Tóm tắt kiến thức chương 8 - Quản lý dự án đầu tư NEU

Nắm vững kiến thức Chương 8 (Giám sát & Đánh giá dự án) môn Quản lý dự án đầu tư NEU! Bản tóm tắt chi tiết này tổng hợp mọi lý thuyết cốt lõi, công thức tính EVA, CPI, SPI, và bảng so sánh trực quan giúp bạn ôn thi hiệu quả.

quản lý dự án đầu tưtóm tắt qldadtNEUkinh tế quốc dânchương 8 quản lý dự án đầu tưgiám sát và đánh giá dự áncông thức EVAchỉ số CPIchỉ số SPIôn thi quản lý dự ánlý thuyết quản lý dự án

 

I. GIÁM SÁT DỰ ÁN

1. Khái niệm, tác dụng của giám sát dự án

Khái niệm

Giám sát dự án là một quá trình mang tính liên tục, bao gồm việc kiểm tra và theo dõi dự án trên các phương diện cốt lõi là tiến độ thời gian, chi phí và tiến trình thực hiện tổng thể. Mục đích của giám sát không chỉ dừng lại ở việc quan sát, mà còn là để đánh giá một cách thường xuyên mức độ hoàn thành công việc so với kế hoạch đã đề ra, từ đó đề xuất những biện pháp và hành động điều chỉnh cần thiết nhằm đảm bảo dự án đi đúng hướng và đạt được thành công.

Tác dụng

Một hệ thống giám sát hiệu quả mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà quản lý dự án:

- Quản lý tiến độ thời gian: Giúp đảm bảo các công việc được hoàn thành đúng thời hạn theo kế hoạch, tránh tình trạng chậm trễ dây chuyền. 
- Kiểm soát chi phí: Giữ cho các khoản chi tiêu nằm trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt, ngăn chặn lãng phí và thâm hụt tài chính. 
- Phát hiện và giải quyết vấn đề: Giúp nhận diện kịp thời những tình huống bất thường, các rủi ro mới nảy sinh để có thể đề xuất các biện pháp giải quyết một cách chủ động, giảm thiểu tác động tiêu cực đến dự án.

Lưu ý quan trọng: Việc giám sát đòi hỏi phải được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Tuy nhiên, không phải dự án nào cũng cần một hệ thống giám sát phức tạp. Mức độ chính thức và chi tiết của hệ thống phụ thuộc vào quy mô, độ phức tạp và rủi ro của dự án. Với những dự án nhỏ, các cuộc họp giao ban hàng tuần cũng có thể coi là một hình thức giám sát hiệu quả. Nguyên tắc vàng khi lựa chọn một hệ thống kiểm soát là: chi phí bỏ ra cho hoạt động kiểm soát không được vượt quá lợi nhuận (hoặc khoản tiết kiệm được) do hoạt động đó mang lại.

2. Phương pháp giám sát dự án

Kế hoạch và ngân sách dự án là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giám sát. Quá trình này bao gồm việc đo lường, thu thập, ghi chép và phân tích thông tin. Có nhiều phương pháp giám sát khác nhau, mỗi phương pháp có ưu điểm riêng:

2.1. Phương pháp sử dụng các mốc giới hạn (Milestones)

Phương pháp này xác định các sự kiện quan trọng hoặc các thời điểm then chốt (mốc thời gian) trong vòng đời dự án để đánh dấu sự hoàn thành của một quá trình hay một giai đoạn công việc. Các mốc này được thể hiện dưới dạng đồ thị hoặc văn bản, giúp tất cả các thành viên trong dự án có một cái nhìn chung, rõ ràng về tình trạng thực tế và tiến độ của dự án.

2.2. Phương pháp kiểm tra giới hạn (Limit Checks)

Phương pháp này thiết lập một phạm vi giới hạn cho phép (ví dụ: ngân sách kế hoạch có thể dao động trong khoảng ±10%). Các giá trị thực tế đo lường được sẽ được so sánh liên tục với các giới hạn này. Nếu giá trị thực tế vượt ra ngoài phạm vi cho phép, các hành động điều chỉnh đã được xác định trước sẽ được kích hoạt. 
=> Ví dụ: Nếu chi phí thực tế vượt ngân sách kế hoạch 5%, hành động có thể là "Điều tra tìm nguyên nhân". Nếu vượt 20%, hành động có thể là "Áp dụng các biện pháp cắt giảm chi phí không cấp bách".

2.3. Các đường cong chữ S (S-Curves)

Đây là một công cụ giám sát ngân sách bằng đồ thị rất trực quan. Đồ thị biểu diễn chi phí tích lũy theo thời gian. Thông thường sẽ có hai đường cong chính: đường "chi phí kế hoạch" và đường "chi tiêu thực tế". 
=> Phân tích: Bằng cách so sánh vị trí tương đối của hai đường cong này, nhà quản lý có thể nhanh chóng nhận ra sự chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế tại bất kỳ thời điểm nào. Nếu đường thực tế nằm trên đường kế hoạch, điều đó cho thấy dự án đang chi tiêu nhiều hơn dự kiến.

2.4. Kiểm soát thực hiện - sơ đồ giá trị thu được (Earned Value Management)

Phương pháp này là một bước tiến so với việc chỉ so sánh chi phí, vì nó tích hợp cả yếu tố khối lượng công việc hoàn thành. "Giá trị hoàn thành quy ước" (hay giá trị thu được) là giá trị ước tính của các công việc đã thực sự hoàn thành, được tính bằng cách nhân phần trăm hoàn thành của công việc với chi phí kế hoạch cho công việc đó. 
=> Suy ra: Giá trị này tạo ra một cơ sở chung để so sánh một cách công bằng giữa chi phí thực tế và chi phí kế hoạch, giúp trả lời câu hỏi "Với số tiền đã chi, chúng ta đã thực sự tạo ra được bao nhiêu giá trị theo kế hoạch?".

2.5. Các báo cáo tiến độ

Đây là công cụ giao tiếp và giám sát không thể thiếu, giúp trao đổi thông tin giữa nhà quản lý, các bộ ngành và nhà tài trợ. Báo cáo có thể được thực hiện định kỳ hoặc đột xuất khi có vấn đề nảy sinh. 
Yêu cầu: Báo cáo phải dễ hiểu, súc tích và quan trọng nhất là phải dựa trên các sự kiện, số liệu thực tế chứ không phải các ý kiến chủ quan.

2.6. Các cuộc họp bàn về dự án

Các cuộc họp là diễn đàn để thảo luận xoay quanh việc thực hiện mục tiêu dự án. Thông qua tranh luận, các thông tin, ý kiến, quan điểm được trao đổi, giúp Giám đốc dự án có cơ sở để ra quyết định hoặc xem xét lại các quyết định đã có. Đây cũng là nơi để nhóm quản lý kiểm tra công việc, nhận diện vấn đề và điều chỉnh các hoạt động.

2.7. Tham quan thực tế

Các chuyến tham quan thực tế, dù là chính thức hay không chính thức, đều là một phương pháp giám sát hiệu quả, đặc biệt khi các kênh giao tiếp thông thường bị gián đoạn. Cán bộ dự án có thể thu thập thông tin trực tiếp bằng cách quan sát, thảo luận không chính thức với các nhóm và cộng đồng hưởng lợi.

3. Các hệ thống giám sát

Một hệ thống giám sát toàn diện thường là sự kết hợp của 3 hệ thống con sau đây:

+ Hệ thống giám sát tài chính: Theo dõi tất cả các vấn đề liên quan đến dòng tiền của dự án, bao gồm hợp đồng, thanh toán, vốn đầu tư, chi phí và thu nhập. 
+ Hệ thống giám sát quá trình: Tập trung vào việc thực hiện dự án và hiệu quả hoạt động của các tổ chức, phòng ban liên quan để đảm bảo quản lý dự án hiệu quả. 
+ Hệ thống giám sát hoạt động: Ghi chép và đảm bảo các hoạt động thường ngày trong dự án được thực hiện đúng theo quy trình và kế hoạch đã đề ra.

4. Các loại hình giám sát

- Giám sát kế hoạch: Là việc kiểm tra dựa trên cơ sở so sánh giữa tiến độ thực tế với kế hoạch được trình bày trên các công cụ như sơ đồ GANTT hoặc mạng CPM. Các số liệu thực tế phải luôn được cập nhật để so sánh và phát hiện chênh lệch, từ đó có cơ sở để điều chỉnh các hoạt động tiếp theo. 
- Giám sát chi phí: Cách đơn giản nhất là so sánh trực tiếp chi phí thực tế với chi phí kế hoạch. Tuy nhiên, các tổ chức dự án chuyên nghiệp thường xây dựng một hệ thống theo dõi và kiểm soát chi phí chi tiết hơn, giúp phát hiện, phân tích và xử lý kịp thời các khả năng chi phí vượt trội. 
- Giám sát hoạt động: Bao gồm hệ thống kiểm tra và đảm bảo chất lượng, cung cấp thông tin về mức độ hoàn thành các công việc. Việc này trở nên phức tạp hơn khi có những thay đổi liên quan đến công nghệ hoặc môi trường hoạt động của dự án.

5. Phân tích giá trị thu được (Earned Value Analysis - EVA)

EVA là phương pháp kiểm soát tiến độ dự án tại một thời điểm nhất định bằng cách sử dụng một hệ thống chỉ tiêu tích hợp, đánh giá mối quan hệ giữa chi phí, thời gian và khối lượng công việc hoàn thành.

Các chỉ tiêu chính

- BCWS (Budgeted Cost of Work Scheduled) - Chi phí dự toán của công việc theo lịch trình: Đây là tổng chi phí dự tính cho công việc được đề ra trong kế hoạch ngân sách tại một thời điểm nhất định. Hay nói cách khác, đây là "số tiền bạn dự định chi". 
- ACWP (Actual Cost of Work Performed) - Chi phí thực tế của công việc đã thực hiện: Đây là tổng số chi phí thực tế đã phát sinh để thực hiện công việc trong một thời kỳ. Hay nói cách khác, đây là "số tiền bạn đã thực sự chi". 
- BCWP (Budgeted Cost of Work Performed) - Chi phí dự toán của công việc đã hoàn thành: Đây là tổng chi phí kế hoạch cho những phần việc đã *thực sự* thực hiện được. Đây chính là "giá trị thu được" (Earned Value). Hay nói cách khác, đây là "giá trị công việc bạn đã nhận được, tính theo ngân sách ban đầu".

Các chỉ tiêu phân tích

- Chênh lệch kế hoạch (Schedule Variance - SV): Đo lường sự sai khác về tiến độ, tính bằng tiền. SV=BCWPBCWSSV = BCWP - BCWS  
=> Phân tích: SV>0SV > 0 nghĩa là giá trị công việc hoàn thành lớn hơn kế hoạch, tức là dự án đang vượt tiến độSV<0SV < 0 nghĩa là dự án đang chậm tiến độ.

- Chênh lệch chi phí (Cost Variance - CV): Đo lường sự sai khác về chi phí. CV=BCWPACWPCV = BCWP - ACWP  
=> Phân tích: CV>0CV > 0 nghĩa là giá trị công việc hoàn thành lớn hơn chi phí thực tế bỏ ra, tức là dự án đang tiết kiệm chi phí (dưới ngân sách). CV<0CV < 0 nghĩa là dự án đang vượt chi (trên ngân sách).

- Chỉ số kế hoạch (Schedule Performance Index - SPI): Thước đo hiệu quả sử dụng thời gian (tương đối). SPI=BCWPBCWSSPI = \frac{BCWP}{BCWS}  
=> Phân tích: SPI>1SPI > 1 là vượt tiến độ; SPI<1SPI < 1 là chậm tiến độ. SPI = 0.9 có nghĩa là dự án chỉ hoàn thành được 90% khối lượng công việc so với kế hoạch tại thời điểm đó.

- Chỉ số thực tế (Cost Performance Index - CPI): Thước đo hiệu quả sử dụng chi phí (tương đối). CPI=BCWPACWPCPI = \frac{BCWP}{ACWP}  
=> Phân tích: CPI>1CPI > 1 là tiết kiệm chi phí; CPI<1CPI < 1 là vượt chi. CPI = 0.9 có nghĩa là với mỗi 1 đồng chi ra, dự án chỉ tạo ra được 0.9 đồng giá trị theo kế hoạch.

6. Tỷ số quan trọng (Critical Ratio)

Đây là một chỉ số tổng hợp, phản ánh đồng thời hiệu quả thực hiện của một công việc trên cả hai phương diện: thời gian và chi phí.

Công thức tính

Tỷ soˆˊ quan trọng=(Thời gian thực teˆˊThời gian keˆˊ hoạch)×(Chi phıˊ dự toaˊnChi phıˊ thực teˆˊ)\text{Tỷ số quan trọng} = \left(\frac{\text{Thời gian thực tế}}{\text{Thời gian kế hoạch}}\right) \times \left(\frac{\text{Chi phí dự toán}}{\text{Chi phí thực tế}}\right) 

Phân tích và Lưu ý: 
- Tỷ số quan trọng bằng 1: Là trạng thái lý tưởng, công việc hoàn thành đúng cả về kế hoạch thời gian và chi phí. 
- Tỷ số quan trọng khác 1: Cần phải xem xét lại công việc đó. Tỷ số càng xa 1 thì mức độ sai lệch càng nghiêm trọng và càng cần phải điều tra nguyên nhân để có biện pháp giải quyết kịp thời. 
- Hay nhầm lẫn: Hai công việc có thể có cùng tỷ số quan trọng nhưng bản chất vấn đề lại khác nhau. Ví dụ, tỷ số 1.2 có thể do chậm tiến độ nhưng tiết kiệm chi phí, hoặc đúng tiến độ nhưng vượt chi rất nhiều. Do đó, không chỉ nhìn vào con số cuối cùng mà cần phân tích cả hai thành phần của nó. 
- Để quản lý chỉ tiêu này, người ta thường thiết lập một sơ đồ giới hạn. Khi tỷ số nằm trong một khoảng hẹp quanh giá trị 1 (ví dụ 0.9 - 1.2) thì có thể bỏ qua, nhưng nếu vượt ra ngoài khoảng này thì cần xem xét hoặc điều tra ngay lập tức.

7. Giám sát chi phí của dự án

Giám sát chi phí là việc kiểm soát và xem xét các khoản mục chi tiêu trên cơ sở đáp ứng yêu cầu đủ, hợp lý về số lượng, đúng tiến độ thời gian, trong phạm vi dự toán và phải tương ứng với khối lượng công việc đã hoàn thành. Mục tiêu cuối cùng là xác định mức tiết kiệm hay vượt chi, tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và đề xuất các giải pháp quản lý thích hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư của dự án.

8. Báo cáo giám sát dự án

Đây là một tài liệu quan trọng, đóng vai trò là công cụ thông tin chính thức phục vụ nhiều đối tượng khác nhau (Giám đốc dự án, chủ đầu tư, nhà thầu, cơ quan nhà nước...). Một báo cáo giám sát tiêu chuẩn thường bao gồm các nội dung chính sau:

+ Thứ nhất, phần giới thiệu: Mô tả ngắn gọn, rõ ràng về dự án, sự cần thiết, các mục tiêu và nguồn lực được phân bổ. 
+ Thứ hai, trình bày thực trạng của dự án: Đây là phần cốt lõi, phân tích chi tiết về: 
   - Chi phí: So sánh chi phí thực tế với dự toán theo từng giai đoạn, làm rõ các khoản mục chi phí trực tiếp và gián tiếp. 
   - Tiến độ thời gian: Chỉ rõ khối lượng công việc đã hoàn thành, phần trăm của những việc dở dang, và dự tính thời gian còn lại. 
   - Kết hợp các yếu tố: So sánh khối lượng công việc hoàn thành với các nguồn lực đã sử dụng (đặc biệt là vốn), từ đó dự tính thời gian kết thúc và tổng quy mô vốn cần thiết. Công cụ "Phân tích giá trị thu được" rất hữu hiệu để trình bày nội dung này. 
+ Thứ ba, chất lượng: Báo cáo tình hình thực hiện các chỉ tiêu chất lượng, các tiêu chuẩn đã ghi trong hợp đồng và các phương pháp quản lý chất lượng đang được áp dụng. 
+ Thứ tư, kết luận, kiến nghị chuyên môn: Trình bày các kết luận, kiến nghị thuần túy trên quan điểm chuyên môn liên quan đến kế hoạch tiến độ và ngân sách cho phần công việc còn lại. 
+ Thứ năm, kiến nghị giải pháp quản lý: Đề xuất các giải pháp quản lý cho cấp trên, giải thích rõ mối quan hệ giữa các giải pháp này với mục tiêu dự án, đặc biệt là sự đánh đổi giữa 3 mục tiêu: thời gian, chi phí và chất lượng (hoàn thiện). 
+ Thứ sáu, phân tích rủi ro: Phân tích các rủi ro chính, tác động của chúng và cảnh báo những rủi ro tiềm tàng có thể xảy ra trong tương lai. 
+ Thứ bảy, những điểm còn hạn chế và các giả định của báo cáo: Nêu rõ những hạn chế và giả định khi viết báo cáo để người ra quyết định có đầy đủ thông tin và bối cảnh.

II. ĐÁNH GIÁ DỰ ÁN

1. Khái niệm, mục tiêu và phân loại

Khái niệm

Đánh giá dự án là quá trình xác định, phân tích một cách hệ thống và khách quan về các kết quả, mức độ hiệu quả, các tác động và mối liên hệ của dự án trên cơ sở so sánh với các mục tiêu đã đề ra của chúng. Khác với giám sát, đánh giá thường có phạm vi rộng hơn và chiều sâu lớn hơn.

Phân loại

- Căn cứ theo không gian: 
  + Đánh giá nội bộ: Do chính tổ chức đang thực hiện dự án tiến hành. Mục đích chủ yếu là cung cấp thông tin nội bộ để ra các quyết định điều chỉnh, bổ sung kịp thời, phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý dự án. 
  + Đánh giá bên ngoài: Do các cá nhân, cơ quan bên ngoài (như nhà tài trợ, cơ quan chính phủ) thực hiện. Mục tiêu là cung cấp những thông tin khách quan về dự án cho chính họ và các bên liên quan khác, thường mang tính chất kiểm tra, xác thực.

- Căn cứ theo thời gian (chu kỳ dự án): 
  + Đánh giá giữa kỳ (đánh giá trong giai đoạn thực hiện): Được tiến hành khi dự án đang diễn ra. Mục tiêu là xác định kết quả đạt được đến thời điểm đánh giá, phân tích tiến độ, và giúp nhà quản lý đưa ra quyết định điều chỉnh mục tiêu, kế hoạch hoặc thậm chí là tiếp tục hay từ bỏ dự án. 
  + Đánh giá kết thúc: Được thực hiện ngay khi dự án đã hoàn tất. Mục tiêu là xác định mức độ đạt được các mục tiêu tổng thể, phân tích các kết quả, và rút ra bài học cho các hoạt động hoặc các pha tiếp theo trong tương lai. 
  + Đánh giá sau dự án (đánh giá tác động): Được tiến hành sau khi dự án đã hoàn thành một thời gian. Mục tiêu là xác định các kết quả và mức độ ảnh hưởng lâu dài của dự án đến kinh tế, xã hội của những người hưởng lợi và các đối tượng khác.

2. Các bước tiến hành đánh giá dự án

Mỗi hoạt động đánh giá có thể được xem như một dự án nhỏ, với các mục tiêu, công việc và quy trình riêng. Quá trình này bao gồm các bước chính sau:

+ Bước 1. Ra quyết định đánh giá dự án: Ai là người ra quyết định phụ thuộc vào đó là đánh giá nội bộ hay bên ngoài. Quyết định này nên được đưa vào kế hoạch ngay từ khi thiết kế dự án. 
+ Bước 2. Chuẩn bị các điều khoản hợp đồng (Terms of Reference - TOR): Văn bản này phải làm rõ mục đích, phạm vi, nội dung, phương pháp đánh giá và các yêu cầu về chuyên môn đối với chuyên gia đánh giá. 
+ Bước 3. Lựa chọn và ký hợp đồng với nhóm đánh giá: Việc lựa chọn phải dựa trên các tiêu chuẩn đã xác định rõ trong TOR để đảm bảo năng lực và tính khách quan. 
+ Bước 4. Lập kế hoạch và chuẩn bị công việc: Sau khi được chọn, nhóm đánh giá phải lập một kế hoạch làm việc chi tiết và phân chia nhiệm vụ cho các thành viên. 
+ Bước 5. Tiến hành đánh giá dự án: Đây là giai đoạn thực địa, bao gồm việc thu thập, tổng hợp và phân tích tất cả các tài liệu, thông tin quan trọng liên quan đến dự án. 
+ Bước 6. Chuẩn bị báo cáo: Sau khi phân tích, nhóm đánh giá sẽ viết một bản báo cáo, trong đó nêu rõ những kết luận và kiến nghị của nhóm. 
+ Bước 7. Sửa chữa, viết báo cáo cuối cùng và nộp sản phẩm: Báo cáo dự thảo được gửi cho các bên liên quan để xin ý kiến, sau đó được sửa chữa, bổ sung để hoàn thành báo cáo cuối cùng và giao nộp.

3. Phương pháp thu thập số liệu để đánh giá dự án

Việc lựa chọn phương pháp thu thập số liệu là rất quan trọng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích đánh giá, loại thông tin cần thu thập, thời gian và nguồn lực. Có hai nhóm phương pháp chính:

- Phương pháp định tính: Cho phép nghiên cứu các tình huống hoặc sự kiện một cách sâu sắc và chi tiết. Nguồn số liệu thô bao gồm: nghiên cứu tình huống, phỏng vấn sâu, quan sát.... Phương pháp này cung cấp thông tin cụ thể, có chiều sâu nhưng khó khăn trong việc phân tích một cách hệ thống và khái quát hóa do câu trả lời thường không được chuẩn hóa. 
- Phương pháp định lượng: Sử dụng các công cụ để thu thập số liệu từ một số lượng lớn đơn vị. Các phương pháp cụ thể bao gồm: 
   + Điều tra mẫu: Điều tra một số lớn đơn vị theo một bộ câu hỏi xây dựng trước, cho phép áp dụng các phương pháp phân tích thống kê. 
   + Sử dụng tài liệu ghi chép của chuyên gia: Nguồn thông tin rẻ nhưng việc xử lý số liệu có thể gặp khó khăn. 
   + Thu thập số liệu thứ sinh: Là nguồn tài liệu quan trọng, phong phú với chi phí thấp, nhưng độ tin cậy và nguồn gốc của số liệu thường không rõ ràng.

4. Phân biệt giữa giám sát và đánh giá dự án

Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc đo lường và so sánh với mục tiêu, giám sát và đánh giá là hai hoạt động khác nhau về bản chất.

Tiêu thức so sánhGiám sát dự ánĐánh giá dự án
1. Nhân sự thực hiệnCán bộ quản lý dự án, là người bên trong dự án.Những người đánh giá độc lập, thường là người bên ngoài dự án để đảm bảo tính khách quan.
2. Thời gian thực hiệnThường xuyên, liên tục trong suốt quá trình thực hiện dự án.Rời rạc, theo từng giai đoạn (giữa kỳ, kết thúc, sau dự án).
3. Phạm vi xem xétNhấn mạnh vào khu vực nội tại của dự án: các hoạt động, đầu vào, đầu ra.Xem xét các tác động rộng lớn hơn của dự án, bao gồm các tác động kinh tế, môi trường, xã hội...
4. Sử dụng dữ liệuSử dụng các chi tiết thường ngày, không tổng hợp lại, mang tính tác nghiệp.Dữ liệu được tổng hợp lại để có một bức tranh chung về các mục tiêu của dự án.
5. Tính cấp bách của thông tinThông tin có tính cấp bách, khẩn trương để phản hồi nhanh cho quản lý.Thông tin không cấp bách, mang tính chiến lược và bài học kinh nghiệm.
6. Các nguyên tắc và chính sáchCác chính sách và nguyên tắc được chấp nhận trong quá trình giám sát.Chính sách và nguyên tắc có thể được kiểm tra và xem xét lại nếu cần thiết.
7. Nội dung xem xétLiên quan chủ yếu đến các hoạt động, các đầu ra và kiểm tra quá trình triển khai.Liên quan đến mục tiêu, mục đích để nhận dạng và rút ra các bài học.
Mục lục
I. GIÁM SÁT DỰ ÁN
1. Khái niệm, tác dụng của giám sát dự án
2. Phương pháp giám sát dự án
3. Các hệ thống giám sát
4. Các loại hình giám sát
5. Phân tích giá trị thu được (Earned Value Analysis - EVA)
6. Tỷ số quan trọng (Critical Ratio)
7. Giám sát chi phí của dự án
8. Báo cáo giám sát dự án
II. ĐÁNH GIÁ DỰ ÁN
1. Khái niệm, mục tiêu và phân loại
2. Các bước tiến hành đánh giá dự án
3. Phương pháp thu thập số liệu để đánh giá dự án
4. Phân biệt giữa giám sát và đánh giá dự án
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự