Tóm tắt kiến thức cơ bản chương 8 - Quản trị kinh doanh NEU

Tóm tắt nội dung Chương 8 tập trung vào các phương pháp kiểm soát tiền kiểm, kiểm soát trong quá trình và kiểm soát hậu kiểm, giúp doanh nghiệp thiết lập tiêu chuẩn, giám sát tiến độ, đánh giá kết quả và điều chỉnh kịp thời để tối ưu hiệu suất. Cung cấp cái nhìn tổng quan về cách xây dựng hệ thống đo lường, phân tích số liệu và rút kinh nghiệm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và bền vững.

KPIhệ thống kiểm soátkiểm soát hiệu quảkiểm soát hậu kiểmkiểm soát quá trìnhkiểm soát tiền kiểmquản trị kinh doanhđo lường kết quảđánh giá hiệu suất

 

1.1. Khái niệm và vai trò quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh là quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát để đạt mục tiêu doanh nghiệp. Vai trò chính:
- Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược dài hạn.
- Tối ưu nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật lực).
- Ứng phó kịp thời với biến động thị trường.
 

1.2. Các chức năng quản trị chính

- Hoạch định (Planning): Xác định mục tiêu, dự báo xu hướng, lập kế hoạch ngắn, trung, dài hạn.
- Tổ chức (Organizing): Thiết lập cơ cấu, phân công nhiệm vụ, phân bổ nguồn lực.
- Lãnh đạo (Leading): Động viên, truyền cảm hứng, xây dựng văn hóa, giao tiếp hiệu quả.
- Kiểm soát (Controlling): Giám sát, đánh giá kết quả, điều chỉnh sai lệch, đảm bảo đạt mục tiêu.
 

1.3. Môi trường kinh doanh và tác động

- Môi trường bên ngoài gồm: 
+ Kinh tế: Chu kỳ kinh doanh, lạm phát, tỉ giá.
+ Chính trị-pháp luật: Luật, chính sách, quy định.
+ Xã hội-văn hóa: Giá trị, xu hướng tiêu dùng.
+ Công nghệ: Đổi mới, tự động hóa.
+ Cạnh tranh: Đối thủ trực tiếp, thay thế.
 

Lưu ý: Phân biệt rõ doanh nghiệp có thể chủ động trong môi trường nội bộ nhưng phải thích ứng với môi trường bên ngoài.

2.1. Chiến lược kinh doanh

- Định nghĩa: Lựa chọn hướng đi dài hạn để đạt lợi thế cạnh tranh.
- Các mức độ chiến lược:
+ Công ty: Tập trung vào mảng kinh doanh, đa ngành.
+ Đơn vị chiến lược (SBU): Mỗi SBU có thị trường, sản phẩm riêng.
+ Chức năng: Marketing, tài chính, nhân sự…
 

Lưu ý: Chiến lược cần linh hoạt, định kỳ đánh giá và điều chỉnh trước biến động lớn; đừng nhầm chiến lược cấp công ty với chiến lược cấp chức năng.

2.2. Phân tích môi trường - Ma trận SWOT

- SWOT:
+ Strengths (Điểm mạnh): Nguồn lực, năng lực cốt lõi.
+ Weaknesses (Điểm yếu): Hạn chế nội bộ, thiếu hụt.
+ Opportunities (Cơ hội): Xu hướng thị trường, công nghệ.
+ Threats (Rủi ro): Cạnh tranh, biến động chính sách.
 

Bảng so sánh SWOT vs PESTEL:
 

 SWOTPESTEL
Phạm viNội bộ & Ngoại bộ tổng quátChủ yếu môi trường vĩ mô
Mục đíchĐịnh vị chiến lượcNhận diện yếu tố vĩ mô
Sử dụngQuyết định lợi thế cạnh tranhDự báo xu hướng, rủi ro

3.1. Cơ cấu tổ chức và phân cấp quản lý

- Cơ cấu chức năng: Phân chia theo chức năng chuyên môn; tiết kiệm chi phí, dễ quản lý nhưng dễ tạo “đường biên” giữa phòng ban.
- Cơ cấu theo sản phẩm: Mỗi dòng sản phẩm là một đơn vị; linh hoạt, tập trung nhưng có thể trùng lặp nguồn lực.
- Cơ cấu ma trận: Kết hợp chức năng và sản phẩm; tối ưu nguồn lực nhưng dễ xung đột quyền hạn.
 

Chú ý: Đừng lẫn lộn giữa phân cấp (cấp bậc) với phân nhánh (chức năng/ sản phẩm).

4.1. Quản trị nhân sự (HRM)

- Tuyển dụng & lựa chọn: Mô tả công việc, tìm kiếm, phỏng vấn, đánh giá năng lực.
- Đào tạo & phát triển: Đào tạo khởi điểm, nâng cao kỹ năng, phát triển lộ trình nghề nghiệp.
- Đánh giá hiệu suất: KPI/OKR, phản hồi 360 độ.
- Đãi ngộ & gắn kết: Lương thưởng, phúc lợi, văn hóa doanh nghiệp.
 

5.1. Quản trị tài chính

- Báo cáo tài chính căn bản: Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Phân tích tỷ số tài chính:
+ Lợi nhuận: ROS, ROA, ROE.
+ Thanh khoản: Tỷ lệ thanh toán ngắn hạn, nhanh.
+ Đòn bẩy tài chính: Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu.
 

ROE=Lợi nhuận sau thueˆˊVoˆˊn chủ sở hữu\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}
ROA=Lợi nhuận sau thueˆˊTổng taˋi sản\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}
 

5.2. Quản trị hoạt động (Operations)

- Quy trình sản xuất: Thiết kế, lập kế hoạch, kiểm soát chất lượng.
- Quản lý chuỗi cung ứng: Thu mua, tồn kho, phân phối.
- Lean & Six Sigma: Giảm thiểu lãng phí, cải tiến liên tục.
 

6.1. Quản trị marketing

- 4P trong Marketing Mix:
+ Product: Định vị sản phẩm, vòng đời, USP.
+ Price: Chiến lược giá: Skimming, Penetration.
+ Place: Kênh phân phối: Trực tuyến, trực tiếp, trung gian.
+ Promotion: Quảng cáo, PR, khuyến mãi, digital marketing.
 

Lưu ý: Khác biệt rõ Brand Positioning và Brand Equity; tránh nhầm lẫn về hai khái niệm này.

7.1. Lãnh đạo và động viên

- Phong cách lãnh đạo: Lãnh đạo chỉ đạo (autocratic), tham gia (participative), ủy quyền (delegative).
- Mô hình động viên: Maslow (hệ thống nhu cầu), Herzberg (hai yếu tố), McGregor (Thuyết X & Y).
 

Bảng so sánh Maslow vs Herzberg:
 

 MaslowHerzberg
Phân loại yếu tốNhu cầu sinh lý → Tự thể hiệnYếu tố tạo động lực vs yếu tố duy trì
Áp dụngThích hợp cho động viên cá nhânThích hợp cho cải thiện điều kiện làm việc

8.1. Kiểm soát và đánh giá hiệu quả

- Kiểm soát tiền kiểm: Thiết lập tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng đầu vào.
- Kiểm soát trong quá trình: Giám sát tiến độ, hiệu suất.
- Kiểm soát hậu kiểm: Đối chiếu kết quả, đánh giá chênh lệch và rút kinh nghiệm.
 

Lưu ý: Tránh tình trạng “ít đo lường, nhiều báo cáo”—tập trung số liệu quan trọng.

Mục lục
1.1. Khái niệm và vai trò quản trị kinh doanh
1.2. Các chức năng quản trị chính
1.3. Môi trường kinh doanh và tác động
2.1. Chiến lược kinh doanh
2.2. Phân tích môi trường - Ma trận SWOT
3.1. Cơ cấu tổ chức và phân cấp quản lý
4.1. Quản trị nhân sự (HRM)
5.1. Quản trị tài chính
5.2. Quản trị hoạt động (Operations)
6.1. Quản trị marketing
7.1. Lãnh đạo và động viên
8.1. Kiểm soát và đánh giá hiệu quả
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự