Tóm tắt kiến thức chương 8 - Marketing căn bản (NEU)

Khám phá tóm tắt Chương 8 Marketing Căn bản (NEU): từ khái niệm và mục tiêu định giá, yếu tố ảnh hưởng bên trong – bên ngoài, đến quy trình xác định giá cơ bản và các phương pháp định giá (chi phí, giá trị cảm nhận, cạnh tranh, đấu thầu), cùng chiến lược giá sản phẩm mới, danh mục và điều chỉnh giá linh hoạt.

marketing căn bảnđịnh giáchiến lược giáphương pháp định giágiá bányếu tố ảnh hưởng giáphân tích hòa vốngiá trị cảm nhậngiá hớt vánggiá thâm nhậpchiết khấukhuyến mạiđiều chỉnh giá

 

Các quyết định về giá

Biến số duy nhất trong Marketing-Mix trực tiếp tạo ra doanh thu

1. Những vấn đề chung về giá

1.1. Giá cả là gì?

Giá cả không chỉ là những con số, nó mang nhiều tên gọi đặc thù tùy theo bối cảnh trao đổi:

Học phí Cước phí Tiền công Giá bán

Góc nhìn chung

Giá là mối tương quan trao đổi trên thị trường, là biểu tượng giá trị của sản phẩm.

Góc nhìn người mua

Là chi phí bằng tiền để có được lợi ích mong muốn. Xu hướng: Thích mua rẻ.

Góc nhìn người bán

Là khoản thu nhập nhận được, là doanh thu tính cho một đơn vị SP. Xu hướng: Giá bán cao.

Tầm quan trọng

Tại sao giá lại đặc biệt?

  • monetization_on

    Tạo doanh thu

    Là thành phần duy nhất trong 4P trực tiếp đem lại dòng tiền, các chữ P khác đều tạo ra chi phí.

  • bolt

    Tính tức thời

    Có thể thay đổi nhanh chóng để phản ứng với thị trường, không tốn nhiều thời gian như SP hay Phân phối.

  • psychology

    Chỉ số chất lượng

    Trong tâm trí khách hàng, giá thường được dùng làm thước đo trực tiếp cho giá trị và chất lượng.

1.2. Chiến lược giá

Bao gồm 4 nội dung cốt lõi của một nhà quản trị Marketing chuyên nghiệp:

1 Dự báo các nhân tố tác động
2 Xác định mức giá cụ thể (chào hàng)
3 Điều chỉnh giá theo môi trường
4 Ứng xử cạnh tranh qua giá
Lưu ý: Quản trị giá là một trọng tâm

2. Các nhân tố ảnh hưởng đến giá

2.1. Nhân tố bên trong

2.1.1. Các mục tiêu Marketing

Tối đa lợi nhuận

Định giá "hớt phần ngon", giá cao khi cầu vượt cung.

Dẫn đầu thị phần

Đặt giá thấp để chiếm quy mô thị trường lớn.

Dẫn đầu chất lượng

Giá cao để trang trải chi phí và khẳng định vị thế cao cấp.

Đảm bảo sống sót

Giá chỉ đủ bù chi phí biến đổi để cầm cự qua khó khăn.

2.1.2. Chiến lược định vị & 4Ps

Giá không tồn tại độc lập. Nó phải thống nhất với định vị và các chữ P khác:

Định vị
arrow_forward
Lựa chọn 4Ps
arrow_forward
Quyết định giá

2.1.3. Chi phí (Giá thành)

Chi phí quyết định "Sàn" của giá.

  • Khoảng cách giữa giá và chi phí là lợi nhuận.
  • Bán dưới giá thành chỉ là giải pháp tạm thời.
  • Kiểm soát được chi phí = Thế chủ động trong cạnh tranh.

2.2. Nhân tố bên ngoài

2.2.1. Thị trường & Cầu

Cầu quyết định "Trần" của giá.

Đường cầu truyền thống

Lượng (Q) Giá (P) Dốc âm (P↑ Q↓)

Đường cầu đặc thù

Lượng (Q) Giá (P) Dốc dương (P↑ Q↑)

* Đường cầu dốc dương áp dụng cho hàng phô trương, thời thượng hoặc khan hiếm cực độ.

2.2.2. Hình thái thị trường cạnh tranh

Cạnh tranh thuần túy: Nhiều người mua/bán, SP đồng nhất. DN không có quyền chi phối giá.
Độc quyền thuần túy: Chỉ một người bán. DN nắm toàn quyền định giá nhưng bị CP can thiệp.
Cạnh tranh có độc quyền: Nhiều người mua/bán trao đổi qua "khung giá". Cần tạo sự khác biệt.
Độc quyền nhóm: Một số ít người bán rất nhạy cảm với nhau. Dễ dẫn đến liên kết giá.

3. Xác định mức giá cơ bản

Tiến trình 6 bước định giá

01

Xác định nhiệm vụ cho mức giá

double_arrow
02

Xác định cầu thị trường mục tiêu

double_arrow
03

Xác định chi phí sản xuất

double_arrow
04

Phân tích giá SP đối thủ

double_arrow
05

Lựa chọn phương pháp định giá

double_arrow
06

Lựa chọn mức giá cụ thể

Công thức & Chỉ tiêu chi phí

1. Tổng chi phí (TC)

TC=TFC+TVCTC = TFC + TVC

* TFC: Định phí (không đổi theo Q); TVC: Biến phí (thay đổi theo Q).

2. Độ co giãn của cầu ($E_d$)

Ed=%ΔQ%ΔPE_{d} = \frac{\% \Delta Q}{\% \Delta P}

* Đo lường mức độ phản ứng của người mua khi giá thay đổi.

3. Tổng cầu tiềm năng ($Q_D$)

QD=nqpQ_D = n \cdot q \cdot p

Phương pháp phân tích hòa vốn

Xác định điểm mà tại đó Tổng doanh thu bằng Tổng chi phí.

Hòa vốn Sản lượng (Q) Tiền (R/C)

Công thức lượng hòa vốn:

Qhv=TFCPVCQ_{hv} = \frac{TFC}{P - VC}

Lượng đạt lợi nhuận mục tiêu:

Qmctie^u=TFC+LinhunPVCQ_{mục tiêu} = \frac{TFC + Lợi nhuận}{P - VC}

Các phương pháp định giá chủ yếu

Dựa vào chi phí

Phổ biến nhất. Đơn giản, dễ tính. Cộng một khoản lãi vào giá thành sản phẩm. Ưu điểm: Đảm bảo công bằng, giảm cạnh tranh giá trong ngành.

Giá trị cảm nhận

Căn cứ vào sự đánh giá của người mua về lợi ích. Cần nghiên cứu kỹ nhận thức thị trường để tránh định giá sai lệch (thổi phồng hoặc khắt khe).

Mức giá hiện hành

Lấy giá đối thủ làm cơ sở. Có thể đặt giá ngang bằng, cao hơn (nếu SP khác biệt) hoặc thấp hơn (nếu khách hàng nhạy cảm giá).

Đấu thầu

Định giá dựa trên dự đoán mức thầu của đối thủ. Muốn thắng thầu thường phải chọn mức thấp hơn hoặc chứng minh chất lượng vượt trội.

4. Các chiến lược giá

4.1. Cho sản phẩm mới

expand_less

"Hớt phần ngon" (Skimming)

"Đặt giá cao nhất có thể cho khách hàng sẵn sàng chấp nhận."

Điều kiện áp dụng:

  • check Cầu sản phẩm mới khá cao.
  • check Khách hàng không nhạy cảm về giá.
  • check Chi phí sản xuất loạt nhỏ không quá cao.
  • check Giá cao tạo hình ảnh chất lượng.
expand_more

"Bám chắc thị trường" (Penetration)

"Đặt giá thấp ngay từ đầu để giành thị phần lớn."

Điều kiện áp dụng:

  • check Thị trường rất nhạy cảm giá.
  • check Xuất hiện hiệu quả kinh tế theo quy mô.
  • check Giá thấp ngăn chặn đối thủ tiềm ẩn.

4.2. Cho danh mục sản phẩm

Định giá một "bộ giá" để tối đa hóa lợi nhuận toàn bộ danh mục:

Chủng loại sản phẩm

Thiết lập các thang giá cho các SP có tính năng khác nhau (Ví dụ: Các dòng máy Panasonic).

Sản phẩm phụ thêm (Optional)

Sản phẩm chính giá thấp, thu lời từ SP phụ thêm (Ví dụ: Đồ uống trong nhà hàng).

Sản phẩm kèm bắt buộc (Captive)

SP chính giá rất thấp, lời từ phụ kiện bắt buộc (Ví dụ: Máy ảnh và phim Kodak).

Sản phẩm phụ (By-product)

Loại trừ giá trị SP phụ khỏi chi phí SP chính để giảm giá bán cạnh tranh.

4.3. Chiến lược điều chỉnh giá

exposure_plus_2

Định giá 2 phần

Phần 1: Cước thuê bao tối thiểu. Phần 2: Phí phụ trội theo mức sử dụng thực tế (Điện thoại, giải trí).

inventory_2

Định giá trọn gói

Bán một "bộ" sản phẩm với giá nhỏ hơn tổng tiền mua lẻ các thành phần.

public

Theo địa lý

  • Giá FOB/CIF: Người mua hoặc người bán chịu phí vận chuyển.
  • Giá thống nhất: Bù trừ cước vận chuyển trung bình cho mọi khách hàng.
  • Giá theo khu vực: Chia vùng để tính cước phí phù hợp.
sell

Chiết giá & Bớt giá

Mua lượng lớn
Thanh toán tiền mặt
Chiết khấu thời vụ
Thương mại (Chức năng)
Khuyến mại & Phân biệt

Định giá lỗ lôi kéo khách, giá cao điểm/thấp điểm, giá theo hình ảnh nhãn hiệu.

5. Thay đổi giá & Đối phó cạnh tranh

5.1. Chủ động thay đổi

Cắt giảm giá

  • Dư thừa năng lực sản xuất.
  • Tỷ phần thị trường giảm sút.
  • Mưu đồ khống chế thị trường.

Tăng giá

  • Lạm phát chi phí (duy trì lãi).
  • Cầu tăng quá mức so với cung.
  • Nâng cấp hình ảnh cao cấp.

5.2. Đối phó đối thủ

Trước khi phản ứng, nhà quản trị cần đặt ra 4 câu hỏi:

help_center

Tại sao họ thay đổi giá? Tạm thời hay lâu dài? Hậu quả nếu ta không đối phó là gì?

Các phương án hành động:

Giảm giá thấp hơn đối thủ (nếu đủ lực).
Giữ giá, tăng cường quảng cáo/khuyến mại.
Nâng giá kèm cải tiến chất lượng SP.

Tóm tắt cốt lõi Chương 8

Giá cả là biến số linh hoạt nhất nhưng cũng rủi ro nhất trong Marketing-Mix. Nó không chỉ là công cụ tài chính mà còn là công cụ định vị hình ảnh sắc bén. Việc định giá phải cân bằng được giữa Chi phí (Sàn)Cầu thị trường (Trần), đồng thời phản ứng nhạy bén với các động thái từ đối thủ.

Nhà quản trị cần thấu hiểu các phương pháp khoa học như Phân tích hòa vốn và các chiến lược điều chỉnh giá thông minh (chiết khấu, giá trọn gói, giá phân biệt) để tối ưu hóa doanh thu trong từng phân khúc thị trường và giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm.

Doanh thu

Mục tiêu giá

Cạnh tranh

Bản chất giá

Giá trị

Nhận thức giá

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự