Tóm tắt kiến thức chương 1 - Logic học đại cương HNMU

Nắm vững các khái niệm nền tảng của Logic học đại cương qua tóm tắt chi tiết chương 1. Phân biệt logic hình thức, logic biện chứng, hiểu rõ bản chất tư duy logic và ý nghĩa của việc lập luận chặt chẽ trong học tập và công việc.

logic học đại cươngtóm tắt logic họcHNMUchương 1 logic họctư duy logiclogic hình thứclogic biện chứngđối tượng của logic họctư duy và ngôn ngữlịch sử logic họcAristotelesý nghĩa của logic họclập luậntriết học

 
psychology

Đối tượng và ý nghĩa của logic học

Khoa học nghiên cứu những hình thức, quy luật của tư duy nhằm đạt tới chân lý.

menu_book

1. THUẬT NGỮ LOGIC HỌC

history_edu

Nguồn gốc & Lịch sử

  • Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: lôgôt (logos).
  • Héraclité: Quy luật vận động, biến hoá phổ biến của tồn tại.
  • Phái Xtôích (Zênon): Lý tính, vận mệnh vũ trụ.
  • Phái Platôn & Thiên chúa giáo: Ý niệm, lực lượng huyền bí sáng tạo tự nhiên.
  • Hêghen: Ý niệm tuyệt đối sáng tạo thế giới hiện thực.
public

Logic Khách Quan

Mối liên hệ tất yếu của sự vật, hiện tượng. Quy luật vận động của tự nhiên, xã hội.

Ví dụ: Tương tác hấp dẫn
F=k.m1.m2r2F=k.\frac{m_{1}.m_{2}}{r^{2}}
mindfulness

Logic Chủ Quan

Quy luật liên kết, vận động, phát triển tư duy để đạt chân lý.

Là sự phản ánh của logic khách quan vào đầu óc con người.

"Logic học là khoa học nghiên cứu về tư duy trong tính tất yếu của nó." - V. I. Lênin

Tên gọi qua các nền văn hoá

🇮🇳 Ấn Độ: Nhân minh học 🇨🇳 Trung Quốc: Luận lý học / La tạp 🇷🇺 Nga: Logica 🇫🇷 Pháp: Logique 🇻🇳 Việt Nam: Logic học (Từ 1960/1975)
forum

2. TƯ DUY, TƯ DUY LOGIC VÀ NGÔN NGỮ

2.1. Tư duy và tư duy logic

wb_incandescent a) Tư duy là gì?

Là giai đoạn cao của nhận thức (nhận thức lý tính), phản ánh bản chất sự vật hiện tượng.

alt_route
Tính gián tiếp Thông qua nhận thức cảm tính để phản ánh hiện thực.
filter_alt
Tính trừu tượng Giữ lại thuộc tính bản chất, loại bỏ thuộc tính không bản chất.
category
Tính khái quát Rút ra đặc tính chung nhất của một lớp sự vật cùng loại.

Hai trạng thái của tư duy

Nội dung

"Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan". Chịu sự chi phối của các quy luật biện chứng (lượng-chất, mâu thuẫn, phủ định).

Hình thức

Cấu trúc bên trong. Gồm: Khái niệm (Nội hàm/Ngoại diên), Phán đoán (S là P), Suy luận (M-P, S-M => S-P).

account_tree b) Tư duy logic

Nghiên cứu mặt cấu trúc, các quy luật, quy tắc chi phối sự liên kết bên trong tư duy.

Đặc trưng cơ bản:
link Tính chặt chẽ Liên kết, gắn bó không thể tách rời giữa các bộ phận.
view_list Tính hệ thống Sắp xếp theo trình tự, tạo tính chỉnh thể nhất quán.
rule Tính tất yếu Tuân thủ quy luật logic (đồng nhất, không mâu thuẫn).
track_changes Tính chính xác Phản ánh đúng bản chất, lập luận rành mạch, khúc chiết.

2.2. Ngôn ngữ & 2.3. Mối quan hệ

record_voice_over

Bản chất của ngôn ngữ

Là phương tiện giao tiếp, vỏ vật chất, "hiện thực trực tiếp của tư tưởng". Gồm âm thanh và chữ viết.

  • Tính khách quan: Quy định bởi đối tượng phản ánh (sự vật -> danh từ, hành động -> động từ). Biến đổi theo sự vật.
  • Tính chủ quan: Do con người tạo ra, quy ước riêng theo vùng miền, dân tộc. Bao gồm cả ngôn ngữ nhân tạo.
    ,,<,>,\forall, \exists, <, >, \sum

Sự tác động qua lại

graph TD A[TƯ DUY
Nội dung] -->|Quyết định tính chất| B(NGÔN NGỮ
Hình thức/Vỏ vật chất) B -->|Thể hiện ra bên ngoài
Tác động trở lại| A style A fill:#fdf2f7,stroke:#b8336b,stroke-width:2px,color:#752646,font-weight:bold style B fill:#f0f8ff,stroke:#0082d8,stroke-width:2px,color:#0b446f,font-weight:bold

Tư duy quyết định nội dung ngôn ngữ. Ngôn ngữ là vỏ vật chất thể hiện tư duy. Ngôn ngữ càng phong phú, tư duy thể hiện càng sinh động.

policy

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

all_inclusive

Logic Biện Chứng

Đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu nội dung và những quy luật, quy tắc chi phối sự vận động, phát triển của nội dung tư duy.

  • Quy luật thống nhất & đấu tranh giữa các mặt đối lập.
  • Quy luật lượng - chất.
  • Quy luật phủ định của phủ định.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp biện chứng duy vật.

Nghiên cứu quá trình vận động của tư duy như sự phản ánh thực tại. Gồm các phương pháp bổ trợ: phân tích, tổng hợp, diễn dịch, quy nạp, trừu tượng đến cụ thể.

category

Logic Hình Thức

Đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu hình thức, quy luật và quy tắc chi phối sự liên kết của các hình thức tư duy.

  • Khái niệm, phán đoán, suy luận.
  • Quy luật: đồng nhất, cấm mâu thuẫn, loại trừ cái thứ ba, lý do đầy đủ.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp hình thức hoá.

Sử dụng công thức, mô hình, ký hiệu để diễn đạt trạng thái ổn định của tư tưởng. Giúp dễ dàng phát hiện liên hệ cấu trúc logic.

timeline

4. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN

account_balance
Thời Cổ Đại

Tư tưởng manh nha & Nền tảng

  • Ấn Độ: Nhân minh học (Ngũ chi tác pháp - luận đề, nguyên nhân, minh hoạ, suy đoán, kết luận).
  • Trung Quốc: Nho gia (Chính danh), Mặc gia (Tam biểu), Danh gia (Bạch mã phi mã).
  • Hy Lạp: Aristotéles (384-322 tCN) là người sáng lập với bộ Organon. Ông hệ thống hoá các quy luật, suy luận, tạo nền tảng cho Logic hình thức.
church
Trung Cổ & Phục Hưng

Suy tàn & Phục hồi

  • Trung Cổ: Logic học bị nhấn chìm trong tôn giáo, bị lợi dụng để minh chứng cho thần học.
  • Phục Hưng: Tri thức khoa học được phục hồi, chống lại ràng buộc của thần học, tạo diện mạo mới.
calculate
Cận Đại - Hiện Đại

Phát triển Logic Hình Thức

  • Ph. Bêcơn: Suy luận quy nạp (thực nghiệm).
  • R. Đề Các: Suy luận diễn dịch (trực giác).
  • G.V. Lépnít: Thêm quy luật "lý do đầy đủ", dùng ký hiệu toán học -> Logic ký hiệu.
  • G. Bun & Đơ Moóc gan: Phát triển Đại số logic.
  • Logic đa trị (phi cổ điển): Vượt qua tính lưỡng trị cứng nhắc để diễn đạt chân lý tương đối (Lukasêvích, Brauơ, Zađen).
sync_alt
Cận Đại - Hiện Đại

Phát triển Logic Biện Chứng

  • I. Kant: "Logic tiên nghiệm", phê phán hạn chế của logic hình thức.
  • F. Hegel: Hình thành hệ thống logic biện chứng (nhưng trên nền tảng duy tâm).
  • K. Marx, F. Engels, V.I. Lenin: Xây dựng Logic Biện Chứng Duy Vật. Gắn phép biện chứng với chủ nghĩa duy vật, làm cơ sở phương pháp luận.
Sự phát triển ngày nay là sự kết hợp biện chứng giữa xu hướng hình thức hoá (ứng dụng công nghệ) và xu hướng biện chứng hoá (phương pháp luận nghiên cứu).
emoji_objects

5. Ý NGHĨA CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU LOGIC HỌC

settings_suggest

Cơ sở lý luận tư duy

Trang bị lý luận chung nhất. Phát hiện thiếu sót của tư duy tự phát, rèn luyện thói quen lập luận chặt chẽ, không mâu thuẫn để đạt tri thức khách quan.

gavel

Bảo vệ & Bác bỏ

Kiểm tra phương pháp bản thân. Phân tích lập luận của người khác để bảo vệ chân lý, phê phán tư tưởng sai lầm và lối tư duy ngụy biện.

school

Nghề Giáo Dục

Phân tích chương trình giảng dạy, tìm liên hệ logic giữa các khái niệm. Định ra thủ thuật sư phạm để truyền đạt tri thức hiệu quả, rèn luyện tư duy cho học sinh.

local_police

Nghề Pháp Luật

Lập pháp: soạn thảo văn bản khái quát, rõ ràng, rành mạch. Hành pháp/Tư pháp: phương pháp điều tra, xét hỏi, luận tội chính xác, có cơ sở để chống tội phạm.

"Logic học thực sự là kim chỉ nam, là công cụ đắc lực cho hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người."

Mục lục
Đối tượng và ý nghĩa của logic học
1. THUẬT NGỮ LOGIC HỌC
Nguồn gốc & Lịch sử
Logic Khách Quan
Logic Chủ Quan
Tên gọi qua các nền văn hoá
2. TƯ DUY, TƯ DUY LOGIC VÀ NGÔN NGỮ
2.1. Tư duy và tư duy logic
2.2. Ngôn ngữ & 2.3. Mối quan hệ
3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Logic Biện Chứng
Logic Hình Thức
4. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN
Tư tưởng manh nha & Nền tảng
Suy tàn & Phục hồi
Phát triển Logic Hình Thức
Phát triển Logic Biện Chứng
5. Ý NGHĨA CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU LOGIC HỌC
Cơ sở lý luận tư duy
Bảo vệ & Bác bỏ
Nghề Giáo Dục
Nghề Pháp Luật
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự