Tóm tắt chương 11 - Lý thuyết tài chính tiền tệ NEU
Tóm tắt ngắn gọn và súc tích các kiến thức trọng tâm của chương 11 về tài chính quốc tế, bao gồm cán cân thanh toán, tỷ giá hối đoái, thị trường ngoại hối, hối phiếu và các công cụ tài chính quốc tế. Giúp sinh viên nhanh chóng nắm bắt nội dung chính và ôn tập hiệu quả.
cán cân thanh toáncông cụ tài chính quốc tếhối phiếuthị trường ngoại hốitài chính quốc tếtóm tắt kiến thức chương 11tỷ giá hối đoái
11.1. Cán cân thanh toán
11.1.1. Khái niệm
Nguồn gốc: Từ thế kỷ XVI, bởi các nhà kinh tế, thương gia.
Ban đầu: Bảng thống kê đơn giản về xuất - nhập khẩu hàng hoá của một quốc gia.
Phát triển: Phản ánh toàn bộ trao đổi về hàng hoá, dịch vụ, thu nhập, vốn giữa người cư trú của một quốc gia với người không cư trú.
Định nghĩa (IMF): Bảng thống kê, trình bày dưới dạng kế toán, phản ánh toàn bộ các khoản tiền thu, chi giữa một nước (tư nhân và nhà nước) với các nước còn lại trên thế giới.
Mục đích lập: Theo thời kỳ hoặc tại một thời điểm; song phương hoặc tổng hợp.
Trạng thái:
- Tổng thu > Tổng chi Cán cân thanh toán dư thừa.
- Tổng chi > Tổng thu Cán cân thanh toán thiếu hụt.
11.1.2. Nội dung cán cân thanh toán quốc tế
Nguyên tắc ghi chép: Kế toán bút toán kép theo hướng dẫn của IMF.
Khoản thu (Có, dấu "+"): Luồng tiền từ nước ngoài vào.
- Xuất khẩu hàng hoá, dịch vụ.
- Lợi nhuận đầu tư ra nước ngoài.
- Viện trợ từ nước ngoài, quà biếu, tiền hưu trí.
- Luồng vốn từ nước ngoài vào.
Khoản chi (Nợ, dấu "-"): Luồng tiền từ trong nước ra nước ngoài.
- Nhập khẩu hàng hoá, dịch vụ.
- Lợi nhuận trả cho đầu tư nước ngoài.
- Viện trợ ra nước ngoài, quà biếu, tiền hưu trí trả cho nước ngoài.
- Luồng vốn từ trong nước ra nước ngoài.
11.1.2.1. Tài khoản thường xuyên (Current Account)
Nội dung: Giao dịch quốc tế về xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ thường xuyên.
Cán cân thương mại (Trade Balance):
- Thu từ xuất khẩu hàng hoá (XH) - Chi cho nhập khẩu hàng hoá (NH).
- Nếu NH > XH: Cán cân thương mại thiếu hụt (Nhập siêu).
- Nếu XH > NH: Cán cân thương mại dư thừa (Xuất siêu).
Các mục khác:
- Thu nhập đầu tư ròng.
- Dịch vụ ròng.
- Chuyển giao một chiều ròng (viện trợ, kiều hối, lương hưu).
Số dư tài khoản thường xuyên: Tổng các hạng mục trên.
Vai trò: Quyết định trong cán cân thanh toán. Thiếu hụt/dư thừa được bù đắp bằng tài khoản vốn hoặc thay đổi dự trữ nhà nước.
Công thức cơ bản: Tài khoản thường xuyên + Tài khoản vốn = Thay đổi trong tài sản dự trữ của Nhà nước.
11.1.2.2. Tài khoản vốn (Capital Account)
Nội dung: Các luồng vốn di chuyển giữa một nước với các nước khác.
- Vốn xuất ra (Capital Outflow): Vốn đầu tư ra nước ngoài (hạng mục chi).
- Vốn nhập vào (Capital Inflow): Vốn từ nước ngoài đầu tư vào (hạng mục thu).
- Sai lệch thống kê (Statistical Discrepancy): Sai sót, nhầm lẫn, giao dịch không ghi chép đầy đủ (buôn lậu, luồng vốn không kiểm soát). Mục này giúp cân bằng cán cân thanh toán.
Lưu ý: Sai lệch thống kê thường được coi là do các luồng vốn lớn không kiểm soát được và được xếp vào tài khoản vốn.
11.1.2.3. Cán cân giao dịch dự trữ chính thức (Official Reserve Transactions Balance)
Định nghĩa: Tổng của Tài khoản thường xuyên và Tài khoản vốn (bao gồm cả sai lệch thống kê).
Ý nghĩa: Phản ánh sự dư thừa hay thiếu hụt của cán cân thanh toán tổng thể. Cho biết số dự trữ quốc tế ròng phải di chuyển giữa các Ngân hàng Trung ương để tài trợ các giao dịch quốc tế.
Lưu ý: Về lý thuyết, Cán cân thanh toán (BOP) = Tài khoản thường xuyên + Tài khoản vốn + Sai lệch thống kê + Tài khoản dự trữ chính thức = 0. Do đó, (Tài khoản thường xuyên + Tài khoản vốn + Sai lệch thống kê) = - (Tài khoản dự trữ chính thức).
11.1.3. Các biện pháp điều chỉnh cán cân thanh toán
Khi dư thừa:
- Tăng cường đầu tư trong nước.
- Chuyển vốn ra nước ngoài (đầu tư trực tiếp/gián tiếp).
- Bổ sung quỹ dự trữ ngoại hối quốc gia.
Khi thiếu hụt:
- Thu hút vốn đầu tư nước ngoài: Nâng lãi suất chiết khấu (tăng lãi suất thị trường), vay nợ, tìm kiếm viện trợ quốc tế.
- Chính sách điều chỉnh tỷ giá hối đoái: Giảm giá đồng nội tệ (kích thích xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu).
- Chính sách bảo hộ mậu dịch: Khuyến khích xuất khẩu, hàng rào thuế quan hạn chế nhập khẩu.
- Xuất vàng để trả nợ: Phân biệt với xuất khẩu vàng như hàng hoá thông thường.
11.2. Thị trường ngoại hối và tỷ giá hối đoái
11.2.1. Thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market)
Nơi diễn ra: Mua bán tiền và tiền gửi ngân hàng ghi bằng các đồng tiền riêng biệt.
Chủ thể: Nhà kinh doanh (chủ yếu là ngân hàng) mua bán các khoản tiền gửi ghi bằng ngoại tệ.
Đặc điểm: Tiếp xúc qua điện thoại, máy tính; rất sôi động, hoạt động như thị trường tập trung.
Lưu ý: Giao dịch chủ yếu là mua bán tiền gửi ngân hàng ghi bằng ngoại tệ, không phải tiền mặt.
Nghiệp vụ chủ yếu: Chuyển hối đoái chênh lệch giá (arbitrage), mua bán ngoại tệ có kỳ hạn (forward), hoán đổi (swap).
Sự can thiệp của Chính phủ:
- Phổ biến: Chế độ tỷ giá thả nổi có sự quản lý của nhà nước.
- Ngân hàng Trung ương (NHTW) can thiệp bằng cách mua/bán ngoại tệ (dự trữ quốc tế), làm thay đổi cơ số tiền tệ, ảnh hưởng tỷ giá và ổn định giá trị đồng bản tệ.
11.2.2. Tỷ giá hối đoái (Exchange Rate)
Định nghĩa: Giá chuyển đổi từ một đơn vị tiền tệ nước này sang đơn vị tiền tệ nước khác.
Phương pháp biểu hiện:
- Trực tiếp: 1 đơn vị ngoại tệ = X đơn vị nội tệ (Ví dụ: 1 USD = 25.000 VND). Ngoại tệ là đồng tiền yết giá, nội tệ là đồng tiền định giá. Phổ biến toàn cầu.
- Gián tiếp: 1 đơn vị nội tệ = Y đơn vị ngoại tệ (Ví dụ: 1 GBP = 1.25 USD). Nội tệ là đồng tiền yết giá, ngoại tệ là đồng tiền định giá. (Anh và một số nước thuộc khối Liên hiệp Anh).
Tăng giá/Sụt giá: Khi một đồng tiền tăng/giảm giá trị so với đồng tiền khác.
Vai trò: Tác động đến giá tương đối hàng hoá trong nước và nước ngoài, ảnh hưởng xuất nhập khẩu và cạnh tranh.
- Nội tệ tăng giá: Hàng nội đắt hơn ở nước ngoài, hàng ngoại rẻ hơn ở trong nước Khó khăn cho xuất khẩu, thuận lợi cho nhập khẩu.
- Nội tệ sụt giá: Hàng nội rẻ hơn ở nước ngoài, hàng ngoại đắt hơn ở trong nước Thuận lợi cho xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu.
Cơ sở hình thành tỷ giá:
- Chế độ kim loại (vàng, bạc): Ngang giá vàng (trọng lượng kim loại).
- Tiền giấy tự do chuyển đổi ra vàng: Trọng lượng vàng theo luật định.
- Ngày nay (tiền giấy không chuyển đổi ra vàng): Chủ yếu là sức mua tương đương (Purchasing Power Parity - PPP). Học thuyết PPP cho rằng tỷ giá sẽ điều chỉnh để phản ánh thay đổi mức giá cả hai nước.
Quy luật một giá: Hàng hoá giống nhau có giá như nhau trên toàn thế giới (sau khi quy đổi theo tỷ giá).
Xác định trên thị trường tự do: Quan hệ cung - cầu.
Phân loại tỷ giá:
- Theo phương tiện chuyển hối: Tỷ giá điện hối, tỷ giá thư hối.
- Theo phương tiện thanh toán quốc tế: Tỷ giá séc, tỷ giá hối phiếu (trả ngay, có kỳ hạn).
- Theo thời điểm mua bán: Tỷ giá mở cửa, tỷ giá đóng cửa.
- Theo phương thức mua bán, giao nhận: Tỷ giá giao ngay (spot rate), tỷ giá có kỳ hạn (forward rate).
- Theo chế độ quản lý ngoại hối: Tỷ giá chính thức, tỷ giá tự do.
Chính sách điều chỉnh tỷ giá của NHTW:
- Chính sách chiết khấu: Thay đổi lãi suất chiết khấu ảnh hưởng lãi suất thị trường luồng vốn ngắn hạn điều chỉnh cung cầu ngoại hối, tỷ giá.
- Chính sách hối đoái: Mua/bán ngoại hối trên thị trường. (Yêu cầu dự trữ ngoại hối lớn).
- Phá giá tiền tệ: Nâng cao chính thức tỷ giá hối đoái (hạ thấp sức mua nội tệ so với ngoại tệ) thúc đẩy xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu.
- Nâng giá tiền tệ: Hạ thấp chính thức tỷ giá hối đoái (nâng cao sức mua nội tệ so với ngoại tệ).
11.3. Thanh toán quốc tế
11.3.1. Các phương tiện thanh toán quốc tế
11.3.1.1. Hối phiếu (Bill of Exchange/Draft)
Định nghĩa: Tờ lệnh trả tiền vô điều kiện do người ký phát (drawer) yêu cầu người bị ký phát (drawee) trả một số tiền nhất định cho người hưởng lợi (beneficiary) hoặc theo lệnh của người này.
Tính chất:
- Tính trừu tượng: Không ghi nguyên nhân phát sinh, chỉ ghi số tiền và nội dung liên quan việc trả tiền.
- Tính bắt buộc trả tiền: Người bị ký phát (nếu đã chấp nhận) phải trả tiền đúng hạn, không trì hoãn.
- Tính lưu thông: Có thể chuyển nhượng trong thời gian hiệu lực.
Phân loại:
1. Theo thời hạn trả tiền:
- Hối phiếu trả tiền ngay (Sight Draft): Trả khi xuất trình.
- Hối phiếu có kỳ hạn (Time Draft): Trả sau một thời gian nhất định (từ ngày chấp nhận hoặc ngày phát hành).
2. Theo việc có kèm chứng từ hay không:
- Hối phiếu trơn (Clean Draft): Không kèm chứng từ hàng hoá. Dùng trả cước phí, bảo hiểm, bồi thường...
- Hối phiếu kèm chứng từ (Documentary Draft): Kèm chứng từ hàng hoá. (Loại: trả tiền ngay - D/P; chấp nhận - D/A).
3. Theo tính chất chuyển nhượng:
- Hối phiếu đích danh (Registered Bill): Ghi rõ tên người thụ hưởng, không tự do chuyển nhượng.
- Hối phiếu theo lệnh (Order Bill): Trả theo lệnh người hưởng lợi, chuyển nhượng bằng ký hậu. Phổ biến trong thanh toán quốc tế.
11.3.1.2. Séc (Cheque)
Định nghĩa: Tờ lệnh trả tiền vô điều kiện của chủ tài khoản ra lệnh cho ngân hàng trích tài khoản của mình trả cho người có tên trên séc, theo lệnh của người ấy, hoặc người cầm séc.
Sử dụng: Thanh toán hàng hoá, dịch vụ, du lịch.
Phân loại:
1. Theo tính chất chuyển nhượng:
- Séc ghi tên (Registered Cheque): Ghi rõ tên người hưởng lợi, không chuyển nhượng.
- Séc vô danh (Bearer Cheque): "Trả cho người cầm séc", tự do chuyển nhượng bằng trao tay.
- Séc theo lệnh (Order Cheque): Trả theo lệnh người hưởng lợi, chuyển nhượng bằng ký hậu.
2. Theo đặc điểm sử dụng:
- Séc tiền mặt (Cash Cheque): Rút tiền mặt tại ngân hàng.
- Séc chuyển khoản (Transfer Cheque): Chuyển tiền sang tài khoản khác, không rút tiền mặt, không chuyển nhượng.
- Séc du lịch (Traveller's Cheque): Do ngân hàng phát hành, trả tiền tại chi nhánh/đại lý. Ngân hàng phát hành cũng là ngân hàng trả tiền.
- Séc xác nhận (Certified Cheque): Được ngân hàng xác nhận việc trả tiền, đảm bảo khả năng chi trả.
11.3.2. Các điều kiện thanh toán quốc tế
11.3.2.1. Điều kiện tiền tệ:
- Tiền tệ tính toán: Dùng để thể hiện giá cả, tính tổng giá trị hợp đồng.
- Tiền tệ thanh toán: Dùng để thanh toán nợ.
11.3.2.2. Điều kiện địa điểm thanh toán: Ngân hàng nước xuất khẩu, nhập khẩu, hoặc nước thứ ba. (Thường các bên muốn thanh toán tại ngân hàng nước mình).
11.3.2.3. Điều kiện thời gian thanh toán:
- Trả tiền trước (Prepayment/Advance Payment): Người nhập khẩu trả một phần/toàn bộ tiền hàng sau khi ký hợp đồng/chấp nhận đơn hàng. (Người nhập khẩu cấp tín dụng cho người xuất khẩu).
- Trả tiền ngay (Sight Payment/At Sight): Khi nhận điện báo hàng sẵn sàng, hàng đã bốc lên tàu, bộ chứng từ, hoặc hàng hoá tại cảng đến.
- Trả tiền sau (Deferred Payment): Trả sau một thời gian nhất định. (Người xuất khẩu cấp tín dụng cho người nhập khẩu).
11.3.2.4. Điều kiện phương thức thanh toán: Cách người bán thu tiền, người mua trả tiền. Do hai bên thoả thuận.
11.3.3. Các phương thức thanh toán quốc tế
11.3.3.1. Phương thức thanh toán chuyển tiền (Remittance / Telegraphic Transfer - T/T / Mail Transfer - M/T)
Quy trình: Người mua (nhà nhập khẩu) Ngân hàng phục vụ người mua Ngân hàng phục vụ người bán Người bán (nhà xuất khẩu).
Đặc điểm: Ít đảm bảo quyền lợi cho bên bán (phụ thuộc thiện chí người mua).
Sử dụng: Ứng trước tiền hàng, trả tiền phạt, hoa hồng.
11.3.3.2. Phương thức thanh toán nhờ thu (Collection)
Nhờ thu (Documentary Collection): Người xuất khẩu sau khi giao hàng ủy thác cho ngân hàng thu hộ tiền từ người nhập khẩu trên cơ sở hối phiếu và bộ chứng từ.
Quy trình cơ bản:
1. Người XK giao hàng cho người NK.
2. Người XK lập bộ chứng từ, hối phiếu gửi ngân hàng mình nhờ thu hộ.
3. Ngân hàng người XK gửi chứng từ sang ngân hàng người NK.
4. Ngân hàng người NK thông báo, xuất trình chứng từ cho người NK.
5. Người NK trả tiền/chấp nhận trả tiền để nhận chứng từ.
6. Ngân hàng người NK chuyển tiền cho ngân hàng người XK.
7. Ngân hàng người XK trả tiền cho người XK.
Ưu điểm so với chuyển tiền: Bảo đảm hơn cho người bán (ngân hàng chỉ giao chứng từ khi người NK thanh toán/chấp nhận thanh toán).
Các loại nhờ thu phổ biến:
- D/P (Documents against Payment - Nhờ thu trả tiền đổi chứng từ): Người NK phải thanh toán ngay khi nhận được bộ chứng từ.
- D/A (Documents against Acceptance - Nhờ thu chấp nhận trả tiền đổi chứng từ): Người NK phải ký chấp nhận hối phiếu có kỳ hạn để nhận bộ chứng từ, thanh toán khi đáo hạn.
11.3.3.3. Phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (Documentary Credit / Letter of Credit - L/C)
Định nghĩa (UCP - Uniform Customs and Practice for Documentary Credits): Sự thoả thuận trong đó ngân hàng (ngân hàng mở L/C) theo yêu cầu của người nhập khẩu, mở và chuyển L/C cho ngân hàng ở nước ngoài (ngân hàng thông báo L/C) để trả cho người hưởng lợi (người xuất khẩu) một số tiền nhất định, trong phạm vi và thời gian xác định, với điều kiện người hưởng lợi xuất trình đầy đủ chứng từ phù hợp với các điều khoản trong L/C.
Quy trình cơ bản:
1. Người NK yêu cầu ngân hàng mình (Ngân hàng mở L/C) mở L/C.
2. Ngân hàng mở L/C phát hành L/C và gửi cho Ngân hàng thông báo (thường ở nước người XK).
3. Ngân hàng thông báo chuyển L/C cho người XK.
4. Người XK kiểm tra L/C, nếu đồng ý thì giao hàng cho người NK.
5. Người XK lập bộ chứng từ thanh toán theo yêu cầu L/C, xuất trình cho ngân hàng (thường là Ngân hàng thông báo hoặc ngân hàng được chỉ định).
6. Ngân hàng kiểm tra chứng từ, nếu phù hợp thì thanh toán/chấp nhận thanh toán cho người XK và gửi chứng từ cho Ngân hàng mở L/C.
7. Ngân hàng mở L/C kiểm tra chứng từ, nếu phù hợp thì hoàn trả tiền cho ngân hàng đã thanh toán và đòi tiền người NK, giao chứng từ cho người NK.
8. Người NK kiểm tra chứng từ, nếu phù hợp thì trả tiền/chấp nhận trả tiền cho Ngân hàng mở L/C.
Các loại thư tín dụng chủ yếu:
- Thư tín dụng có thể huỷ bỏ (Revocable L/C): Ngân hàng mở và người NK có thể tự ý thay đổi/huỷ bỏ không cần báo trước người bán. Ít sử dụng.
- Thư tín dụng không thể huỷ bỏ (Irrevocable L/C): Ngân hàng mở chịu trách nhiệm trả tiền, không được sửa đổi/huỷ bỏ nếu không có sự đồng ý của người bán. Sử dụng rộng rãi.
- Thư tín dụng không thể huỷ bỏ có xác nhận (Confirmed Irrevocable L/C): Một ngân hàng khác (thường là ngân hàng lớn, uy tín ở nước người XK) đảm bảo trả tiền theo yêu cầu của ngân hàng mở. Bảo đảm quyền lợi chắc chắn cho người bán.
Bảng so sánh các phương thức thanh toán quốc tế cơ bản:
| Tiêu chí | Chuyển tiền (Trả sau) | Nhờ thu (D/P, D/A) | Tín dụng chứng từ (L/C) |
|---|---|---|---|
| Mức độ an toàn cho Người Bán (Xuất khẩu) | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất (đặc biệt L/C có xác nhận) |
| Mức độ an toàn cho Người Mua (Nhập khẩu) | Cao nhất (nếu trả sau) | Trung bình | Thấp hơn (phải ký quỹ, ràng buộc bởi L/C) |
| Vai trò của Ngân hàng | Trung gian chuyển tiền đơn thuần | Trung gian thu hộ, khống chế chứng từ | Cam kết trả tiền thay người mua (nếu chứng từ hợp lệ) |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Tính phức tạp | Đơn giản | Trung bình | Phức tạp |
11.4. Tín dụng quốc tế
11.4.1. Tín dụng thương mại (Trade Credit)
Hình thành: Mua bán chịu hàng hoá giữa nhà xuất nhập khẩu.
11.4.1.1. Tín dụng cấp cho nhà nhập khẩu (Tín dụng xuất khẩu)
Mục đích: Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá.
Hình thức:
- Chấp nhận hối phiếu: Nhà NK ký chấp nhận trả tiền vào hối phiếu do nhà XK ký phát. Nhà XK trao chứng từ hàng hoá sau khi hối phiếu được chấp nhận.
- Mở tài khoản (Open Account): Nhà XK mở tài khoản ghi nợ nhà NK sau mỗi lần giao hàng. Nhà NK thanh toán theo kỳ hạn (tháng, quý, năm).
11.4.1.2. Tín dụng cấp cho nhà xuất khẩu (Tín dụng nhập khẩu)
Mục đích: Giúp nhà NK nhập khẩu hàng hoá thuận lợi.
Hình thức: Nhà NK ứng trước tiền hàng cho nhà XK.
Lý do ứng trước:
- Tính chất tín dụng: Nhà XK thiếu vốn thực hiện hợp đồng.
- Tính chất đặt cọc: Buộc nhà XK thực hiện đầy đủ hợp đồng.
11.4.2. Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)
11.4.2.1. Tín dụng ngân hàng cấp cho nhà xuất khẩu
Hình thức:
- Chiết khấu hối phiếu chưa đến hạn: Số tiền vay = Số tiền hối phiếu - Lợi tức chiết khấu. Thời hạn vay = Thời hạn còn lại của hối phiếu. Người trả tiền vay là người có nghĩa vụ trả tiền hối phiếu.
Ví dụ tính tiền chiết khấu: Hối phiếu 100.000 USD, kỳ hạn 90 ngày, lãi suất chiết khấu 4%/năm.
Tiền nhận được = USD.
- Cho vay dựa trên hàng hoá chuẩn bị xuất khẩu / chứng từ hàng hoá đang trên đường đi.
11.4.2.2. Tín dụng ngân hàng cấp cho nhà nhập khẩu
Hình thức chủ yếu: Chấp nhận hối phiếu (Banker's Acceptance).
Nhà XK yêu cầu nhà NK dùng một ngân hàng chấp nhận hối phiếu do họ ký phát.
Ngân hàng chấp nhận Nghiệp vụ tín dụng, ngân hàng chịu rủi ro.
Phí: Nếu NK chuyển vốn đến NH chỉ trả phí chấp nhận. Nếu NH dùng vốn mình NK trả thêm lợi tức vốn vay.
11.4.2.3. Tín dụng nhà nước (Government Credit / Official Credit)
Đối tượng: Giữa chính phủ các nước.
Cơ sở: Hiệp định vay vốn (thường ký sau hiệp định kinh tế).
Đặc điểm: Thời hạn dài, lãi suất ưu đãi.
11.4.2.4. Tín dụng của các tổ chức tài chính quốc tế
Bên cho vay: WB, IMF, ADB...
Bên vay: Các nước thành viên.
Mục đích: Khắc phục khó khăn tài chính tạm thời, tài trợ chương trình/dự án phát triển kinh tế - xã hội.
Đặc điểm: Thời hạn dài, lãi suất ưu đãi.
11.5. Sự phát triển của hệ thống tài chính quốc tế
Định nghĩa: Toàn bộ thể chế, quy định, quy ước có tính nguyên tắc giữa các nước nhằm thiết lập trật tự trong quan hệ tiền tệ, tín dụng, thanh toán quốc tế.
Hình thành rõ rệt: Khi chuyển từ quan hệ song phương sang đa phương là chủ yếu.
11.5.1. Trước và trong Chiến tranh thế giới lần thứ nhất (Trước 1914 - 1918)
Cơ sở: Chế độ bản vị tiền đúc vàng (Gold Standard).
Đặc điểm: Vàng là vật ngang giá chung, cơ sở lưu thông tiền tệ, phương tiện dự trữ và thanh toán quốc tế.
Hệ quả: Ổn định hệ thống tài chính quốc tế, thúc đẩy phát triển kinh tế, chính trị, văn hoá, khoa học kỹ thuật.
Sụp đổ: Các nước tập trung vàng, đình chỉ đổi tiền ra vàng để chuẩn bị chiến tranh.
11.5.2. Sau Chiến tranh thế giới lần thứ nhất đến Chiến tranh thế giới lần thứ hai (1919 - 1939)
1924-1925: Nỗ lực khôi phục bản vị vàng (dưới hình thức bản vị vàng thỏi, bản vị vàng hối đoái).
1929-1933 (Tổng khủng hoảng kinh tế): Sụp đổ hoàn toàn chế độ bản vị vàng.
Hệ quả: Tiền các nước mất giá, từ bỏ bản vị vàng, chuyển sang tiền giấy không tự do chuyển đổi ra vàng (phi vật chất hoá tiền tệ).
Tháng 7/1944 (Hội nghị Bretton Woods): 44 nước thông qua hiệp ước Chế độ bản vị vàng hối đoái dựa trên USD (Bretton Woods System).
- USD là đồng tiền chủ chốt, thay thế vàng làm phương tiện dự trữ và thanh toán quốc tế.
- Tiền tệ các nước hội viên có tỷ giá cố định so với USD.
- Giai đoạn: 1944 - 1971.
11.5.3. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay (1945 - Nay)
Giai đoạn đầu sau WW2: USD chiếm ưu thế tuyệt đối (Mỹ nắm 2/3 dự trữ vàng tư bản năm 1948), hệ thống Bretton Woods hoạt động ổn định.
Từ những năm 1960: Lạm dụng vị thế USD mâu thuẫn Mỹ với các nước khác, BOP Mỹ thâm hụt, USD mất giá Bretton Woods rối loạn.
1971-1973: Mỹ 2 lần phá giá USD. Các nước tư bản áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi. Bretton Woods hoàn toàn sụp đổ.
Tháng 1/1976 (Jamaica Accords): IMF cải cách tiền tệ, đưa SDR (Quyền rút vốn đặc biệt) thay vàng và USD làm phương tiện dự trữ, thanh toán quốc tế. Hiệu quả hạn chế (Khủng hoảng USD 1977-1978).
Hệ thống Tiền tệ Châu Âu (EMS):
- Mục đích: Bảo vệ kinh tế, tiền tệ khối khỏi khủng hoảng USD.
- Đơn vị tiền tệ Châu Âu (ECU): Thước đo giá trị, phương tiện thanh toán, tín dụng trong khối.
- Chế độ tỷ giá cố định có điều chỉnh (biên độ "con rắn trong đường hầm").
Sự ra đời của EURO (Đồng tiền chung Châu Âu):
- 1/1/1999: Các nước Liên minh Tiền tệ Châu Âu (EMU) thực hiện chính sách tiền tệ thống nhất (ECB điều hành). Euro là đơn vị thanh toán ghi sổ (thay ECU).
- 1/1/2002: Euro tiền mặt lưu thông, thay thế hoàn toàn đồng bản tệ 12 nước (Đức, Pháp, Ý, Bỉ, Hà Lan, Lux, Ireland, TBN, BĐN, Áo, Phần Lan, Hy Lạp).
Tác động của Euro: Thay đổi lớn hệ thống tiền tệ thế giới, đồng tiền chung cho khu vực lớn với GDP ~20% thế giới.
11.6. Một số tổ chức tài chính quốc tế
11.6.1. Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund - IMF)
Thành lập: Hội nghị Bretton Woods (7/1944), hoạt động từ 1/3/1947.
Trụ sở: Washington (Mỹ).
Mục tiêu:
- Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế.
- Duy trì sức mua đồng tiền, ổn định tỷ giá.
- Thiết lập chế độ thanh toán đa phương.
- Cho vay các nước hội viên gặp khó khăn BOP thiếu hụt.
Vốn hoạt động: Các nước hội viên đóng góp (quyết định quyền biểu quyết).
Việt Nam: Miền Nam VN tham gia từ 1956, CHXHCN Việt Nam là hội viên từ 9/1976.
11.6.2. Ngân hàng thế giới (World Bank - WB)
Gồm các tổ chức:
11.6.2.1. Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế (International Bank for Reconstruction and Development - IBRD)
Thành lập: 27/12/1945 (Hiệp ước Bretton Woods), hoạt động từ 1946.
Thành viên: Phải là thành viên IMF.
Trụ sở: New York (Mỹ) - Lưu ý: Giáo trình ghi New York, nhưng thực tế trụ sở chính WB (bao gồm IBRD) là Washington D.C. Đây có thể là thông tin cũ hoặc sai sót trong giáo trình.
Mục tiêu: Cung cấp vốn phục hồi, phát triển kinh tế các nước thành viên (đặc biệt nước kém phát triển).
Nguồn vốn: Vốn cổ phần (các nước đóng góp), vay trên thị trường tài chính quốc tế (phát hành trái phiếu).
11.6.2.2. Hội Tài chính Quốc tế (International Financial Corporation - IFC)
Thành lập: 1955, hoạt động từ 1956 (chi nhánh của IBRD).
Mục tiêu: Đầu tư vốn vào khu vực kinh tế tư nhân ở các nước đang phát triển.
Nguồn vốn: Các nước hội viên đóng góp (hạn chế, IBRD thường tiếp vốn), phát hành trái phiếu.
Từ 1976: Cho vay nước thu nhập thấp với lãi suất ưu đãi.
11.6.2.3. Hiệp hội Phát triển Quốc tế (International Development Association - IDA)
Thành lập: 1960 (theo đề nghị của Mỹ).
Mục tiêu: Củng cố IBRD, cho vay các nước hội viên (đặc biệt nước nghèo) cho chương trình hiệu quả kinh tế cao, có ưu đãi.
Nguồn vốn: Các nước hội viên đóng góp, tự huy động trên thị trường tài chính quốc tế.
Lãnh đạo WB: Hội đồng thống đốc (cao nhất), Ban giám đốc điều hành.
Việt Nam: Miền Nam VN tham gia WB từ 1956, CHXHCN Việt Nam là thành viên từ 9/1976.
11.6.3. Ngân hàng Phát triển Châu Á (Asian Development Bank - ADB)
Thành lập: 19/12/1966 (Hiệp định của 27 nước Uỷ ban Kinh tế Châu Á và Viễn Đông LHQ).
Thành viên: Các nước Châu Á - Thái Bình Dương và các nước châu lục khác (Mỹ, Canada, Anh, Pháp...).
Trụ sở: Manila (Philippines).
Mục tiêu:
- Cho vay lĩnh vực phát triển kinh tế - xã hội.
- Tài trợ kỹ thuật (chuẩn bị, thực hiện dự án, dịch vụ tư vấn).
- Khuyến khích đầu tư tư nhân và nhà nước vào dự án phát triển.
- Kết hợp cho vay vốn với chính sách phát triển kinh tế - xã hội.
Vốn điều lệ: Các nước hội viên đóng góp (theo tỷ trọng thu nhập quốc dân).
Việt Nam: Miền Nam VN gia nhập 1966, CHXHCN Việt Nam là thành viên từ 9/1976.
11.6.4. Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Bank for International Settlements - BIS)
Thành lập: 1930 tại Brussels (Bỉ) (Hiệp định 6 nước: Bỉ, Anh, Đức, Ý, Pháp, Nhật).
Trụ sở: Basel (Thuỵ Sĩ).
Cổ đông: Ngân hàng Trung ương các nước thành viên.
Chức năng:
- Thúc đẩy hợp tác giữa các NHTW, đảm bảo nguồn bổ sung cho hoạt động tài chính quốc tế.
- Thực hiện nghiệp vụ thanh toán quốc tế (với tư cách người được uỷ nhiệm).
Hoạt động chủ yếu: Mua bán, bảo quản vàng; cho vay NHTW; mua bán giấy tờ có giá, ngoại tệ; nhận tiền gửi.
11.7. Quan hệ hợp tác và hội nhập với hệ thống tài chính quốc tế của Việt Nam
Bối cảnh trước Đổi Mới (1986): Khó khăn, viện trợ giảm, nợ nước ngoài lớn, chính sách cô lập của phương Tây.
Quan hệ với IMF, WB, ADB: Bị gián đoạn đến 1992-1993.
Bước ngoặt:
- Tháng 10/1993 (Hội nghị các nhà tài trợ tại Paris): Việt Nam khấu trừ xong nợ quá hạn với IMF. IMF, WB, ADB nối lại quan hệ cho vay.
- Đầu 1994: Mỹ bãi bỏ cấm vận kinh tế.
- Tháng 7/1995: Mỹ bình thường hoá quan hệ với Việt Nam.
11.7.1. Quan hệ giữa Việt Nam với Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF)
Trước 1975: Chính quyền miền Nam VN tham gia từ 1956.
Sau 1976: CHXHCN Việt Nam thừa kế quyền hội viên.
1977-1984: IMF cho vay 71,54 triệu SDR.
21/3/1984: IMF xoá quyền sử dụng vốn dự trữ của VN.
Quan hệ giới hạn: Trợ giúp kỹ thuật, bồi dưỡng cán bộ, chuyên gia.
Từ cuối 1990: Quan hệ cải thiện do thành tựu Đổi Mới. IMF cử đại diện thường trú.
Sau 1993: Quan hệ thực sự khai thông, phát triển mạnh sau khi Mỹ bỏ cấm vận và bình thường hóa.
11.7.2. Quan hệ giữa Việt Nam với Ngân hàng Thế giới (WB)
Trước 1975: Chính quyền miền Nam VN tham gia từ 1956.
Sau 1976: CHXHCN Việt Nam thừa kế quyền hội viên.
Giai đoạn đầu: Quan hệ tốt đẹp. Tháng 8/1978, WB cho vay 60 triệu USD (từ IDA) + 30 triệu USD đồng tài trợ.
1979 - 10/1993: Quan hệ xấu đi do áp lực của Mỹ.
Sau 10/1993 (Hội nghị Paris): Quan hệ được khai thông.
Sau khi Mỹ bỏ cấm vận/bình thường hóa: Việt Nam hưởng đầy đủ quyền lợi hội viên.
11.7.3. Quan hệ giữa Việt Nam với Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)
Trước 1975: Chính quyền miền Nam VN là hội viên từ 1966.
Sau 1976: CHXHCN Việt Nam là hội viên chính thức.
Giai đoạn đầu: Quan hệ tốt đẹp. Đến 1978, ADB cho vay 9 công trình (44,6 triệu USD), trợ giúp kỹ thuật (1,1 triệu USD).
1979 - 10/1993: ADB không cho vay do áp lực của Mỹ.
Sau 10/1993 (Hội nghị Paris): Quan hệ cải thiện.
Sau khi Mỹ bỏ cấm vận/bình thường hóa: Quan hệ ngày càng phát triển.
11.7.4. Quan hệ giữa Việt Nam với các ngân hàng nước ngoài
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Mở rộng quan hệ với NHTW các nước (tranh thủ trợ giúp kỹ thuật, đào tạo, kinh nghiệm).
Ngân hàng thương mại Việt Nam: Mở rộng quan hệ qua chi nhánh/đại lý.
Việt Nam tạo điều kiện: Phát triển chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng liên doanh.
Mục đích mở rộng quan hệ ngân hàng:
- Tạo điều kiện cho nhà đầu tư nước ngoài chuyển vốn vào VN.
- Tranh thủ tốt hơn nguồn vốn quốc tế cho phát triển kinh tế.
- Thúc đẩy hiện đại hoá hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Tạo cạnh tranh, xoá bỏ độc quyền, nâng cao chất lượng hoạt động ngân hàng VN.
2.033 xem 12 kiến thức 15 đề thi
12.293 lượt xem 10/10/2025
15.937 lượt xem 04/12/2025

13.245 lượt xem 21/11/2025
18.710 lượt xem 07/01/2026
14.495 lượt xem 13/11/2025

4.840 lượt xem 11/07/2025

1.271 lượt xem 09/04/2026

4.229 lượt xem 11/07/2025

3.414 lượt xem 11/07/2025

