Tóm tắt kiến thức chương 2 - Marketing căn bản (NEU)

Bản tóm tắt chi tiết Chương 2 về Nghiên cứu Marketing trong giáo trình Marketing Căn bản NEU, bao gồm các bước phát hiện vấn đề, lập kế hoạch, thu thập, phân tích và báo cáo kết quả, cùng cấu trúc hệ thống MIS hỗ trợ ra quyết định hiệu quả.

tóm tắt chương 2nghiên cứu marketingmarketing căn bản NEUhệ thống MISthu thập dữ liệuphân tích thông tinbáo cáo nghiên cứu

 

Hệ thống Thông tin và Nghiên cứu Marketing

Nền tảng giúp nhà quản trị thấu hiểu thị trường và ra quyết định chính xác dựa trên dữ liệu thực tế.

1. Hệ thống thông tin marketing (MIS)

1.1. Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành hệ thống thông tin marketing

public

Mở rộng quy mô thị trường

Chuyển từ Marketing địa phương sang toàn quốc/quốc tế. Người quản lý không còn điều kiện tiếp xúc trực tiếp mọi khách hàng, đòi hỏi công cụ thu thập dữ liệu gián tiếp.

shopping_cart_checkout

Sự khắt khe của khách hàng

Chuyển từ "không đủ mua" sang "đòi hỏi mua". Thu nhập tăng làm khách hàng khó tính hơn, buộc doanh nghiệp phải nghiên cứu kỹ tâm lý và hành vi lựa chọn.

psychology_alt

Cạnh tranh phi giá cả

Chuyển sang sử dụng công cụ thương hiệu, quảng cáo, kích thích tiêu thụ. Doanh nghiệp cần thông tin để đo lường phản ứng của thị trường với các công cụ này.

1.2. Khái niệm và các bộ phận cấu thành hệ thống thông tin marketing

1.2.1. Khái niệm MIS

"MIS là hệ thống hoạt động thường xuyên có sự tương tác giữa con người, thiết bị và các phương pháp dùng để thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và truyền đi những thông tin cần thiết, chính xác, kịp thời cho nhà quản trị."

Hệ thống này giúp thiết lập, tổ chức thực hiện, điều chỉnh và kiểm tra các kế hoạch Marketing một cách khoa học.

graph TD ENV[Môi trường Marketing] -- Thông tin --> MIS[Hệ thống MIS] MIS -- Phân tích/Kế hoạch --> MGMT[Nhà quản trị Marketing] MGMT -- Quyết định --> ENV subgraph MIS_CORE [Cấu trúc MIS] A[Báo cáo nội bộ] B[Thông tin bên ngoài] C[Nghiên cứu Marketing] D[Phân tích thông tin] A <--> B C <--> D A <--> C B <--> D end

1.2.2. Các bộ phận cấu thành

analytics
a. Hệ thống báo cáo nội bộ

Phản ánh các chỉ tiêu về: Lượng tiêu thụ, chi phí, mức dự trữ, chu chuyển tiền mặt...

Ứng dụng máy tính giúp xử lý dữ liệu chi tiết, nhanh chóng, giúp nhà quản trị ứng phó kịp thời với môi trường.

newspaper
b. Thu thập thông tin bên ngoài

Cung cấp sự kiện mới nhất trên thương trường qua: Sách báo, đối tác, trung gian, quảng cáo của đối thủ.

Khuyến khích nhân viên bán hàng ghi chép tin tức hoặc mua dịch vụ từ các tổ chức chuyên nghiệp.

biotech
c. Hệ thống nghiên cứu marketing

Thực hiện các nghiên cứu tỉ mỉ, có hệ thống về một vấn đề cụ thể (Ví dụ: Tiềm năng thị trường một thành phố mới).

Phân biệt: Nghiên cứu thị trường (chỉ nghiên cứu khách hàng) là một phần nhỏ của Nghiên cứu Marketing.

calculate
d. Hệ thống phân tích thông tin

Gồm Ngân hàng thống kê (xử lý dữ liệu) và Ngân hàng mô hình (mô hình toán học).

Giúp trả lời câu hỏi: "Nếu tăng giá 10% thì lượng bán thay đổi thế nào?" thông qua mô hình tính toán giá.

2. Nghiên cứu marketing

Để hiểu khách hàng và đối thủ, các doanh nghiệp phải làm chủ công nghệ nghiên cứu Marketing qua 5 giai đoạn logic.

graph LR S1(1. Phát hiện vấn đề) --> S2(2. Lập kế hoạch) S2 --> S3(3. Thu thập thông tin) S3 --> S4(4. Xử lý & Phân tích) S4 --> S5(5. Báo cáo kết quả) style S1 fill:#f5d5e7,stroke:#B8336B,stroke-width:2px style S2 fill:#f5d5e7,stroke:#B8336B,stroke-width:2px style S3 fill:#f5d5e7,stroke:#B8336B,stroke-width:2px style S4 fill:#f5d5e7,stroke:#B8336B,stroke-width:2px style S5 fill:#f5d5e7,stroke:#B8336B,stroke-width:2px

2.1. Phát hiện vấn đề và hình thành mục tiêu nghiên cứu

"Vấn đề được xác định tốt - coi như đã giải quyết được một nửa."

Các loại mục tiêu nghiên cứu:

manage_search

Mục tiêu thăm dò

Thu thập tài liệu sơ bộ để làm sáng tỏ vấn đề, đề ra giả thuyết.

description

Mục tiêu mô tả

Mô tả hiện tượng nhất định (Ví dụ: số người biết về một hãng hàng không).

query_stats

Mục tiêu nhân - quả

Tìm kiếm nguyên nhân (Ví dụ: Giảm giá 15.000đ kéo theo 10% khách tăng).

2.2. Lập kế hoạch nghiên cứu

a. Nguồn tài liệu

Tài liệu thứ cấp (Secondary Data)

Đã có sẵn ở đâu đó, thu thập trước đây cho mục tiêu khác.

  • Bên trong: Báo cáo lỗ lãi, báo cáo người chào hàng.
  • Bên ngoài: Ấn phẩm nhà nước, sách báo chuyên ngành.

Ưu: Rẻ, nhanh. Nhược: Có thể cũ, không chính xác.

Tài liệu sơ cấp (Primary Data)

Thu thập lần đầu tiên cho mục tiêu cụ thể hiện tại.

Đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu chuyên biệt để đảm bảo độ tin cậy và tính cập nhật.

b. Các phương pháp nghiên cứu

Quan sát

Theo dõi mọi người và hoàn cảnh thực tế. Dùng cho nghiên cứu tìm kiếm sơ bộ.

Thực nghiệm

Tạo ra các nhóm so sánh và thay đổi biến số để tìm mối quan hệ nhân quả.

Điều tra

Tiện lợi cho nghiên cứu mô tả lòng tin, sự ưu thích và đo lường sự hài lòng.

c. Các công cụ nghiên cứu

Phiếu điều tra (Bảng câu hỏi)

Câu hỏi Đóng

Chứa toàn bộ các phương án trả lời. Khách hàng chỉ chọn 1 trong số đó.

Ví dụ: "Bạn đồng ý với dịch vụ của công ty không?"
[ ] Rất đồng ý | [ ] Không đồng ý

Câu hỏi Mở

Người được hỏi trả lời bằng lời lẽ và ý kiến riêng. Rất hữu ích khi cần xác định người ta nghĩ gì.

Ví dụ: "Bạn có ý kiến gì về hãng hàng không Việt Nam?"
........................................................................
Thiết bị máy móc hỗ trợ:
Điện kế (đo mồ hôi) Máy ghi chuyển động mắt Thiết bị gắn tivi đo kênh mở

d. Các phương thức tiếp xúc

call

Điện thoại

Nhanh, giải thích được câu hỏi nhưng thời gian ngắn.

mail

Bưu điện

Dùng cho vấn đề riêng tư, tránh e ngại. Tỉ lệ trả lời thấp.

person

Cá nhân

Tiếp xúc trực tiếp tại nhà/nơi làm. Có thể hỏi sâu.

groups

Nhóm tập trung

6-10 người trao đổi thảo luận trong vài giờ.

2.3. Thu thập thông tin

4 Trở ngại thường gặp:

  • warning Đối tượng vắng nhà hoặc không có ở nơi làm việc.
  • warning Đối tượng thoái thác, từ chối tham gia phỏng vấn.
  • warning Trả lời thiên lệch, không thành thật, cảm thấy mất thời gian.
  • warning Người chủ trì thiên vị do lý do chủ quan.

Lưu ý khi thực nghiệm:

Phải chuẩn bị chu đáo để nhóm thí nghiệm và nhóm đối chứng phù hợp nhau.

Cân nhắc tính bí mật: Nếu người nghiên cứu xuất hiện công khai thì chỉ áp dụng khi sự có mặt của họ không ảnh hưởng tới hành vi người tham gia.

2.5. Báo cáo kết quả nghiên cứu

Cấu trúc báo cáo chuẩn mực:

Phần 1

Nêu vấn đề, mục tiêu và giả thiết nghiên cứu.

Phần 2

Trình bày các kết luận chính (phần quan trọng nhất).

Phần 3

Phân tích sâu trình tự và kết quả chi tiết.

Phần 4

Nêu những hạn chế của cuộc nghiên cứu.

Tóm tắt chương

Nhà quản trị cần tổ chức tốt việc thu thập và xử lý thông tin để đảm bảo thành công của các quyết định Marketing.

check_circle MIS gồm 4 hệ thống: Báo cáo nội bộ, Thông tin bên ngoài, Nghiên cứu và Phân tích.
check_circle Quá trình nghiên cứu Marketing chuẩn gồm 5 bước logic.
check_circle Lựa chọn công cụ và mẫu nghiên cứu là then chốt để có dữ liệu chính xác.

Thuật ngữ cốt lõi

MIS

Hệ thống tương tác giữa người, thiết bị và phương pháp thu thập dữ liệu.

Nghiên cứu Marketing

Phác thảo, thu thập và ghi chép hệ thống dữ liệu cho tình huống cụ thể.

Tài liệu sơ cấp

Thông tin thu thập lần đầu cho một mục đích riêng biệt.

Câu hỏi mở/đóng

Hai hình thức bảng hỏi để thu thập ý kiến định tính và định lượng.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự