Tóm tắt kiến thức chương 1 - Nhập môn công tác xã hội DLU

Khám phá kiến thức nền tảng về ngành Công tác xã hội, bao gồm các định nghĩa, thuật ngữ chuyên ngành, 4 chức năng chính (phòng ngừa, chữa trị, phục hồi, phát triển) và các lĩnh vực hoạt động thực tiễn. Tài liệu giúp phân biệt rõ ràng giữa công tác xã hội chuyên nghiệp và hoạt động từ thiện, cung cấp cái nhìn toàn diện cho người mới bắt đầu.

công tác xã hộinhập môn công tác xã hộian sinh xã hộivấn đề xã hộithân chủtham vấntư vấncông tác xã hội chuyên nghiệphoạt động từ thiệnchức năng công tác xã hộilĩnh vực công tác xã hộiCTXH

 

I. Các phản ứng xã hội đối với các vấn đề xã hội:

Trước các vấn đề xã hội, con người thường có các loại hình phản ứng khác nhau, xuất phát từ nhiều nền tảng:

- Phản ứng theo phong tục truyền thống: Dựa trên các yếu tố lịch sử, văn hóa và tập quán lâu đời để xử lý vấn đề.

- Phản ứng vì lòng tốt: Xuất phát từ lòng nhân ái, con người chia sẻ và giúp đỡ nhau trong khả năng của mình.

- Phản ứng bằng cách trừng phạt: Áp dụng hình phạt dựa trên luật pháp, hương ước, hoặc phong tục đối với những người gây ra vấn đề xã hội.

Tuy nhiên, các phản ứng này thường không đủ để giải quyết các vấn đề phức tạp của xã hội hiện đại. Điều này dẫn đến sự cần thiết của một hệ thống an sinh xã hội bài bản để bảo vệ và tạo điều kiện cho con người phát triển. Để hệ thống này hoạt động hiệu quả, cần có một ngành nghề chuyên môn, và đó chính là Công tác xã hội (CTXH).

II. Định nghĩa công tác xã hội:

Công tác xã hội là một ngành khoa học và một nghề chuyên môn ứng dụng trong hệ thống an sinh xã hội. Định nghĩa về CTXH thay đổi tùy theo từng giai đoạn lịch sử và bối cảnh văn hóa khác nhau.

+ Định nghĩa cổ điển: "Công tác xã hội nhằm giúp cá nhân và cộng đồng tự giúp". Cốt lõi ở đây là phát huy năng lực của thân chủ để họ tự giải quyết vấn đề, chứ không phải là hành động từ thiện, ban phát.

+ Theo Hiệp hội Quốc gia các nhân viên xã hội Mỹ (NASW, 1970): "Công tác xã hội là một chuyên ngành được sử dụng để giúp đỡ cá nhân, nhóm hoặc cộng đồng tăng cường hoặc phục hồi năng lực thực hiện chức năng xã hội của họ và tạo ra những điều kiện xã hội thích hợp nhằm đạt được những mục tiêu ấy".

+ Theo Liên đoàn chuyên nghiệp Công tác xã hội Quốc tế (IFSW, 2000): "Công tác xã hội chuyên nghiệp thúc đẩy sự thay đổi xã hội, tiến trình giải quyết vấn đề trong mối quan hệ con người, sự tăng quyền lực và giải phóng cho con người, nhằm giúp cho cuộc sống của họ ngày càng tốt đẹp hơn. Vận dụng các lý thuyết về hành vi con người và các hệ thống xã hội, công tác xã hội can thiệp ở những điểm tương tác giữa con người và môi trường của họ. Nhân quyền và công bằng xã hội là những nguyên tắc căn bản của công tác xã hội".

Lưu ý: Điểm cốt lõi của CTXH hiện đại là tập trung vào hai yếu tố: tăng năng lực (giúp thân chủ có thêm khả năng) và tạo quyền lực (trao cho thân chủ quyền tự quyết và kiểm soát cuộc sống). Nhân viên CTXH không làm thay mà chỉ hỗ trợ để thân chủ tự giải quyết vấn đề của mình.

Mô hình Công tác xã hội chuyên nghiệp

Mô hình này thể hiện các yếu tố cấu thành và quy trình hoạt động của ngành CTXH. Các yếu tố này tương tác chặt chẽ với nhau, lấy triết lý nhân văn làm trung tâm.

Thành phầnMô tả chi tiết
Nền tảng triết lý & Giá trị- Triết lý: Là hạt nhân, định hướng toàn bộ hoạt động.
- Nền tảng kiến thức: Kiến thức cơ bản từ các ngành khoa học khác.
- Giá trị & Nguyên tắc: Các giá trị cốt lõi (nhân quyền, công bằng xã hội) và nguyên tắc hành động.
- Quy điều đạo đức: Bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp.
Chủ thể & Công cụ- Nhân viên CTXH: Người thực hành chuyên nghiệp.
- Công cụ: Các phương pháp, kỹ thuật, kỹ năng chuyên môn.
Tiến trình giúp đỡMột chu trình gồm các bước:
1. Đánh giá: Thu thập thông tin, xác định vấn đề.
2. Kế hoạch: Xây dựng mục tiêu và kế hoạch can thiệp.
3. Thực hiện: Triển khai kế hoạch.
4. Lượng giá: Đánh giá hiệu quả của quá trình can thiệp.
5. Kết thúc: Chấm dứt mối quan hệ giúp đỡ khi mục tiêu đạt được.
Mục tiêu cuối cùng- Chức năng CTXH: Thực hiện các chức năng phòng ngừa, trị liệu, phục hồi, phát triển.
- Kết quả: Tạo ra sự thay đổi có kế hoạchthúc đẩy tiến bộ xã hội.

Mô hình Tương tác giữa Vấn đề - Hoạt động CTXH - Mục tiêu

Các cấp độ vấn đềĐối tượng làm việc của CTXHMục tiêu hướng đến
- Cá nhân: nghèo đói, bệnh tật, nghiện, tội phạm...
- Gia đình: lạm dụng trẻ em, bạo lực, lệ thuộc...
- Cộng đồng: thất nghiệp, vấn đề nhà ở, phân biệt chủng tộc...
- Cá nhân
- Nhóm
- Cộng đồng
- Nghiên cứu
Thích nghi xã hội và tăng cường việc thực hiện chức năng xã hội.

III. Một số thuật ngữ trong ngành công tác xã hội:

- Vấn đề xã hội (Social problem): Là một tình trạng, điều kiện có ảnh hưởng tiêu cực đến một số lượng người đáng kể, được cộng đồng nhìn nhận là cần có hành động tập thể để giải quyết, phòng ngừa hoặc cải thiện.

- Thân chủ (Client): Là một cá nhân, một nhóm hay một cộng đồng cần đến sự giúp đỡ chuyên môn của nhân viên công tác xã hội.

- Nhân viên công tác xã hội (Social worker): Người được đào tạo chuyên nghiệp (cử nhân, thạc sĩ CTXH), sử dụng kiến thức và kỹ năng để cung cấp các dịch vụ xã hội, giúp thân chủ giải quyết vấn đề và tiếp cận các nguồn lực.

- Can thiệp (Intervention): Là các hoạt động, chiến lược, kỹ thuật mà nhân viên CTXH sử dụng để giúp đỡ. Can thiệp có thể nhắm vào việc: (1) giúp con người thay đổi để thích ứng với môi trường, hoặc (2) thay đổi môi trường để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của con người.

- Sự thấu cảm (Empathy): Là khả năng đặt mình vào vị trí, hoàn cảnh của thân chủ để hiểu được những suy nghĩ và cảm nhận của họ. 
Lưu ý: Cần phân biệt thấu cảm (Empathy)thông cảm/thương cảm (Sympathy). Thấu cảm là "cảm nhận cùng" (feeling with), còn thương cảm là "cảm thấy tội nghiệp cho" (feeling for). Trong CTXH, thấu cảm là một kỹ năng nghề nghiệp quan trọng, trong khi thương cảm có thể dẫn đến thái độ ban ơn, không phù hợp.

Phân biệt Tham vấn và Tư vấn

Đây là hai thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn trong thực tế.

Tiêu chíTư vấn (Consultation)Tham vấn (Counselling)
Bản chấtCho lời khuyên, đưa ra ý kiến chuyên môn.Một quá trình tương tác, gợi mở để thân chủ tự tìm ra giải pháp.
Mối quan hệNgười tư vấn là chuyên gia, ở vị thế cao hơn, chủ động đưa ra phân tích và giải pháp.Mối quan hệ bình đẳng, mang tính nghề nghiệp. Nhân viên tham vấn đóng vai trò đồng hành, hỗ trợ.
Vai trò của thân chủThụ động, lắng nghe và làm theo lời khuyên.Chủ động, tham gia vào quá trình, tự tìm kiếm tiềm năng và tự quyết định.
Mô hìnhChuyên gia -> Khách hàngNgười giúp đỡ <-> Người được giúp đỡ

IV. Chức năng của công tác xã hội:

CTXH có 4 chức năng chính, liên quan mật thiết với nhau:

1. Phòng ngừa: Các hoạt động nhằm ngăn chặn các vấn đề có thể xảy ra. Ví dụ: giáo dục giới tính để phòng ngừa mang thai ở tuổi vị thành niên, hướng nghiệp để giảm thiểu thất nghiệp.

2. Chữa trị (Can thiệp/Trị liệu): Các hoạt động nhằm giải quyết, giảm bớt những khó khăn mà cá nhân, nhóm, cộng đồng đang gặp phải thông qua một tiến trình giúp đỡ chuyên nghiệp.

3. Phục hồi: Các biện pháp giúp thân chủ phục hồi lại các chức năng (thể chất, tâm lý, xã hội) đã bị suy giảm hoặc mất đi, hỗ trợ họ tái hòa nhập cộng đồng. Ví dụ: phục hồi chức năng cho người sau tai nạn, giúp người sau cai nghiện tái hòa nhập.

4. Phát triển: Các hoạt động nhằm phát huy tối đa tiềm năng, tăng cường năng lực của cá nhân và cộng đồng để họ có thể tự vươn lên, nâng cao chất lượng cuộc sống và tham gia đóng góp cho xã hội.

V. Các lĩnh vực hoạt động trong ngành công tác xã hội:

CTXH hoạt động trong nhiều lĩnh vực đa dạng, giải quyết các vấn đề khác nhau của đời sống xã hội.

1. Công tác xã hội với trẻ em và gia đình: 
- Đây là lĩnh vực cơ bản và được quan tâm hàng đầu vì gia đình là nền tảng xã hội. 
- Các hoạt động bao gồm: tham vấn tiền hôn nhân, tham vấn hôn nhân, tham vấn gia đình, bảo vệ trẻ em khỏi bị lạm dụng, bỏ mặc. 
- Đối tượng đặc biệt là các nhóm trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt: trẻ mồ côi, lang thang, khuyết tật, lao động nặng nhọc, vi phạm pháp luật, nhiễm HIV/AIDS...

2. Công tác xã hội với người khuyết tật: 
- Quan điểm hiện đại xem khuyết tật không chỉ là khiếm khuyết của cá nhân mà còn là sự bất lợi gây ra bởi các rào cản từ xã hội (định kiến, thiếu cơ sở vật chất phù hợp). 
- Mục tiêu là phục hồi chức năng và hỗ trợ người khuyết tật hòa nhập cộng đồng một cách toàn diện, vận động chính sách để đảm bảo quyền lợi cho họ.

3. Công tác xã hội với người cao tuổi: 
- Hỗ trợ người cao tuổi đối mặt với các vấn đề về sức khỏe, tâm lý cô đơn, tài chính, nhà ở. 
- Vai trò của nhân viên CTXH: làm trung gian kết nối người cao tuổi với gia đình và cộng đồng, tư vấn tâm lý, cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà, biện hộ cho quyền lợi của họ.

4. Các lĩnh vực tệ nạn xã hội và tội phạm: 
- Hỗ trợ những người liên quan đến tệ nạn xã hội (nghiện ma túy, mại dâm) và tội phạm (người phạm tội, nạn nhân). 
- Công việc bao gồm tư vấn, hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng, làm việc với hệ thống tư pháp.

5. Công tác xã hội trong trường học: 
- Hỗ trợ học sinh giải quyết các vấn đề như bạo lực học đường, bỏ học, áp lực học tập, các mối quan hệ với bạn bè, thầy cô và gia đình. 
- Nhân viên CTXH là cầu nối giữa nhà trường - gia đình - xã hội.

6. Công tác xã hội trong bệnh viện: 
- Hỗ trợ về mặt tâm lý - xã hội cho bệnh nhân và gia đình của họ. 
- Giúp bệnh nhân giải quyết các khó khăn phát sinh trong quá trình điều trị (chi phí, lo âu, thông tin), kết nối họ với các nguồn lực cộng đồng sau khi xuất viện.

7. Các lĩnh vực khác: Công tác xã hội còn hoạt động trong các nhà máy, xí nghiệp (hỗ trợ công nhân) và trong các cộng đồng nghèo (phát triển cộng đồng).

VI. Mối quan hệ giữa công tác xã hội và các ngành khoa học khác:

CTXH là một khoa học ứng dụng, do đó nó vận dụng kiến thức từ nhiều ngành khác nhau:

- Xã hội học: Cung cấp lý thuyết và phương pháp nghiên cứu để hiểu về cấu trúc xã hội, các vấn đề xã hội và mối quan hệ giữa con người với môi trường.

- Tâm lý học: Cung cấp kiến thức về hành vi, tư duy, cảm xúc của con người, giúp nhân viên CTXH hiểu và làm việc hiệu quả với thân chủ.

- Triết học: Cung cấp nền tảng về các giá trị, chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp (như quyền con người, sự tôn trọng, công bằng).

- An sinh xã hội: CTXH là một nghề nghiệp chuyên môn, là công cụ thực thi quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội rộng lớn của một quốc gia.

Phân biệt Công tác xã hội và Hoạt động từ thiện

Đây là điểm khác biệt nền tảng mà sinh viên cần nắm vững.

Nội dungHoạt động từ thiện, cứu trợCông tác xã hội
Động cơLòng thương người, thiện tâm, tôn giáo. Có thể có mục đích cá nhân.Lòng nhân ái nhưng dựa trên nền tảng đạo đức nghề nghiệp, xem lợi ích của thân chủ là hàng đầu.
Phương phápVận động, quyên góp và phân phát vật chất. Mang tính ban phát.Sử dụng các phương pháp khoa học, kỹ năng chuyên môn để giúp thân chủ phát huy tiềm năng và tự giải quyết vấn đề ("tự giúp").
Mối quan hệThường là nhất thời, từ trên xuống. Có thái độ ban ơn. Người giúp thì chủ động, người nhận thì thụ động.Là mối quan hệ nghề nghiệp, bình đẳng, tôn trọng. Nhân viên CTXH "làm với" thân chủ. Thân chủ chủ động tham gia.
Kết quảChỉ xoa dịu vấn đề tạm thời. Có thể tạo ra thói quen ỷ lại, trông chờ.Vấn đề được giải quyết một cách bền vững. Thân chủ được tăng năng lực, có khả năng tự lực vươn lên.
Mục lục
I. Các phản ứng xã hội đối với các vấn đề xã hội:
II. Định nghĩa công tác xã hội:
III. Một số thuật ngữ trong ngành công tác xã hội:
IV. Chức năng của công tác xã hội:
V. Các lĩnh vực hoạt động trong ngành công tác xã hội:
VI. Mối quan hệ giữa công tác xã hội và các ngành khoa học khác:
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự