thống: Tôn giáo hoà quyện với phong tục, tín ngưỡng dân gian, lễ hội truyền thống, có sức sống lâu dài nhưng cũng khiến việc quản lý thống nhất gặp khó khăn.

 

2. Quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước

– Tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; không can thiệp cưỡng chế, tránh “tuyên chiến.”

– Phân biệt rõ giữa niềm tin tôn giáo (tư tưởng) và hoạt động chính trị lợi dụng tôn giáo để chống phá.

– Nâng cao dân trí, phát triển kinh tế – xã hội, đẩy mạnh giáo dục khoa học để giảm phụ thuộc vào tín ngưỡng.

– Khuyến khích tôn giáo tham gia tích cực các hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường, đóng góp phát triển cộng đồng.

– Xử lý nghiêm tổ chức, cá nhân lợi dụng tín ngưỡng để vi phạm pháp luật, xuyên tạc chủ trương, chính sách.

 

III. Vấn đề tôn giáo ở Việt Nam và chính sách tôn giáo hiện nay

1. Đặc điểm, tình hình tôn giáo tại Việt Nam

Đa dạng: Hệ thống tôn giáo phong phú: Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Hồi giáo, Cao Đài, Hoà Hảo, Bửu Sơn Kỳ Hương, tín ngưỡng thờ Mẫu, thờ Thành Hoàng…

Phân bố: Tập trung đông ở đô thị, đồng bằng; phân tán xen kẽ trong các cộng đồng dân tộc, vùng sâu vùng xa, ít xung đột và thường phối hợp chung các hoạt động văn hóa – xã hội.

Dung hợp – bản địa hóa: Các tôn giáo ngoại nhập đều trải qua quá trình Việt hóa, kết hợp với tục thờ cúng tổ tiên và lễ hội truyền thống, tạo nên bản sắc riêng.

Hiện tượng mê tín dị đoan: Một bộ phận nhỏ lạm dụng hình thức tôn giáo để kinh doanh, quảng cáo dị đoan, ảnh hưởng đến trật tự xã hội và gây lãng phí nguồn lực.

 

2. Quan điểm và chính sách của Đảng và Nhà nước

Tôn trọng và bảo đảm: Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đăng ký và hoạt động theo Luật Tín ngưỡng – Tôn giáo.

Bình đẳng: Mọi tôn giáo và cả người không theo tôn giáo đều bình đẳng trước pháp luật, không phân biệt đối xử.

Đoàn kết dân tộc: Thúc đẩy giao lưu liên tôn, liên văn hóa, phát huy giá trị đạo đức, tình yêu nước, góp phần xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân.

Giám sát và đấu tranh: Chủ động ngăn chặn, xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng tôn giáo để phá hoại khối đại đoàn kết, kích động chia rẽ, chống phá cách mạng.

Phát triển kinh tế – xã hội: Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần nhân dân, giảm chênh lệch giàu nghèo, tạo điều kiện để người dân ít phụ thuộc vào tín ngưỡng khi đối mặt khó khăn.

Hợp tác quốc tế: Tích cực tham gia diễn đàn liên tôn thế giới, trao đổi kinh nghiệm quản lý, phát huy vai trò ngoại giao văn hóa, tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.

Mục lục
I. Bản chất, nguồn gốc và tính chất của tôn giáo
1. Bản chất và nguồn gốc của tôn giáo
2. Tính chất của tôn giáo
II. Vấn đề tôn giáo trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội
1. Nguyên nhân tồn tại và ảnh hưởng
2. Quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước
 
III. Vấn đề tôn giáo ở Việt Nam và chính sách tôn giáo hiện nay
1. Đặc điểm, tình hình tôn giáo tại Việt Nam
2. Quan điểm và chính sách của Đảng và Nhà nước
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự