Tóm tắt kiến thức chương 2 Luật chứng khoán - Đại học Vinh

Tóm tắt đầy đủ kiến thức trọng tâm Chương 2 môn Luật Chứng khoán dành cho sinh viên Đại học Vinh. Nội dung bao quát địa vị pháp lý của các chủ thể trên thị trường: tổ chức phát hành (công ty đại chúng, quỹ đầu tư), nhà đầu tư, tổ chức trung gian và cơ quan quản lý. Trình bày dưới dạng sơ đồ và bảng biểu so sánh, giúp ôn thi hiệu quả.

tóm tắt luật chứng khoánluật chứng khoánđại học vinhchương 2 luật chứng khoánôn thi luật chứng khoánđịa vị pháp lý thị trường chứng khoáncông ty đại chúngquỹ đầu tưcông ty chứng khoánsơ đồ tư duy luật chứng khoán

 

I. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH TRÊN TTCK

1. Địa vị pháp lý của công ty đại chúng

1.1. Khái niệm và đặc điểm của công ty đại chúng

Công ty đại chúng (Public Company) là công ty cổ phần đã huy động vốn rộng rãi từ công chúng thông qua việc chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO). Cổ phiếu của công ty này được niêm yết và giao dịch trên thị trường chứng khoán.

Theo Luật Chứng khoán 2006, công ty đại chúng là công ty cổ phần thuộc một trong ba trường hợp sau: 
- Đã thực hiện chào bán cổ phiếu ra công chúng. 
- Có cổ phiếu được niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán hoặc Trung tâm Giao dịch Chứng khoán. 
- Có vốn điều lệ đã góp từ 10 tỷ đồng trở lên và có ít nhất 100 nhà đầu tư nắm giữ cổ phiếu, không tính các nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.

Lưu ý: Nền tảng của một công ty đại chúng phải là một công ty cổ phần. Khi một công ty cổ phần đáp ứng đủ các điều kiện trên, công ty đó phải công bố thông tin công khai về việc trở thành công ty đại chúng để cung cấp sự minh bạch cho nhà đầu tư và thị trường.

1.2. Mô hình quản trị của công ty đại chúng

Mô hình quản trị của công ty đại chúng về cơ bản tuân theo mô hình của công ty cổ phần trong Luật Doanh nghiệp, bao gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (HĐQT), và Giám đốc (hoặc Tổng Giám đốc).

Đối với công ty có trên 11 cổ đông là cá nhân hoặc có cổ đông là tổ chức sở hữu trên 50% tổng số cổ phần thì bắt buộc phải có Ban kiểm soát.

Chú ý về quản trị: Để tránh tình trạng lạm quyền, nhập nhằng giữa sở hữu và điều hành (đặc biệt khi Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Tổng Giám đốc), các công ty đại chúng có niêm yết phải tuân thủ thêm Quy chế quản trị công ty do Bộ Tài chính ban hành. Quy chế này thiết lập các chuẩn mực hành vi và đạo đức nghề nghiệp nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

1.3. Hoạt động của công ty đại chúng trong lĩnh vực chứng khoán

Công ty đại chúng có các hoạt động chính trong lĩnh vực chứng khoán sau đây: 
- Chào bán chứng khoán ra công chúng: Được quyền chào bán nhưng phải tuân thủ các điều kiện chặt chẽ về đăng ký, phân phối và công bố thông tin theo Luật Chứng khoán. 
- Niêm yết chứng khoán: Có quyền niêm yết cổ phiếu tại Sở hoặc Trung tâm Giao dịch Chứng khoán nếu đáp ứng các điều kiện về vốn, hoạt động kinh doanh và tài chính. 
- Đăng ký và lưu ký chứng khoán: Mọi chứng khoán của công ty đại chúng phải được đăng ký và lưu ký tập trung tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán trước khi giao dịch. Việc chuyển quyền sở hữu chỉ có hiệu lực khi được ghi nhận tại trung tâm này. 
- Mua lại cổ phiếu đã phát hành: Công ty được quyền mua lại cổ phiếu của chính mình (cổ phiếu quỹ) và bán lại ra thị trường theo quy định của Bộ Tài chính.

1.4. Quyền và nghĩa vụ của công ty đại chúng trong lĩnh vực chứng khoán

Hoạt động của công ty đại chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nhà đầu tư, do đó pháp luật yêu cầu tính minh bạch cao.

Nghĩa vụ cốt lõi: 
- Công bố thông tin: Phải công bố thông tin định kỳ và bất thường theo quy định. Đây là nghĩa vụ quan trọng nhất để đảm bảo sự minh bạch. 
- Quản trị công ty: Tuân thủ các nguyên tắc quản trị theo Luật Doanh nghiệp và quy định của Bộ Tài chính. 
- Lưu ký tập trung: Mọi chứng khoán phải được lưu ký tại Trung tâm Lưu ký, giúp cơ quan quản lý giám sát được các giao dịch và biến động sở hữu. 
- Chào mua công khai: Khi một tổ chức/cá nhân muốn mua một lượng lớn cổ phiếu để thâu tóm công ty, việc chào mua phải được báo cáo và chấp thuận bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) để bảo vệ các cổ đông thiểu số.

2. Địa vị pháp lý của quỹ đầu tư chứng khoán và công ty đầu tư chứng khoán

Lưu ý hay nhầm lẫn: Nhiều sinh viên thường nhầm lẫn giữa Quỹ đầu tư chứng khoán và Công ty đầu tư chứng khoán. Đây là hai thực thể pháp lý khác nhau.

Tiêu chíQuỹ Đầu tư Chứng khoánCông ty Đầu tư Chứng khoán
Bản chất pháp lýLà một quỹ, một tập hợp tài sản, không có tư cách pháp nhân. Nhà đầu tư góp vốn và ủy thác cho Công ty quản lý quỹ.Là một doanh nghiệp, được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, có tư cách pháp nhân.
Cơ quan điều hànhDo một Công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp quản lý và ra quyết định đầu tư. Nhà đầu tư không kiểm soát trực tiếp.Có bộ máy quản trị riêng (HĐQT, Giám đốc) như một công ty cổ phần. Có thể tự quản lý vốn hoặc thuê Công ty quản lý quỹ.
Sản phẩm phát hànhPhát hành Chứng chỉ quỹ để huy động vốn.Phát hành Cổ phiếu để huy động vốn.

2.1. Quỹ đầu tư chứng khoán

2.1.1. Khái niệm và phân loại

Quỹ đầu tư chứng khoán là quỹ hình thành từ vốn góp của nhà đầu tư, được một Công ty quản lý quỹ quản lý chuyên nghiệp. Nhà đầu tư không có quyền kiểm soát hàng ngày đối với các quyết định đầu tư.

Quỹ được phân loại như sau: 
+ Quỹ thành viên: 
- Huy động vốn từ một nhóm nhà đầu tư cụ thể (tối đa 30 thành viên và chỉ là pháp nhân). 
- Tính thanh khoản thấp nhưng các thành viên có thể tham gia kiểm soát hoạt động đầu tư. 
- Vốn góp tối thiểu là 50 tỷ đồng.

+ Quỹ đại chúng: 
- Huy động vốn rộng rãi từ công chúng (cá nhân và pháp nhân). Phải có ít nhất 100 nhà đầu tư. 
- Vốn huy động tối thiểu 50 tỷ đồng. 
- Cung cấp cho nhà đầu tư nhỏ cơ hội đa dạng hóa danh mục, giảm rủi ro. 
- Quỹ đại chúng lại được chia thành 2 loại:

Tiêu chíQuỹ đóng (Closed-end Fund)Quỹ mở (Open-end Fund)
Huy động vốnChỉ phát hành chứng chỉ quỹ một lần duy nhất để huy động vốn. Vốn của quỹ là cố định.Liên tục phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ theo yêu cầu của nhà đầu tư. Vốn của quỹ biến động hàng ngày.
Giao dịchChứng chỉ quỹ được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán. Nhà đầu tư mua/bán với nhau trên thị trường thứ cấp.Chứng chỉ quỹ không niêm yết. Nhà đầu tư mua/bán trực tiếp với Công ty quản lý quỹ theo giá trị tài sản ròng (NAV).
Tính thanh khoảnPhụ thuộc vào cung-cầu trên thị trường thứ cấp.Cao, vì quỹ cam kết mua lại chứng chỉ quỹ khi nhà đầu tư muốn bán.

2.1.2. Thành lập, tổ chức quản trị của quỹ đầu tư chứng khoán

- Thành lập: Do một công ty quản lý quỹ thực hiện. 
- Quỹ đại chúng: Phải đăng ký với UBCKNN. 
- Quỹ thành viên: Chỉ cần thông báo cho UBCKNN. 
- Quản trị: Quỹ không có bộ máy quản trị riêng. Hoạt động của quỹ được quyết định bởi Công ty quản lý quỹ và giám sát bởi một Ngân hàng giám sát độc lập.

2.1.3. Hoạt động của quỹ đầu tư chứng khoán

Các hoạt động chính bao gồm: 
- Chào bán chứng chỉ quỹ: Để huy động vốn. 
- Mua lại chứng chỉ quỹ: Chỉ áp dụng cho quỹ mở. 
- Tăng vốn: Quỹ đóng tăng vốn bằng cách phát hành quyền mua cho nhà đầu tư hiện hữu. 
- Xác lập danh mục đầu tư: Công ty quản lý quỹ thay mặt quỹ để lựa chọn, phân bổ tài sản và thực hiện đầu tư.

2.1.4. Quyền và nghĩa vụ của quỹ đầu tư chứng khoán

Quyền và nghĩa vụ của quỹ thực chất gắn liền với quyền và nghĩa vụ của Công ty quản lý quỹ.

Các hạn chế và nghĩa vụ quan trọng: 
- Hạn chế đầu tư: Phải tuân thủ các hạn mức đầu tư nghiêm ngặt (ví dụ: không được đầu tư vào chứng chỉ quỹ của chính mình, có giới hạn tỷ lệ đầu tư vào một tổ chức phát hành). 
- Hạn chế vay: Không được dùng vốn của quỹ để cho vay hoặc bảo lãnh. Chỉ được vay ngắn hạn (tối đa 30 ngày) để trang trải chi phí cần thiết và không quá 5% giá trị tài sản ròng. 
- Nghĩa vụ công bố thông tin: Công ty quản lý quỹ phải công bố thông tin về hoạt động của quỹ và báo cáo định kỳ cho UBCKNN.

2.2. Công ty đầu tư chứng khoán

2.2.1. Khái niệm và phân loại

Công ty đầu tư chứng khoán là một công ty cổ phần được thành lập để huy động vốn từ các nhà đầu tư nhằm mục đích đầu tư vào chứng khoán.

Có hai loại hình: 
- Công ty đầu tư chứng khoán đại chúng: Chào bán cổ phiếu rộng rãi ra công chúng, cổ phiếu được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán. 
- Công ty đầu tư chứng khoán phát hành riêng lẻ: Chỉ chào bán cổ phiếu cho tối đa 99 nhà đầu tư có chọn lọc, với yêu cầu vốn đầu tư tối thiểu cao.

2.2.2. Thành lập, tổ chức quản trị của công ty đầu tư chứng khoán

- Thành lập: Theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán, phải được UBCKNN cấp giấy phép. Điều kiện vốn tối thiểu là 50 tỷ đồng. 
- Tổ chức quản trị: Có cấu trúc như một công ty cổ phần thông thường (Đại hội đồng cổ đông, HĐQT, Giám đốc). 
- Trường hợp tự quản lý vốn: Giám đốc và nhân viên quản lý phải có chứng chỉ hành nghề chứng khoán.

2.2.3. Hoạt động của công ty đầu tư chứng khoán

- Chào bán cổ phiếu ra công chúng: Áp dụng cho công ty đầu tư chứng khoán đại chúng. 
- Quản lý vốn đầu tư: Có thể tự quản lý hoặc ủy thác cho một công ty quản lý quỹ. 
- Tăng, giảm vốn điều lệ: Thực hiện theo quy định của pháp luật.

2.2.4. Quyền và nghĩa vụ của công ty đầu tư chứng khoán

- Nghĩa vụ như công ty đại chúng: Phải công bố thông tin, đăng ký và lưu ký chứng khoán tập trung. 
- Lưu ký tài sản: Toàn bộ tiền và tài sản phải được lưu ký tại một Ngân hàng giám sát. 
- Hạn chế đầu tư: Phải tuân thủ các hạn mức đầu tư tương tự như quỹ đầu tư chứng khoán. 
- Nghĩa vụ báo cáo: Phải xác định giá trị tài sản ròng (NAV) định kỳ và báo cáo hoạt động cho UBCKNN. 
- Đảm bảo tính độc lập: Nếu thuê công ty quản lý quỹ, HĐQT của công ty đầu tư chứng khoán phải độc lập với công ty quản lý quỹ đó (Chủ tịch và tối thiểu 2/32/3 thành viên HĐQT phải độc lập).

II. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN TTCK

1. Khái niệm và phân loại nhà đầu tư trên TTCK

1.1. Khái niệm nhà đầu tư trên TTCK

Nhà đầu tư là các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động mua và bán chứng khoán trên thị trường chứng khoán nhằm mục đích sinh lời. Họ là những người cung cấp vốn, tạo ra tính thanh khoản cho thị trường.

1.2. Phân loại nhà đầu tư trên TTCK

Nhà đầu tư được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí: 
- Dựa vào hình thức chủ thể: 
+ Nhà đầu tư cá nhân: Các cá nhân dùng vốn nhàn rỗi để đầu tư. 
+ Nhà đầu tư có tổ chức (định chế): Các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, ngân hàng... Đầu tư thông qua tổ chức giúp đa dạng hóa danh mục và giảm rủi ro.

- Dựa vào tính chuyên nghiệp: 
+ Nhà đầu tư chuyên nghiệp: Các tổ chức kinh doanh chứng khoán như ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty tài chính... coi đầu tư là hoạt động thường xuyên. 
+ Nhà đầu tư nghiệp dư (không chuyên): Chủ yếu là các cá nhân tự phân tích và ra quyết định đầu tư.

- Dựa vào quốc tịch: 
+ Nhà đầu tư trong nước. 
+ Nhà đầu tư nước ngoài.

2. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư trên TTCK

2.1. Quyền của nhà đầu tư chứng khoán

- Quyền của cổ đông: Được tham gia quản lý công ty (thông qua Đại hội đồng cổ đông), được nhận cổ tức khi công ty làm ăn có lãi. 
- Quyền tự quyết trong đầu tư: Tự do lựa chọn loại chứng khoán để mua/bán, quản lý danh mục đầu tư của mình. 
- Quyền hưởng lợi nhuận: Được hưởng lợi nhuận từ chênh lệch giá sau khi đã thực hiện các nghĩa vụ tài chính (thuế).

2.2. Nghĩa vụ của nhà đầu tư chứng khoán

- Mở tài khoản giao dịch: Phải mở tài khoản tại một công ty chứng khoán để thực hiện giao dịch. 
- Giao dịch qua công ty chứng khoán: Mọi lệnh mua/bán đều phải được thực hiện thông qua công ty chứng khoán nơi nhà đầu tư mở tài khoản. 
- Lưu ký chứng khoán: Phải lưu ký chứng khoán sở hữu tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán. 
- Tuân thủ quy định giao dịch: Phải tuân thủ các quy định của pháp luật và của công ty chứng khoán, trả phí giao dịch đầy đủ. 
- Nghĩa vụ tài chính: Nộp thuế thu nhập từ hoạt động đầu tư chứng khoán theo quy định.

III. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA CÁC TỔ CHỨC TRUNG GIAN TRÊN TTCK

1. Khái niệm và các loại tổ chức trung gian trên TTCK

1.1. Khái niệm tổ chức trung gian trên TTCK

Tổ chức trung gian là các tổ chức có chức năng hỗ trợ, môi giới, quản lý và giám sát các giao dịch chứng khoán để đảm bảo thị trường hoạt động an toàn, hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Họ không phải là nhà đầu tư đơn thuần hay cơ quan quản lý.

1.2. Các loại tổ chức trung gian trên TTCK

- Công ty chứng khoán: Trung gian môi giới, tư vấn, bảo lãnh phát hành, tự doanh. 
- Công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán: Quản lý các quỹ đầu tư và danh mục đầu tư. 
- Trung tâm lưu ký chứng khoán: Tổ chức đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán chứng khoán. 
- Ngân hàng giám sát: Lưu ký tài sản và giám sát hoạt động của quỹ đại chúng, công ty đầu tư chứng khoán.

2. Thành lập, tổ chức quản trị và hoạt động của các tổ chức trung gian trên TTCK

Phần này tóm tắt hoạt động của các tổ chức trung gian chính.

Tổ chứcHình thức tổ chứcNghiệp vụ chínhLưu ý về vốn pháp định
Công ty Chứng khoánCông ty TNHH hoặc Công ty Cổ phần.- Môi giới chứng khoán
- Tự doanh chứng khoán
- Bảo lãnh phát hành
- Tư vấn đầu tư
Mỗi nghiệp vụ yêu cầu một mức vốn pháp định riêng. Ví dụ:
- Môi giới: 25 tỷ
- Tự doanh: 100 tỷ
- Bảo lãnh: 165 tỷ
- Tư vấn: 10 tỷ
Công ty Quản lý quỹCông ty TNHH hoặc Công ty Cổ phần.- Quản lý quỹ đầu tư chứng khoán
- Quản lý danh mục đầu tư chứng khoán
Phải đáp ứng điều kiện về vốn pháp định theo quy định.
Trung tâm Lưu ký Chứng khoánPháp nhân theo mô hình Cty TNHH/Cổ phần. Do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập.- Đăng ký chứng khoán
- Lưu ký chứng khoán
- Bù trừ và thanh toán giao dịch
Không áp dụng như công ty kinh doanh.
Ngân hàng Giám sátNgân hàng thương mại có đăng ký hoạt động lưu ký.- Giám sát việc quản lý quỹ đại chúng và công ty đầu tư chứng khoán.
- Lưu ký tài sản cho các quỹ và công ty này.
Phải là ngân hàng thương mại, tuân thủ quy định của ngành ngân hàng.

Lưu ý quan trọng về hoạt động tự doanh của Công ty chứng khoán: 
- Khi thực hiện nghiệp vụ môi giới, tư vấn, công ty chứng khoán có tư cách là tổ chức trung gian
- Khi thực hiện nghiệp vụ tự doanh (mua bán chứng khoán cho chính mình), công ty chứng khoán có tư cách là một nhà đầu tư có tổ chức.

3. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức trung gian trên TTCK

Nhìn chung, các tổ chức trung gian đều có nghĩa vụ cốt lõi là hoạt động vì lợi ích của khách hàng và sự ổn định của thị trường.

3.1. Quyền và nghĩa vụ của công ty chứng khoán

Nghĩa vụ chính: 
- Quản lý tách biệt tài sản: Phải tách biệt tiền và chứng khoán của khách hàng với tiền và chứng khoán của công ty. Đây là nguyên tắc tối quan trọng để bảo vệ tài sản của nhà đầu tư. 
- Ưu tiên lệnh của khách hàng: Lệnh giao dịch của khách hàng phải được ưu tiên thực hiện trước lệnh tự doanh của công ty. 
- Bảo mật thông tin: Không được tiết lộ thông tin của khách hàng trừ khi có sự đồng ý hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. 
- Quản trị rủi ro: Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, và mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp hoặc lập quỹ bảo vệ nhà đầu tư. 
- Công bố thông tin: Phải công bố thông tin hoạt động và báo cáo theo quy định.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán

Có các nghĩa vụ tương tự công ty chứng khoán, ngoài ra còn có nghĩa vụ chuyên biệt: 
- Thực hiện quản lý quỹ, quản lý danh mục đầu tư một cách trung thực, cẩn trọng vì lợi ích cao nhất của nhà đầu tư ủy thác. 
- Xác định giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ một cách chính xác, công bằng và công bố định kỳ.

3.3. Quyền và nghĩa vụ của trung tâm lưu ký chứng khoán

- Quyền: Ban hành các quy chế về đăng ký, lưu ký, bù trừ; chấp thuận/hủy bỏ tư cách thành viên lưu ký; thu phí dịch vụ. 
- Nghĩa vụ: Đảm bảo cơ sở vật chất kỹ thuật an toàn; quản lý tách biệt tài sản của khách hàng; bồi thường thiệt hại nếu có lỗi (trừ trường hợp bất khả kháng); bảo vệ cơ sở dữ liệu.

3.4. Quyền và nghĩa vụ của ngân hàng giám sát

- Giám sát: Đảm bảo công ty quản lý quỹ/công ty đầu tư chứng khoán tuân thủ pháp luật và điều lệ quỹ/công ty. 
- Quản lý tách biệt tài sản: Tách biệt tài sản của quỹ/công ty được giám sát khỏi tài sản của chính ngân hàng. 
- Xác nhận báo cáo: Kiểm tra và xác nhận các báo cáo do công ty quản lý quỹ/công ty đầu tư chứng khoán lập. 
- Báo cáo vi phạm: Phải báo cáo cho UBCKNN ngay khi phát hiện vi phạm. 
- Đảm bảo tính độc lập: Ngân hàng giám sát và nhân viên của mình không được là người có liên quan với công ty quản lý quỹ/công ty đầu tư chứng khoán mà mình giám sát.

IV. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA CÁC CHỦ THỂ QUẢN LÝ VÀ GIÁM SÁT TTCK

Lưu ý phân biệt vai trò: Sinh viên cần phân biệt rõ vai trò quản lý nhà nước của UBCKNN và vai trò tổ chức, vận hành thị trường của SGDCK/TTGDCK.

Tiêu chíỦy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN)Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK) /
Trung tâm Giao dịch Chứng khoán (TTGDCK)
Bản chấtCơ quan quản lý nhà nước về chứng khoán và TTCK, trực thuộc Bộ Tài chính.Đơn vị tổ chức và vận hành thị trường giao dịch chứng khoán. Là một pháp nhân hoạt động theo mô hình doanh nghiệp.
Chức năng chính- Xây dựng chính sách, văn bản pháp luật.
- Cấp, thu hồi giấy phép cho các chủ thể tham gia thị trường.
- Thanh tra, giám sát toàn bộ hoạt động của thị trường.
- Xử lý vi phạm.
- Tổ chức hoạt động giao dịch chứng khoán.
- Xây dựng các quy chế về niêm yết, giao dịch, thành viên.
- Chấp thuận/hủy bỏ niêm yết.
- Giám sát hoạt động giao dịch và công bố thông tin tại Sở/Trung tâm.
Phạm vi quản lýQuản lý toàn bộ thị trường, bao gồm cả SGDCK, TTGDCK, Trung tâm Lưu ký và các tổ chức trung gian khác.Quản lý các hoạt động diễn ra tại Sở/Trung tâm của mình, bao gồm các chứng khoán niêm yết và thành viên giao dịch.

1. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

1.1. Khái niệm và đặc điểm

UBCKNN là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán; trực tiếp quản lý, giám sát hoạt động và quản lý các dịch vụ công trong lĩnh vực này.

1.2. Cơ cấu tổ chức và thẩm quyền

- Cơ cấu: Gồm Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các đơn vị chuyên môn. 
- Thẩm quyền: 
+ Cấp, gia hạn, thu hồi các loại giấy phép, giấy chứng nhận liên quan đến hoạt động chứng khoán. 
+ Thanh tra, giám sát, xử phạt vi phạm hành chính. 
+ Quản lý, giám sát hoạt động của SGDCK, TTGDCK, Trung tâm Lưu ký. 
+ Có quyền tạm đình chỉ hoạt động giao dịch của thị trường khi cần thiết để bảo vệ nhà đầu tư.

2. Sở giao dịch chứng khoán và trung tâm giao dịch chứng khoán

2.1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại

Đây là các pháp nhân được phép tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán. 
- Sở Giao dịch Chứng khoán (SGDCK): Là thị trường cho các chứng khoán của tổ chức phát hành đáp ứng các điều kiện niêm yết cao. 
- Trung tâm Giao dịch Chứng khoán (TTGDCK): Là thị trường cho các chứng khoán của tổ chức phát hành không đủ điều kiện niêm yết tại SGDCK.

2.2. Thành lập, tổ chức quản trị và chức năng của SGDCK, TTGDCK

- Thành lập: Do Thủ tướng Chính phủ quyết định theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Tài chính. 
- Tổ chức quản trị: Theo mô hình doanh nghiệp (công ty TNHH hoặc cổ phần), có HĐQT, Giám đốc, Ban kiểm soát. 
- Chức năng: Tổ chức và giám sát hoạt động giao dịch chứng khoán niêm yết tại đơn vị mình. Hoạt động của SGDCK, TTGDCK chịu sự quản lý và giám sát của UBCKNN.

3. Quyền và nghĩa vụ của SGDCK, TTGDCK

- Quyền: 
+ Ban hành các quy chế (về niêm yết, giao dịch, thành viên...) sau khi được UBCKNN chấp thuận. 
+ Tổ chức và điều hành hoạt động giao dịch. 
+ Tạm ngừng, đình chỉ giao dịch khi cần thiết. 
+ Chấp thuận hoặc hủy bỏ niêm yết chứng khoán, chấp thuận hoặc hủy bỏ tư cách thành viên giao dịch. 
+ Cung cấp thông tin thị trường và làm trung gian hòa giải tranh chấp.

- Nghĩa vụ: 
+ Đảm bảo hoạt động giao dịch diễn ra công khai, công bằng, trật tự và hiệu quả. 
+ Thực hiện công bố thông tin về hoạt động của chính mình. 
+ Phối hợp với cơ quan nhà nước trong việc điều tra, phòng chống vi phạm. 
+ Bồi thường thiệt hại cho thành viên giao dịch nếu do lỗi của mình gây ra.

Mục lục
I. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA TỔ CHỨC PHÁT HÀNH TRÊN TTCK
1. Địa vị pháp lý của công ty đại chúng
2. Địa vị pháp lý của quỹ đầu tư chứng khoán và công ty đầu tư chứng khoán
II. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA NHÀ ĐẦU TƯ TRÊN TTCK
1. Khái niệm và phân loại nhà đầu tư trên TTCK
2. Quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư trên TTCK
III. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA CÁC TỔ CHỨC TRUNG GIAN TRÊN TTCK
1. Khái niệm và các loại tổ chức trung gian trên TTCK
2. Thành lập, tổ chức quản trị và hoạt động của các tổ chức trung gian trên TTCK
3. Quyền và nghĩa vụ của tổ chức trung gian trên TTCK
IV. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA CÁC CHỦ THỂ QUẢN LÝ VÀ GIÁM SÁT TTCK
1. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
2. Sở giao dịch chứng khoán và trung tâm giao dịch chứng khoán
3. Quyền và nghĩa vụ của SGDCK, TTGDCK
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự