Tóm tắt kiến thức chương 8 - Nguyên lý Marketing UFM

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 8 giáo trình Nguyên lý Marketing UFM. Nắm vững Marketing Mix 7P, hệ thống Servuction, chiến lược giá và nhân sự trong dịch vụ. Tài liệu ôn tập ngắn gọn, dễ hiểu dành cho sinh viên.

Nguyên lý MarketingUFMMarketing dịch vụMarketing hỗn hợp7P marketingChương 8hệ thống Servuctionquản trị dịch vụtài liệu ôn thi

 

MARKETING HỖN HỢP

"Từ 4P truyền thống đến chiến lược 7P tối ưu cho ngành dịch vụ hiện đại"

8.1. Các yếu tố trong Marketing hỗn hợp dịch vụ

Hệ thống 4P (Product, Price, Place, Promotion) không còn đủ sức bao quát đặc thù của dịch vụ. Doanh nghiệp cần bổ sung 3 thành tố mới (3P) để hoàn thiện mô hình 7P.

Dịch vụ có tính vô hình, không tách rời và sản xuất - tiêu dùng diễn ra đồng thời. Điều này đòi hỏi sự tập trung vào con người, bằng chứng hữu hình và quy trình vận hành.

groups

Con người (People)

Nhân viên tuyến đầu là người tạo ra và bán dịch vụ trực tiếp. Mọi lời nói, cử chỉ và phong thái đều là bộ mặt của doanh nghiệp.

layers

Yếu tố hữu hình (Physical Evidence)

Bằng chứng xác thực cho chất lượng của "cái vô hình". Xuất hiện qua không gian giao dịch, thiết bị, đồng phục và sản phẩm kèm theo.

account_tree

Quá trình (Process)

Khách hàng tham gia trực tiếp vào quy trình. Cách thức vận hành trơn tru là thước đo quan trọng để khách hàng đánh giá dịch vụ.

8.2. Sản phẩm trong Marketing dịch vụ

8.2.1. Cấu trúc dịch vụ

Dịch vụ cơ bản Dịch vụ thứ cấp (Hữu hình & Nâng cao)

a, Dịch vụ cơ bản (Core Service)

Thỏa mãn nhu cầu cốt lõi. Khách hàng không mua dịch vụ, họ mua lợi ích.

Ví dụ: Nhà kinh doanh mua điện thoại để "giao tiếp", không phải mua cục sắt.

b, Dịch vụ thứ cấp (Secondary Service)

Sự kết hợp các yếu tố vô hình và hữu hình giúp phân biệt doanh nghiệp với đối thủ. Nó quyết định việc khách hàng chọn ai trong số các nhà cung cấp cùng loại.

settings_suggest
Các đặc tính (Features)

Tạo ra các phân khúc khác nhau. VD: Vé hạng nhất vs hạng phổ thông, bưu kiện báo phát vs định vị.

palette
Kiểu cách (Styling)

Sự phối hợp nội thất, đồng phục và phong cách giao tiếp tạo nên nét riêng biệt.

inventory_2
Đóng gói (Packaging)

Kết hợp nhiều yếu tố thành một gói dịch vụ tổng hợp. VD: Tiệc sinh nhật trọn gói tại nhà hàng.

verified_user
Nhãn hiệu (Brand)

Giúp khách hàng nhận diện và tin tưởng, khắc phục tâm lý lo ngại tính vô hình.

apartment
Yếu tố hữu hình

Logo, xe cộ, máy móc, ấn phẩm quảng cáo - những điểm chạm thực tế của khách hàng.

high_quality
Chất lượng dịch vụ

Yếu tố so sánh cốt lõi. Khó quản lý vì sự không đồng đều của con người.

8.2.2. Sản phẩm dịch vụ mới

Khi nào cần phát triển dịch vụ mới?

  • trending_down Dịch vụ hiện hành đã bão hòa hoặc suy thoái.
  • factory Dư thừa công suất thiết bị, phương tiện hiện có.
  • diversity_1 Muốn duy trì quan hệ bền vững với khách hàng cũ.

Phân loại dịch vụ mới

1. Thay đổi phong cách: Đổi logo, trang trí kiot (VD: British Telecom).
2. Hoàn thiện dịch vụ: Cải tiến thanh toán (VD: Thêm trả trước).
3. Mở rộng danh mục: Thêm loại chất lượng cao bên cạnh loại thường.
4. Du nhập: Đưa dịch vụ từ nước ngoài về (VD: Tàu cao tốc).
5. Dịch vụ căn bản mới: Chưa từng có (VD: Du lịch vũ trụ).

8.3. Phân phối sản phẩm dịch vụ

8.3.1. Hệ thống Servuction

"Hệ thống sản xuất dịch vụ - Nơi khách hàng là một phần của dây chuyền."

Không nhìn thấy

Tổ chức nội bộ

(Quản trị nhân sự, tài chính, sản xuất...)

Phần nhìn thấy (Tiền tuyến)

Cơ sở vật chất

(Thiết bị, môi trường)

Nhân viên phục vụ

(Tiếp xúc trực tiếp)

DỊCH VỤ

Kết quả đầu ra

arrow_forward

KHÁCH HÀNG

Trung tâm hệ thống

Ba kiểu hệ thống cung ứng cơ bản

Kiểu 1: Nhân sự - Khách hàng

Tác động qua lại trực tiếp.

Dịch vụ được tạo ra chủ yếu qua sự tương tác giữa nhân viên và người dùng. VD: Tư vấn pháp luật, giảng dạy.

Kiểu 2: Thiết bị - Khách hàng

Tự phục vụ hoàn toàn.

Dịch vụ cung cấp qua cơ sở vật chất, khách hàng tự thao tác. VD: Máy rút tiền ATM, điện thoại thẻ.

Kiểu 3: Phối hợp (Hỗn hợp)

Phổ biến trong BC-VT.

Kết hợp cả nhân viên, thiết bị và sự có mặt của khách hàng. VD: Dịch vụ gửi bưu kiện tại quầy.

8.3.2. Khả năng tiếp cận dịch vụ

Độ linh hoạt về Sản xuất

Địa điểm cố định:

Khách hàng buộc phải đến tận nơi. VD: Du lịch Vịnh Hạ Long, chùa Hương, các thiết bị y tế đắt tiền cố định.

Hệ thống hướng tâm (Radial Structure):

Kết hợp lợi thế quy mô lớn tại trung tâm và điểm tiếp cận rộng rãi gần khách hàng. VD: Internet, Ngân hàng, Bưu chính.

Kinh tế về địa điểm

"Lựa chọn địa điểm không chỉ dựa vào chi phí thuê mặt bằng mà còn phụ thuộc vào tính chất tiếp xúc. Các dịch vụ không cần tiếp xúc cao có thể chọn nơi không trung tâm và giao tiếp qua Internet/Viễn thông."

Lưu ý: Đối với dịch vụ nhà nước (công chứng), tính sẵn sàng mở rộng mạng lưới thấp hơn do thiếu áp lực cạnh tranh.

8.4. Giá sản phẩm dịch vụ

Tầm quan trọng của Giá

input

Xâm nhập thị trường:

Dùng giá thấp ở giai đoạn đầu để hút người dùng mới.

shield

Duy trì thị phần:

Bảo vệ vị thế ở giai đoạn sau của chu kỳ sống dịch vụ.

workspace_premium

Khẳng định chất lượng:

Giá cao chứng tỏ dịch vụ đẳng cấp dẫn đầu. VD: Taxi VIP, DHL.

8.4.2. Giá dịch vụ công cộng

"Cân bằng giữa phúc lợi xã hội và bài toán kinh tế."

Bù lỗ chéo (Cross-subsidy):

Lấy lợi nhuận từ dịch vụ phát đạt (Viễn thông quốc tế) bù cho dịch vụ phục vụ công ích (Nội hạt).

Nhược điểm lớn:

• Làm bức tranh hạch toán bị méo mó.
• Triệt tiêu khả năng cạnh tranh nội bộ.
• Tạo cơ hội cho đối thủ đánh vào mảng lợi nhuận cao.

8.5. Xúc tiến trong Marketing dịch vụ

8.5.1. Kênh truyền thông đặc thù

Nhân viên tuyến đầu

Họ là những "nhân viên Marketing bán chuyên". Hoạt động của họ tác động trực tiếp đến thiện cảm khách hàng.

Kỹ năng giới thiệu: Hiểu tâm lý để gợi ý gói dịch vụ phù hợp.
Kỹ năng tư vấn: Chuyển đổi công nhân kỹ thuật thành người thuyết phục.

Điểm bán & Phục vụ

"Kiến trúc và nội thất là bảng thông tin mạnh mẽ hơn cả quảng cáo Tivi."

Biển hiệu rõ ràng, nội thất ngăn nắp là bằng chứng hữu hình cho chất lượng dịch vụ.

8.5.2. Marketing trực tiếp

call

Telemarketing

Truyền thông 2 chiều qua điện thoại/Internet. Công cụ thu nhận phản hồi và nghiên cứu thị trường cực tốt.

mail

Thư trực tiếp (Direct Mail)

In ấn đẹp, thông tin chi tiết. Dù chi phí cao nhưng độ chính xác theo nhóm khách hàng mục tiêu là tuyệt đối.

8.6. Con người trong Marketing dịch vụ

Cơ cấu lao động mềm

Để ứng phó với nhu cầu thị trường biến động, doanh nghiệp chia lực lượng lao động thành 2 nhóm chính:

1

Lao động cốt lõi (Core)

Số lượng xác định, đa kỹ năng, sẵn sàng chuyển đổi chức năng, hưởng đãi ngộ cao.

2

Lao động phụ trợ (Peripheral)

Số lượng linh hoạt theo mùa vụ, hợp đồng ngắn hạn. VD: Nhân viên thời vụ, hợp đồng phụ, thuê ngoài (Outsourcing).

LAO ĐỘNG CỐT LÕI Lao động phụ trợ (Số lượng linh hoạt) Thuê ngoài - Thời vụ - Bán thời gian

8.6.3. Quản trị quan hệ khách hàng

Phân loại Lợi nhuận cao Lợi nhuận TB Lợi nhuận thấp
Nhiều khách Có trách nhiệm (CĐ 3) Phản ứng lại (CĐ 2) Cơ bản (CĐ 1)
Khách vừa phải Tiên phong (CĐ 4) Có trách nhiệm (CĐ 3) Phản ứng lại (CĐ 2)
Ít khách hàng Đối tác (CĐ 5) Tiên phong (CĐ 4) Có trách nhiệm (CĐ 3)

Kiến thức chuyên sâu

Phân tích sâu về Hệ thống Servuction

Khái niệm Servuction (Service + Production) là xương sống của quản trị phân phối dịch vụ. Khác với sản xuất hàng hóa nơi quy trình bị đóng kín trong nhà máy, Servuction mở cửa cho khách hàng bước vào. Điều này tạo ra một thách thức kép: Doanh nghiệp vừa phải tối ưu quy trình sản xuất (Phần không nhìn thấy) vừa phải quản trị cảm xúc khách hàng (Phần nhìn thấy).

Trong hệ thống kiểu 3, khi cả thiết bị và nhân viên cùng tham gia, sự tương tác trở nên đa chiều. Chất lượng dịch vụ lúc này phụ thuộc vào sáu mối quan hệ cùng lúc. Một lỗi nhỏ của thiết bị (Máy ATM chậm) kết hợp với thái độ thờ ơ của nhân viên bảo vệ có thể dẫn đến sự thất vọng hoàn toàn của khách hàng, dù lợi ích cốt lõi (Rút được tiền) vẫn đạt được.

Chiến lược bù lỗ chéo trong Dịch vụ công

"Bù lỗ chéo (Cross-subsidy) là con dao hai lưỡi trong quản trị giá dịch vụ công. Nó bảo vệ người nghèo nhưng lại giết chết sự năng động của thị trường."

Các tập đoàn BC-VT truyền thống thường áp dụng mô hình này để duy trì cước nội hạt thấp. Tuy nhiên, khi thị trường mở cửa, các đối thủ tư nhân "hớt váng" ở mảng quốc tế (Lợi nhuận cao), khiến tập đoàn nhà nước mất đi nguồn lực bù đắp mảng công ích, dẫn đến suy kiệt năng lực đầu tư dài hạn.

Quản trị "Thời điểm quyết định" (Moments of Truth)

Jan Carlzon (cựu CEO SAS Airlines) từng nói: "Dịch vụ là chuỗi các khoảnh khắc 15 giây mà khách hàng tương tác với bạn". Chương 8 nhấn mạnh việc phân đoạn quá trình phục vụ thành các điểm chạm: Trước - Trong - Sau khi mua.

Trước khi dùng:

Hỏi thông tin, đặt chỗ. Đây là lúc hình thành kỳ vọng.

Trong khi dùng:

Phục vụ ăn uống, giải đáp thắc mắc. Đây là lúc hình thành cảm nhận.

Sau khi dùng:

Nhận hành lý, thủ tục xuất nhập. Đây là lúc hình thành lòng trung thành.

Đãi ngộ nhân lực - Linh hồn của 7P

Trong Marketing dịch vụ, đãi ngộ không chỉ là tiền lương. Sự khác biệt nằm ở Cơ chế ngoài tiền lương: cơ hội thăng tiến, các chuyến du lịch miễn phí và cảm giác tự hào nghề nghiệp.

"Tiền thưởng từ khách hàng là một phần thu nhập đặc thù. Nó thúc đẩy nhân viên tuyến đầu nỗ lực hết mình, nhưng lại tạo ra khoảng cách thu nhập với nhân viên hậu cần - những người âm thầm vận hành quy trình."

Đào tạo đa kỹ năng Lương + Hoa hồng Tự quản chất lượng

Kết thúc Chương 8

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự