Tóm tắt Chương 4: Trào lưu triết học phương Tây hiện đại
Tài liệu tóm tắt Chương 4 môn Triết học Mác - Lênin giới thiệu các trào lưu triết học lớn ở phương Tây hiện đại như chủ nghĩa thực chứng, chủ nghĩa hiện sinh, chủ nghĩa thực dụng, phân tâm học và triết học phương Tây hậu hiện đại. Nội dung tập trung vào đặc điểm, quan điểm triết học chủ yếu, đại diện tiêu biểu và ảnh hưởng của từng trào lưu đến tư tưởng, khoa học và xã hội hiện đại. Tài liệu giúp sinh viên có cái nhìn hệ thống, so sánh với triết học Mác - Lênin để nhận thức rõ hơn vai trò và giá trị của từng trường phái.
chương 4 triết họcchủ nghĩa hiện sinhchủ nghĩa thực chứngcác trào lưu triết họcphân tâm họctriết học Mác - Lênintriết học hậu hiện đạitriết học phương Tây hiện đạitriết học đối chiếutư tưởng triết học
Bối Cảnh & Sự Phân Hóa Triết Học
Từ đầu thế kỷ XX, triết học phương Tây phân hóa mạnh mẽ, xoay quanh hai trào lưu cốt lõi phản ánh mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản hiện đại.
- Kế thừa chủ nghĩa duy lý.
- Đề cao khoa học kỹ thuật, phương pháp thực chứng.
- Tránh né các vấn đề thế giới quan truyền thống.
- Kế thừa chủ nghĩa nhân đạo.
- Phản ứng trước sự khủng hoảng tinh thần, tha hóa con người.
- Đề cao cảm xúc, vô thức, và sự hiện sinh cá nhân.
1. Chủ nghĩa thực chứng
Đại diện chủ yếu của trào lưu duy khoa học. Xây dựng triết học theo mô hình khoa học thực chứng. Không nghiên cứu bản chất sự vật hay quy luật chung, mà đi tìm phương pháp khoa học hiệu quả nhất.
Chỉ có các sự kiện, hiện tượng mới là "cái thực chứng". Loại bỏ vấn đề cơ bản của triết học. (Ôguýt Côngtơ)
Hình thành đầu thế kỷ XX. Đại biểu: Rótxơn và Uýtgen Xten.
Coi nhiệm vụ phân tích hình thức và phân tích lôgíc là nội dung chủ yếu. Lấy lôgíc toán-lý hiện đại làm cơ sở sáng tạo ngôn ngữ nhân tạo.
Xuất hiện những năm 20 (thế kỷ XX). Còn gọi là chủ nghĩa kinh nghiệm lôgíc.
Sử dụng lôgíc toán lý, quy tri thức thành các mệnh đề. Triết học chỉ làm nhiệm vụ phân tích kết cấu lôgíc dựa trên tài liệu thực chứng.
Trường phái Oxpho. Phản đối sự chính xác cơ giới của thực chứng lôgíc.
Nhấn mạnh tính phong phú và phân biệt tỉ mỉ giữa các khái niệm trong ngôn ngữ tự nhiên. Quy triết học thành sự phân tích ngôn ngữ tự nhiên.
- Phủ định phép quy nạp. Khoa học bắt đầu từ vấn đề, không phải quan sát.
- Nguyên tắc giả hóa: Chứng thực bằng cách phê phán sai lầm.
- Khoa học phát triển theo phương thức "cách mạng không ngừng".
- Thuyết các giai đoạn phát triển của khoa học.
- Chia thành: Thời kỳ bình thường và Thời kỳ cách mạng.
- Sự tích lũy hiện tượng trái bình thường dẫn đến khủng hoảng, tạo ra cách mạng khoa học.
- Tổng hợp quan điểm của Pốppơ và Cun.
- Đưa ra phương pháp luận "cương lĩnh nghiên cứu khoa học".
- Định nghĩa tính hợp lý trong sự phát triển khoa học.
2. Chủ nghĩa hiện sinh
Nguồn gốc sâu xa từ triết học phi duy lý thế kỷ XIX. Đại biểu chủ yếu: Hâyđơgo, Xáctoro, Giaxpo, Macxen. Dù vô thần hay hữu thần, điểm chung là coi sự hiện sinh của cá nhân là trung tâm.
Sự tồn tại của một vật/người chưa có diện mạo, chưa có cá tính. Tồn tại vô hồn, chưa sống đích thực.
Tồn tại và đang sống đích thực với diện mạo riêng. Chỉ có con người mới hiểu được sự tồn tại của bản thân.
Phủ nhận tri thức khoa học dựa trên lý tính (coi đó là hư ảo, gây tha hóa). Nhận thức chân chính dựa vào trực giác phi lý tính thông qua trải nghiệm đau khổ, cô đơn, tuyệt vọng.
Tự do là bản chất của hiện sinh. Phản đối đạo đức tất yếu. Cá nhân lựa chọn tự do tuyệt đối, không phục tùng Thượng đế hay quy luật khách quan (chủ nghĩa cá nhân cực đoan).
Chỉ cá nhân mới hiện sinh chân thực. Xã hội bóp chết hiện sinh chân chính, làm con người mất cá tính, bị đối tượng hóa. Con người cần thoát khỏi ràng buộc xã hội. Động lực lịch sử nằm ở hiện sinh của mỗi cá nhân, không phải ở xã hội.
3. Chủ nghĩa Phơrớt
Sáng lập bởi Phơrớt (Sigmund Freud) - nhà bệnh học tinh thần người Áo. Ra đời khi chủ nghĩa tư bản chuyển sang đế quốc chủ nghĩa, áp lực tâm lý xã hội gia tăng.
Trường phái ảnh hưởng lớn nhất của trào lưu nhân bản phi duy lý. Thay thế quan điểm giải thích tâm lý cơ giới bằng phân tích tâm lý sâu sắc.
Cấu trúc tâm lý (3 bậc)
Tâm lý nhận biết, tuân theo lôgíc (VD: thấy trời mưa thì về nhà). Thuộc tính không ổn định bề mặt.
Yếu tố trung gian, kiểm duyệt xung đột. Hoạt động theo nguyên tắc hiện thực.
Ngoài lý trí, do bản năng, dục vọng chi phối (Nguyên tắc khoái cảm). Là căn cứ thực sự của hành vi (nói nhịu, quên lãng, sai sót).
Lý luận nhân cách
Bản năng gốc (Libido). Năng lượng đòi hỏi thỏa mãn mãnh liệt, phi lý tính.
Hệ thống ý thức. Đứng giữa 'Cái ấy' và thế giới bên ngoài, điều tiết xung đột.
Đại diện chuẩn mực xã hội, luân lý, tôn giáo. Khuyến khích đấu tranh kiểm soát 'Cái ấy'.
Người bình thường giữ được cân bằng 3 yếu tố này. Mất cân bằng gây bệnh tâm thần.
Hạt nhân của 'Cái ấy', cơ sở hành vi con người (nghĩa rộng là mọi khoái cảm). Dù bị áp chế, nó vẫn tìm cách bộc lộ qua giấc mơ, nói nhịu, bệnh lý.
Phơrớt còn cho rằng văn hóa nghệ thuật nhân loại bắt nguồn từ bản năng tính dục bị áp chế, chứ không phải từ điều kiện sinh hoạt vật chất.
4. Chủ nghĩa Tôma mới
Xuất hiện cuối thế kỷ XIX. Bắt nguồn từ Thánh Tôma ở Akinô.
Lấy Chúa làm nòng cốt, đức tin làm tiền đề, thần học làm căn cứ.
Nhận thức luận
Thừa nhận tính khách quan của nhận thức khoa học.
Dùng nguyên tắc tương đồng loại suy: Thế giới hiện thực (hữu hạn) do Chúa sáng tạo chứa đựng phần vô hạn của Chúa. Tri thức lý tính phù hợp với đức tin.
Triết học tự nhiên
Dựa trên học thuyết vật chất-hình thức của Arixtốt.
- Vật chất: Thụ động, khả năng.
- Hình thức: Chủ động, hiện thực. Chúa là hình thức tối cao.
Nghiên cứu khoa học là quá trình khám phá và khẳng định Chúa.
Lý luận xã hội
Phủ nhận giai cấp. Coi trần thế là tạm thời, tương lai (Chúa) mới vĩnh hằng.
Khoa học kỹ thuật gây băng hoại đạo đức, làm mất tình yêu Chúa. Giải pháp: Quay về với đức tin để cứu rỗi nhân loại khỏi khủng hoảng.
5. Chủ nghĩa thực dụng
Nguồn gốc & Bản chất
Ra đời tại Mỹ (1871-1874) bởi Piếcxơ, Giêmxơ, Điâuy.
Quy triết học thành một phương pháp.
Nhận thức luận
Không quan tâm bản chất khái niệm, chỉ xem xét hậu quả/tác dụng khi sử dụng nó. Tranh luận duy vật/duy tâm là vô nghĩa. Tôn giáo hay khoa học đều có giá trị nếu nó là công cụ hữu ích cho con người.
Quan niệm về chân lý
Không xét sự phù hợp với thực tế khách quan. Tư duy chỉ là công cụ, chức năng thích ứng.
"Hữu dụng là chân lý" (Giêmxơ)
Khái niệm, lý luận chỉ là những giả thuyết tiện lợi. Nếu thỏa mãn mục đích thì là chân lý, ngược lại là sai lầm (Điâuy).
Nhận xét tổng quan
Nỗ lực vượt nhị nguyên
Cố gắng vượt qua đối lập Duy vật - Duy tâm (chống "siêu hình", "nhất nguyên"). Tuy nhiên, bản chất vẫn giải đáp theo hướng duy tâm hoặc bất khả tri.
Hướng về đời sống
Từ bỏ lý tính cực đoan, chuyển mạnh sang chủ đề Con người và Khoa học. Xu hướng thế tục hóa giúp triết học ảnh hưởng rộng rãi đến quần chúng.
Dự báo toàn cầu
Sớm đi vào vấn đề toàn cầu: Vạch ra mâu thuẫn giữa kỹ thuật và tha hóa con người. Đặt nền móng phương pháp luận khoa học (dù thiếu biện chứng duy vật).
18.753 xem 16 kiến thức 20 đề thi

1.710 lượt xem 11/07/2025

4.685 lượt xem 11/07/2025

4.022 lượt xem 11/07/2025

20.873 lượt xem 09/04/2026

18.575 lượt xem 10/04/2026
14.257 lượt xem 13/11/2025

2.301 lượt xem 11/07/2025

13.769 lượt xem 14/04/2026
11.886 lượt xem 03/10/2025

