Tóm tắt kiến thức chương 2 - Triết học Mác - Lênin

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 2 Triết học Mác - Lênin về Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng. Phân tích định nghĩa vật chất của V.I. Lênin, nguồn gốc, bản chất ý thức và mối quan hệ biện chứng Vật chất - Ý thức. Tóm tắt hai nguyên lý, ba quy luật cơ bản và sáu cặp phạm trù của Phép biện chứng Duy vật.

Triết học Mác LêninChủ nghĩa Duy vật Biện chứngĐịnh nghĩa Vật chấtV.I. LêninNguồn gốc Ý thứcMối quan hệ Vật chất và Ý thứcPhép Biện chứng Duy vậtNguyên lý Phát triểnQuy luật Lượng ChấtQuy luật Mâu thuẫnLý luận Nhận thứcThực tiễn và Chân lý

 
Infographic Triết học Mác - Lênin

I- VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC

1. Vật chất và phương thức tồn tại của vật chất

history_edu

a) Quan niệm của chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật trước C. Mác

cloud_off Chủ nghĩa duy tâm

Thừa nhận sự tồn tại của sự vật nhưng phủ nhận đặc trưng "tự thân tồn tại" khách quan của chúng.

  • arrow_right Duy tâm khách quan: Giới tự nhiên là do "sự tha hóa" của "tinh thần thế giới".
  • arrow_right Duy tâm chủ quan: Sự tồn tại lệ thuộc vào chủ quan (cảm giác), là hình thức khác của ý thức.
public Chủ nghĩa duy vật trước Mác

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy tự nhiên giải thích tự nhiên.

  • arrow_right Thời cổ đại: Quy vật chất về vật thể hữu hình (Nước, Lửa, Không khí, Thuyết Âm dương - Ngũ hành). Đỉnh cao là thuyết Nguyên tử (Leucippus, Democritos) - vật chất là những hạt nhỏ nhất không thể phân chia.
  • arrow_right Thế kỷ XV-XVIII: Duy vật siêu hình, máy móc. Đồng nhất vật chất với khối lượng, giải thích mọi hiện tượng bằng cơ học thuần túy.
science

b) Cuộc cách mạng khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX, đầu XX

Nhiều phát minh vĩ đại đã phá sản quan điểm duy vật siêu hình về vật chất:

1895 Rơnghen phát hiện ra tia X
1896 Béccơren phát hiện hiện tượng phóng xạ
1897 Tômxơn phát hiện ra điện tử (Electron)
1905 & 1916 Anhxtanh: Thuyết tương đối (Không gian, thời gian, khối lượng biến đổi theo vận động)

Khủng hoảng vật lý học: Nguyên tử không phải là hạt nhỏ nhất bất biến. Nhiều nhà khoa học trượt từ duy vật máy móc sang duy tâm (cho rằng vật chất có thể biến mất). Lênin khẳng định: Chỉ có giới hạn nhận thức bị vượt qua, chứ vật chất không mất đi. Cần thay thế duy vật siêu hình bằng duy vật biện chứng.

menu_book

c) Quan niệm của triết học Mác - Lênin về vật chất

person
Ph. Ăngghen: Phân biệt "vật chất" với tư cách là một phạm trù triết học (sáng tạo của tư duy, trừu tượng) với các sự vật cụ thể. Bản thân phạm trù vật chất là kết quả của con đường trừu tượng hóa các thuộc tính chung của vạn vật.
person
C. Mác: Mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào xã hội. Vật chất trong xã hội là tồn tại của con người, điều kiện sinh hoạt vật chất, hoạt động sản xuất và các quan hệ xã hội.
ĐỊNH NGHĨA VẬT CHẤT CỦA V.I. LÊNIN

"Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác."

language
Thực tại khách quan

Tồn tại hiện thực bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức con người. Đây là "đặc tính" duy nhất của vật chất.

touch_app
Đem lại cảm giác

Khi tác động trực tiếp hoặc gián tiếp vào các giác quan con người thì đem lại cảm giác. Vật chất là cái có trước (tính thứ nhất).

photo_camera
Ý thức là phản ánh

Ý thức chỉ là sự chép lại, chụp lại, là bản sao của thế giới khách quan. Khẳng định con người có thể nhận thức được thế giới.

cyclone

d) Phương thức tồn tại của vật chất

moving
Vận Động

Là cách thức và hình thức tồn tại của vật chất. Là mọi sự thay đổi và quá trình diễn ra trong vũ trụ.

  • check_circle Thuộc tính cố hữu, tự thân vận động, mang tính phổ biến. Không thể tạo ra và không bị tiêu diệt.
  • check_circle 5 hình thức cơ bản: Cơ học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Xã hội. Hình thức cao bao hàm hình thức thấp.
  • check_circle Đứng im: Là trạng thái ổn định về chất, mang tính tương đối và tạm thời. Vận động là tuyệt đối.
hourglass_empty
Không Gian & Thời Gian

Là những hình thức tồn tại của vật chất vận động, có tính khách quan.

  • check_circle Không gian: Biểu hiện sự quảng tính, kết cấu, vị trí (có 3 chiều).
  • check_circle Thời gian: Biểu hiện độ dài diễn biến, sự kế tiếp của quá trình (có 1 chiều).
  • check_circle Vật chất có 3 chiều không gian và 1 chiều thời gian. Chúng là vô tận, gắn liền chặt chẽ với nhau và phụ thuộc vào vận động của vật chất.
all_inclusive

đ) Tính thống nhất vật chất của thế giới

Bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất:

looks_one

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất, tồn tại khách quan, độc lập với ý thức.

looks_two

Mọi bộ phận của thế giới có mối liên hệ vật chất thống nhất, đều là dạng cụ thể của vật chất, chịu sự chi phối của quy luật khách quan.

looks_3

Thế giới vật chất vô tận, vĩnh viễn, không do ai sinh ra hay tự mất đi. Xã hội loài người suy cho cùng cũng là cấp độ đặc biệt của tổ chức vật chất.

2. Nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức

psychology a) Nguồn gốc của ý thức

Nguồn gốc tự nhiên (Điều kiện CẦN)

Ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất sống có tổ chức cao nhất là bộ óc người.

Sự tiến hóa của thế giới vật chất gắn liền với sự phát triển thuộc tính phản ánh:

  • Vô sinh: Phản ánh vật lý, hóa học (thụ động).
  • Hữu sinh: Phản ánh sinh học (kích thích, phản xạ).
  • Động vật cấp cao: Tâm lý động vật.
  • Con người: Ý thức (Hình thức phản ánh cao nhất).
Nguồn gốc xã hội (Điều kiện ĐỦ)

Hoạt động thực tiễn là nguồn gốc trực tiếp quyết định sự ra đời của ý thức.

build

Lao động: Cải tạo thế giới, nhận thức quy luật, chuyển biến vượn thành người.

record_voice_over

Ngôn ngữ: Vỏ vật chất của tư duy, công cụ giao tiếp và khái quát hóa, lưu giữ tri thức.

lightbulb b) Bản chất của ý thức

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo.

  • radio_button_checked Ý thức không phải là sự vật, chỉ là "hình ảnh" của sự vật trong óc người.
  • radio_button_checked Nội dung là khách quan, hình thức phản ánh là chủ quan. Bị giới hạn bởi điều kiện lịch sử, năng lực chủ thể.
  • radio_button_checked Đặc tính cốt lõi: Sáng tạo. Không phản ánh thụ động mà có định hướng, nhào nặn lại hiện thực tinh thần, chỉ đạo thực tiễn.

account_tree c) Kết cấu của ý thức

Theo lớp cấu trúc:

Tri thức (phương thức tồn tại cơ bản), Tình cảm, Niềm tin, Ý chí.

Theo chiều sâu (Cấp độ):
  • Tự ý thức: Nhận thức về chính bản thân mình.
  • Tiềm thức: Hoạt động tâm lý tiềm tàng, kỹ năng bản năng.
  • Vô thức: Hiện tượng tâm lý ngoài kiểm soát của lý trí (bản năng, giấc mơ).
Trí tuệ nhân tạo (AI): Máy móc không có ý thức, chỉ là quá trình vật lý mô phỏng do con người lập trình.

3. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

VẬT CHẤT QUYẾT ĐỊNH Ý THỨC

  • looks_one Quyết định nguồn gốc của ý thức (óc người là vật chất).
  • looks_two Quyết định nội dung của ý thức (ý thức phản ánh hiện thực).
  • looks_3 Quyết định bản chất của ý thức (phản ánh thông qua thực tiễn).
  • looks_4 Quyết định sự vận động, phát triển của ý thức.
sync_alt

Ý THỨC TÁC ĐỘNG TRỞ LẠI

  • dynamic_feed Có tính độc lập tương đối, có quy luật phát triển riêng.
  • engineering Tác động trở lại vật chất phải thông qua hoạt động thực tiễn.
  • explore Giữ vai trò chỉ đạo hoạt động (đúng dẫn đến thành công, sai dẫn đến thất bại).
  • trending_up Xã hội càng phát triển, vai trò của ý thức (tri thức, KHCN) càng to lớn.

Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN

Tôn trọng tính khách quan kết hợp với phát huy tính năng động chủ quan.

Mọi chủ trương, đường lối phải xuất phát từ thực tế khách quan, hành động theo quy luật. Tránh bệnh chủ quan duy ý chí, đồng thời chống bảo thủ, trì trệ, phát huy sức sáng tạo của nhân tố con người.

II- PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT

Phép biện chứng có hai loại hình: Biện chứng khách quan (của bản thân thế giới tồn tại độc lập) và Biện chứng chủ quan (sự phản ánh biện chứng khách quan vào đầu óc con người).

Phép biện chứng duy vật là môn khoa học về những quy luật phổ biến của sự vận động và sự phát triển của tự nhiên, của xã hội loài người và của tư duy. (Ph. Ăngghen)

Nội dung: Hai nguyên lý cơ bản

hub

1. Mối liên hệ phổ biến

Chỉ sự ràng buộc, quy định, chuyển hóa lẫn nhau giữa các đối tượng. Không có sự vật nào tồn tại cô lập hoàn toàn.

  • Tính khách quan: Tồn tại độc lập với ý thức.
  • Tính phổ biến: Diễn ra ở mọi nơi (Tự nhiên, XH, Tư duy).
  • Tính đa dạng: Có liên hệ không gian/thời gian, trực tiếp/gián tiếp, tất nhiên/ngẫu nhiên, bản chất/hiện tượng.
Nguyên tắc toàn diện: Khi xem xét phải nhìn bao quát các mặt, các mối liên hệ; chống phiến diện, ngụy biện, chiết trung.
trending_up

2. Sự phát triển

Là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện, chất cũ đến chất mới. Bản chất là cái mới ra đời thay thế cái cũ.

  • Tính khách quan: Nguồn gốc tự thân (từ mâu thuẫn bên trong).
  • Tính phổ biến: Diễn ra ở mọi lĩnh vực.
  • Tính kế thừa: Cái mới giữ lại yếu tố tích cực của cái cũ.
  • Tính đa dạng: Phát triển qua các hình thức khác nhau.
Nguyên tắc phát triển: Xét sự vật trong sự vận động, tìm ra khuynh hướng tương lai, ủng hộ cái mới, chống bảo thủ trì trệ.

6 Cặp Phạm trù cơ bản

Cái riêng & Cái chung

Cái riêng: 1 sự vật nhất định. Cái chung: thuộc tính lặp lại ở nhiều sự vật. Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng; cái riêng tồn tại qua mối liên hệ đến cái chung.

Nguyên nhân & Kết quả

Nguyên nhân: Sự tương tác gây ra biến đổi. Kết quả: Biến đổi xuất hiện do nguyên nhân. Nguyên nhân có trước kết quả. Chúng có thể chuyển hóa vị trí cho nhau.

Tất nhiên & Ngẫu nhiên

Tất nhiên: Do bản chất quy định, chắc chắn xảy ra. Ngẫu nhiên: Do điều kiện bên ngoài, có thể xảy ra hay không. Tất nhiên vạch đường qua vô số ngẫu nhiên.

Nội dung & Hình thức

Nội dung: Yếu tố tạo nên sự vật. Hình thức: Phương thức biểu hiện. Nội dung quyết định hình thức; hình thức tác động trở lại (thúc đẩy hoặc kìm hãm) nội dung.

Bản chất & Hiện tượng

Bản chất: Mối liên hệ tất nhiên bên trong. Hiện tượng: Biểu hiện ra bên ngoài của bản chất. Chúng thống nhất nhưng mâu thuẫn (hiện tượng thường phong phú, bản chất ổn định).

Khả năng & Hiện thực

Khả năng: Tiền đề, xu hướng chưa xảy ra. Hiện thực: Cái đang tồn tại. Khả năng chuyển hóa thành hiện thực khi có điều kiện thích hợp.

3 Quy luật cơ bản

Cách thức

1. Quy luật chuyển hóa từ lượng thành chất (và ngược lại)

Chỉ ra cách thức vận động, phát triển: Tích lũy về lượng đến ngưỡng dẫn đến thay đổi về chất (nhảy vọt).

Chất Tính quy định khách quan vốn có, phân biệt sự vật này với sự vật khác.
Lượng Quy mô, trình độ, tốc độ vận động (kích thước, số lượng...).
Độ & Điểm nút Độ: Giới hạn lượng đổi chưa làm chất đổi. Điểm nút: Giới hạn xảy ra nhảy vọt.
Bước nhảy Sự chuyển hóa cơ bản về chất, kết thúc một chu kỳ phát triển.
Nguồn gốc

2. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

Chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự phát triển (Mâu thuẫn biện chứng).

  • Mặt đối lập: Những khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau nhưng cùng tồn tại trong sự vật.
  • Thống nhất: Các mặt nương tựa nhau, làm tiền đề cho nhau tồn tại, có sự đồng nhất.
  • Đấu tranh: Bài trừ, phủ định lẫn nhau, phá vỡ sự ổn định, dẫn đến chuyển hóa thành chất mới. (Đấu tranh là tuyệt đối, thống nhất là tương đối/tạm thời).
Khuynh hướng

3. Quy luật phủ định của phủ định

Chỉ ra khuynh hướng phát triển: Theo đường xoáy ốc đi lên, có kế thừa.

Phủ định biện chứng Sự tự phủ định tạo điều kiện cho phát triển. Có tính khách quan và tính kế thừa (lọc bỏ cái lạc hậu, giữ lại cái tích cực).
Đường xoáy ốc Sự phát triển không đi thẳng mà lặp lại cái cũ trên cơ sở cao hơn (ít nhất qua 2 lần phủ định), thể hiện sự tiến lên liên tục và vô tận.

III- LÝ LUẬN NHẬN THỨC

1. Bản chất & Thực tiễn

visibility

Bản chất nhận thức

Nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ óc người một cách tích cực, chủ động, sáng tạo trên cơ sở thực tiễn mang tính lịch sử cụ thể. Quá trình đi từ chưa biết đến biết, từ biết ít đến biết nhiều.

directions_run

Thực tiễn & Vai trò

Thực tiễn: Toàn bộ hoạt động vật chất - cảm tính, lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên & XH.

3 hình thức cơ bản:
  • Sản xuất vật chất (Cơ bản nhất).
  • Hoạt động chính trị - xã hội.
  • Thực nghiệm khoa học.
Vai trò đối với nhận thức:
Cơ sở, động lực: Cung cấp tài liệu, thúc đẩy nhận thức.
Mục đích: Nhận thức để phục vụ đời sống.
Tiêu chuẩn của chân lý: Dùng thực tiễn kiểm tra tính đúng đắn.

2. Các giai đoạn & Chân lý

route

Con đường biện chứng của nhận thức

1. Trực quan sinh động (Cảm tính)
Cảm giác (Trực tiếp)
arrow_forward
Tri giác (Tổng hợp)
arrow_forward
Biểu tượng (Tái hiện)
arrow_downward
2. Tư duy trừu tượng (Lý tính)

Phản ánh khái quát, gián tiếp bản chất sự vật.

Khái niệm
arrow_forward
Phán đoán
arrow_forward
Suy lý

Từ tư duy trừu tượng quay trở về thực tiễn để kiểm tra.

verified

Chân lý

Là tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm.

  • Tính khách quan: Nội dung phản ánh không phụ thuộc ý muốn chủ quan.
  • Tính tương đối & Tuyệt đối: Phản ánh đúng nhưng chưa đầy đủ (tương đối) tiến dần đến sự phản ánh trọn vẹn (tuyệt đối).
  • Tính cụ thể: Luôn gắn với một không gian, thời gian, điều kiện lịch sử cụ thể. (Không có chân lý trừu tượng).
Mục lục
I- VẬT CHẤT VÀ Ý THỨC
1. Vật chất và phương thức tồn tại của vật chất
2. Nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức
3. Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
II- PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT
Nội dung: Hai nguyên lý cơ bản
6 Cặp Phạm trù cơ bản
3 Quy luật cơ bản
III- LÝ LUẬN NHẬN THỨC
1. Bản chất & Thực tiễn
2. Các giai đoạn & Chân lý
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự