Tóm tắt kiến thức chương 2 - Pháp luật đại cương NEU

Tìm hiểu bản chất, đặc điểm chung của pháp luật, cơ cấu quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, vai trò và tính chất của pháp luật trong quản lý xã hội tại Việt Nam. Chương 2 Pháp luật đại cương NEU cung cấp kiến thức cơ bản về pháp luật như công cụ điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, đặc điểm pháp luật xã hội chủ nghĩa và các hình thức thực hiện pháp luật.

NEUpháp luật Việt Nampháp luật xã hội chủ nghĩapháp luật đại cươngquan hệ pháp luậtquy phạm pháp luậtquản lý xã hộiáp dụng pháp luậtđặc điểm pháp luật

 

Chương 2: Pháp luật - Công cụ điều chỉnh các mối quan hệ xã hội

"Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật, không ngừng tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa." - Điều 12 Hiến pháp 1992

gavel I. Bản chất và những đặc điểm chung của pháp luật

1. Nguồn gốc của pháp luật

1

Thời kỳ Cộng sản nguyên thủy

Chưa có pháp luật. Quan hệ xã hội được điều chỉnh bằng Phong tục, tập quán, lễ nghi tôn giáo dựa trên sự tự giác và uy tín thủ lĩnh.

2

Khi xã hội phân chia giai cấp

Mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa. Giai cấp thống trị sử dụng Nhà nước để đặt ra các quy tắc xử sự mới nhằm bảo vệ lợi ích của mình.

3

Hình thành qua 2 con đường

  • Nhà nước thừa nhận các phong tục tập quán phù hợp.
  • Nhà nước trực tiếp đặt ra và ban hành các văn bản pháp luật.

2. Khái niệm & Đặc điểm chung

"Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung do Nhà nước đặt ra và bảo đảm thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp thống trị và nhu cầu tồn tại của xã hội."

diversity_3

Tính giai cấp

Thể hiện ý chí giai cấp thống trị, bị quy định bởi kinh tế.

groups

Tính xã hội

Phản ánh nhu cầu chung của cộng đồng, đa số người dân.

rule

Tính quy phạm

Khuôn mẫu, tiêu chuẩn bắt buộc và phổ biến toàn xã hội.

account_balance

Tính nhà nước

Do nhà nước ban hành và bảo đảm bằng quyền lực cưỡng chế.

3. Bản chất & Vai trò của pháp luật Việt Nam

verified Bản chất

Thể hiện ý chí của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Sự thống nhất giữa Tính giai cấp sâu sắcTính nhân dân rộng rãi.

settings_suggest Công cụ quản lý

Nhà nước sử dụng pháp luật để điều hành kinh tế, văn hóa, xã hội. Tạo hành lang pháp lý cho Kinh tế thị trường định hướng XHCN.

front_hand Quyền làm chủ

Ghi nhận quyền và nghĩa vụ công dân. Đảm bảo mọi quyền lực thuộc về nhân dân và bảo vệ lợi ích chính đáng của xã hội.

list_alt II. Quy phạm pháp luật

1. Khái niệm & Đặc điểm

Quy phạm pháp luật (QPPL) là "đơn vị pháp luật" nhỏ nhất, tế bào cấu thành hệ thống pháp luật.

check_circle Tính bắt buộc chung
repeat Áp dụng lặp đi lặp lại
public Không xác định chủ thể cụ thể

2. Cơ cấu của quy phạm pháp luật

GIẢ ĐỊNH

Nêu điều kiện, hoàn cảnh

"Chủ thể nào? Ở đâu? Khi nào?"


Xác định địa chỉ áp dụng quy phạm.

QUY ĐỊNH

Mẫu hành vi ứng xử

"Được làm? Phải làm? Không được làm?"


Mệnh lệnh, Tùy nghi hoặc Giao quyền.

CHẾ TÀI

Hậu quả bất lợi

"Nếu vi phạm thì sao?"


Hình sự, Hành chính, Dân sự, Kỷ luật.

3. Quy phạm pháp luật đặc biệt

lightbulb

Quy phạm nguyên tắc

Làm cơ sở xuất phát và tư tưởng chỉ đạo cho việc xây dựng/thi hành các QPPL khác.

dictionary

Quy phạm định nghĩa

Xác định đặc điểm, thuộc tính cơ bản của sự vật, hiện tượng hoặc khái niệm pháp lý.

account_tree III. Quan hệ pháp luật

person_add

Chủ thể

Cá nhân hoặc tổ chức mang quyền và nghĩa vụ pháp lý.

inventory_2

Khách thể

Lợi ích vật chất/tinh thần mà chủ thể hướng tới.

description

Nội dung

Quyền và Nghĩa vụ pháp lý cụ thể của các bên.

Phân tích sâu về Chủ thể

a. Cá nhân

Năng lực pháp luật Có từ khi sinh ra
Năng lực hành vi Độ tuổi & Nhận thức

* Một số người bị tuyên bố Mất hoặc Hạn chế năng lực hành vi bởi Tòa án.

b. Tổ chức (Pháp nhân)

Điều kiện để trở thành Pháp nhân (Điều 84 BLDS 2005):

  • verified Được thành lập hợp pháp.
  • verified Có cơ cấu tổ chức chặt chẽ.
  • verified Có tài sản độc lập và tự chịu trách nhiệm.
  • verified Nhân danh mình tham gia QHPL độc lập.

5. Sự kiện pháp lý

Là những sự việc cụ thể trong đời sống làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt QHPL.

Sự biến

Sự việc xảy ra không phụ thuộc vào ý chí con người.

VD: Thiên tai, dịch bệnh làm phát sinh quan hệ bảo hiểm.

Hành vi

Sự việc xảy ra thông qua ý chí của con người.

Hợp pháp Không hợp pháp

play_circle IV. Thực hiện pháp luật & Áp dụng pháp luật

TUÂN THỦ

Kiềm chế không làm những gì pháp luật ngăn cấm.

(Nghĩa vụ thụ động)

THI HÀNH

Thực hiện các nghĩa vụ bằng hành động tích cực.

(Nghĩa vụ chủ động)

VẬN DỤNG

Thực hiện các quyền được pháp luật cho phép.

(Tùy theo ý chí chủ thể)

ÁP DỤNG

Nhà nước thông qua người có thẩm quyền tổ chức thực hiện QPPL.

(Tính quyền lực nhà nước)

Đặc điểm của Áp dụng pháp luật

account_balance

Tính tổ chức - quyền lực: Do cơ quan/người có thẩm quyền thực hiện, mang tính cưỡng chế.

inventory

Thủ tục chặt chẽ: Phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự do pháp luật quy định.

filter_center_focus

Cá biệt hóa: Áp dụng đối với cá nhân, tổ chức cụ thể trong tình huống cụ thể.

edit_square

Hình thức văn bản: Thể hiện bằng văn bản áp dụng QPPL (Văn bản cá biệt).

psychology V. Ý thức pháp luật

Là tổng hợp Tư tưởng, Quan điểm, Thái độ của con người đối với pháp luật hiện hành và tinh thần pháp luật chung.

Vai trò quan trọng:

  • forward Tiền đề tư tưởng để xây dựng pháp luật.
  • forward Nhân tố đảm bảo thực hiện pháp luật hiệu quả.
  • forward Cơ sở để áp dụng pháp luật đúng đắn.

Nâng cao ý thức pháp luật

Tuyên truyền, giáo dục pháp luật sâu rộng.
Đào tạo kỹ năng áp dụng cho cán bộ, công chức.
Giảng dạy pháp luật ở tất cả các cấp học.
Công khai dân chủ trong xây dựng dự án luật.

report_problem VI. Vi phạm pháp luật & Trách nhiệm pháp lý

1. Dấu hiệu Vi phạm pháp luật

Dấu hiệu 1

Là hành vi xác định của con người

(Không trừng trị suy nghĩ, sở thích cá nhân)

Dấu hiệu 2

Trái với quy định của pháp luật

(Xâm hại quan hệ xã hội được bảo vệ)

Dấu hiệu 3

Có lỗi của chủ thể

(Lỗi cố ý hoặc Vô ý)

Dấu hiệu 4

Chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý

(Có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi)

2. Trách nhiệm pháp lý

Hậu quả bất lợi Nhà nước áp dụng đối với chủ thể vi phạm.

Phân loại lỗi (Mặt chủ quan):

Cố ý trực tiếp

Thấy trước hậu quả và mong muốn nó xảy ra.

Cố ý gián tiếp

Thấy trước hậu quả, tuy không mong muốn nhưng để mặc nó xảy ra.

Vô ý vì quá tự tin

Thấy trước hậu quả nhưng tin tưởng ngăn chặn được.

Vô ý do cẩu thả

Không nhìn thấy hậu quả mặc dù cần phải thấy.

shield VII. Pháp chế xã hội chủ nghĩa

"Pháp chế là phương thức quản lý nhà nước đối với xã hội, thực hiện nghiêm chỉnh và triệt để pháp luật."

Đặc điểm

Tính thống nhất cao trên phạm vi cả nước. Không chấp nhận tình trạng áp dụng pháp luật khác nhau giữa các địa phương/ngành.

Yêu cầu cấp bách

  • Hoàn thiện hệ thống pháp luật kinh tế.
  • Cải cách nền hành chính quốc gia.
  • Đấu tranh chống tham nhũng, cửa quyền.
  • Xử lý nghiêm minh mọi hành vi vi phạm.

MỤC TIÊU CỐT LÕI

DÂN GIÀU NƯỚC MẠNH DÂN CHỦ CÔNG BẰNG VĂN MINH
Mục lục
gavel I. Bản chất và những đặc điểm chung của pháp luật
1. Nguồn gốc của pháp luật
2. Khái niệm & Đặc điểm chung
3. Bản chất & Vai trò của pháp luật Việt Nam
list_alt II. Quy phạm pháp luật
1. Khái niệm & Đặc điểm
2. Cơ cấu của quy phạm pháp luật
3. Quy phạm pháp luật đặc biệt
account_tree III. Quan hệ pháp luật
Phân tích sâu về Chủ thể
5. Sự kiện pháp lý
play_circle IV. Thực hiện pháp luật & Áp dụng pháp luật
Đặc điểm của Áp dụng pháp luật
psychology V. Ý thức pháp luật
report_problem VI. Vi phạm pháp luật & Trách nhiệm pháp lý
1. Dấu hiệu Vi phạm pháp luật
2. Trách nhiệm pháp lý
shield VII. Pháp chế xã hội chủ nghĩa
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự