Tóm tắt kiến thức chương 11 - Tài chính doanh nghiệp (BAV)

Tóm tắt chuyên sâu chương 11 Tài chính doanh nghiệp theo BAV, phân tích rủi ro tín dụng, lãi suất, tỷ giá và đòn bẩy tài chính cùng công cụ phòng ngừa hiệu quả.

 

11.1. Khái niệm

Rủi ro tín dụng là khả năng người vay không trả được nợ khi đến hạn, gây tổn thất cho bên cho vay. Ngoài hoạt động cho vay, rủi ro tín dụng phát sinh trong bán chịu hàng hóa (tín dụng thương mại).

Nguyên nhân chính:
- Yếu tố vĩ mô: suy thoái kinh tế, chính sách thay đổi…
- Nội tại doanh nghiệp: đánh giá tín dụng không chính xác, quản lý kém, nới lỏng tín dụng quá mức…

 

11.2. Các biện pháp ngăn ngừa rủi ro tín dụng

a. Xây dựng chính sách tín dụng thương mại phù hợp

- Cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, điều chỉnh chặt/mở theo chu kỳ kinh doanh.
- Phối hợp với ngân hàng để đánh giá và tư vấn, dựa trên dữ liệu và chuyên môn của tổ chức tín dụng.

b. Sử dụng dịch vụ bao thanh toán

- Ngân hàng mua lại khoản phải thu, chịu rủi ro tín dụng thay doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp trả phí và lãi ứng trước trên số vốn ngân hàng cấp.

Lưu ý thường nhầm: Bao thanh toán khác với bảo hiểm tín dụng; nó là công cụ mua bán khoản phải thu, không phải hợp đồng bảo hiểm.

 

11.3. Rủi ro lãi suất

11.3.1. Khái niệm

Rủi ro lãi suất phát sinh khi doanh nghiệp vay hoặc cho vay theo lãi suất thả nổi, khiến chi phí hoặc thu nhập lãi biến động theo thị trường.
→ Doanh nghiệp vay nhiều, chi phí vay có thể tăng đột ngột khiến lợi nhuận giảm sâu.

11.3.2. Ngăn ngừa rủi ro bằng hợp đồng hoán đổi lãi suất (Swap)

Swap lãi suất cho phép hai bên trao đổi dòng lãi trên một số tiền ước định (Notional):

Net Payment=rfixed×N(LIBOR+δ)×N\text{Net Payment} = r_{\text{fixed}}\times N - (\text{LIBOR}+\delta)\times N
⇒ Nếu kết quả >0 thì bên trả cố định có lãi, ngược lại chịu lỗ.

Ví dụ “cố định–biến động”:

- Bên A trả rfixed=3%/na˘mr_{\text{fixed}}=3\%/năm
- Bên A nhận LIBOR+0,5%\text{LIBOR}+0{,}5\%

Giả sử sau 1 năm LIBOR=0,7%\text{LIBOR}=0{,}7\%
→ Bên A nhận: 0,7%+0,5%=1,2%0{,}7\%+0{,}5\%=1{,}2\%
→ Net Payment: 3%1,2%=1,8%3\%-1{,}2\%=1{,}8\% (thu lời 1,8% trên N)

Loại SwapĐặc điểmỨng dụng
Cố định – Biến độngỔn định chi phí lãiDoanh nghiệp muốn tránh biến động lãi suất
Biến động – Biến độngChuyển nguồn biến động khácKhi hai bên kỳ vọng chênh lệch giữa hai chỉ số thả nổi

Chú ý: Chỉ trao đổi chênh lệch lãi, không chuyển giao gốc.

 

11.4. Rủi ro tỷ giá

11.4.1. Khái niệm

Rủi ro tỷ giá là sự thay đổi bất lợi của tỷ giá hối đoái, ảnh hưởng đến khoản thu hoặc chi ngoại tệ tương lai.
→ Khoản thanh toán ngoại tệ cố định sẽ lớn hơn (hoặc nhỏ hơn) kỳ vọng nếu tỷ giá biến động.

11.4.2. Các giải pháp hạn chế rủi ro tỷ giá

a. Hợp đồng kỳ hạn (Forward)

F=S×1+rdomestic1+rforeignF = S \times \dfrac{1 + r_{\text{domestic}}}{1 + r_{\text{foreign}}}
⇒ Khóa tỷ giá tại thời điểm ký để bảo vệ khoản mục ngoại tệ.

b. Dự báo tỷ giá kết hợp

Phương phápƯu điểmHạn chế
Cơ bảnĐánh giá dài hạn, dựa vĩ môThông tin có thể đã phản ánh vào giá
Kỹ thuậtNhanh, theo xu hướng ngắn hạnPhụ thuộc quá khứ, đôi khi trễ nhịp

Lưu ý: Kết hợp cả hai, tránh dựa vào cảm tính.

c. Lựa chọn ngoại tệ thanh toán

- Chọn đồng ổn định, dự báo xu hướng.
- Đa dạng hóa để phân tán rủi ro.

d. Quỹ dự phòng rủi ro

- Trích lợi nhuận khi tỷ giá thuận lợi.
- Dùng quỹ bù lỗ khi tỷ giá bất lợi.

e. Công cụ thị trường tiền tệ & phái sinh

– Spot: Giao ngay, không khóa giá.
– Forward: Khóa giá, không phí, bắt buộc thực hiện.
– Option: Quyền nhưng không bắt buộc, tốn premium.
– Swap: Hoán đổi lãi suất & tỷ giá theo kỳ hạn.

 

11.5. Rủi ro đòn bẩy tài chính

11.5.1. Rủi ro thanh toán

Đòn bẩy tài chính (nợ) giúp tăng ROE nhưng làm tăng nguy cơ không thanh toán khi DN lãi suất giảm hoặc doanh thu suy giảm.

ROE=EBITIEquity\text{ROE} = \dfrac{\text{EBIT} - I}{\text{Equity}}
→ Khi I (chi phí lãi) tăng, ROE giảm nhanh hơn.

11.5.2. Rủi ro lãi suất cố định

Nợ lãi cố định trở nên đắt đỏ nếu thị trường lãi suất giảm:
→ Doanh nghiệp chịu chi phí cơ hội lớn so với vay sau với lãi suất thấp hơn.

Lưu ý sinh viên: Phân biệt rủi ro lãi suất trong swap (hoán đổi dòng lãi) và trong đòn bẩy (chi phí vay cố định so với thị trường).

Mục lục
11.1. Khái niệm
11.2. Các biện pháp ngăn ngừa rủi ro tín dụng
a. Xây dựng chính sách tín dụng thương mại phù hợp
b. Sử dụng dịch vụ bao thanh toán
11.3. Rủi ro lãi suất
11.3.1. Khái niệm
11.3.2. Ngăn ngừa rủi ro bằng hợp đồng hoán đổi lãi suất (Swap)
11.4. Rủi ro tỷ giá
11.4.1. Khái niệm
11.4.2. Các giải pháp hạn chế rủi ro tỷ giá
a. Hợp đồng kỳ hạn (Forward)
b. Dự báo tỷ giá kết hợp
c. Lựa chọn ngoại tệ thanh toán
d. Quỹ dự phòng rủi ro
e. Công cụ thị trường tiền tệ & phái sinh
11.5. Rủi ro đòn bẩy tài chính
11.5.1. Rủi ro thanh toán
11.5.2. Rủi ro lãi suất cố định
Khoá học liên quan
Tài chính doanh nghiệp - Học viện Ngân hàng (BAV)

1.695 xem 12 kiến thức 12 đề thi

Kiến thức tương tự