Tóm tắt ôn tập kiến thức chương 9 - Kinh tế vĩ mô FTU
Tóm tắt súc tích chương 9 Kinh tế vĩ mô FTU: cán cân thanh toán (BOP), tài khoản vãng lai – tài chính, tỷ giá danh nghĩa & thực, PPP, mô hình vốn vay – ngoại hối, thâm hụt kép, bảo hộ nhập khẩu và capital flight. Dễ đọc, chuẩn ôn thi.
FTU macroeconomicsNCONXPPPcapital flightchương 9 kinh tế vĩ môcán cân thanh toánthâm hụt képtỷ giá hối đoáivốn vay
I. Cơ sở của thương mại quốc tế
1. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối
- Lợi thế tuyệt đối: chi phí sản xuất thấp nhất
- Quy mô, tài nguyên thiên nhiên tạo chênh lệch chi phí
Chú ý: lợi thế tuyệt đối không phải lúc nào cũng tồn tại → vẫn có TMQT nhờ lợi thế so sánh.
2. Lý thuyết lợi thế so sánh
- Chi phí cơ hội thấp hơn ⇒ chuyên môn hóa
- TMQT mang lợi ích kể cả khi mọi chi phí tuyệt đối cao hơn
3. Lợi ích từ thương mại quốc tế
3.1. Tăng lương thực tế
- Chuyên môn hóa ↓ngày công ⟹ ↑lương thực tế
3.2. Tăng khả năng tiêu dùng
- Trước TMQT: tiêu dùng = khả năng sản xuất
- Sau TMQT: đường khả năng tiêu dùng > đường khả năng sản xuất
Bảng 1 — So sánh lợi thế
| Lợi thế tuyệt đối | Lợi thế so sánh | |
|---|---|---|
| Cơ sở | Chi phí tuyệt đối | Chi phí cơ hội |
| Kết quả | Quốc gia mạnh ― lợi nhất | Tất cả đều lợi |
II. Cán cân thanh toán quốc tế (BOP)
1. Khái niệm
- Báo cáo mọi giao dịch quốc tế trong kỳ
- Bên Có (+) ↔ dòng ngoại tệ vào; Bên Nợ (−) ↔ dòng ngoại tệ ra
2. Kết cấu (4 tài khoản chính)
| Tài khoản | Nội dung chính | Dấu hiệu (+/–) |
|---|---|---|
| Current Account | Hàng hóa, dịch vụ, thu nhập, chuyển giao | Xuất khẩu (+), Nhập khẩu (−) |
| Capital Account | Xóa nợ, viện trợ vốn | Vốn vào (+), Vốn ra (−) |
| Financial Account | FDI, FPI, vay & trả nợ | Dòng vốn vào (+), ra (−) |
| Official Financing | Dự trữ ngoại hối, IMF | Bù đắp thâm hụt |
Chú ý: NX = X − M; Thâm hụt TM ⇒ quốc gia đi vay ròng.
III. Tỷ giá hối đoái
1. Danh nghĩa (E)
- Số VNĐ mua 1 USD (yết giá trực tiếp) hoặc ngược lại (gián tiếp)
- Depreciation: VNĐ ↓ giá trị ⇒ E ↑; Appreciation: VNĐ ↑ giá trị ⇒ E ↓
- Devaluation/Revaluation: điều chỉnh có chủ ý trong hệ cố định
2. Thực tế (ε)
-
- ↓ε ⇒ hàng VN rẻ hơn ⇒ X ↑, M ↓
Bảng 2 — Danh nghĩa vs Thực tế
| Danh nghĩa (E) | Thực tế (ε) | |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Giá tiền | Giá hàng |
| Phụ thuộc | Cung-cầu ngoại tệ | E & Chỉ số giá P, P* |
| Tác động TM | Gián tiếp | Trực tiếp đến NX |
3. Ngang bằng sức mua (PPP)
-
- Dài hạn: lạm phát cao → tiền tệ mất giá
Ví dụ Big Mac Index minh họa định giá thấp cao.
IV. Mô hình kinh tế vĩ mô trong nền kinh tế mở
1. Đồng nhất thức then chốt
-
- ⟹ Vốn & Hàng liên thông
2. Thị trường vốn vay
- Cung: S
- Cầu: I + NCO
- Lãi suất r cân bằng cung-cầu
3. Thị trường ngoại hối
- Cung VNĐ: NCO
- Cầu VNĐ: NX
- Cân bằng tại ε *⇄* r liên thông qua NCO
4. Cân bằng chung
- r ↑ (bảo thủ tiền tệ) ⇒ NCO ↓ ⇒ ε ↑ ⇒ NX ↓
- Liên kết Tài chính & Thương mại
Chú ý sinh viên hay nhầm: “NCO < 0” không phải dòng vốn ra mà là vào.
V. Phân tích chính sách & cú sốc
1. Thâm hụt ngân sách
- S ↓ → r ↑ → lấn át I, NCO ↓ → ε ↑ → NX ↓ (thâm hụt kép)
2. Chính sách hạn chế nhập khẩu
- Hạn ngạch ↘ M trực tiếp
- Cầu VNĐ ↑ → ε ↑ → X ↓ ⇢ NX không đổi
Chú ý: Bảo hộ không cải thiện cán cân thương mại dài hạn.
3. Bất ổn chính trị & rút vốn
- NCO ↑ mạnh (flight-to-quality) → cung VNĐ ↑ → ε ↓ (Bán tháo VNĐ)
- r ↑ nhưng không đủ giữ vốn lại → nguy cơ khủng hoảng tiền tệ
4.603 xem 9 kiến thức 12 đề thi

7.902 lượt xem 14/04/2026
15.056 lượt xem 05/12/2025
18.663 lượt xem 07/01/2026
15.885 lượt xem 03/12/2025
15.994 lượt xem 04/12/2025
16.580 lượt xem 10/12/2025
11.172 lượt xem 24/09/2025

13.202 lượt xem 21/11/2025
14.448 lượt xem 13/11/2025

