Tóm tắt kiến thức chương 2 - Luật hiến pháp (ULSA)

Tóm tắt kiến thức trọng tâm Chương 2 môn Luật Hiến pháp (ULSA), tập trung vào sự ra đời và phát triển của nền lập hiến Việt Nam. Nội dung bao gồm hoàn cảnh ra đời, phân tích nội dung cơ bản và so sánh các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001) và 2013.

Luật Hiến phápTóm tắt Luật Hiến phápChương 2 Luật Hiến phápULSALịch sử lập hiến Việt NamHiến pháp 1946Hiến pháp 1959Hiến pháp 1980Hiến pháp 1992Hiến pháp 2013So sánh các bản Hiến phápÔn thi Luật Hiến pháp

 

2.1. Tư tưởng lập hiến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945

Việt Nam có lịch sử lập hiến không sớm so với các nước tư bản. Trong 1000 năm Bắc thuộc và thời kỳ phong kiến, Việt Nam không có Hiến pháp, chỉ có các bộ luật chung (như Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long) điều chỉnh các quan hệ xã hội.

Năm 1919, tại Hội nghị Versailles, Nguyễn Ái Quốc đã gửi 8 điểm yêu sách, trong đó điểm thứ 7 thể hiện mong muốn lập hiến, lập pháp cho một nước Việt Nam độc lập.

Tuy nhiên, phải đến sau Cách mạng tháng Tám 1945, khi nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, bản Hiến pháp đầu tiên mới được thông qua vào năm 1946.

2.2. Hiến pháp năm 1946

2.2.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1946

Sau Tuyên ngôn độc lập (2/9/1945), việc xây dựng Hiến pháp trở nên cấp bách. Ngày 20/9/1945, Chính phủ lâm thời lập Ban dự thảo Hiến pháp (gồm 7 người, do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu).

Tháng 11/1945, dự thảo được công bố để toàn dân thảo luận. Ngày 28/10/1946, Quốc hội khóa I (kỳ họp thứ hai) thông qua Hiến pháp với 240/242 phiếu thuận.

Lưu ý đặc biệt: Chỉ 10 ngày sau khi thông qua, kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Do đó, Hiến pháp 1946 đã không được chính thức công bố. Tuy nhiên, Chính phủ vẫn dựa vào tinh thần và nội dung của Hiến pháp để điều hành đất nước.

2.2.2. Nội dung của Hiến pháp năm 1946

Cấu trúc: Lời nói đầu, 7 chương, 70 điều.

Lời nói đầu:
- Nhiệm vụ: Bảo toàn lãnh thổ, giành độc lập, kiến thiết quốc gia.
- 3 nguyên tắc cơ bản: Đoàn kết toàn dân; Đảm bảo quyền tự do dân chủ; Thực hiện chính quyền mạnh mẽ và sáng suốt của nhân dân.

Những điểm cốt lõi:
1. Chính thể: Lần đầu tiên xác định Việt Nam là một nước Cộng hòa (Cộng hòa dân chủ).

2. Chế định công dân (Chương riêng): Đây là điểm rất hiện đại. Lần đầu tiên khái niệm "công dân" được pháp luật ghi nhận rộng rãi, bao gồm quyền bình đẳng trước pháp luật và phụ nữ ngang quyền với nam giới.

3. Mô hình tổ chức nhà nước (Rất độc đáo):
- Là hình thức kết hợp giữa Cộng hòa Tổng thốngCộng hòa Nghị viện.
- Chủ tịch nước: Vừa là người đứng đầu Nhà nước, vừa là người đứng đầu Chính phủ. Chủ tịch nước có quyền biểu quyết.
- Bầu cử: Chủ tịch nước không do dân bầu trực tiếp mà do Nghị viện nhân dân bầu ra.
- Chính phủ: Chủ tịch nước chọn Thủ tướng (trong Nghị viện) để Nghị viện biểu quyết. Thủ tướng chọn Bộ trưởng (trong Nghị viện) để Nghị viện biểu quyết. Chính phủ chịu sự kiểm soát của Nghị viện (Bộ trưởng không được tín nhiệm phải từ chức).

4. Kỹ thuật lập pháp: Ngôn ngữ mạch lạc, dễ hiểu, khúc chiết. Kế thừa các hiến pháp dân chủ tiến bộ thế giới nhưng sáng tạo, phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam. Được xem là bản Hiến pháp mẫu mực về kỹ thuật lập pháp.

2.3. Hiến pháp năm 1959

2.3.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1959

Sau 14 năm, Hiến pháp 1946 đã hoàn thành sứ mệnh. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ và Hội nghị Giơ-ne-vơ, miền Bắc được giải phóng hoàn toàn, nhưng miền Nam vẫn tạm thời bị chia cắt. Quốc hội khóa I (kỳ họp thứ VI) quyết định sửa đổi Hiến pháp 1946.

Hiến pháp sửa đổi được Quốc hội thông qua ngày 31/12/1959 và được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh công bố ngày 01/01/1960.

2.3.2. Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1959

Cấu trúc: Lời nói đầu, 10 chương, 112 điều.

Lời nói đầu: Tiếp tục khẳng định truyền thống dân tộc, nước Việt Nam là một khối thống nhất Bắc-Nam, và ghi nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Lao động Việt Nam.

Những thay đổi lớn so với Hiến pháp 1946:
1. Chương 2 (Chế độ kinh tế và xã hội): Đây là chương hoàn toàn mới, xây dựng theo mô hình Hiến pháp các nước XHCN. Xác định đường lối kinh tế XHCN, kinh tế quốc doanh giữ vai trò lãnh đạo.

2. Chương 4 (Quốc hội):
- Tên gọi: Đổi "Nghị viện" thành "Quốc hội".
- Cơ quan thường trực: Lần đầu thành lập Ủy ban thường vụ Quốc hội (thay cho Ban thường trực của HP 1946) và các Ủy ban chuyên trách.

3. Chương 5 (Chủ tịch nước):
- Tách thành một chế định riêng, độc lập.
- Lưu ý (Thay đổi then chốt): Chủ tịch nước chỉ còn là người đứng đầu Nhà nước, không còn đứng đầu Chính phủ như HP 1946. Tiêu chuẩn (35 tuổi) và không bắt buộc phải là Đại biểu Quốc hội.

4. Chương 6 (Hội đồng Chính phủ): Tên gọi mới của Chính phủ, tổ chức theo mô hình XHCN (Chủ tịch nước và Phó Chủ tịch nước không còn nằm trong thành phần).

5. Chương 8 (Tòa án và Viện kiểm sát):
- Hoàn toàn mới: Lần đầu tiên quy định về hệ thống Viện kiểm sát nhân dân (tổ chức theo nguyên tắc tập trung, lãnh đạo một chiều từ cấp trên xuống).
- Tòa án: Thực hiện chế độ "thẩm phán bầu" (thay cho bổ nhiệm).

6. Chương 10 (Sửa đổi Hiến pháp): Quy định rõ chỉ Quốc hội có quyền sửa đổi, và cần ít nhất 2/32/3 tổng số Đại biểu Quốc hội tán thành.

Tổng kết: Hiến pháp 1959 là bản Hiến pháp XHCN đầu tiên của Việt Nam.

2.4. Hiến pháp năm 1980

2.4.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1980

Ra đời sau khi đất nước hoàn toàn thống nhất (30/04/1975). Ngày 02/07/1976, Quốc hội khóa VI ra Nghị quyết sửa đổi Hiến pháp 1959. Ủy ban dự thảo Hiến pháp gồm 36 người do đồng chí Trường Chinh làm Chủ tịch.

Quốc hội khóa VI (kỳ họp thứ VII) nhất trí thông qua ngày 18/12/1980.

2.4.2. Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1980

Cấu trúc: 12 chương, 147 điều.

Những điểm mới và thay đổi cốt lõi (Thời kỳ tập trung bao cấp):
1. Chương 1 (Chế độ chính trị):
- Xác định bản chất nhà nước là "Nhà nước chuyên chính vô sản".
- Lần đầu tiên: Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản được khẳng định tại Điều 4 của Hiến pháp.
- Bổ sung nguyên tắc "pháp chế XHCN" (bên cạnh nguyên tắc tập trung dân chủ).

2. Chương 2 (Chế độ kinh tế):
- Quốc hữu hóa toàn bộ đất đai.
- Nền kinh tế chỉ có 2 thành phần chủ yếu: kinh tế quốc doanh và kinh tế hợp tác xã. (Đây là điểm thay đổi lớn nhất, sau này được đánh giá là không phù hợp, không tiến bộ).

3. Các chương mới:
- Chương 4 (Bảo vệ Tổ quốc XHCN): Lần đầu tiên có chương riêng về bảo vệ Tổ quốc.
- Chương 11: Bổ sung "Quốc ca" (bên cạnh Quốc kỳ, Quốc huy, Thủ đô).

4. Chương 5 (Quyền và nghĩa vụ công dân): Bổ sung một số quyền mới (như học tập, khám chữa bệnh không trả tiền, quyền có nhà ở), tuy nhiên một số quyền không thể thực hiện trên thực tế.

5. Thay đổi lớn nhất về tổ chức bộ máy:
- Chương 7 (Hội đồng Nhà nước): Đây là thiết chế đặc trưng và hoàn toàn mới của HP 1980. Nó thay thế cả hai cơ quan: Ủy ban thường vụ Quốc hội (trở thành cơ quan thường trực của Quốc hội) VÀ Chủ tịch nước (trở thành Chủ tịch tập thể). Quyền hạn rất lớn, nhưng thực tiễn bộc lộ nhiều nhược điểm.
- Chương 6 (Quốc hội): Lần đầu tiên có thiết chế Chủ tịch Quốc hội và các Phó Chủ tịch Quốc hội (do Quốc hội bầu ra).
- Chương 8 (Hội đồng Bộ trưởng): Tên gọi mới của Chính phủ (thay cho Hội đồng Chính phủ).

2.5. Hiến pháp năm 1992

2.5.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1992

Sau Đại hội Đảng lần VI (1986), Đảng nhìn nhận rằng mô hình kinh tế của Hiến pháp 1980 (hai thành phần, tự cung tự cấp, quốc hữu hóa) không phù hợp, bộc lộ nhiều nhược điểm, kìm hãm phát triển.

Yêu cầu cấp bách là phải có Hiến pháp mới để thể chế hóa đường lối Đổi Mới. Quốc hội khóa VIII thông qua ngày 15/4/1992. Đây được coi là "sản phẩm trí tuệ của toàn dân".

2.5.2. Nội dung của Hiến pháp năm 1992

Cấu trúc: 12 chương, 147 điều (giữ nguyên số chương/điều như HP 1980 nhưng nội dung thay đổi lớn).

Lời nói đầu: Xác định Hiến pháp 1992 ra đời để "đáp ứng yêu cầu của tình hình và nhiệm vụ mới", thể chế hóa mối quan hệ "Đảng lãnh đạo, nhân dân làm chủ, nhà nước quản lý".

Những thay đổi then chốt (Hiến pháp của thời kỳ Đổi Mới):
1. Chương 1 (Chế độ chính trị):
- Thay cụm từ "Nhà nước chuyên chính vô sản" (HP 1980) bằng "Nhà nước của dân, do nhân dân và vì nhân dân" (giống HP 1959).
- Đường lối đối ngoại mới: Mở rộng giao lưu, hợp tác với tất cả các nước, không phân biệt chế độ chính trị.

2. Chương 2 (Chế độ kinh tế):
- Đây là chương có nội dung thay đổi gần như hoàn toàn so với HP 1980.
- Phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, theo định hướng XHCN.
- Công nhận nhiều thành phần kinh tế (nhà nước, tập thể, cá thể, tư bản tư nhân...) bình đẳng trước pháp luật. Khuyến khích đầu tư nước ngoài.
- Đất đai: Vẫn thuộc sở hữu toàn dân, nhưng bổ sung quyền sử dụng đất lâu dàiquyền chuyển quyền sử dụng đất.

3. Chương 5 (Quyền và nghĩa vụ cơ bản):
- Lần đầu tiên: Ghi nhận "các quyền con người về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội được tôn trọng".
- Lần đầu tiên: Xác lập quyền tự do kinh doanh của công dân và quyền sở hữu hợp pháp về vốn, tư liệu sản xuất...

4. Thay đổi lớn về tổ chức bộ máy (Khắc phục mô hình HP 1980):
- Bãi bỏ thiết chế Hội đồng Nhà nước (Chủ tịch tập thể).
- Khôi phục lại 2 chế định như Hiến pháp 1959:
+ Chương 6: Ủy ban thường vụ Quốc hội (làm cơ quan thường trực của Quốc hội).
+ Chương 7: Chủ tịch nước (làm người đứng đầu Nhà nước, là cá nhân độc lập). Chủ tịch nước được bầu ra trong số các Đại biểu Quốc hội.
- Chương 8 (Chính phủ): Khôi phục lại tên gọi "Chính phủ" (thay cho Hội đồng Bộ trưởng).

5. Chương 10 (Tòa án - Viện kiểm sát): Thay đổi chế độ "thẩm phán bầu" (HP 1959) thành chế độ "thẩm phán bổ nhiệm" (nhiệm kỳ 5 năm).

6. Chương 11: Bổ sung thêm "Ngày Quốc khánh 2/9".

Tổng kết: HP 1992 là bản Hiến pháp tiên tiến, đánh dấu thời kỳ Đổi Mới toàn diện của dân tộc.

2.5.3. Hiến pháp năm 1992 sửa đổi, bổ sung năm 2001

2.5.3.1. Hoàn cảnh ra đời

Sau gần 10 năm Đổi Mới, cần điều chỉnh một số chính sách cho phù hợp với các quan hệ xã hội mới. Ngày 25/12/2001, Quốc hội khóa X thông qua Nghị quyết số 51/2001/QH10 về việc sửa đổi, bổ sung một số điều.

2.5.3.2. Những nội dung cơ bản được sửa đổi, bổ sung

Chỉ sửa đổi, bổ sung một số điều chứ không thay thế toàn bộ. 4/12 chương được giữ nguyên. Các điểm sửa đổi quan trọng:

1. Lời nói đầu: Bổ sung "dưới ánh sáng của chủ nghĩa Mác - Lê nin và tư tưởng Hồ Chí Minh, thực hiện Cương lĩnh xây dựng đất nước...".

2. Chương 1 (Chế độ chính trị):
- Lần đầu tiên: Khẳng định "Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân".
- Bổ sung mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh".
- Nâng cao vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (Điều 9).

3. Chương 2 (Chế độ kinh tế):
- Nhấn mạnh yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.
- Khẳng định sở hữu toàn dân và tập thể là "nền tảng".
- Bổ sung thêm 2 thành phần kinh tế (nâng tổng số lên 7): kinh tế tiểu chủ, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
- Bổ sung chính sách khuyến khích người Việt Nam định cư ở nước ngoài đầu tư về nước.

4. Chương 10 (Tòa án - Viện kiểm sát): Thu hẹp thẩm quyền của Viện kiểm sát, chỉ tập trung vào 2 chức năng: thực hành quyền công tốkiểm sát các hoạt động tư pháp.

2.6. Hiến pháp năm 2013

2.6.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 2013

Sau 12 năm (kể từ 2001), đất nước đạt nhiều thành tựu và hội nhập sâu rộng. Cần tiếp tục thể chế hóa các quan điểm đổi mới của Đảng. Đợt lấy ý kiến nhân dân có quy mô lớn (hơn 26 triệu lượt ý kiến).

Ngày 28/11/2013, Quốc hội khóa VIII (kỳ họp thứ 6) thông qua với tỷ lệ 97,59%.

2.6.2. Những nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 2013

Đây là bản Hiến pháp sửa đổi toàn diện Hiến pháp 1992, với nhiều điểm mới về cấu trúc và nội dung.

1. Thay đổi về cấu trúc:
- Gồm 11 chương, 120 điều (ít hơn HP 1992). Lời nói đầu ngắn gọn, khúc chiết hơn.
- Thay đổi lớn: Chương "Quyền và nghĩa vụ của công dân" (Chương 5 - HP 1992) được đẩy lên Chương II và đổi tên thành "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân".
- Sắp xếp lại chương: Các chương về cơ quan Trung ương (Quốc hội, Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát) được đặt liền nhau, sau đó mới đến chương "Chính quyền địa phương".
- Chương mới (Chương X): Lần đầu tiên quy định về 2 cơ quan hiến định độc lập: Hội đồng bầu cử quốc giaKiểm toán Nhà nước.

2. Về chế độ chính trị và tổ chức quyền lực:
- Bổ sung nguyên tắc mới: "kiểm soát quyền lực" giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
- Quy định rõ 2 hình thức thực hiện quyền lực: dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.
- Vai trò của Đảng: Bổ sung quy định "Các Đảng viên Đảng cộng sản Việt Nam hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật".
- Vai trò của Mặt trận: Bổ sung vai trò "phản biện xã hội".
- Chính quyền địa phương: Tên gọi mới (thay cho Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân). Bổ sung khái niệm "đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt".

3. Về Quyền con người (Điểm mới và tiến bộ nhất):
- Hiến pháp 2013 tách bạch rõ hai khái niệm: Quyền con ngườiQuyền công dân.
- Quyền con người (Phạm vi rộng): Là quyền tự nhiên, dành cho tất cả mọi người (công dân VN, người nước ngoài, người không quốc tịch). Ví dụ: quyền sống, quyền bất khả xâm phạm thân thể, đời tư, quyền bình đẳng...
- Quyền công dân (Phạm vi hẹp): Là quyền chỉ dành riêng cho người có quốc tịch Việt Nam. Ví dụ: quyền bầu cử, ứng cử, quyền tự do kinh doanh (Điều 33), quyền tiếp cận thông tin...
- Bổ sung nhiều quyền mới: quyền được sống trong môi trường trong lành, quyền nghiên cứu khoa học...

Tổng kết: Hiến pháp 2013 là bản Hiến pháp dân chủ, tiến bộ, đề cao quyền con người và thể hiện rõ tư duy kiểm soát quyền lực trong thời kỳ hội nhập quốc tế sâu rộng.

Phân tích và So sánh tổng hợp (Nâng cao)

1. Lưu ý về sự thay đổi mô hình Nguyên thủ quốc gia và Cơ quan thường trực Quốc hội

Đây là điểm thay đổi rõ rệt nhất qua các bản Hiến pháp, sinh viên cần nắm vững để phân biệt:

+ HP 1946: Mô hình hỗn hợp. Chủ tịch nước vừa là Nguyên thủ, vừa đứng đầu Hành pháp. Cơ quan thường trực của Nghị viện là Ban Thường vụ Nghị viện (rất yếu).

+ HP 1959: Mô hình XHCN (phân biệt rõ).
- Nguyên thủ: Chủ tịch nước (chỉ đứng đầu nhà nước, không đứng đầu Chính phủ).
- Cơ quan thường trực: Ủy ban Thường vụ Quốc hội (rất mạnh, có nhiều quyền thực chất).

+ HP 1980: Mô hình Xô Viết (tập quyền cao độ).
- Bãi bỏ cả Chủ tịch nước và UBTVQH.
- Thay bằng Hội đồng Nhà nước (vừa là cơ quan thường trực QH, vừa là Chủ tịch tập thể).

+ HP 1992: Quay lại mô hình HP 1959.
- Bãi bỏ Hội đồng Nhà nước.
- Khôi phục lại chế định Chủ tịch nước (Nguyên thủ) và Ủy ban Thường vụ Quốc hội (Cơ quan thường trực).

+ HP 2013: Kế thừa mô hình HP 1992 (Chủ tịch nước và UBTVQH) nhưng làm rõ hơn về vai trò và cơ chế kiểm soát quyền lực.

2. Bảng so sánh nhanh các Hiến pháp Việt Nam

Tiêu chíHiến pháp 1946Hiến pháp 1959Hiến pháp 1980Hiến pháp 1992Hiến pháp 2013
Mô hình kinh tếDân chủ (chưa rõ)Kinh tế XHCN (kế hoạch hóa, 2 thành phần)Kinh tế XHCN (tập trung, bao cấp, 2 thành phần)Kinh tế hàng hóa nhiều thành phần (Cơ chế thị trường)Kinh tế thị trường định hướng XHCN
Nguyên thủ quốc giaChủ tịch nước (Đứng đầu NN & CP)Chủ tịch nước (Đứng đầu NN)Hội đồng Nhà nước (Chủ tịch tập thể)Chủ tịch nước (Đứng đầu NN)Chủ tịch nước (Đứng đầu NN)
Cơ quan Hành phápChính phủ (do CTN đứng đầu)Hội đồng Chính phủHội đồng Bộ trưởngChính phủChính phủ
Cơ quan thường trực Quốc hộiBan Thường vụ Nghị việnỦy ban Thường vụ Quốc hộiHội đồng Nhà nướcỦy ban Thường vụ Quốc hộiỦy ban Thường vụ Quốc hội
Điều 4 (Vai trò ĐCS)Không quy địnhKhông quy định (Chỉ ghi ở Lời nói đầu)Có (Lần đầu tiên)Có (Điều 4)Có (Điều 4)
Quyền con ngườiQuyền công dânQuyền và nghĩa vụ công dânQuyền và nghĩa vụ công dânLần đầu ghi nhận "Quyền con người"Tách bạch "Quyền con người" và "Quyền công dân"
Mục lục
2.1. Tư tưởng lập hiến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945
2.2. Hiến pháp năm 1946
2.2.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1946
2.2.2. Nội dung của Hiến pháp năm 1946
2.3. Hiến pháp năm 1959
2.3.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1959
2.3.2. Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1959
2.4. Hiến pháp năm 1980
2.4.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1980
2.4.2. Nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 1980
2.5. Hiến pháp năm 1992
2.5.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 1992
2.5.2. Nội dung của Hiến pháp năm 1992
2.5.3. Hiến pháp năm 1992 sửa đổi, bổ sung năm 2001
2.6. Hiến pháp năm 2013
2.6.1. Hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp năm 2013
2.6.2. Những nội dung cơ bản của Hiến pháp năm 2013
Phân tích và So sánh tổng hợp (Nâng cao)
1. Lưu ý về sự thay đổi mô hình Nguyên thủ quốc gia và Cơ quan thường trực Quốc hội
2. Bảng so sánh nhanh các Hiến pháp Việt Nam
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự