Tóm tắt kiến thức chương 1 - Luật Hiến Pháp (ULSA)

Ôn tập nhanh kiến thức trọng tâm Chương 1 Luật Hiến pháp (ULSA). Bao gồm: khái niệm, đối tượng, phương pháp điều chỉnh, nguồn, vị trí của ngành LHP; khái niệm, đặc trưng, chức năng, cấu trúc và quy trình sửa đổi Hiến pháp.

Tóm tắt Luật Hiến phápLuật Hiến pháp Chương 1Ôn thi Luật Hiến phápULSALý luận cơ bản LHPKhái niệm Hiến phápĐặc trưng Hiến phápChức năng Hiến phápSửa đổi Hiến phápĐại học Lao động Xã hội

 

1.1. Khái quát về Luật Hiến pháp

Hiến pháp là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất ở nhiều quốc gia. Hầu hết các nước dùng hiến pháp thành văn, chỉ một số ít dùng hiến pháp bất thành văn (như Anh, New Zealand, Israel).

Ở Việt Nam, thuật ngữ "Luật Hiến pháp" (LHP) được hiểu dưới 3 góc độ: 
1. Là một ngành luật trong hệ thống pháp luật. 
2. Là một khoa học pháp lý chuyên ngành. 
3. Là một môn học trong chương trình đào tạo.

1.1.1. Khái niệm Luật Hiến pháp

Định nghĩa (góc độ ngành luật): LHP là một hệ thống các quy phạm pháp luật (QPPL) điều chỉnh những quan hệ xã hội (QXH) cơ bản và quan trọng, gắn với việc xác định: 
- Chế độ chính trị, chính sách kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng, đối ngoại. 
- Quyền và nghĩa vụ của công dân. 
- Tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước.

1.1.2. Đối tượng điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp

Đối tượng điều chỉnh của LHP rất rộng, nhưng chỉ tập trung vào các nhóm QXH mang tính chất vĩ mô, trọng yếu và cơ bản nhất, tạo nền tảng cho chế độ nhà nước.

Các nhóm quan hệ xã hội chính LHP điều chỉnh:

1. Lĩnh vực chính trị: Xác định nguồn gốc quyền lực nhà nước, mối quan hệ giữa Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, các chính sách đối nội, đối ngoại.

2. Lĩnh vực kinh tế: Chính sách phát triển kinh tế, các thành phần kinh tế, các loại hình sở hữu, vai trò của Nhà nước với nền kinh tế.

3. Quan hệ giữa công dân và Nhà nước: Địa vị pháp lý của công dân (quốc tịch), quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân.

4. Tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước: Nguyên tắc, vai trò, cơ cấu tổ chức của các cơ quan nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát...).

1.1.3. Phương pháp điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp

Phương pháp điều chỉnh (PPĐC) là cách thức tác động pháp lý lên các QXH. LHP sử dụng các phương pháp chính sau:

1. Phương pháp cho phép: 
Đây là phương pháp đặc thù, cho phép chủ thể (thường là cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền) thực hiện các hành vi nhất định. 
Ví dụ: Ủy ban Thường vụ Quốc hội "được" đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm...; Đại biểu Quốc hội "có quyền" trình kiến nghị về luật.

2. Phương pháp bắt buộc: 
Buộc các chủ thể phải thực hiện hành vi theo quy định, thường dùng để điều chỉnh nghĩa vụ. 
Ví dụ: Công dân "phải" thực hiện nghĩa vụ quân sự; "có nghĩa vụ" tuân theo Hiến pháp.

3. Phương pháp cấm: 
Nghiêm cấm chủ thể thực hiện những hành vi nhất định. 
Ví dụ: "Nghiêm cấm" việc trả thù người khiếu nại, tố cáo; "Nghiêm cấm" các hành vi đe dọa cuộc sống, sức khỏe của người khác.
✨ Phân biệt nhanh các phương pháp điều chỉnh

Phương phápBản chấtĐối tượng áp dụng chủ yếuTừ khóa thường gặp
Cho phépTrao quyền, cho phép thực hiện hành vi pháp lýCơ quan nhà nước, người có thẩm quyền"Được", "Có quyền"
Bắt buộcÁp đặt nghĩa vụ, yêu cầu thực hiện hành viMọi chủ thể (cơ quan, cá nhân)"Phải", "Có nghĩa vụ"
CấmNgăn cản hành vi, yêu cầu không thực hiệnMọi chủ thể (cơ quan, cá nhân)"Nghiêm cấm", "Không được"

1.1.4. Hệ thống ngành Luật Hiến pháp

Hệ thống ngành LHP bao gồm 3 yếu tố cấu thành:

1. Các nguyên tắc: 
Là "kim chỉ nam" cho hoạt động. Gồm 2 nhóm: 
- Nguyên tắc chung: Mang tính tổng quát, bao trùm (ví dụ: Chủ quyền quốc gia, quyền lực thuộc về nhân dân, Đảng lãnh đạo...). 
- Nguyên tắc cụ thể: Xác định quyền và nghĩa vụ cụ thể (ví dụ: Bãi nhiệm đại biểu, quyền có nơi ở hợp pháp, quyền tự do ngôn luận...).

2. Các chế định: 
Là tổng hợp các QPPL điều chỉnh một nhóm QXH cơ bản, thường tương ứng với các chương trong Hiến pháp. 
Ví dụ: Chế định về chế độ chính trị; Chế định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; Chế định về Quốc hội; Chế định về Chính phủ; Chế định về chính quyền địa phương...

3. Các quy phạm luật Hiến pháp (QPPL HP): 
Là những quy tắc xử sự chung do nhà nước đặt ra. 
Lưu ý: Khác với các ngành luật khác, QPPL HP thường không đầy đủ 3 bộ phận (Giả định, Quy định, Chế tài). Chúng thường chỉ có bộ phận Giả địnhQuy định, mà không có bộ phận Chế tài
Lý do: Vì LHP quy định những nguyên tắc chung, mang tính vĩ mô, không điều chỉnh quan hệ cụ thể (việc cụ thể hóa và quy định chế tài thuộc về các ngành luật khác như Dân sự, Hình sự...).

1.1.5. Quan hệ pháp Luật Hiến pháp

Là các QXH được các QPPL HP điều chỉnh. Đây là các quan hệ pháp luật chung, làm tiền đề cho các quan hệ pháp luật cụ thể của ngành luật khác.

Các bộ phận cấu thành:

1. Chủ thể: Là cá nhân, tổ chức tham gia quan hệ. 
- Nhóm 1: Nhân dân, các dân tộc, cử tri, công dân Việt Nam, đại biểu (Quốc hội, HĐND), mọi người (cá nhân). 
- Nhóm 2: Nhà nước CHXHCN Việt Nam, Đảng cộng sản Việt Nam, các cơ quan Nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Tòa án...), các tổ chức chính trị - xã hội (Mặt trận Tổ quốc, Tổng Liên đoàn Lao Động...).

2. Khách thể: Là những giá trị vật chất hoặc tinh thần mà chủ thể hướng tới. 
Ví dụ: Các giá trị vật chất (đất đai, tài nguyên, lãnh thổ...); các giá trị tinh thần (quyền tự do, dân chủ, danh dự, chủ quyền quốc gia...).

1.1.6. Sự điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp

LHP điều chỉnh các vấn đề cốt lõi, vĩ mô, trọng yếu của hệ thống pháp luật. Sự điều chỉnh này thể hiện qua việc LHP thiết lập các năng lực pháp lý (thẩm quyền, quyền, nghĩa vụ) cho các nhóm chủ thể.

1.1.7. Nguồn của ngành Luật Hiến pháp

Nguồn của LHP là các văn bản quy phạm pháp luật chứa đựng các QPPL HP.

Các loại nguồn chính:

- Hiến pháp, luật, nghị quyết do Quốc hội ban hành (ví dụ: Các bản Hiến pháp, Luật tổ chức Quốc hội, Luật Quốc tịch...).

- Pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội.

- Một số văn bản do Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ban hành (ví dụ: Các Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ của các bộ).

- Một số Nghị quyết do Hội đồng nhân dân ban hành (ví dụ: Nghị quyết về nội quy kỳ họp HĐND).

1.1.8. Vị trí của ngành Luật Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

LHP là ngành luật chủ đạo, giữ vai trò trọng yếu, là trung tâm của hệ thống pháp luật.

LHP được xem là "Đạo luật gốc" (basic law), làm nguồn và cơ sở cho các ngành luật khác: 
- Ví dụ 1: Các quy định về tổ chức bộ máy nhà nước trong Hiến pháp là cơ sở cho Luật Hành chính
- Ví dụ 2: Các quy định về thành phần kinh tế, sở hữu, quyền công dân là cơ sở cho Luật Dân sự, Luật Đất đai
- Ví dụ 3: Các quy định về quyền con người (bất khả xâm phạm chỗ ở), nghĩa vụ (trung thành với Tổ quốc) là cơ sở cho Luật Hình sự
- Ví dụ 4: Các quy định về quan hệ lao động là cơ sở cho Luật Lao động.

Ngoài ra, LHP còn quy định trình tự thông qua, sửa đổi, bãi bỏ quy phạm của các ngành luật khác.

1.2. Luật Hiến pháp

Phần này xem xét LHP với tư cách là một môn học.

Đây là môn học tiên quyết, thường học ở năm thứ nhất. 
Môn học cung cấp kiến thức cơ bản về: 
- Tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam. 
- Vai trò lãnh đạo của Đảng. 
- Chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, an ninh quốc phòng... 
- Quyền và nghĩa vụ của công dân, quyền con người. 
Môn học này là nền tảng để nghiên cứu các môn khoa học pháp lý chuyên ngành khác.

1.2.1. Khái niệm và các đặc trưng cơ bản của Hiến pháp

1.2.1.1. Khái niệm

Lịch sử: Thuật ngữ Hiến pháp (HP) có nguồn gốc từ tiếng La tinh. Các hình thức sơ khai xuất hiện từ thời cổ đại (La Mã, Babylon). Các bản HP hiện đại (là đạo luật cơ bản, hiệu lực cao nhất) ra đời từ cuối thế kỷ XVIII (Mỹ 1789, Ba Lan 1791, Pháp 1791). HP Việt Nam đầu tiên là HP năm 1946.

Định nghĩa: Hiến pháp là hệ thống quy phạm pháp luật, có hiệu lực pháp lý cao nhất của quốc gia, điều chỉnh những quan hệ xã hội trọng yếu, cơ bản nhất về: 
- Chủ quyền quốc gia. 
- Chế độ chính trị, chính sách kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng, đường lối đối nội, đối ngoại. 
- Tổ chức quyền lực nhà nước. 
- Ghi nhận địa vị pháp lý, quyền và nghĩa vụ cơ bản của con người và công dân.
✨ Lưu ý: Phân biệt Luật Hiến pháp (ngành luật) và Hiến pháp (văn bản)

Tiêu chíHiến pháp (Văn bản)Luật Hiến pháp (Ngành luật)
Khái niệmLà một văn bản (hoặc tập quán) cụ thể, là đạo luật cơ bản, có hiệu lực pháp lý cao nhất.Là một hệ thống/tập hợp các quy phạm pháp luật (bao gồm cả quy phạm trong Hiến pháp và trong các luật khác).
Phạm viHẹp hơn. Là một phần (nguồn quan trọng nhất) của ngành LHP.Rộng hơn. Bao gồm Hiến pháp và các nguồn khác (như Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Bầu cử...).
Ví dụVăn bản Hiến pháp năm 2013.Toàn bộ các quy phạm điều chỉnh về chế độ chính trị, quyền công dân, tổ chức bộ máy nhà nước.

1.2.1.2. Các đặc trưng cơ bản của Hiến pháp

Hiến pháp có 4 đặc trưng cơ bản:

1. Là đạo luật gốc, luật cơ bản: Là nền tảng để xây dựng hệ thống pháp luật quốc gia.

2. Là luật tổ chức: Quy định nguyên tắc cơ bản của bộ máy nhà nước, mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp), tổ chức hành chính.

3. Là luật bảo vệ các quyền con người và công dân: Luôn dành các chế định riêng để quy định các quyền cơ bản.

4. Có giá trị pháp lý cao nhất: Tất cả các văn bản khác phải tuân thủ Hiến pháp, không được trái Hiến pháp.

1.3. Các giai đoạn phát triển của Hiến pháp

Lịch sử hiến pháp thế giới trải qua 7 giai đoạn chính, từ cuối thế kỷ 18 đến nay.

Xu hướng phát triển chung: 
- Giai đoạn đầu: Tập trung điều chỉnh bộ máy nhà nước và các quyền dân sự, chính trị. 
- Giai đoạn sau: Mở rộng phạm vi sang chế độ kinh tế, văn hóa, xã hội; tăng cường các thiết chế dân chủ và bảo vệ quyền con người.

Bảy giai đoạn phát triển chính:

1. Giai đoạn 1 (Cuối TK 18): Bắt đầu từ HP Hoa Kỳ, Ba Lan, Pháp...

2. Giai đoạn 2 (Sau cách mạng tư sản): HP Bỉ, Hy Lạp, Thụy Sỹ, Nhật Bản...

3. Giai đoạn 3 (Sau CTTG 1): HP Mexico, Đức, Phần Lan...

4. Giai đoạn 4 (Sau CTTG 2): HP Indonexia, Việt Nam, Italia, Ấn Độ...

5. Giai đoạn 5 (Sau tan rã thuộc địa Anh, Pháp, 1958-1960s): HP Singapore, Angieri...

6. Giai đoạn 6 (Sau sụp đổ độc tài Nam Âu, giữa 1970s): HP Bồ Đào Nha, Hy Lạp...

7. Giai đoạn 7 (Sau sụp đổ CNXH ở Đông Âu, 1989-1991): HP Liên bang Nga, Bulgari, Ba Lan, Việt Nam (HP 1992)...

1.4. Các chức năng của Hiến pháp

Hiến pháp có 4 chức năng cơ bản:

1. Chức năng nền tảng (luật gốc): Là cơ sở pháp lý, là "luật mẹ" cho các bộ luật khác ra đời.

2. Chức năng quy định: Quy định các nguyên tắc cơ bản nhất về mọi mặt của đời sống nhà nước (chủ quyền, chính trị, kinh tế, xã hội, quyền con người...).

3. Chức năng tổ chức: Quy định cách thức tổ chức quyền lực nhà nước, bộ máy nhà nước, hình thức chính thể.

4. Chức năng "khế ước xã hội": Thể hiện sự đồng thuận của nhân dân trao quyền cho nhà nước, đồng thời là văn bản giới hạn quyền lực nhà nước, giúp nhân dân kiểm soát quyền lực nhà nước.

1.5. Cấu trúc Hiến pháp

Một bản hiến pháp thông thường gồm 3 phần:

1. Lời nói đầu: Nêu hoàn cảnh lịch sử ra đời, tổng kết quá trình phát triển, hoặc nêu các nguyên tắc cơ bản. Dùng để giải thích và áp dụng các quy định trong nội dung HP.

2. Nội dung cơ bản: Chứa đựng các chế định cụ thể (về chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, quyền con người, tổ chức bộ máy nhà nước...).

3. Điều khoản chuyển tiếp: Quy định về trình tự, thời điểm HP có hiệu lực; xác định trình tự thay đổi các thiết chế hiến pháp cũ bằng hiến pháp mới.

1.6. Quy trình làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp

Quy trình ở các quốc gia là khác nhau, nhưng thường đòi hỏi thủ tục khắt khe hơn luật thường.

Ví dụ ở các nước (theo giáo trình): 
- Mỹ: Cần 2/32/3 số nghị viên ở hai viện đồng ý VÀ 34 cơ quan lập pháp của các bang phê chuẩn. 
- Đức: Cần 2/32/3 nghị sĩ hai viện VÀ 2/32/3 cơ quan lập pháp các bang. 
- Nga: Cần 2/32/3 đại biểu Thượng viện và Hạ viện VÀ 2/32/3 cơ quan lập pháp các chủ thể liên bang.

Quy trình tại Việt Nam (theo Hiến pháp 2013): Gồm 5 bước.

Bước 1: Đề nghị làm/sửa đổi Hiến pháp. 
- Chủ thể có quyền đề nghị: Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ, hoặc ít nhất 1/31/3 tổng số đại biểu Quốc hội. 
- Quốc hội quyết định khi có ít nhất 2/32/3 tổng số đại biểu biểu quyết tán thành.

Bước 2: Thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp. 
- Do Quốc hội thành lập.

Bước 3: Soạn thảo và lấy ý kiến. 
- Ủy ban dự thảo soạn thảo, tổ chức lấy ý kiến Nhân dân và trình Quốc hội.

Bước 4: Thông qua Hiến pháp. 
- Hiến pháp được thông qua khi có ít nhất 2/32/3 tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành. 
- Việc trưng cầu ý dân về Hiến pháp do Quốc hội quyết định.

Bước 5: Công bố. 
- Thời hạn công bố và thời điểm có hiệu lực do Quốc hội quyết định.
✨ Lưu ý: Tính "cứng" của Hiến pháp (ôn thi)

Quy trình sửa đổi Hiến pháp (HP) ở Việt Nam (và nhiều nước) đòi hỏi thủ tục đặc biệt, khắt khe hơn thông qua luật thường (vốn chỉ cần quá 1/21/2 tổng số đại biểu Quốc hội).

So sánh tỷ lệ biểu quyết tại Quốc hội:

Hoạt độngThông qua Luật, Nghị quyếtLàm/Sửa đổi Hiến pháp
Tỷ lệ thông quaCần quá 1/21/2 tổng số ĐB Quốc hộiCần ít nhất 2/32/3 tổng số ĐB Quốc hội

Điều này thể hiện tính "cứng" (hay tính ổn định, tính khó sửa đổi) của Hiến pháp, nhằm đảm bảo tính tối cao và bền vững của đạo luật gốc so với các đạo luật thường.

Mục lục
1.1. Khái quát về Luật Hiến pháp
1.1.1. Khái niệm Luật Hiến pháp
1.1.2. Đối tượng điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp
1.1.3. Phương pháp điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp
1.1.4. Hệ thống ngành Luật Hiến pháp
1.1.5. Quan hệ pháp Luật Hiến pháp
1.1.6. Sự điều chỉnh của ngành Luật Hiến pháp
1.1.7. Nguồn của ngành Luật Hiến pháp
1.1.8. Vị trí của ngành Luật Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
1.2. Luật Hiến pháp
1.2.1. Khái niệm và các đặc trưng cơ bản của Hiến pháp
1.3. Các giai đoạn phát triển của Hiến pháp
1.4. Các chức năng của Hiến pháp
1.5. Cấu trúc Hiến pháp
1.6. Quy trình làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự