Tóm tắt kiến thức chương 5 Kinh tế vĩ mô ĐH Ngoại thương FTU

Tóm tắt kiến thức cốt lõi về Tổng Cầu (AD), Tổng Cung (AS), mô hình AD-AS, và cách vận dụng để giải thích biến động kinh tế, lạm phát, suy thoái trong chương 5 Kinh tế Vĩ mô FTU.

ADASBiến động kinh tếChu kỳ kinh doanhChính sách tiền tệChính sách tài khóaCú sốc cungCú sốc cầuFTUGiá cả cứng nhắcHiệu ứng của cảiHiệu ứng lãi suấtHiệu ứng tỷ giáKinh tế vĩ môLRASLạm phátMô hình AD-ASNhận thức sai lầmSRASSuy thoáiSản lượng tiềm năngThất nghiệpTiền lương cứng nhắcTổng CungTổng CầuĐình lạm

 

Chương 5: TỔNG CẦU VÀ TỔNG CUNG

Nền kinh tế tăng trưởng nhờ gia tăng lực lượng lao động, tư bản và tiến bộ công nghệ. Tuy nhiên, quá trình này trải qua nhiều giai đoạn (pha) của chu kỳ kinh tế.

  • Suy thoái: Sản lượng và thu nhập giảm, thất nghiệp tăng.
     
  • Khủng hoảng: Suy thoái ở mức nghiêm trọng.
     
  • Phát triển quá nóng: Sản lượng vượt tiềm năng, lạm phát cao.

Mô hình tổng cầu (ADAD) và tổng cung (ASAS) được dùng để lý giải biến động kinh tế và đề xuất chính sách.

I. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA BIẾN ĐỘNG KINH TẾ

Hầu hết các nền kinh tế đều biến động, và các biến động này có chung đặc điểm cơ bản.

1. Biến động kinh tế diễn ra bất thường và không biết trước

Mặc dù gọi là "chu kỳ," biến động kinh tế không có tính quy luật và khó dự đoán.

Ví dụ: Khó dự đoán chính xác GDP Việt Nam giai đoạn 2000-2013.

2. Phần lớn các biến số vĩ mô cùng biến động

GDP thực tế là thước đo chính. Khi kinh tế biến động, hầu hết các chỉ số thu nhập, chi tiêu, sản xuất đều thay đổi cùng chiều nhưng mức độ khác nhau.

Từ khoá: GDP thực tế, biến số vĩ mô, cùng biến động.

Lưu ý: Đầu tư là chỉ tiêu biến động nhiều nhất.

3. Khi sản lượng giảm, thất nghiệp tăng lên

Mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa GDP và thất nghiệp.

  • GDP giảm     \implies Sản xuất giảm     \implies Nhu cầu lao động giảm     \implies Thất nghiệp tăng.
     
  • GDP tăng     \implies Sản xuất tăng     \implies Nhu cầu lao động tăng     \implies Thất nghiệp giảm.

II. MÔ HÌNH TỔNG CẦU VÀ TỔNG CUNG

1. Tổng cầu

1.1. Khái niệm

Tổng cầu (ADAD): Tổng khối lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước mà các tác nhân kinh tế (hộ gia đình, doanh nghiệp, Chính phủ, nước ngoài) có khả năng và sẵn sàng mua tại mỗi mức giá, các yếu tố khác không đổi.

Công thức:

AD=C+I+G+NX=C+I+G+(XM)AD = C + I + G + NX = C + I + G + (X - M)

Trong đó:

  • CC (Tiêu dùng): Chi tiêu của hộ gia đình (lương thực, dịch vụ...).
     
  • II (Đầu tư): Chi tiêu của doanh nghiệp (nhà xưởng, thiết bị), mua nhà ở mới của dân cư, thay đổi hàng tồn kho.
     
  • GG (Chi tiêu Chính phủ): Chi tiêu của Chính phủ cho hàng hóa, dịch vụ hiện tại và tương lai (đường sá, cầu cống...).
     
  • XX (Xuất khẩu): Hàng hóa sản xuất trong nước bán ra nước ngoài.
     
  • MM (Nhập khẩu): Hàng hóa sản xuất ở nước ngoài được dân trong nước mua.

1.2. Đường tổng cầu (ADAD)

Thể hiện tổng lượng hàng hóa và dịch vụ được mua ở mỗi mức giá.

Đặc điểm đường ADAD:

  • Trục tung: Mức giá chung (CPI hoặc chỉ số điều chỉnh GDP).
     
  • Trục hoành: Sản lượng thực tế (GDP thực tế).
     
  • Độ dốc: Dốc xuống từ trái qua phải (quan hệ tỷ lệ nghịch giữa mức giá và tổng chi tiêu).
     
  • Giả định: Các yếu tố khác (thu nhập, tài sản, dân số...) không đổi khi xây dựng đường ADAD.
     
  • Thời gian: Thường là một năm, có thể thay đổi tùy phân tích.

ADAD dốc xuống do 3 hiệu ứng: (Giả định GG cố định)

Hiệu ứngTác động lênGiải thíchKết quả với ADAD
Của cải (Wealth Effect)Tiêu dùng (CC)Mức giá giảm     \implies Giá trị tiền tăng     \implies Người tiêu dùng cảm thấy giàu hơn     \implies Chi tiêu (CC) tăng.Mức giá giảm     \implies ADAD tăng
Lãi suất (Interest Rate Effect)Đầu tư (II)Mức giá giảm     \implies Cần ít tiền hơn cho giao dịch     \implies Gửi tiết kiệm tăng/Cho vay tăng     \implies Cung tiền tệ tăng     \implies Lãi suất giảm     \implies Chi phí vay giảm     \implies Đầu tư (II) tăng.Mức giá giảm     \implies ADAD tăng
Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Effect)Xuất khẩu ròng (NXNX)Mức giá trong nước giảm     \implies Hàng trong nước rẻ tương đối so với hàng ngoại     \implies Tỷ giá hối đoái thực giảm     \implies Xuất khẩu (XX) tăng, Nhập khẩu (MM) giảm     \implies NXNX tăng.Mức giá giảm     \implies ADAD tăng

Cả ba hiệu ứng đều cho thấy quan hệ tỷ lệ nghịch giữa mức giá và tổng cầu.

* Sự di chuyển và dịch chuyển của đường tổng cầu ADAD:

  • Di chuyển dọc đường ADAD: Do thay đổi của mức giá chung, các yếu tố khác không đổi. 
    Ví dụ: Mức giá giảm từ P0P_0 xuống P1P_1     \implies Lượng cầu tăng từ Y0Y_0 đến Y1Y_1 (di chuyển từ điểm A sang B trên cùng một đường ADAD).
     
  • Dịch chuyển đường ADAD: Do thay đổi của các yếu tố khác ngoài mức giá
    - Dịch sang phải: Tổng cầu tăng. 
    - Dịch sang trái: Tổng cầu giảm.

Các yếu tố làm dịch chuyển đường ADAD:

  • Thay đổi trong Tiêu dùng (CC): 
    - Kỳ vọng thu nhập tương lai tăng     \implies CC tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Kỳ vọng lạm phát tăng     \implies Mua sắm hiện tại tăng     \implies CC tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Giảm thuế thu nhập cá nhân     \implies Thu nhập khả dụng tăng     \implies CC tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Giá trị tài sản (cổ phiếu, bất động sản) tăng     \implies CC tăng     \implies ADAD dịch phải.
     
  • Thay đổi trong Đầu tư (II): 
    - Lãi suất thực tế giảm     \implies II tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Kỳ vọng về triển vọng kinh tế tốt     \implies II tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Giảm thuế kinh doanh     \implies II tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Chính sách hỗ trợ lãi suất của Chính phủ     \implies II tăng     \implies ADAD dịch phải.
     
  • Thay đổi trong Chi tiêu Chính phủ (GG): 
    - Chính phủ tăng chi tiêu (ví dụ: xây dựng cơ sở hạ tầng)     \implies GG tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Chính phủ giảm chi tiêu     \implies GG giảm     \implies ADAD dịch trái.
     
  • Thay đổi trong Xuất khẩu ròng (NXNX): 
    - Thu nhập quốc gia ở nước ngoài tăng     \implies Xuất khẩu (XX) tăng     \implies NXNX tăng     \implies ADAD dịch phải. 
    - Đồng nội tệ giảm giá (phá giá)     \implies Hàng nội rẻ hơn tương đối     \implies XX tăng, MM giảm     \implies NXNX tăng     \implies ADAD dịch phải.

Lưu ý quan trọng: Phân biệt rõ ràng giữa di chuyển dọc đường ADAD (do thay đổi mức giá) và dịch chuyển đường ADAD (do thay đổi các yếu tố CCIIGGNXNX không phụ thuộc trực tiếp vào mức giá hiện tại).

2. Tổng cung

2.1. Khái niệm

Tổng cung (ASAS): Toàn bộ lượng hàng hóa và dịch vụ (sản lượng thực) mà các doanh nghiệp trong nước sẵn sàng và có khả năng sản xuất và cung ứng tại mỗi mức giá trong một khoảng thời gian nhất định.

Thành phần của tổng cung:

  • Hàng hóa tiêu dùng.
     
  • Tư liệu sản xuất.
     
  • Hàng hóa công cộng.
     
  • Hàng hóa thương mại (xuất khẩu).

2.2. Đường tổng cung (ASAS)

Thể hiện mối quan hệ giữa lượng tổng cung và mức giá chung.

Có hai loại:

  • Đường tổng cung dài hạn (LRASLRAS): Mọi yếu tố linh hoạt.
     
  • Đường tổng cung ngắn hạn (SRASSRAS): Chỉ lao động thay đổi, các yếu tố sản xuất khác cố định.

2.2.1. Đường tổng cung dài hạn (LRASLRAS)

Trong dài hạn, sản lượng không phụ thuộc vào mức giá, mà phụ thuộc vào khả năng sản xuất của nền kinh tế (lao động, tư bản, tài nguyên, công nghệ).

Đặc điểm đường LRASLRAS:

  • Là một đường thẳng đứng tại mức sản lượng tiềm năng (YY^*).
     
  • Sản lượng tiềm năng: Mức sản lượng tối đa đạt được khi toàn dụng nhân công (tồn tại thất nghiệp tự nhiên).

* Sự dịch chuyển của đường LRASLRAS: Xảy ra khi có thay đổi làm thay đổi sản lượng tiềm năng.

Các yếu tố làm dịch chuyển LRASLRAS:

  • Lao động (LL): 
    - Tăng nhập cư     \implies LL tăng     \implies YY^* tăng     \implies LRASLRAS dịch phải. 
    - Nhiều người rời bỏ nền kinh tế     \implies LL giảm     \implies YY^* giảm     \implies LRASLRAS dịch trái. 
    - Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên giảm     \implies LL hiệu dụng tăng     \implies YY^* tăng     \implies LRASLRAS dịch phải.
     
  • Tư bản (KK): 
    - Tăng khối lượng tư bản (máy móc, nhà xưởng)     \implies Năng suất tăng     \implies YY^* tăng     \implies LRASLRAS dịch phải. 
    - Giảm khối lượng tư bản     \implies Năng suất giảm     \implies YY^* giảm     \implies LRASLRAS dịch trái.
     
  • Tài nguyên thiên nhiên (NN): 
    - Phát hiện mỏ khoáng sản mới     \implies NN tăng     \implies YY^* tăng     \implies LRASLRAS dịch phải. 
    - Thiên tai, thời tiết xấu kéo dài     \implies NN giảm/Khả năng khai thác giảm     \implies YY^* giảm     \implies LRASLRAS dịch trái.
     
  • Tri thức công nghệ (AA): 
    - Phát minh công nghệ mới     \implies Năng suất tăng     \implies YY^* tăng     \implies LRASLRAS dịch phải.

2.2.2. Đường tổng cung ngắn hạn (SRASSRAS)

Trong ngắn hạn, mức giá chung tăng/giảm sẽ làm lượng tổng cung tăng/giảm. Mối quan hệ tỷ lệ thuận.

Đặc điểm đường SRASSRAS:

  • Dốc lên từ trái qua phải.
     
  • Thường biểu diễn dạng đường thẳng cho đơn giản, nhưng thực tế là đường cong parabol dốc lên. 
    - Khi sản lượng thấp (dưới Y0Y_0 nào đó): Đường SRASSRAS thoải, một sự tăng nhỏ của giá cũng làm sản lượng tăng mạnh (do còn nhiều nguồn lực nhàn rỗi). 
    - Khi sản lượng cao (vượt Y0Y_0): Đường SRASSRAS dốc đứng, một sự tăng nhỏ của sản lượng cũng làm giá tăng mạnh (do tận dụng hết năng lực, chi phí biên tăng cao).

ASAS dốc lên được giải thích theo các lý thuyết:

Lý thuyếtĐiểm cốt lõiGiải thích khi P>PeP > P^e (Mức giá thực tế PP > Mức giá kỳ vọng PeP^e)
Tiền lương cứng nhắc (Sticky-Wage Theory)Tiền lương danh nghĩa (WW) được cố định trong ngắn hạn dựa trên PeP^e.PP tăng, WW chưa đổi     \implies Tiền lương thực (WP\frac{W}{P}) giảm     \implies Doanh nghiệp thuê thêm lao động     \implies Sản lượng tăng.
Giá cả cứng nhắc (Sticky-Price Theory)Một số doanh nghiệp chậm điều chỉnh giá sản phẩm (chi phí thực đơn - menu costs) do PeP^e.Mức giá chung PP tăng, một số hãng chưa tăng giá kịp     \implies Sản phẩm của họ rẻ tương đối     \implies Bán được nhiều hơn     \implies Tăng sản lượng. 
Giải thích theo bài (khi PP giảm so với kỳ vọng): Mức giá chung giảm, doanh nghiệp chưa điều chỉnh giá kịp     \implies hàng hóa đắt hơn kỳ vọng     \implies doanh số giảm     \implies cung giảm.
Nhận thức sai lầm (Misperceptions Theory)Doanh nghiệp có thể nhầm lẫn thay đổi mức giá chung với thay đổi giá tương đối của sản phẩm họ.PP chung tăng, nhà sản xuất thấy giá sản phẩm mình tăng, có thể nghĩ rằng giá tương đối sản phẩm mình tăng (nhu cầu tăng)     \implies Tăng sản lượng. 
Giải thích theo bài (khi PP sản phẩm giảm): Nhà sản xuất thấy giá sản phẩm mình giảm, nghĩ rằng giá tương đối giảm (so với các mặt hàng khác)     \implies Giảm sản lượng.

* Sự di chuyển và dịch chuyển của đường tổng cung ngắn hạn SRASSRAS:

  • Di chuyển dọc đường SRASSRAS: Do thay đổi của mức giá chung.
     
  • Dịch chuyển đường SRASSRAS: Do thay đổi của các yếu tố khác ngoài mức giá, chủ yếu liên quan đến chi phí sản xuất hoặc khả năng sản xuất
    - Chi phí sản xuất: 
    - Chi phí đầu vào (nguyên vật liệu, tiền lương danh nghĩa, thuế đầu vào) giảm     \implies Lợi nhuận tăng     \implies SRASSRAS dịch phải (tăng cung). 
    - Chi phí đầu vào tăng     \implies SRASSRAS dịch trái (giảm cung). 
    - Khả năng sản xuất (các yếu tố làm dịch chuyển LRASLRAS cũng làm dịch chuyển SRASSRAS theo cùng hướng): 
    - Lao động, tư bản, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên tăng/cải thiện     \implies SRASSRAS dịch phải. 
    - Các yếu tố trên giảm/xấu đi     \implies SRASSRAS dịch trái. 
    - Kỳ vọng về mức giá (PeP^e): 
    PeP^e giảm     \implies Tiền lương danh nghĩa có xu hướng giảm     \implies Chi phí sản xuất giảm     \implies SRASSRAS dịch phải. 
    PeP^e tăng     \implies Tiền lương danh nghĩa có xu hướng tăng     \implies Chi phí sản xuất tăng     \implies SRASSRAS dịch trái.

Chú ý:

- Các yếu tố làm dịch chuyển LRASLRAS (thay đổi sản lượng tiềm năng) cũng sẽ làm dịch chuyển SRASSRAS theo cùng một hướng.

- Tuy nhiên, SRASSRAS có thể dịch chuyển ngay cả khi LRASLRAS không đổi. Ví dụ điển hình là sự thay đổi giá cả của các yếu tố đầu vào quan trọng (như giá dầu) hoặc thay đổi trong kỳ vọng về mức giá.

3. Xác định sản lượng và mức giá cân bằng

Cân bằng kinh tế vĩ mô: Khi lượng cầu hàng hóa bằng lượng cung hàng hóa trên tất cả các thị trường.

* Cân bằng dài hạn (Cân bằng sản lượng tiềm năng hay toàn dụng nhân công):

  • Giao điểm của đường ADAD và đường LRASLRAS.
     
  • Sản lượng cân bằng Y0=YY_0 = Y^* (sản lượng tiềm năng).
     
  • Tỷ lệ thất nghiệp U0=UU_0 = U^* (thất nghiệp tự nhiên).
     
  • Lạm phát không cao. Đây là trạng thái lý tưởng.
     
  • Đường SRASSRAS cũng đi qua điểm cân bằng dài hạn này, nghĩa là mức giá kỳ vọng bằng mức giá thực tế.

* Cân bằng ngắn hạn:

  • Giao điểm của đường ADAD và đường SRASSRAS, tại (P0,Y0P_0, Y_0).
     
  • Thị trường có xu hướng tự điều chỉnh về điểm cân bằng: 
    - Nếu P<P0P < P_0: Dư cầu (thiếu hụt)     \implies Giá tăng, sản lượng tăng về E(P0,Y0)E(P_0, Y_0)
    - Nếu P>P0P > P_0: Dư cung (dư thừa)     \implies Giá giảm, sản lượng điều chỉnh về E(P0,Y0)E(P_0, Y_0).

Lưu ý: Trạng thái cân bằng ngắn hạn không phải lúc nào cũng là tối ưu.

  • Trường hợp 1: Suy thoái (Recessionary Gap / Output Gap âm) 
    - Sản lượng cân bằng Y0<YY_0 < Y^* (sản lượng tiềm năng). 
    - Tỷ lệ thất nghiệp U0>UU_0 > U^* (thất nghiệp tự nhiên). 
    - Nguồn lực chưa được sử dụng hết.
     
  • Trường hợp 2: Phát triển quá nóng (Inflationary Gap / Output Gap dương) 
    - Sản lượng cân bằng Y0>YY_0 > Y^* (sản lượng tiềm năng). 
    - Tỷ lệ thất nghiệp U0<UU_0 < U^* (thất nghiệp tự nhiên). 
    - Áp lực lạm phát cao.

III. VẬN DỤNG MÔ HÌNH TỔNG CẦU - TỔNG CUNG ĐỂ GIẢI THÍCH BIẾN ĐỘNG KINH TẾ TRONG NGẮN HẠN

Giả định ban đầu: Nền kinh tế đang ở trạng thái cân bằng dài hạn (Y=YY = Y^*ADAD cắt LRASLRAS và SRASSRAS tại cùng một điểm).

1. Những biến động do thay đổi của tổng cầu

1.1. Trường hợp tổng cầu tăng (cú sốc cầu mở rộng)

Nguyên nhân ví dụ: Doanh nghiệp, hộ gia đình lạc quan hơn (VD: Việt Nam gia nhập WTO năm 2007)     \implies C,IC, I tăng     \implies ADAD dịch phải (AD0AD1AD_0 \to AD_1).

Trong ngắn hạn:

  • Điểm cân bằng mới E1E_1.
     
  • Sản lượng tăng (từ YY^* đến Y1Y_1, và Y1>YY_1 > Y^*).
     
  • Mức giá tăng (từ P0P_0 đến P1P_1).
     
  • Thất nghiệp giảm (U<UU < U^*).
     
  • Nền kinh tế phát triển quá nóng, lạm phát tăng.

Chính sách can thiệp của Chính phủ (để kiềm chế lạm phát):

  • Mục tiêu: Đưa AD1AD_1 về AD0AD_0.
     
  • Công cụ: Chính sách tài khóa (tăng thuế, giảm chi tiêu GG) và/hoặc tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất để giảm II).
     
  • Kết quả: YY về YY^*PP về P0P_0, kiềm chế lạm phát nhưng mất một phần sản lượng và việc làm so với Y1Y_1.

Tự điều chỉnh của thị trường (nếu Chính phủ không can thiệp):

  • Tại E1E_1 (với Y1>YY_1 > Y^*), thị trường lao động căng thẳng.
     
  • Doanh nghiệp cạnh tranh thuê lao động     \implies Tiền lương danh nghĩa tăng     \implies Chi phí sản xuất tăng.
     
  • Đường SRASSRAS dịch chuyển sang trái (SRAS0SRAS1SRAS_0 \to SRAS_1).
     
  • Điểm cân bằng mới E2E_2: Sản lượng quay về YY^*, nhưng mức giá cao hơn (P2>P1P_2 > P_1).

1.2. Trường hợp tổng cầu giảm (cú sốc cầu suy thoái)

Nguyên nhân ví dụ: Doanh nghiệp, hộ gia đình bi quan về triển vọng kinh tế     \implies C,IC, I giảm     \implies ADAD dịch trái (AD0AD1AD_0 \to AD_1).

Trong ngắn hạn:

  • Điểm cân bằng mới E1E_1.
     
  • Sản lượng giảm (từ YY^* đến Y1Y_1, và Y1<YY_1 < Y^*).
     
  • Mức giá giảm (từ P0P_0 đến P1P_1).
     
  • Thất nghiệp tăng (U>UU > U^*).
     
  • Nền kinh tế suy thoái.

Chính sách can thiệp của Chính phủ (để chống suy thoái):

  • Mục tiêu: Đưa AD1AD_1 về AD0AD_0.
     
  • Công cụ: Chính sách tài khóa (giảm thuế, tăng chi tiêu GG) và/hoặc tiền tệ nới lỏng (giảm lãi suất để tăng II).
     
  • Kết quả: YY về YY^*PP về P0P_0, phục hồi sản lượng và việc làm.

Tự điều chỉnh của thị trường (nếu Chính phủ không can thiệp):

  • Tại E1E_1 (với Y1<YY_1 < Y^*), thất nghiệp cao.
     
  • Áp lực làm tiền lương danh nghĩa giảm     \implies Chi phí sản xuất giảm.
     
  • Đường SRASSRAS dịch chuyển sang phải (SRAS0SRAS1SRAS_0 \to SRAS_1).
     
  • Điểm cân bằng mới E2E_2: Sản lượng quay về YY^*, nhưng mức giá thấp hơn (P2<P1P_2 < P_1).

Kết luận về biến động tổng cầu:

  • Ngắn hạn: Thay đổi tổng cầu làm thay đổi cả sản lượng và mức giá.
     
  • Dài hạn: Thay đổi tổng cầu chỉ làm thay đổi mức giá, sản lượng quay về mức tiềm năng.

2. Những biến động do thay đổi tổng cung

Tập trung vào trường hợp tổng cung giảm (cú sốc cung bất lợi), vì tổng cung tăng là trạng thái tốt (sản lượng tăng, giá giảm).

* Trường hợp tổng cung giảm (cú sốc cung bất lợi)

Nguyên nhân ví dụ: Giá nguyên vật liệu nhập khẩu tăng, thời tiết xấu, công đoàn đòi tăng lương mạnh     \implies Chi phí sản xuất tăng     \implies SRASSRAS dịch trái (SRAS0SRAS1SRAS_0 \to SRAS_1).

Trong ngắn hạn:

  • Điểm cân bằng mới E1E_1.
     
  • Sản lượng giảm (từ YY^* đến Y1Y_1, và Y1<YY_1 < Y^*).
     
  • Mức giá tăng (từ P0P_0 đến P1P_1).
     
  • Thất nghiệp tăng (U>UU > U^*).
     
  • Nền kinh tế rơi vào tình trạng đình lạm (stagflation): lạm phát kèm suy thoái và thất nghiệp cao.

Chính sách can thiệp của Chính phủ (Đối mặt với sự đánh đổi):

  • Chọn mục tiêu chống suy thoái (ổn định sản lượng YY): 
    - Mục tiêu: Đưa Y1Y_1 về YY^*
    - Công cụ: Chính sách tài khóa và/hoặc tiền tệ nới lỏng     \implies AD0AD_0 dịch phải sang AD1AD_1
    - Kết quả (tại E2E_2, giao AD1AD_1 và SRAS1SRAS_1): Sản lượng về YY^*, nhưng mức giá bị đẩy lên rất cao (P2>P1P_2 > P_1). Giải quyết được suy thoái nhưng làm lạm phát trầm trọng hơn.
     
  • Chọn mục tiêu chống lạm phát (ổn định mức giá PP): 
    - Mục tiêu: Đưa P1P_1 về P0P_0 (hoặc thấp hơn). 
    - Công cụ: Chính sách tài khóa và/hoặc tiền tệ thắt chặt     \implies AD0AD_0 dịch trái sang AD1AD_1
    - Kết quả (tại E2E_2, giao AD1AD_1 và SRAS1SRAS_1): Mức giá giảm (ví dụ từ P1P_1 xuống P2P_2), nhưng sản lượng còn giảm sâu hơn (Y2<Y1Y_2 < Y_1). Giải quyết được lạm phát nhưng làm suy thoái trầm trọng hơn. 
    - Tỷ lệ hy sinh: Mức sản lượng mất đi để giảm lạm phát (VD: hy sinh 5% GDP để giảm 1% lạm phát).

Kết luận về cú sốc cung bất lợi: Chính phủ không thể giải quyết đồng thời cả suy thoái và lạm phát, luôn phải đối mặt với sự đánh đổi.

Tự điều chỉnh của thị trường (nếu Chính phủ không can thiệp):

  • Tại E1E_1 (với Y1<YY_1 < Y^*), thất nghiệp cao.
     
  • Áp lực làm tiền lương danh nghĩa giảm dần     \implies Chi phí sản xuất giảm.
     
  • Đường SRAS1SRAS_1 dần dịch chuyển trở lại sang phải về SRAS0SRAS_0.
     
  • Kết quả dài hạn: Nền kinh tế tự điều chỉnh về YY^* và P0P_0. Quá trình này có thể kéo dài và gây tốn kém về mặt xã hội.

THUẬT NGỮ VIỆT ANH

  • Tổng cầu: Aggregate Demand (ADAD)
     
  • Tổng cung: Aggregate Supply (ASAS)
     
  • Tổng cung ngắn hạn: Short-run Aggregate Supply (SRASSRAS)
     
  • Tổng cung dài hạn: Long-run Aggregate Supply (LRASLRAS)
     
  • Mô hình tổng cầu - tổng cung: Aggregate Demand & Aggregate Supply model (AD-AS\text{AD-AS} model)
     
  • Hiệu ứng của cải: Wealth Effect
     
  • Hiệu ứng lãi suất: Interest Rate Effect
     
  • Hiệu ứng tỉ giá hối đoái: Foreign Exchange Effect / Exchange Rate Effect
     
  • Lý thuyết tiền lương cứng nhắc: Sticky Wage Theory
     
  • Lý thuyết giá cả cứng nhắc: Sticky Price Theory
     
  • Lý thuyết nhận thức sai lầm: The Misperception Theory
     
  • Cú sốc cầu mở rộng: Expansionary Demand Shock
     
  • Cú sốc cầu suy thoái: Contractionary Demand Shock / Recessionary Demand Shock
     
  • Cú sốc cung bất lợi: Adverse Supply Shock
     
  • Tình trạng đình lạm: Stagflation
Mục lục
Chương 5: TỔNG CẦU VÀ TỔNG CUNG
I. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA BIẾN ĐỘNG KINH TẾ
1. Biến động kinh tế diễn ra bất thường và không biết trước
2. Phần lớn các biến số vĩ mô cùng biến động
3. Khi sản lượng giảm, thất nghiệp tăng lên
II. MÔ HÌNH TỔNG CẦU VÀ TỔNG CUNG
1. Tổng cầu
2. Tổng cung
3. Xác định sản lượng và mức giá cân bằng
III. VẬN DỤNG MÔ HÌNH TỔNG CẦU - TỔNG CUNG ĐỂ GIẢI THÍCH BIẾN ĐỘNG KINH TẾ TRONG NGẮN HẠN
1. Những biến động do thay đổi của tổng cầu
2. Những biến động do thay đổi tổng cung
THUẬT NGỮ VIỆT ANH
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự