Tóm tắt kiến thức chương 8 - Quản trị chiến lược ĐHQGHCM

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 8 môn Quản trị chiến lược (Giáo trình ĐHQGHCM). Nội dung bao gồm quy trình triển khai chiến lược, điều chỉnh cơ cấu tổ chức, phân bổ nguồn lực, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và quản trị sự thay đổi. Tài liệu ôn tập ngắn gọn, dễ hiểu cho sinh viên.

quản trị chiến lượctóm tắt quản trị chiến lược chương 8tổ chức thực hiện chiến lượcgiáo trình đhqghcmcơ cấu tổ chứcvăn hóa doanh nghiệpphân bổ nguồn lựcquản trị sự thay đổitài liệu ôn thi

 

8.1. Các nguyên tắc triển khai thực hiện chiến lược

Để chuyển từ "lập kế hoạch" sang "hành động", cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi sau để đảm bảo sự đồng bộ:

- Định hướng mục tiêu: Chính sách kinh doanh phải phục vụ trực tiếp cho hệ thống mục tiêu chiến lược.
- Tính nhất quán: Nếu môi trường không biến động quá giới hạn dự báo, kế hoạch triển khai phải kiên định với mục tiêu.
- Tính cụ thể theo thời gian: Kế hoạch càng dài hạn thì càng khái quát; kế hoạch càng ngắn hạn thì tính cụ thể càng cao.
- Đảm bảo nguồn lực: Phải có dự trữ đủ nguồn lực (tài chính, nhân sự, vật tư) cho suốt quá trình.
- Sự tham gia: Kế hoạch phải được phổ biến và nhận được sự ủng hộ nhiệt tình của người lao động.

⚠️ Lưu ý cho sinh viên: Đừng nhầm lẫn giữa "Hoạch định" (Chiến lược trên giấy) và "Thực hiện" (Hành động thực tế). Thực hiện luôn khó hơn hoạch định do khoảng cách giữa mong muốn và thực tế.

8.2. Tiến trình triển khai chiến lược

8.2.1. Soát xét lại môi trường, thiết lập mục tiêu hàng năm

8.2.1.1. Soát xét lại môi trường

- Là bước đánh giá cuối cùng trước khi hành động. Mục đích: Kiểm tra xem các giả định về môi trường khi lập chiến lược còn đúng hay không.
- Nếu môi trường thay đổi lớn (không còn tương đồng) -> Phải điều chỉnh mục tiêu và nội dung chiến lược.
- Giúp người thực hiện thấu hiểu lý do và mục tiêu của chiến lược.

8.2.1.2. Thiết lập các mục tiêu hàng năm

- Mục tiêu hàng năm là công cụ để cụ thể hóa mục tiêu dài hạn, là cơ sở để phân bổ nguồn lực và đánh giá nhân viên.
- Đặc điểm yêu cầu: Phải đo lường được, có tính thách thức nhưng hợp lý, rõ ràng, có thời hạn và gắn với chế độ thưởng phạt.
- Vai trò: Hướng dẫn hành động, tạo động lực, là tiêu chuẩn kiểm soát.

8.2.2. Thiết lập các chính sách hướng dẫn thực thi

- Chính sách là các nguyên tắc, thủ tục, quy tắc hành chính để hỗ trợ đạt mục tiêu.
- Vai trò: Đặt ra ranh giới (những gì được làm và không được làm), giảm thời gian ra quyết định, và thúc đẩy sự phối hợp giữa các bộ phận.

8.3. Đánh giá, điều chỉnh nguồn lực

8.3.1. Đánh giá nguồn lực

- Câu hỏi cốt tử: "Chúng ta có đủ nguồn lực để thực hiện hiệu quả không?".
- Yếu tố con người là quan trọng nhất: Cần sự cam kết của toàn bộ nhân viên. Cần chuyển từ tư duy "bị giám sát" sang "được ủy quyền".

💡 Mẹo ghi nhớ: Xu hướng tổ chức hiện đại là gộp nhiều việc thành một (giảm trung gian) và thực hiện các bước theo thứ tự tự nhiên (song song thay vì tuần tự cứng nhắc).

8.3.2. Điều chỉnh nguồn lực

- Điều chỉnh về số lượng và chất lượng (đào tạo, nâng cao tay nghề) để phù hợp với yêu cầu mới của chiến lược.

8.3.3. Đảm bảo nguồn lực

- Phân bổ sai lầm dù nhỏ cũng có thể khiến chiến lược thất bại. Phải đảm bảo tính sẵn sàng của nguồn lực.

8.3.4. Đảm bảo nguồn vốn

Quy trình phân bổ vốn gồm 5 bước:

1. Soát xét định hướng tổng quát (chi đã hợp lý chưa?).
2. Phân tích nhu cầu vốn (lập ngân sách chi tiết, loại bỏ yêu cầu không phù hợp). Sử dụng các chỉ số tài chính như IRRIRR (Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ) hoặc NPVNPV (Hiện giá thuần) để lựa chọn phương án.
3. Phân tích cơ cấu tài chính (Nợ/Vốn chủ sở hữu).
4. Đánh giá các nguồn vốn khác nhau.
5. Chọn nguồn vốn và phân bổ ngân sách cụ thể.

8.4. Điều chỉnh cơ cấu tổ chức theo mục tiêu chiến lược

8.4.1. Lý do của việc điều chỉnh cơ cấu tổ chức

- Môi trường thay đổi -> Chiến lược thay đổi -> Cơ cấu tổ chức phải thay đổi theo để phù hợp.
- Nếu giữ cơ cấu cũ cho chiến lược mới (ví dụ: từ đơn ngành sang đa ngành nhưng vẫn giữ cơ cấu chức năng đơn giản) sẽ dẫn đến kém hiệu quả.

8.4.2. Mối quan hệ biện chứng giữa chiến lược với cơ cấu tổ chức

- Nguyên lý Alfred Chandler: "Cơ cấu đi theo chiến lược" (Structure follows Strategy).
- Cơ cấu phù hợp tạo điều kiện thực hiện thành công. Tuy nhiên, cơ cấu cũng tác động ngược lại: nếu cơ cấu quá cứng nhắc hoặc tốn kém để thay đổi, nó có thể hạn chế việc lựa chọn chiến lược.

8.4.3. Những vấn đề cần chú trọng khi xây dựng, điều chỉnh cơ cấu tổ chức

Dấu hiệu của cơ cấu kém hiệu quả (Cần tránh):

- Quá nhiều cấp quản trị (gây quan liêu, chậm trễ, nhiễu thông tin).
- Quá nhiều cuộc họp với quá nhiều người.
- Chú ý quá nhiều đến giải quyết mâu thuẫn nội bộ thay vì khách hàng.
- Khoảng cách kiểm soát quá lớn (không quản lý xuể).

8.4.4. Các mô hình cơ cấu tổ chức để thực hiện chiến lược

Bảng so sánh các mô hình tổ chức phổ biến (Rất quan trọng cho bài thi):

Mô hìnhĐặc điểmƯu điểmNhược điểm
Chức năng
(Functional)
Chia theo chuyên môn (Marketing, Tài chính, SX...)- Hiệu quả tác nghiệp cao.
- Chuyên môn hóa sâu.
- Đơn giản đào tạo.
- Thiếu phối hợp giữa các phòng ban.
- Hạn chế tầm nhìn tổng quát.
- Đổ trách nhiệm lợi nhuận lên cấp cao nhất.
Địa bàn
(Geographic)
Chia theo khu vực địa lý (Bắc, Trung, Nam...)- Phù hợp nhu cầu địa phương.
- Đào tạo quản trị gia tổng hợp tốt.
- Trùng lặp công việc/bộ phận.
- Khó kiểm soát tập trung.
- Tốn kém nhân sự quản lý.
SBU
(Đơn vị KDCL)
Nhóm các đơn vị dựa trên sản phẩm/thị trường chung- Giống mô hình sản phẩm.
- Phối hợp tốt trong SBU.
- Phức tạp.
- Trùng lặp hoạt động.
- Cạnh tranh nội bộ nguồn lực.
Khách hàng
(Customer)
Chia theo nhóm khách hàng (Bán buôn, Bán lẻ...)- Thỏa mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng.
- Chuyên sâu về đối tượng phục vụ.
- Khó kết hợp các nhu cầu trái ngược.
- Cần chuyên gia am hiểu từng loại khách.
Ma trận
(Matrix)
Kết hợp chức năng và dự án/sản phẩm (Nhân viên có 2 sếp)- Linh hoạt, tận dụng tối đa nhân lực.
- Đáp ứng biến động nhanh.
- Dễ xảy ra tranh chấp quyền lực (vi phạm nguyên tắc thống nhất chỉ huy).
- Phức tạp, tốn kém chi phí quản lý.

8.4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức

- Chiến lược: Yếu tố quyết định chính.
- Quy mô: Quy mô lớn cần phân cấp nhiều hơn.
- Công nghệ: Công nghệ cao thường cần cơ cấu linh hoạt, ít tầng nấc.
- Môi trường: Môi trường biến động nhanh cần cơ cấu phân tán, mềm dẻo. Môi trường ổn định dùng cơ cấu tập trung, cứng nhắc.
- Con người: Lao động trình độ cao thích mô hình quản lý mở.

8.4.6. Quy trình xây dựng và điều chỉnh cơ cấu tổ chức

Gồm 6 bước:

1. Xác định mục tiêu/nhiệm vụ chiến lược then chốt.
2. Xác định các hoạt động quan trọng.
3. Lựa chọn loại hình cơ cấu phù hợp (Dựa trên phân tích ở bước trên).
4. Nhóm các hoạt động thành đơn vị tổ chức.
5. Xác định quyền hạn, chức năng từng bộ phận.
6. Phối hợp các đơn vị (Sơ đồ tổ chức, quy chế).

8.5. Các chính sách hỗ trợ thực hiện chiến lược

8.5.1. Chính sách sản phẩm

- Quyết định đưa sản phẩm mới vào hay loại bỏ sản phẩm cũ (theo chu kỳ sống).
- Khác biệt hóa sản phẩm để tạo lợi thế cạnh tranh.

8.5.2. Chính sách marketing

Tập trung vào 2 yếu tố quan trọng nhất khi thực thi:

+ Phân khúc thị trường: Giúp công ty nhỏ cạnh tranh với công ty lớn, tối ưu hóa nguồn lực hạn chế.
+ Định vị sản phẩm: Tạo sự khác biệt trong tâm trí khách hàng so với đối thủ.

8.5.3. Chính sách tạo lập môi trường văn hoá công ty

- Nguyên tắc: Văn hóa phải hỗ trợ chiến lược. Nếu văn hóa mâu thuẫn với chiến lược mới -> Phải thay đổi văn hóa (dù rất khó).
- Phương pháp: Tuyển dụng mới, đào tạo lại, khen thưởng hành vi mới, làm gương từ lãnh đạo.
- Quản trị sự phản kháng: Dự báo phản ứng -> Lắng nghe -> Thu hút sự tham gia của nhân viên để giảm đối đầu.

8.5.4. Chính sách gắn thành tích và lương thưởng

- Cần thiết kế hệ thống thưởng "kép": Kết hợp thưởng ngắn hạn và dài hạn.
- Ví dụ: Thưởng dựa trên 75% kết quả ngắn hạn + 25% kết quả dài hạn (để tránh bệnh thành tích trước mắt).

8.6. Quản trị thay đổi trong quá trình thực hiện chiến lược

Có 3 chiến lược thay đổi chính:

- Thay đổi bắt buộc: Dùng mệnh lệnh (Nhanh nhưng dễ gây phản kháng).
- Thay đổi có tính giáo dục: Thuyết phục, đào tạo (Lâu nhưng bền vững).
- Thay đổi hợp lý: Dựa trên lợi ích (Thỏa hiệp).

Quy trình quản trị thay đổi: Dự báo phản ứng -> Giáo dục/Đồng cảm để giảm phản đối tiềm ẩn -> Giảm phản đối thực tế -> Thiết lập trạng thái mới.

Mục lục
8.1. Các nguyên tắc triển khai thực hiện chiến lược
8.2. Tiến trình triển khai chiến lược
8.2.1. Soát xét lại môi trường, thiết lập mục tiêu hàng năm
8.2.2. Thiết lập các chính sách hướng dẫn thực thi
8.3. Đánh giá, điều chỉnh nguồn lực
8.3.1. Đánh giá nguồn lực
8.3.2. Điều chỉnh nguồn lực
8.3.3. Đảm bảo nguồn lực
8.3.4. Đảm bảo nguồn vốn
8.4. Điều chỉnh cơ cấu tổ chức theo mục tiêu chiến lược
8.4.1. Lý do của việc điều chỉnh cơ cấu tổ chức
8.4.2. Mối quan hệ biện chứng giữa chiến lược với cơ cấu tổ chức
8.4.3. Những vấn đề cần chú trọng khi xây dựng, điều chỉnh cơ cấu tổ chức
8.4.4. Các mô hình cơ cấu tổ chức để thực hiện chiến lược
8.4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức
8.4.6. Quy trình xây dựng và điều chỉnh cơ cấu tổ chức
8.5. Các chính sách hỗ trợ thực hiện chiến lược
8.5.1. Chính sách sản phẩm
8.5.2. Chính sách marketing
8.5.3. Chính sách tạo lập môi trường văn hoá công ty
8.5.4. Chính sách gắn thành tích và lương thưởng
8.6. Quản trị thay đổi trong quá trình thực hiện chiến lược
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự