Tóm tắt kiến thức chương 8 - Marketing căn bản (NEU)

Khám phá tóm tắt Chương 8 Marketing Căn bản (NEU): từ khái niệm và mục tiêu định giá, yếu tố ảnh hưởng bên trong – bên ngoài, đến quy trình xác định giá cơ bản và các phương pháp định giá (chi phí, giá trị cảm nhận, cạnh tranh, đấu thầu), cùng chiến lược giá sản phẩm mới, danh mục và điều chỉnh giá linh hoạt.

marketing căn bảnđịnh giáchiến lược giáphương pháp định giágiá bányếu tố ảnh hưởng giáphân tích hòa vốngiá trị cảm nhậngiá hớt vánggiá thâm nhậpchiết khấukhuyến mạiđiều chỉnh giá

 

1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIÁ

1.1. Khái niệm và vai trò của giá

Giá là con số tiền tệ mà người mua phải trả để sở hữu hoặc sử dụng một sản phẩm/dịch vụ, đồng thời là doanh thu thu được của người bán khi bán ra. Giá không chỉ phản ánh giá trị kinh tế mà còn chứa đựng yếu tố tâm lý và chiến lược marketing. Với người mua, giá là rào cản tài chính và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua; với người bán, giá quyết định doanh thu, lợi nhuận và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Vai trò chính của giá:
- Điều hướng hành vi mua hàng của khách hàng thông qua tâm lý giá (ví dụ: giá chẵn tạo cảm giác rẻ hơn).
- Đóng góp vào doanh thu và lợi nhuận, giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu tài chính.
- Hỗ trợ định vị sản phẩm: giá cao gắn với chất lượng cao cấp, giá thấp gắn với đại trà.
- Phản ánh chiến lược marketing tổng thể khi phối hợp với khuyến mại và phân phối.

1.2. Phân loại giá theo mục đích

Doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu giá khác nhau dựa trên chiến lược kinh doanh:

- Giá tối đa hóa lợi nhuận: lựa chọn mức giá sao cho (Doanh thu – Chi phí) lớn nhất.
- Giá dẫn đầu thị phần: đặt giá thấp để thu hút khách hàng, mở rộng quy mô.
- Giá tối ưu hóa chất lượng: đặt giá cao phản ánh chất lượng vượt trội.
- Giá tồn tại (survival pricing): duy trì hoạt động trong bối cảnh khủng hoảng hoặc cạnh tranh khốc liệt.
 

2. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH VỀ GIÁ

Các yếu tố quyết định giá có thể chia làm hai nhóm chính: bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

Nhóm nhân tốCụ thể
Nội bộ- Mục tiêu marketing (lợi nhuận, thị phần, chất lượng).
- Chiến lược định vị và phối hợp 4Ps (Product, Place, Promotion, Price).
- Chi phí sản xuất (cố định, biến đổi).
- Năng lực quản trị và cơ cấu tổ chức giá.
Bên ngoài- Cầu thị trường (đường cầu, độ co giãn).
- Cạnh tranh (số lượng, loại hình đối thủ, phản ứng cạnh tranh).
- Quy định pháp luật (giá trần, giá sàn, thuế, trợ cấp).
- Môi trường vĩ mô (lạm phát, tỷ giá, chu kỳ kinh tế).

2.1. Chi phí và hạch toán giá thành

Chi phí bao gồm chi phí cố định (không thay đổi với sản lượng) và chi phí biến đổi (tăng theo sản lượng). Hạch toán đúng chi phí giúp xác định mức giá tối thiểu để tránh lỗ.

Lưu ý thường nhầm: Chi phí là cơ sở, nhưng giá bán phải cân bằng với giá trị khách hàng nhận được và khả năng chấp nhận của thị trường.

2.2. Nghiên cứu cầu và độ co giãn

Cầu cho thấy mối quan hệ giữa giá và lượng cầu. Độ co giãn đo lường mức độ nhạy cảm:

Loại độ co giãnĐặc điểm
Co giãn lớn (|Ed| > 1)Lượng cầu thay đổi mạnh khi giá thay đổi (hàng xa xỉ, có nhiều lựa chọn thay thế).
Co giãn nhỏ (|Ed| < 1)Lượng cầu ít nhạy với giá (hàng thiết yếu, ít thay thế).
Đơn vị (|Ed| = 1)Tỷ lệ lượng cầu và giá thay đổi tương ứng.
Dương (hiệu ứng snob)Giá tăng cầu tăng với hàng xa xỉ, hiệu ứng đẳng cấp.

3. QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH GIÁ CƠ BẢN

3.1. Các bước chính

- Xác định mục tiêu định giá: căn cứ vào chiến lược và định vị.
- Thu thập thông tin về cầu: phân tích đường cầu, khảo sát khách hàng.
- Phân tích chi phí: tính toán chi phí toàn bộ, điểm hòa vốn.
- Nghiên cứu giá cạnh tranh: so sánh tính năng – giá – thương hiệu.
- Lựa chọn phương pháp định giá: theo chi phí, theo giá trị, theo thị trường.
- Điều chỉnh chi tiết: điều chỉnh theo nhóm khách hàng, theo khu vực, theo thời gian.

3.2. Phương pháp định giá thông dụng

- Theo chi phí: P=Cunit+MP = C_{unit} + M, trong đó C_{unit} là chi phí mỗi đơn vị, M là khoản lãi kỳ vọng.
- Phương pháp đánh dấu phần trăm (Markup Pricing): P=Cunit×(1+m)P = C_{unit} \times (1 + m), với m là tỉ lệ đánh dấu phần trăm.
- Theo giá trị (Value-based): P=WTPP = WTP (Willingness to Pay – mức độ khách hàng sẵn sàng trả).
- Theo thị trường: Giá tham khảo = Giá trung bình ngành hoặc giá đối thủ chính.
 

3.3. Phân tích điểm hòa vốn

Điểm hòa vốn (BEP) xác định sản lượng tối thiểu để chi trả toàn bộ chi phí:

BEP=FCPVCBEP = \frac{FC}{P - VC}
trong đó FC là chi phí cố định, VC là chi phí biến đổi đơn vị, P là giá bán.

Ví dụ minh họa: Chi phí cố định = 500 triệu, VC = 50 nghìn/đơn vị, P = 100 nghìn/đơn vị:
BEP=500.000.000100.00050.000=10.000 sản phẩmBEP = \frac{500.000.000}{100.000 - 50.000} = 10.000 \text{ sản phẩm}

 

4. CÁC CHIẾN LƯỢC ĐỊNH GIÁ CHI TIẾT

4.1. Chiến lược giá cho sản phẩm mới

Chiến lượcĐặc điểmĐiều kiện áp dụngƯu – nhược
Hớt vángGiá cao ban đầu để thu lợi nhuận nhanh.Cầu mạnh, ít cạnh tranh.Ưu: lãi nhanh; Nhược: thu hút đối thủ.
Thâm nhậpGiá thấp nhằm chiếm thị phần.Chi phí giảm theo quy mô.Ưu: tăng thị phần; Nhược: lãi chậm.

4.2. Điều chỉnh giá theo danh mục

Định giá thang (tiered pricing) áp dụng cho các phiên bản khác nhau, dựa trên khác biệt tính năng, chất lượng, dịch vụ hậu mãi.

4.3. Chiến lược điều chỉnh giá

4.3.1. Giá hai phần (Two-part Tariff)

Kết hợp phí cố định (thuê bao) và phí biến đổi (theo mức độ sử dụng). Phổ biến trong viễn thông.

4.3.2. Giá gói (Bundling)

Bán sản phẩm/dịch vụ theo gói với giá ưu đãi, tạo giá trị cảm nhận cao hơn tổng lẻ.

4.3.3. Giá theo địa lý

Điều chỉnh giá dựa trên vùng miền, chi phí vận chuyển, mức sống địa phương (FOB/CIF, giá nội địa).

4.3.4. Chiết khấu và khuyến mại

- Chiết khấu số lượng: khuyến khích mua buôn.
- Chiết khấu thanh toán sớm: cải thiện dòng tiền.
- Giá theo mùa vụ: điều chỉnh theo cao/ thấp điểm.

 

4.3.5. Giá phân biệt (Price Discrimination)

Áp dụng nhiều mức giá cho nhóm khách hàng khác nhau (sinh viên, doanh nghiệp), thời gian (giờ cao điểm/ngoại mùa).

Lưu ý quan trọng:
- Giá là yếu tố quyết định, nhưng giá trị cảm nhận và trải nghiệm mới là chìa khóa dài hạn.
- Cần phân tích tính năng và giá trị khác biệt khi so sánh đối thủ.
- Chọn chiến lược phù hợp với năng lực sản xuất và vị thế thị trường.

Mục lục
1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIÁ
1.1. Khái niệm và vai trò của giá
1.2. Phân loại giá theo mục đích
2. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH VỀ GIÁ
2.1. Chi phí và hạch toán giá thành
2.2. Nghiên cứu cầu và độ co giãn
3. QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH GIÁ CƠ BẢN
3.1. Các bước chính
3.2. Phương pháp định giá thông dụng
3.3. Phân tích điểm hòa vốn
 
4. CÁC CHIẾN LƯỢC ĐỊNH GIÁ CHI TIẾT
4.1. Chiến lược giá cho sản phẩm mới
4.2. Điều chỉnh giá theo danh mục
4.3. Chiến lược điều chỉnh giá
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự