Tóm tắt kiến thức chương 11 - Thương mại điện tử (NEU)

Tóm tắt chi tiết Chương 11 môn Thương mại Điện tử tại NEU, bao gồm khái niệm về tiền vật thể và tiền biểu trưng, các phương tiện thanh toán truyền thống (tiền mặt, thẻ tín dụng, séc, chuyển khoản, lệnh chi) và hệ thống thanh toán điện tử hiện đại (EFT, EFTPOS, EDI, e-Cash, ví điện tử, EBPP). Phân tích so sánh, lưu ý sinh viên hay nhầm lẫn và công thức quan trọng giúp ghi nhớ nhanh.

Chương 11EBPP```EDIEFTNEUe-Cashthanh toán điện tửthương mại điện tửtiền biểu trưngtiền vật thểtóm tắt

 

11.1 Từ các hệ thống thanh toán truyền thống tới hệ thống thanh toán điện tử

Thanh toán trực tuyến là nguyên tắc cốt lõi cho thương mại điện tử, cho phép chuyển giao giá trị ngay lập tức và an toàn qua mạng Internet, khác biệt với các dịch vụ Web khác chỉ tập trung vào trao đổi thông tin. Tốc độ và tính liên tục của giao dịch (24/7) là yêu cầu bắt buộc phải đáp ứng.

11.1.1 Tiền tệ trong thương mại truyền thống và thương mại điện tử

- Tiền vật thể: bao gồm tiền kim loại và tiền giấy. Giá trị do bản thân đồng tiền chứa đựng, lưu thông trực tiếp. Ưu điểm: đại chúng chấp nhận, dễ kiểm soát. Nhược điểm: chi phí in ấn, vận chuyển, bảo quản cao.
- Tiền biểu trưng: bao gồm séc, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ. Không có giá trị nội tại, giá trị được đảm bảo bởi cam kết thanh toán của tổ chức phát hành. Ưu điểm: giảm rủi ro mang tiền mặt, linh hoạt về giá trị. Nhược điểm: phụ thuộc vào hệ thống tín dụng, có thể bị gian lận.

Lưu ý: Thẻ tín dụng là vay trước—trả sau, còn séc là cam kết thanh toán tức thì. Token money (đại diện vật thể) khác với notational money (ghi sổ sách) ở chỗ token money có thể giao dịch trực tiếp.

11.1.2 Các phương tiện thanh toán trong thương mại truyền thống

11.1.2.1 Tiền mặt

- Tính ẩn danh cao, chi phí giao dịch cho người mua gần như bằng không.
- Người bán chi phí xử lý (vận chuyển, lưu kho) thường lên tới 5–10% giá trị giao dịch.
- Không hỗ trợ hoàn tiền/tự động hủy giao dịch.

11.1.2.2 Thẻ tín dụng, thẻ trả phí và thẻ ghi nợ

- Thẻ tín dụng (Credit Card): chủ thẻ được cấp hạn mức tín dụng; ngân hàng phát hành thanh toán ngay cho người bán, chủ thẻ thanh toán lại sau (có thể theo dư nợ với lãi suất).
- Thẻ trả phí (Charge Card): chủ thẻ phải thanh toán toàn bộ dư nợ vào cuối chu kỳ, không thể gia hạn dư.
- Thẻ ghi nợ ngoại tuyến (Offline Debit Card): thanh toán dựa trên tài khoản séc, xác thực không yêu cầu kết nối thời gian thực; có rủi ro vượt quá số dư.
- Thẻ ghi nợ trực tuyến (Online Debit Card): xác thực PIN ngay lập tức, trừ thẳng số tiền giao dịch khỏi tài khoản khi thanh toán.

Lưu ý: Debit card trực tuyến yêu cầu hệ thống xử lý theo thời gian thực, trong khi ngoại tuyến có thể xử lý hàng loạt sau đó.

11.1.2.3 Séc (Check)

- Séc giấy là lệnh chuyển tiền từ tài khoản của người ký trả cho người thụ hưởng.
- Xử lý qua bù trừ ngân hàng trung tâm, thường mất 2–5 ngày làm việc.
- Rủi ro séc không đủ tiền (bounced check).

11.1.2.4 Chuyển khoản & ACH

- Funds Transfer (FT): chuyển giá trị lớn giữa các ngân hàng, có thể sử dụng hệ thống SWIFT, FEDWIRE; thời gian xử lý nhanh (cùng ngày) hoặc vài ngày.
- Automated Clearing House (ACH): giao dịch giá trị nhỏ tự động, phù hợp trả lương, hóa đơn định kỳ, chi phí thấp hơn FT.

11.1.2.5 Lệnh chi (Money Order)

- Do bưu điện hoặc tổ chức tài chính phát hành, đảm bảo trả tiền cho người nhận ngay cả khi người mua không có tài khoản ngân hàng.
- Phí cao hơn séc, nhưng an toàn và riêng tư hơn so với gửi tiền mặt.

 

11.2 Thanh toán điện tử

11.2.1 Các giao dịch thanh toán điện tử

11.2.1.1 Chuyển tiền điện tử (EFT) & EFTPOS

- EFT: chuyển tiền qua mạng điện tử giữa tài khoản ngân hàng; bao gồm giá trị lớn (SWIFT, FEDWIRE) và giá trị nhỏ (ACH).
- EFTPOS: giao dịch qua POS tại điểm bán, hỗ trợ thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng, giao dịch trực tiếp và xác thực tại chỗ.

11.2.1.2 Giao dịch thương mại trực tuyến

- Khách hàng chọn sản phẩm, điền thông tin thẻ hoặc ví điện tử trên trang thanh toán.
- Cổng thanh toán (Payment Gateway) mã hóa dữ liệu, gửi yêu cầu uỷ quyền đến ngân hàng phát hành.
- Phản hồi uỷ quyền trả về, nếu thành công, đơn được xử lý tự động và gửi xác nhận.

11.2.2 Giao dịch EDI tài chính

EDI thực hiện trao đổi hoá đơn, chứng từ thanh toán tự động giữa doanh nghiệp và tổ chức tài chính qua VAN hoặc Internet.

Đặc điểmInternetVAN
Chi phí triển khaiThấpCao
Độ bảo mậtTrung bình (cần SSL, VPN)Cao (đường truyền riêng)
Tốc độ truyềnNhanh, gần tức thờiChậm hơn
Khả năng mở rộngCaoGiới hạn bởi hạ tầng
Hỗ trợ kỹ thuậtThiếu đồng nhấtChuyên biệt, chuyên nghiệp

 

11.3 Các hệ thống thanh toán điện tử cơ bản

11.3.1 Hệ thống thanh toán thẻ tín dụng

Sử dụng chuẩn bảo mật PCI DSS, mã hóa SSL/TLS, xác thực 3-D Secure đảm bảo danh tính chủ thẻ qua OTP hoặc token.

11.3.2 Chuyển khoản điện tử & thẻ ghi nợ trên Internet

- Chuyển khoản qua Internet Banking, Mobile Banking: yêu cầu đăng nhập, mã OTP, chi phí thấp gần bằng 0.
- Thẻ ghi nợ: giao dịch P2P, P2M được thực hiện tức thì, hạn mức phụ thuộc vào ngân hàng.

11.3.4 Tiền mặt số hóa (e-Cash)

Ví điện tử lưu giá trị token, bảo mật bằng mã hóa công khai; giao dịch P2P cho giá trị nhỏ không cần qua ngân hàng trung gian.

11.3.5 Hệ thống lưu trữ giá trị trực tuyến & thẻ thông minh

Ví như PayPal, Apple Pay, Google Wallet: người dùng nạp tiền trước, giao dịch ngay lập tức; thẻ thông minh (Smart Card) lưu trữ giá trị và thực thi ứng dụng nội bộ.

11.3.6 Hệ thống thanh toán séc điện tử

E-Check thay thế séc giấy, xác thực chữ ký số, xử lý tự động qua ACH, giảm thời gian bù trừ và chi phí nhân công.

11.3.7 Xuất trình & thanh toán hóa đơn điện tử (EBPP)

EBPP tích hợp hóa đơn và thanh toán vào giao diện ngân hàng điện tử, hỗ trợ gửi email/SMS nhắc hạn thanh toán và báo cáo tự động.

Mục lục
11.1 Từ các hệ thống thanh toán truyền thống tới hệ thống thanh toán điện tử
11.1.1 Tiền tệ trong thương mại truyền thống và thương mại điện tử
11.1.2 Các phương tiện thanh toán trong thương mại truyền thống
11.2 Thanh toán điện tử
11.2.1 Các giao dịch thanh toán điện tử
11.2.2 Giao dịch EDI tài chính
 
11.3 Các hệ thống thanh toán điện tử cơ bản
11.3.1 Hệ thống thanh toán thẻ tín dụng
11.3.2 Chuyển khoản điện tử & thẻ ghi nợ trên Internet
11.3.4 Tiền mặt số hóa (e-Cash)
11.3.5 Hệ thống lưu trữ giá trị trực tuyến & thẻ thông minh
11.3.6 Hệ thống thanh toán séc điện tử
11.3.7 Xuất trình & thanh toán hóa đơn điện tử (EBPP)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự