Tóm tắt kiến thức chương 6 - Marketing căn bản (NEU)

Khám phá tóm tắt Chương 6 Marketing Căn bản (NEU): từ xác lập chiến lược kinh doanh, chiến lược marketing định hướng khách hàng, đến xây dựng hỗn hợp marketing 4P và quản trị nỗ lực marketing hiệu quả.

marketing căn bảnchiến lược kinh doanhchiến lược marketingmarketing mix4Pphân tích SWOTphân đoạn thị trườngđịnh vị thương hiệukênh phân phốikiểm soát marketing

 

Chiến lược, Kế hoạch, Tổ chức & Kiểm tra

Quản trị Marketing định hướng thị trường

1. Lập chiến lược và Kế hoạch marketing công ty

Lập chiến lược và kế hoạch là công việc giúp cấp quản trị suy nghĩ hệ thống, phối hợp nỗ lực chủ động, xác định rõ mục tiêu chủ đạo và đối phó với đột biến thị trường.

1.1. Xây dựng chiến lược theo quan điểm marketing

1.1.1. Khái niệm chiến lược

Là quá trình quản trị nhằm duy trì sự "ăn khớp" giữa:

target Mục tiêu & Khả năng của công ty
trending_up Cơ hội Marketing đầy biến động

* Chiến lược không chỉ là dài hạn, mà là vị thế cạnh tranh mong muốn.

1.1.2. Quá trình lập chiến lược

1
Xác định cương lĩnh (Mission)
2
Đề ra nhiệm vụ (Objectives)
3
Kế hoạch phát triển lĩnh vực (SBU)
4
Kế hoạch phát triển xí nghiệp mới

Bước 1: Xác định cương lĩnh (Mission)

Định hình doanh nghiệp là "ai" và muốn làm điều gì khác biệt cho khách hàng.

Theo sản phẩm

VD: Chuyên sản xuất bóng đèn, phích nước (Rạng Đông).

Theo công nghệ

VD: Chúng tôi là doanh nghiệp cơ khí.

Theo khách hàng

VD: Phục vụ riêng cho trẻ em.

Theo nhu cầu

VD: Thỏa mãn nhu cầu giải trí cho mọi người.

Bước 3: Phát triển lĩnh vực (SBU)

Đánh giá để phát hiện khả năng sinh lời của từng xí nghiệp/mặt hàng. Các chỉ tiêu đánh giá:

check Quy mô thị trường
check Mức lợi nhuận
check Cường độ cạnh tranh
check Thị phần hiện tại
check Hiệu quả tiêu thụ
check Kinh nghiệm quản lý

Bước 4: Phát triển doanh nghiệp (Hướng đi)

vertical_align_center

Phát triển sâu (Chiều sâu)

Tận dụng khả năng hiện có của hàng hóa và thị trường.

join_inner

Phát triển hợp nhất

Khai thác khả năng hợp nhất khâu trước, khâu sau hoặc ngang hàng.

horizontal_distribute

Phát triển rộng (Chiều rộng)

Khai thác cơ hội Marketing mới ngoài lĩnh vực hiện tại.

Hướng phát triển Các chiến lược cụ thể Mô tả tóm tắt
PHÁT TRIỂN SÂU Thâm nhập thị trường Tăng mức bán sản phẩm hiện có trên thị trường hiện có (hạ giá, khuyến mãi...).
Mở rộng thị trường Đưa hàng hóa hiện có vào các khu vực địa lý hoặc đoạn khách hàng mới.
Phát triển hàng hóa Cải tiến sản phẩm cũ hoặc tạo SP mới bán trên thị trường hiện có.
PHÁT TRIỂN HỢP NHẤT Hợp nhất về phía sau Kiểm soát chặt chẽ nhà cung ứng yếu tố đầu vào.
Hợp nhất về phía trước Kiểm soát hệ thống phân phối và đại lý bán lẻ.
Hợp nhất ngang Kiểm soát hoặc sáp nhập các đối thủ cạnh tranh.
PHÁT TRIỂN RỘNG (ĐA DẠNG HÓA) Đa dạng hóa đồng tâm Sản xuất thêm các mặt hàng mới tương tự về kỹ thuật (VD: Bia -> Nước ngọt).
Đa dạng hóa ngang Bổ sung SP không liên quan kỹ thuật nhưng hút khách hiện có (VD: Bia -> Đồ nhắm).
Đa dạng hóa rộng SP mới hoàn toàn, không liên quan công nghệ/thị trường cũ (VD: Bia -> Bất động sản).

1.2. Lập kế hoạch Marketing chi tiết

Một bản kế hoạch Marketing chuẩn cho một mặt hàng bao gồm 8 phần nội dung:

Phần 1

Tổng hợp chỉ tiêu

Tóm tắt các kiến nghị chủ chốt, mục tiêu doanh số, lợi nhuận và ngân sách.

Phần 2

Tình hình hiện tại

Mô tả thị trường mục tiêu, nhu cầu khách hàng, đối thủ cạnh tranh và kênh phân phối.

Phần 3

Nguy cơ & Khả năng

Phân tích SWOT sơ bộ: dự kiến các sự kiện có thể gây hại hoặc tạo lợi thế cạnh tranh.

Phần 4

Nhiệm vụ & Vấn đề

Đề ra các mục tiêu định lượng (thị phần, lợi nhuận) và các vấn đề cần giải quyết.

Phần 5

Chiến lược Marketing

Tư tưởng chủ đạo (Tập trung/Phân biệt), định hướng Marketing-mix và ngân sách.

Phần 6

Chương trình hành động

Cụ thể hóa: Làm gì? Khi nào xong? Ai làm? Chi phí bao nhiêu?

Phần 7

Dự toán ngân sách

Dự báo lời lỗ dựa trên Thu (Doanh số) và Chi (Sản xuất, Lưu thông, Marketing).

Phần 8

Trình tự kiểm tra

Theo dõi tiến độ theo tháng/quý để điều chỉnh kịp thời.

2. Hệ thống tổ chức marketing

Mô hình tổ chức Marketing phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp và đặc điểm thị trường. Dưới đây là 4 mô hình điển hình:

2.1. Tổ chức theo chức năng

Mô hình phổ biến nhất. Chuyên viên Marketing theo chức năng đặt dưới quyền Giám đốc Marketing.

GĐ MARKETING Nghiên cứu Quảng cáo Tiêu thụ SP mới Dịch vụ KH
Ưu/Nhược: Đơn giản nhưng khó phối hợp khi có quá nhiều mặt hàng hoặc thị trường rộng.

2.2. Tổ chức theo địa lý

Thích hợp khi thị trường phát triển toàn quốc. Các đại lý bán hàng sinh sống tại khu vực quản lý.

Lợi ích

Hiểu rõ khách hàng địa phương, giảm chi phí đi lại, tăng hiệu quả phản ứng.

Cấu trúc

GĐ Marketing -> Chuyên viên khu vực -> Tỉnh -> Quận/Huyện -> Đại lý.

2.3. Tổ chức theo mặt hàng

Mỗi người quản trị mặt hàng tự xây dựng kế hoạch, phối hợp 4P cho riêng mặt hàng đó.

Ưu điểm: Phản ứng nhanh với biến động của mặt hàng.

Nhược điểm: Chi phí nhân sự cao, người quản trị không đủ quyền hạn.

2.4. Tổ chức theo thị trường

Dùng cho khách hàng có thói quen mua sắm khác biệt (VD: Thép cho xây dựng khác thép cho dân dụng).

Ưu điểm: Khả năng thích ứng với đặc thù từng nhóm khách hàng rất cao.

Nhược điểm: Cần sự am hiểu sâu sắc về từng phân khúc khách hàng.

3. Kiểm tra marketing

calendar_today

3.1. Kiểm tra kế hoạch năm

Mục đích: Xác định xem các chỉ tiêu đặt ra có hoàn thành hay không.

  • Phân tích khả năng tiêu thụ (Doanh số/Khối lượng).
  • Phân tích thị phần (Vị thế cạnh tranh).
  • Tỷ lệ chi phí Marketing/Doanh số.
  • Theo dõi thái độ khách hàng (Phiếu thăm dò/Khiếu nại).
monetization_on

3.2. Kiểm tra khả năng sinh lời

Xác định hiệu quả kinh tế trên các tiêu chuẩn khác nhau:

  • Sinh lời của từng mặt hàng.
  • Sinh lời trên từng địa bàn.
  • Sinh lời của từng phần thị trường/khách hàng.
  • Sinh lời của từng kênh phân phối.
shield_with_heart

3.3. Kiểm tra chiến lược

Còn gọi là "Thẩm định Marketing" (Marketing Audit).

Nghiên cứu định kỳ, khách quan và toàn diện môi trường, nhiệm vụ, chiến lược nhằm phát hiện vấn đề và mở ra khả năng mới.

* Yêu cầu: Kiểm soát viên phải hoàn toàn tự do nghiệp vụ để làm sáng tỏ tình trạng thực tế.

Tóm tắt nội dung cốt lõi

QUY TRÌNH QUẢN TRỊ

Marketing không chỉ là bán hàng, mà là một quy trình liên tục: Xây dựng chiến lược -> Lập kế hoạch -> Tổ chức thực hiện -> Kiểm tra. Mọi bước đều phải bắt nguồn từ triết lý "Hướng tới thị trường".

CHÌA KHÓA THÀNH CÔNG

Sự thành công của DN phụ thuộc vào sự "ăn khớp" giữa mục tiêu nội tại và cơ hội bên ngoài. DN cần linh hoạt chọn mô hình tổ chức (chức năng/địa lý/mặt hàng) và thường xuyên kiểm tra khả năng sinh lời để điều chỉnh kịp thời.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự