Tóm tắt kiến thức chương 8 - Giáo trình Quản trị Logistics

Tóm tắt chi tiết kiến thức trọng tâm Chương 8 - Giáo trình Quản trị Logistics. Nội dung cô đọng về bản chất, đặc trưng và hệ thống các mối quan hệ kinh tế trong logistics. Phân tích sâu ưu nhược điểm của quan hệ trực tiếp và gián tiếp , cách tổ chức đơn hàng và ghép mối hiệu quả. Đặc biệt, tổng hợp các khía cạnh pháp lý quan trọng của hợp đồng cung ứng và hợp đồng mua bán ngoại thương, cùng các công thức tính toán cần nhớ. Tài liệu ôn thi hữu ích cho sinh viên ngành Logistics.

Quản trị Logisticschuỗi cung ứngcông thức logisticshợp đồng cung ứnghợp đồng logisticshợp đồng mua bán ngoại thươnglý thuyết logisticspháp lý logisticsquan hệ kinh tế trong logisticssinh viêntóm tắt kiến thứcôn thi logistics

 

8.1. Bản chất và đặc trưng của các mối quan hệ kinh tế trong hoạt động Logistics

+ Bản chất: Các mối quan hệ kinh tế trong logistics là tổng thể các mối quan hệ về kinh tế, tổ chức, và pháp luật phát sinh giữa các doanh nghiệp trong quá trình cung ứng dịch vụ. Nguồn gốc sâu xa của các mối quan hệ này là sự phân công lao động xã hội, đòi hỏi phải có sự trao đổi sản phẩm giữa các đơn vị kinh doanh.

+ Đặc trưng cơ bản: 
- Mang tính chất hàng hóa - tiền tệ, tức là các quan hệ này đều được tiền tệ hóa. 
- Được thiết lập dựa trên định hướng của Nhà nước và các chính sách hiện hành, đảm bảo tính pháp lý thông qua hệ thống luật pháp. 
- Thể hiện sự hợp tác, tôn trọng lẫn nhau và cùng có lợi giữa các doanh nghiệp.

8.2. Hệ thống các mối quan hệ kinh tế trong hoạt động Logistics

Hệ thống các mối quan hệ kinh tế được phân loại dựa trên nhiều tiêu thức: 
- Đặc điểm hình thành (định hướng trước / không định hướng trước). 
- Đặc điểm đối với hệ thống quản lý (ngành, liên ngành, lãnh thổ). 
- Qua khâu trung gian (trực tiếp / gián tiếp). 
- Hình thức bán hàng (bán thẳng / qua kho). 
- Độ bền vững (theo thương vụ, ngắn hạn, dài hạn).

Lưu ý: Các mối quan hệ này ngày càng trở nên phức tạp do 5 nguyên nhân chính: 
- Quy mô sản xuất kinh doanh ngày càng lớn. 
- Danh mục sản phẩm ngày càng mở rộng và đa dạng. 
- Số lượng doanh nghiệp thuộc nhiều thành phần kinh tế gia tăng. 
- Sự phát triển kinh doanh ở các vùng mới làm thay đổi các liên kết cũ. 
- Chuyên môn hóa sản xuất ngày càng sâu sắc.

8.3. Quan hệ kinh tế trực tiếp và quan hệ kinh tế gián tiếp trong hoạt động Logistics

Đây là hai hình thức cơ bản, mỗi hình thức có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện khác nhau.

Tiêu chíQuan hệ kinh tế TRỰC TIẾPQuan hệ kinh tế GIÁN TIẾP (qua trung gian)
Bản chấtNgười sản xuất và người tiêu dùng thỏa thuận trực tiếp với nhau.Quan hệ được thiết lập thông qua một hoặc nhiều tổ chức kinh doanh Logistics trung gian.
Ưu điểm- Giảm chi phí lưu thông (bốc xếp, bảo quản).
- Đảm bảo sản xuất nhịp nhàng, giảm thời gian gián đoạn.
- Nâng cao và kiểm soát tốt chất lượng hàng hóa cung ứng.
- Cải tiến công nghệ, nâng cao sức cạnh tranh.
- Tạo thị trường tiêu thụ ổn định, lâu dài.
- Cho phép mua hàng với số lượng nhỏ, linh hoạt theo nhu cầu.
- Giảm dự trữ tại doanh nghiệp tiêu dùng, tiết kiệm vốn và chi phí kho bãi.
- Đảm bảo tính đồng bộ vật tư tốt hơn (mua nhiều loại cùng lúc).
- Được hưởng các dịch vụ logistics chuyên nghiệp (pha cắt vật liệu, lắp đặt, tư vấn).
Hạn chế & Trường hợp áp dụng hiệu quảHiệu quả khi:
- Doanh nghiệp có nhu cầu vật tư lớn, ổn định (sản xuất hàng loạt).
- Cung ứng vật tư chính, quan trọng (thép cho ngành ô tô, xi măng cho xây dựng lớn).
- Hàng hóa có tính chất công nghệ phức tạp, cần thỏa thuận kỹ thuật trực tiếp.
Hiệu quả khi:
- Doanh nghiệp có nhu cầu vật tư nhỏ, không thường xuyên, hay biến động.
- Cần cung ứng đồng bộ nhiều loại hàng hóa khác nhau với số lượng nhỏ.

8.4. Tổ chức các mối quan hệ kinh tế trong Logistics

8.4.1. Đơn hàng

Là công việc khởi đầu, xác định nhu cầu về quy cách, chủng loại, số lượng và thời hạn nhận hàng. Việc lập đơn hàng chính xác là cực kỳ quan trọng để tránh mua sai hàng hóa.

+ Công thức xác định hiệu quả khi mua hàng kích thước đặc biệt: 
Dùng để quyết định có nên trả thêm tiền để mua loại hàng hóa được chuẩn bị sẵn (kích thước đặc biệt) giúp giảm chi phí sản xuất hay không. 
E=[H0G+L0(1+P100)][H1G(1+K100)+L1(1+P100)]E=[H_{0}G+L_{0}(1+\frac{P}{100})]-[H_{1}G(1+\frac{K}{100})+L_{1}(1+\frac{P}{100})] 
Trong đó: E là hiệu quả kinh tế; H là mức tiêu dùng vật tư; G là giá vật tư; L là tiền công lao động; K là mức trả thêm; P là tỷ lệ chi phí sử dụng. Nếu E > 0 thì nên đặt mua loại hàng đặc biệt.

+ Công thức xác định lượng đặt hàng: 
Cim=N+Dck(Odk+C0X+Pb)C_{im}=N+D_{ck}-(O_{dk}+C_{0}-X+P_{b}) 
Trong đó: C_im là khối lượng đặt mua; N là tổng nhu cầu; D_ck là dự trữ cuối kỳ; O_dk là tồn kho đầu kỳ; C_0 là hàng đã đặt mua; X là hàng đã xuất bán; P_b là hàng đặt mua chưa về.

8.4.2. Tổ chức các mối quan hệ kinh tế

Đây là quá trình "ghép mối" giữa doanh nghiệp mua và doanh nghiệp bán một cách hợp lý. 
Nhiệm vụ: phối hợp phương tiện vận tải, đảm bảo tổng quãng đường vận chuyển ngắn nhất, chi phí thấp nhất và củng cố các mối quan hệ trực tiếp, dài hạn.

Các phương pháp ghép mối thường dùng: 
- Phương pháp so sánh chênh lệch khoảng cách: Áp dụng khi có nhiều người mua nhưng chỉ có tối đa 2 nhà cung ứng. 
- Phương pháp phân tích sơ đồ: Dùng để kiểm tra, tránh các tuyến vận chuyển vòng hoặc ngược chiều. 
- Phương pháp toán học: Dùng các mô hình toán học (như bài toán vận tải) để tìm phương án tối ưu, đặc biệt hiệu quả với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.

8.5. Cơ sở pháp lý của các mối quan hệ kinh tế

Cơ sở pháp lý cho các mối quan hệ kinh tế trong logistics chính là Hợp đồng kinh tế. Có hai loại hợp đồng chính cần phân biệt là hợp đồng cung ứng hàng hóa (trong nước) và hợp đồng mua bán ngoại thương (quốc tế).

Chú ý về sự khác biệt giữa Hợp đồng trong nước và Hợp đồng ngoại thương

Đặc điểmHợp đồng cung ứng hàng hóa (Trong nước)Hợp đồng mua bán ngoại thương (Quốc tế)
Chủ thểCác bên có trụ sở kinh doanh tại cùng một quốc gia.Các bên có trụ sở kinh doanh tại các quốc gia khác nhau. Đây là đặc điểm quan trọng nhất.
Đối tượng & Phạm viHàng hóa lưu thông trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.Hàng hóa thường được di chuyển qua biên giới (nhưng không bắt buộc).
Đồng tiền thanh toánThường là đồng nội tệ.Có thể là ngoại tệ đối với một hoặc cả hai bên (nhưng không bắt buộc).
Luật áp dụngLuật pháp của quốc gia đó (ví dụ: Luật Thương mại Việt Nam).Phức tạp hơn, có thể là luật của nước người bán, nước người mua, hoặc một Công ước quốc tế (ví dụ: Công ước Viên 1980).
Hình thứcCó thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể (trừ trường hợp luật yêu cầu văn bản).Tại Việt Nam, bắt buộc phải bằng văn bản (bao gồm cả các hình thức điện tử như email, fax).

8.5.1. Hợp đồng cung ứng hàng hóa

Là sự thỏa thuận về việc thực hiện công việc sản xuất, trao đổi hàng hóa, dịch vụ... nhằm mục đích kinh doanh. Các nội dung chủ yếu bao gồm: Tên hàng, số lượng, quy cách, chất lượng, giá cả, phương thức thanh toán, địa điểm và thời hạn giao nhận.

8.5.2. Hợp đồng mua bán ngoại thương

Là hợp đồng có "yếu tố nước ngoài", với đặc trưng quan trọng nhất là các bên có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau. Hợp đồng này có các điều khoản phức tạp hơn để điều chỉnh các vấn đề phát sinh trong thương mại quốc tế.

Các điều khoản chính cần lưu ý trong Hợp đồng mua bán ngoại thương: 
a. Tên hàng (Article of Goods): Phải mô tả chính xác (tên thương mại, khoa học, kèm quy cách, nơi sản xuất...). 
b. Phẩm chất (Quality): Mô tả chất lượng dựa trên mẫu, tiêu chuẩn, tài liệu kỹ thuật, hoặc các chỉ tiêu quen dùng (FAQ, GMQ). 
c. Số lượng (Quantity): Thống nhất đơn vị tính và có thể quy định dung sai (tolerance) cho hàng hóa khối lượng lớn. 
d. Giá cả (Price): Ghi rõ đồng tiền tính giá, mức giá, và phương pháp xác định giá (giá cố định, giá quy định sau, giá có thể xem lại, giá di động). Cần ghi rõ điều kiện cơ sở giao hàng (Incoterms) đi kèm với giá. 
e. Giao hàng (Shipment/Delivery): Quy định thời hạn giao hàng, địa điểm, phương thức và các thông báo giao hàng. 
f. Thanh toán (Payment): Quy định đồng tiền, thời hạn thanh toán (trả trước, trả ngay, trả sau, hoặc kết hợp). 
g. Phương thức thanh toán (Method of Payment): Lựa chọn phương thức phù hợp (chuyển tiền - T/T, nhờ thu - D/P, D/A, tín dụng chứng từ - L/C...). 
h. Bao bì và ký mã hiệu (Packaging and Marking): Quy định rõ về loại, chất lượng bao bì và các thông tin cần ghi trên bao bì để phục vụ vận chuyển, giao nhận. 
i. Bảo hành (Warranty): Quy định trách nhiệm của người bán đối với chất lượng hàng hóa (thường là máy móc, thiết bị) trong một thời gian nhất định. 
j. Khiếu nại (Claim): Quy định về thể thức, thời hạn, và cách thức giải quyết khiếu nại liên quan đến vi phạm hợp đồng. 
k. Bất khả kháng (Force Majeure): Liệt kê các sự kiện khách quan, không lường trước được làm miễn trừ trách nhiệm cho các bên khi không thể thực hiện hợp đồng. 
l. Trọng tài (Arbitration): Thỏa thuận về việc chọn một cơ quan trọng tài để giải quyết các tranh chấp không thể thương lượng được.

Mục lục
8.1. Bản chất và đặc trưng của các mối quan hệ kinh tế trong hoạt động Logistics
8.2. Hệ thống các mối quan hệ kinh tế trong hoạt động Logistics
8.3. Quan hệ kinh tế trực tiếp và quan hệ kinh tế gián tiếp trong hoạt động Logistics
8.4. Tổ chức các mối quan hệ kinh tế trong Logistics
8.4.1. Đơn hàng
8.4.2. Tổ chức các mối quan hệ kinh tế
8.5. Cơ sở pháp lý của các mối quan hệ kinh tế
8.5.1. Hợp đồng cung ứng hàng hóa
8.5.2. Hợp đồng mua bán ngoại thương
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự