Kiến thức cơ bản chương 2 - Tâm lý học đại cương (HNUE)
Tóm tắt chi tiết cơ sở sinh lí thần kinh của tâm lí: cấu trúc não bộ, vỏ não, hoạt động thần kinh cấp cao (hưng phấn, ức chế) của Pavlov. Phân tích phản xạ có điều kiện, các quy luật (động hình, cảm ứng), hệ thống tín hiệu I, II và các loại hình thần kinh (khí chất).
cơ sở sinh lí thần kinh của tâm líhoạt động thần kinh cấp caocấu trúc não bộvỏ nãoI.P. Pavlovhưng phấn và ức chếphản xạ có điều kiệnphản xạ không điều kiệncung phản xạvòng phản xạquy luật hoạt động thần kinh cấp caođộng hìnhquy luật cảm ứng qua lạihệ thống tín hiệu thứ nhấthệ thống tín hiệu thứ hailoại hình thần kinhkhí chấthệ thống chức năng cơ động
I. CẤU TRÚC CỦA NÃO BỘ
Trong lịch sử tiến hóa, sự nảy sinh và phát triển của tâm lý, trí tuệ, ý thức gắn liền với sự nảy sinh và phát triển của hệ thần kinh, mà đỉnh cao cuối cùng là não bộ. Không có não thì không có tâm lý. Não là cơ sở vật chất, là cơ sở tự nhiên của tâm lý. Hoạt động của não là cơ sở sinh lý thần kinh của các hiện tượng tâm lý.
1. Cấu tạo của não
1.1. Não bộ bao gồm các phần
Não bộ của con người là một hệ thống cực kỳ phức tạp, được chia thành nhiều phần khác nhau từ dưới lên trên, từ trong ra ngoài. Mỗi phần đảm nhận những chức năng sinh lý và tâm lý riêng biệt.
Nối tiếp tủy sống phình ra thành hình củ hành. Đây là trung tâm của nhiều phản xạ sinh mệnh quan trọng như hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa. Tổn thương ở đây thường dẫn đến tử vong ngay lập tức.
Nằm ở vị trí giữa não giữa và hành tủy. Đóng vai trò như một "chiếc cầu" truyền các xung động thần kinh từ tủy sống và hành tủy lên các phần cao hơn của não bộ.
Bao gồm hai cuống đại não và bốn củ não sinh tư. Chức năng chính là điều khiển các phản xạ định hướng đối với âm thanh và ánh sáng (ví dụ: giật mình quay đầu lại khi nghe tiếng động lớn).
Bao gồm mấu não trên, tuyến yên, đồi thị và vùng dưới đồi. Đồi thị là "trạm trung chuyển" của mọi cảm giác. Vùng dưới đồi kiểm soát thần kinh thực vật, nội tiết, cảm xúc và điều hòa thân nhiệt.
Nằm ở phía sau trụ não, dưới các bán cầu đại não. Chức năng quan trọng nhất là điều hòa các cử động của cơ thể, giữ thăng bằng và duy trì trương lực cơ. Giúp các hoạt động diễn ra nhịp nhàng.
Phần lớn nhất và phát triển nhất của não người, bao gồm vỏ đại não và các hạch dưới vỏ. Đây là cơ quan vật chất của các hiện tượng tâm lý cấp cao, ý thức, tư duy, ngôn ngữ và trí nhớ.
1.2. Chức năng chung phần dưới vỏ
-
Dẫn truyền hưng phấn: Phần dưới vỏ (gồm hành tủy, tiểu não, não giữa, não trung gian) đóng vai trò là con đường dẫn truyền các xung động thần kinh (hưng phấn) từ các cơ quan thụ cảm (mắt, tai, da...) từ dưới lên não bộ.
-
Dẫn truyền mệnh lệnh: Chuyển các chỉ thị từ bộ phận chỉ huy cấp cao nhất (vỏ đại não) xuống các cơ quan phản ứng (cơ, tuyến) để thực hiện hành động.
-
Trung tâm phản xạ không điều kiện: Là trung khu của các bản năng bẩm sinh và các phản xạ không điều kiện phức tạp, giúp bảo vệ cơ thể và duy trì các chức năng sống thiết yếu mà không cần ý thức can thiệp.
2. Vỏ đại não
2.1. Cấu tạo của vỏ đại não
Vỏ đại não là lớp chất xám bao bọc bên ngoài hai bán cầu đại não. Nó là sản phẩm hoàn thiện nhất của quá trình tiến hóa vật chất. Bề mặt của vỏ não có nhiều nếp nhăn, cuộn não và các rãnh sâu làm tăng đáng kể diện tích tiếp xúc mà không làm tăng thể tích hộp sọ.
- Độ dày: Khoảng từ 1.5mm đến 3mm.
- Diện tích: Khoảng 2000 - 2500 cm vuông nếu trải phẳng.
- Tế bào: Chứa khoảng 14 - 15 tỷ tế bào thần kinh (neuron). Các neuron này liên kết với nhau tạo thành mạng lưới khổng lồ, dày đặc.
- Cấu trúc: Các tế bào thần kinh xếp thành 6 lớp khác nhau, mỗi lớp có chức năng và cấu tạo chuyên biệt.
Ba rãnh lớn (rãnh trung tâm Rolando, rãnh bên Sylvius, và rãnh đỉnh - chẩm) chia mỗi bán cầu đại não thành 4 thùy chính:
- Thùy trán: Phía trước rãnh trung tâm. Liên quan đến tư duy, lý luận, lập kế hoạch, và điều khiển vận động có ý thức.
- Thùy đỉnh: Phía sau rãnh trung tâm. Xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể (xúc giác, nhiệt độ, áp lực, đau).
- Thùy chẩm: Nằm ở phía sau cùng. Chuyên trách về xử lý thông tin thị giác.
- Thùy thái dương: Nằm bên dưới rãnh bên. Chuyên trách về thính giác, trí nhớ, ngôn ngữ và cảm xúc.
2.2. Các vùng chức năng trên vỏ não
Vỏ não không hoạt động đồng nhất mà được chuyên biệt hóa thành nhiều vùng chức năng khác nhau. Sự định khu này không cứng nhắc mà có tính linh hoạt cao.
Là nơi tiếp nhận và phân tích các xung động thần kinh truyền từ các cơ quan thụ cảm ngoại vi (mắt, tai, mũi, da...). Khi các vùng này hoạt động, con người có được những cảm giác tương ứng.
Ví dụ: Vùng thị giác ở thùy chẩm phân tích hình ảnh; Vùng thính giác ở thùy thái dương phân tích âm thanh; Vùng xúc giác ở thùy đỉnh phân tích cảm giác sờ chạm.
Nằm chủ yếu ở phía trước rãnh trung tâm (thùy trán). Chức năng là phát ra các mệnh lệnh vận động, truyền xuống tủy sống để điều khiển các cơ vân, tạo ra các cử động có ý thức của cơ thể. Diện tích của vùng vận động tỷ lệ thuận với độ phức tạp và tinh vi của cơ quan mà nó điều khiển (ví dụ: vùng điều khiển bàn tay và cơ quan phát âm rất lớn).
Ở người, vùng này chiếm phần lớn diện tích vỏ đại não. Đây là vùng không có chức năng cảm giác hay vận động trực tiếp, mà chức năng của nó là tổng hợp, phân tích, liên kết thông tin từ các vùng khác nhau. Đây là cơ sở sinh lý của các chức năng tâm lý cấp cao như trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ, tưởng tượng và ý thức phức tạp.
II. SỰ TIẾN HÓA CỦA HỆ THẦN KINH VÀ SỰ NẢY SINH, PHÁT TRIỂN TÂM LÝ
1. Khái quát sự tiến hóa của hệ thần kinh
Sự tiến hóa của sinh giới là một quá trình lâu dài. Cùng với sự phát triển của cơ thể để thích nghi với môi trường, hệ thần kinh cũng dần hình thành và phát triển từ đơn giản đến phức tạp.
Ở các động vật đơn bào (Amip). Cơ thể phản ứng toàn diện với môi trường bằng hình thức Tính Cảm Ứng (ví dụ co rúm người lại, di chuyển về phía thức ăn).
Ở ngành Ruột khoang (Thủy tức, Sứa). Các tế bào thần kinh nằm rải rác dưới lớp da, liên kết tạo thành mạng lưới. Kích thích một điểm, phản ứng lan tỏa toàn thân.
Ở ngành Giun, Chân khớp, Côn trùng. Tế bào thần kinh tập trung thành các hạch thần kinh ở từng đốt. Có sự phân công chức năng rõ ràng hơn, phản ứng chính xác hơn vào từng phần.
Ở động vật có xương sống (Cá -> Ếch nhái -> Bò sát -> Chim -> Thú -> Người). Hình thành não và tủy sống. Não phát triển mạnh mẽ và chia thành nhiều phần. Đỉnh cao là não bộ con người với vỏ đại não cực kì phức tạp.
2. Sự nảy sinh và phát triển tâm lý
Tâm lý không phải là thứ có sẵn từ hư vô, cũng không phải vật chất nào cũng có tâm lý. Tâm lý chỉ nảy sinh khi vật chất tiến hóa đến một trình độ tổ chức cao nhất định (có hệ thần kinh phức tạp). Quá trình phát triển tâm lý đồng hành chặt chẽ với quá trình tiến hóa sinh học.
Là mầm mống đầu tiên của tâm lý. Xuất hiện khi động vật có hệ thần kinh dạng lưới hoặc dạng hạch đơn giản. Chúng bắt đầu có khả năng đáp ứng với các kích thích có ý nghĩa sinh học gián tiếp (ví dụ: nhận biết được nhiệt độ, ánh sáng, hóa chất trong nước).
Xuất hiện ở các loài động vật có hệ thần kinh dạng ống phát triển (cá, chim, thú). Động vật không chỉ nhận biết từng thuộc tính riêng lẻ mà có thể phản ánh một sự vật trọn vẹn trong môi trường (nhận biết con mồi, kẻ thù, bạn tình) và bắt đầu có trí nhớ, cảm xúc sơ đẳng.
Bước nhảy vọt vĩ đại về chất trong quá trình tiến hóa. Xuất hiện ở loài Vượn người và hoàn thiện ở Con người thông qua quá trình Lao động và việc sử dụng Ngôn ngữ. Con người không chỉ phản ánh trực tiếp mà còn có khả năng tư duy trừu tượng, dự kiến tương lai, sáng tạo, cải tạo thế giới. Đây là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, được gọi là Ý Thức.
III. HOẠT ĐỘNG THẦN KINH CẤP CAO - CƠ SỞ SINH LÝ CỦA TÂM LÝ
1. Phản xạ và các loại phản xạ
Phản xạ là phản ứng tất yếu, có quy luật của cơ thể đối với những kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong, được thực hiện nhờ sự tham gia của hệ thần kinh trung ương.
Ngày nay, khoa học phát hiện ra khâu thứ (6) là liên hệ ngược, tạo thành "Vòng phản xạ" giúp điều chỉnh hành vi cho chính xác.
- - Là phản xạ bẩm sinh, có sẵn từ khi sinh ra, mang tính di truyền.
- - Là đặc điểm chung của cả một loài.
- - Bền vững, rất khó mất đi suốt đời cá thể.
- - Trung khu thần kinh điều khiển nằm ở phần dưới vỏ não (tủy sống, hành tủy...).
- - Chỉ phản ứng với những kích thích tương ứng (kích thích không điều kiện). Ví dụ: Chạm tay vào vật nóng thì rụt lại; Đưa thức ăn vào miệng thì tiết nước bọt.
- - Số lượng có hạn. Đáp ứng chức năng sinh tồn cơ bản.
- - Là phản xạ tập nhiễm, được hình thành trong quá trình sống, học tập và trải nghiệm, không di truyền.
- - Mang tính chất cá thể (từng người khác nhau).
- - Không bền vững, dễ mất đi nếu không được củng cố (quên).
- - Trung khu thần kinh điều khiển nằm trên vỏ đại não.
- - Phản ứng với các kích thích bất kỳ trở thành tín hiệu báo hiệu (kích thích có điều kiện). Ví dụ: Nghe tiếng chuông báo thức thì thức dậy; Nhìn thấy đèn đỏ thì dừng xe.
- - Số lượng vô hạn. Giúp sinh vật thích nghi linh hoạt với môi trường luôn thay đổi. Là cơ sở sinh lý của hoạt động tâm lý cấp cao.
2. Các quy luật hoạt động thần kinh cấp cao
Hoạt động thần kinh trên vỏ não dựa trên hai quá trình cơ bản là Hưng phấn (kích hoạt hoạt động) và Ức chế (kìm hãm, dừng hoạt động). Sự tương tác giữa hai quá trình này tuân theo 4 quy luật cơ bản.
Lan tỏa: Khi quá trình hưng phấn (hoặc ức chế) xuất hiện ở một điểm trên vỏ não, nó có xu hướng lan rộng ra các vùng xung quanh.
Tập trung: Sau khi lan tỏa, hưng phấn (hoặc ức chế) thu hẹp lại, khu trú vào một điểm nhất định.
Ví dụ: Khi mới tập đi xe đạp (hưng phấn lan tỏa), toàn thân cứng nhắc, quờ quạng, cơ mặt nhăn nhó. Khi đã đi thạo (hưng phấn tập trung vào đúng vùng vận động cần thiết), ta chỉ dùng chân đạp xe, tay lái xe nhẹ nhàng, miệng vẫn có thể nói chuyện.
Sự xuất hiện của quá trình này sẽ gây ra quá trình kia ở xung quanh hoặc tại chính nó. Gồm hai dạng:
- Cảm ứng đồng thời: Hưng phấn ở một vùng gây ra ức chế mạnh ở vùng xung quanh (Tập trung chú ý nghe giảng thì không nghe thấy tiếng ồn bên ngoài).
- Cảm ứng tiếp diễn: Ở cùng một vùng, sau khi hưng phấn kết thúc thì chuyển sang ức chế (Sau cơn giận dữ tột độ là cảm giác mệt mỏi, rã rời).
Trong những điều kiện bình thường, độ lớn của phản xạ có điều kiện (sức phản ứng) tỷ lệ thuận với cường độ của kích thích. Kích thích càng mạnh thì phản ứng càng mạnh, kích thích yếu thì phản ứng yếu. Tuy nhiên, quy luật này chỉ đúng trong một giới hạn nhất định. Nếu kích thích quá mạnh, vượt qua giới hạn chịu đựng của tế bào thần kinh, sẽ dẫn đến ức chế bảo vệ (gây sốc, ngất xỉu, hoặc phản ứng yếu đi - gọi là pha nghịch lý).
Khi một chuỗi các kích thích có điều kiện được lặp đi lặp lại nhiều lần theo một trình tự thời gian và không gian nhất định, vỏ não sẽ tổng hợp chúng thành một hệ thống phản xạ duy nhất. Khi đó, chỉ cần kích thích đầu tiên xuất hiện là toàn bộ chuỗi phản xạ tự động diễn ra.
Đây là cơ sở sinh lý của sự hình thành Thói quen, Kỹ năng, Kỹ xảo (ví dụ: thói quen đánh răng rửa mặt mỗi sáng, kỹ năng gõ bàn phím không cần nhìn).
3. Hệ thống tín hiệu thứ nhất và hệ thống tín hiệu thứ hai
I.P. Pavlov gọi các kích thích có điều kiện đóng vai trò báo hiệu là các "tín hiệu". Dựa vào tính chất của tín hiệu, ông chia hoạt động thần kinh cấp cao thành hai hệ thống.
- - Bản chất: Tín hiệu là bản thân các sự vật, hiện tượng khách quan cụ thể, hoặc các thuộc tính vật lý, hóa học của chúng tác động trực tiếp vào các giác quan (Ánh sáng, âm thanh, màu sắc, mùi vị...).
- - Đối tượng: Có ở cả động vật và con người.
- - Chức năng: Là cơ sở sinh lý của quá trình nhận thức cảm tính (Cảm giác, Tri giác) và các dạng tư duy trực quan, hành động.
- - Ví dụ: Đèn đỏ (tín hiệu thị giác) làm ta dừng xe; Con chó tiết nước bọt khi nhìn thấy cục xương.
- - Bản chất: Tín hiệu là TỪ NGỮ (tiếng nói, chữ viết). Từ ngữ là "tín hiệu của các tín hiệu", nó dùng để thay thế cho các sự vật, hiện tượng cụ thể ở hệ thống thứ nhất.
- - Đối tượng: Là đặc quyền chỉ có ở con người, là kết quả của quá trình lao động và giao tiếp xã hội.
- - Chức năng: Là cơ sở sinh lý của quá trình nhận thức lý tính, tư duy trừu tượng, khái quát hóa, và của Ý thức con người.
- - Ví dụ: Chỉ cần nghe từ "Chanh", người ta đã có thể tiết nước bọt (dù không nhìn thấy quả chanh thật).
Hai hệ thống tín hiệu không tách rời mà liên hệ, tương tác chặt chẽ với nhau, trong đó hệ thống tín hiệu thứ hai (Ngôn ngữ) giữ vai trò chủ đạo, chỉ huy và điều chỉnh hệ thống tín hiệu thứ nhất.
3.503 xem 7 kiến thức 11 đề thi

6.959 lượt xem 11/07/2025

5.264 lượt xem 06/06/2025

12.841 lượt xem 15/04/2026

2.928 lượt xem 11/07/2025

16.848 lượt xem 10/04/2026

1.324 lượt xem 11/07/2025

5.088 lượt xem 11/07/2025
8.827 lượt xem 06/08/2025
10.578 lượt xem 26/09/2025

