Tóm tắt kiến thức chương 1 - Đấu thầu mua sắm (APD)
Tổng hợp chi tiết về Đấu thầu Mua sắm (APD), bao gồm khái niệm, vai trò, đặc điểm và các quy định pháp lý. Nắm vững kiến thức nền tảng về các loại hình, hình thức và phương thức lựa chọn nhà thầu theo Luật Đấu thầu.
đấu thầu mua sắmkiến thức đấu thầutổng quan đấu thầuvai trò đấu thầuphân loại đấu thầukhái niệm đấu thầuĐấu thầu Mua sắmLuật đấu thầu 2013các loại hình đấu thầuhình thức đấu thầu
1.1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM, VAI TRÒ VÀ MỤC TIÊU CỦA ĐẤU THẦU
1.1.1. Khái niệm Đấu thầu
Đấu thầu là một quá trình lựa chọn nhà thầu (hoặc nhà đầu tư) để ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp dịch vụ tư vấn, dịch vụ phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hoặc thực hiện các dự án đầu tư. Quá trình này đảm bảo các yếu tố cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế.
Về bản chất, đấu thầu là một hoạt động mua bán đặc biệt, trong đó người mua (bên mời thầu) lựa chọn người bán (nhà thầu) tốt nhất một cách công khai, dựa trên một quy trình nhất định.
1.1.2. Đặc điểm của hoạt động đấu thầu
- Cạnh tranh cao: Người mua tổ chức một "cuộc thi" để nhiều người bán tham gia và cạnh tranh.
- Hàng hóa có giá trị lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe: Đấu thầu thường áp dụng cho các đơn hàng lớn hoặc sản phẩm, dịch vụ đặc biệt mà việc mua bán thông thường khó tìm được nhà cung cấp phù hợp.
- Có nhiều mức giá: Cần phân biệt giá gói thầu (giá trần), giá dự thầu (giá của nhà thầu), và giá trúng thầu (giá cuối cùng).
- Đối tượng mua sắm chưa xác định chính thức: Bên mua đưa ra yêu cầu, còn bên bán sẽ đề xuất phương án cụ thể.
- Nhiều khoản đặt cọc: Các nhà thầu (người bán) phải đặt cọc (bảo đảm dự thầu, bảo đảm thực hiện hợp đồng) để đảm bảo tính nghiêm túc tham gia và thực hiện hợp đồng.
- Tiêu chí lựa chọn: Tiêu chí quan trọng nhất là kỹ thuật, chất lượng, tiến độ. Giá cả không phải là yếu tố tiên quyết, chỉ cần nhỏ hơn hoặc bằng giá trần.
- Chịu sự điều chỉnh của nhiều đạo luật: Hoạt động đấu thầu bị chi phối bởi nhiều luật như Luật Đấu thầu, Ngân sách nhà nước, Xây dựng, Thương mại, v.v.
- Tính chuyên nghiệp và nhạy cảm: Đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và thường xuyên bị kiểm toán, thanh tra, kiểm tra.
- Công khai, minh bạch: Hoạt động đấu thầu phải hoàn toàn công khai và chịu sự giám sát chặt chẽ của công chúng, chịu trách nhiệm trước Chính phủ và cử tri.
1.1.3. Vai trò của đấu thầu
- Đối với bên mời thầu (người mua):
- Giúp mua được hàng hóa, dịch vụ tốt nhất và sử dụng vốn hiệu quả nhất.
- Tiết kiệm chi phí tìm kiếm thông tin về sản phẩm và nhà cung cấp.
- Đảm bảo sự công bằng, công khai, minh bạch, tránh tiêu cực.
- Được tư vấn miễn phí về các giải pháp và sản phẩm thay thế từ các nhà thầu.
- Tăng uy tín trong môi trường kinh doanh.
- Đối với bên dự thầu (người bán):
- Là động lực để nhà thầu nâng cao chất lượng sản phẩm, sáng tạo và hạ giá thành.
- Giúp nhà thầu mới khẳng định mình và xây dựng thương hiệu.
- Tạo cơ hội học hỏi, hợp tác với các nhà thầu khác.
- Đối với nền kinh tế - xã hội:
- Thúc đẩy kinh tế chuyển từ cơ chế bao cấp sang cơ chế cạnh tranh.
- Thực hiện dân chủ hóa nền kinh tế, khắc phục thủ tục hành chính rườm rà.
- Tăng cường công khai, công bằng, bình đẳng và hiệu quả, thúc đẩy cạnh tranh.
- Lành mạnh hóa các quan hệ xã hội.
1.1.4. Mục tiêu và nguyên tắc của đấu thầu
Có 4 mục tiêu và nguyên tắc cơ bản mà đấu thầu phải tuân thủ và hướng đến: cạnh tranh, minh bạch, công bằng và hiệu quả kinh tế.
a. Tính cạnh tranh
Là nguyên tắc cơ bản cho phép tất cả các nhà thầu "hợp lệ" đều được tham gia đấu thầu. Cạnh tranh sẽ tạo áp lực để nhà thầu đưa ra mức giá và các yếu tố phi giá tốt nhất. Để đảm bảo tính cạnh tranh, thông tin gói thầu cần được phổ biến rộng rãi và không được lạm dụng các hình thức ít cạnh tranh như chỉ định thầu, đấu thầu hạn chế.
b. Tính minh bạch
Được thể hiện qua 5 khía cạnh:
- Công khai thông tin về gói thầu trên các phương tiện thông tin đại chúng.
- Công khai các quy định về đấu thầu, bao gồm cả quy định chung và cụ thể của từng gói thầu.
- Việc ra quyết định phải dựa trên các quy định đã công khai, không được "tự tung tự tác".
- Có cơ chế xác minh, kiểm tra việc tuân thủ quy định (giải thích lý do loại hồ sơ, lưu trữ hồ sơ...).
- Các cá nhân tham gia vào quá trình đấu thầu phải tuân thủ các quy định về xung đột lợi ích.
c. Tính công bằng
Tất cả các bên tham gia (chủ đầu tư, bên mời thầu, nhà thầu) đều bình đẳng trước pháp luật. Không được phép thiên vị hoặc tạo lợi thế cho bất kỳ nhà thầu nào. Mọi thông tin liên quan đến quá trình đấu thầu phải được công khai để các nhà thầu có cơ hội tiếp cận như nhau.
d. Hiệu quả kinh tế trong đấu thầu
Là việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn nhà nước. Hiệu quả kinh tế không chỉ thể hiện ở việc tiết kiệm chi phí mà còn ở giá trị nhận được, bao gồm chất lượng sản phẩm, tiến độ và lợi ích kinh tế - xã hội lâu dài (tạo việc làm, cải thiện hạ tầng...).
---
1.2. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG TÁC ĐẤU THẦU
1.2.1. Quá trình hình thành và phát triển của công tác đấu thầu trên thế giới
Hoạt động mua sắm công đã xuất hiện từ lâu, từ thời Ai Cập cổ đại xây dựng Kim Tự tháp cho đến các triều đại La Mã, phong kiến. Ban đầu là các thỏa thuận đơn giản, sau đó dần được khái quát hóa thành các quy định pháp luật. Cuối thế kỷ 20, mô hình quản lý công mới ra đời, dẫn đến các khái niệm như "hiệu quả sử dụng đồng tiền" (value for money), "mua sắm xanh" (green procurement) và "mua sắm bền vững" (sustainable procurement) được áp dụng rộng rãi.
a. Hoa Kỳ
Luật đấu thầu của Hoa Kỳ khởi nguồn từ nhu cầu mua sắm quân đội trong chiến tranh. Các đạo luật nền tảng là Luật Đấu thầu Dịch vụ Vũ trang (ASPA) 1947 và Luật Tài sản và Dịch vụ Hành chính Liên bang (FPASA) 1949. Các luật này được hệ thống hóa và đơn giản hóa dần qua các năm, với mục tiêu tăng hiệu quả, chống gian lận và giảm lãng phí.
b. Nhật Bản
Hệ thống đấu thầu của Nhật Bản chịu sự điều chỉnh của nhiều bộ luật, trong đó Luật Kế toán 1947 là một trong những luật quan trọng. Ban đầu, đấu thầu rộng rãi là nguyên tắc cơ bản với tiêu chí giá thấp nhất, tuy nhiên sau đó đã xuất hiện tình trạng thông thầu (dango). Sau vụ bê bối hối lộ những năm 1990, Nhật Bản đã ban hành nhiều luật mới để chống thông thầu, đồng thời chuyển sang coi trọng yếu tố hiệu quả mua sắm (value for money) và chất lượng bên cạnh giá.
c. Liên minh châu Âu (EU)
Chính sách mua sắm công của EU hướng đến việc tạo lập một thị trường thống nhất, ngăn cản sự phân biệt đối xử giữa các quốc gia thành viên. Hệ thống đấu thầu của EU dựa trên các Chỉ thị (Directives), trong đó Chỉ thị 2004/17/EC và 2004/18/EC là hai văn bản chính. Các chỉ thị này đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch, đồng thời chú trọng đến các yếu tố môi trường, xã hội và đổi mới sáng tạo.
1.2.2. Quá trình hình thành và phát triển công tác đấu thầu tại Việt Nam
Thuật ngữ "đấu thầu" đã xuất hiện từ lâu ở Việt Nam, nhưng chỉ thực sự được hình thành và áp dụng từ khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường. Các văn bản pháp luật về đấu thầu được ban hành và hoàn thiện dần qua các giai đoạn.
Bảng tóm tắt quá trình hình thành Luật đấu thầu ở Việt Nam:
| Thời gian | Văn bản |
|---|---|
| 12/2/1990 | Quy chế đấu thầu trong xây dựng do Bộ Xây dựng ban hành. |
| 16/7/1996 | Quy chế đấu thầu đầu tiên được ban hành kèm theo Nghị định số 43/1996/NĐ-CP. |
| 29/11/2005 | Quốc hội thông qua Luật Đấu thầu số 61/2005/QH11, có hiệu lực từ 01/4/2006. |
| 26/11/2013 | Quốc hội thông qua Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, có hiệu lực từ 01/7/2014. |
---
1.3. QUY ĐỊNH CHUNG VỀ ĐẤU THẦU
1.3.1. Phạm vi, đối tượng phải tuân thủ các quy định của pháp luật về đấu thầu
Pháp luật về đấu thầu áp dụng cho các dự án và hoạt động mua sắm sử dụng vốn nhà nước hoặc vốn doanh nghiệp nhà nước (từ 30% trở lên hoặc dưới 30% nhưng trên 500 tỷ đồng), cũng như các dự án đối tác công tư (PPP), dự án có sử dụng đất và một số trường hợp đặc thù trong lĩnh vực dầu khí.
Các đối tượng phải tuân thủ:
a. Bên mua
- Người có thẩm quyền: người quyết định phê duyệt dự án hoặc mua sắm.
- Chủ đầu tư: tổ chức sở hữu vốn hoặc được giao quản lý vốn.
- Bên mời thầu: có thể là chủ đầu tư hoặc tổ chức chuyên môn được thành lập để thực hiện đấu thầu.
- Tổ chuyên gia đấu thầu: các cá nhân có năng lực, kinh nghiệm được bên mời thầu thành lập để đánh giá hồ sơ.
- Tổ thẩm định: cơ quan hoạt động độc lập, có chức năng kiểm tra, đánh giá hồ sơ và kết quả đấu thầu.
b. Bên bán
- Nhà thầu chính: chịu trách nhiệm tham dự thầu, ký kết và thực hiện hợp đồng.
- Nhà thầu liên danh: hai hoặc nhiều nhà thầu cùng hợp tác để tham gia và thực hiện một gói thầu.
- Nhà thầu phụ: thực hiện một phần công việc của gói thầu theo hợp đồng với nhà thầu chính.
- Các loại nhà thầu khác: tư vấn, cung cấp, xây dựng, hỗn hợp, trong nước, nước ngoài.
1.3.2. Các khái niệm (thuật ngữ) cơ bản trong đấu thầu
Đây là phần rất quan trọng, bạn cần nắm vững các thuật ngữ sau:
- Bảo đảm dự thầu: Đặt cọc, ký quỹ hoặc thư bảo lãnh để đảm bảo trách nhiệm của nhà thầu trong thời gian dự thầu.
- Bảo đảm thực hiện hợp đồng: Tương tự, để đảm bảo trách nhiệm thực hiện hợp đồng sau khi trúng thầu.
- Giá gói thầu: Giá trị được phê duyệt trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu, là giá trần.
- Giá dự thầu: Giá do nhà thầu ghi trong hồ sơ dự thầu.
- Giá đánh giá: Giá dự thầu sau khi đã sửa lỗi, hiệu chỉnh sai lệch, dùng để xếp hạng hồ sơ dự thầu.
- Giá trúng thầu: Giá được ghi trong quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
- Hồ sơ mời thầu: Toàn bộ tài liệu chứa các yêu cầu để nhà thầu chuẩn bị hồ sơ dự thầu.
- Hồ sơ yêu cầu: Tương tự, nhưng dùng cho các hình thức như chỉ định thầu, mua sắm trực tiếp.
- Hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất: Tài liệu do nhà thầu lập và nộp theo yêu cầu.
- Gói thầu: Một phần hoặc toàn bộ dự án, dự toán mua sắm.
- Hủy thầu: Hủy bỏ kết quả đấu thầu do các lý do đã được quy định.
- Liên danh: Một hình thức hợp tác của hai hay nhiều nhà thầu để cùng tham gia đấu thầu.
Lưu ý: Hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại giá (gói thầu, dự thầu, đánh giá, trúng thầu) là điều cần thiết để không nhầm lẫn trong quá trình làm bài tập.
1.3.3. Yêu cầu đối với cá nhân, tổ chức tham gia hoạt động đấu thầu
- Đạo đức nghề nghiệp: Tuân thủ pháp luật, hành vi bị cấm trong đấu thầu, khách quan và trung thực.
- Năng lực chuyên môn: Có chứng chỉ đào tạo về đấu thầu, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm phù hợp.
- Yêu cầu với thành viên tổ chuyên gia: Cần có chứng chỉ hành nghề hoặc chứng chỉ đào tạo đấu thầu, có trình độ chuyên môn liên quan và tối thiểu 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực gói thầu.
- Yêu cầu với thành viên tổ thẩm định: Phải có chứng chỉ đào tạo đấu thầu, trình độ chuyên môn liên quan, tối thiểu 3 năm kinh nghiệm (1 năm với vùng sâu, xa) và không trong thời gian bị cấm đấu thầu.
1.3.4. Chi phí trong hoạt động đấu thầu
Các chi phí này có thể thay đổi tùy từng thời kỳ. Bạn nên ghi nhớ các mức tối thiểu và tối đa theo quy định hiện hành.
| Các chi phí | Mức chi phí | Tối thiểu | Tối đa |
|---|---|---|---|
| Bán hồ sơ HSMT | 2.000.000 đồng | ||
| Bán hồ sơ HSYC | 1.000.000 đồng | ||
| Lập hồ sơ HSMQT/HSMST | 0,05% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 30.000.000 đồng |
| Lập hồ sơ HSMT/HSYC | 0,1% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 50.000.000 đồng |
| Thẩm định hồ sơ HSMQT/HSMST | 0,03% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 30.000.000 đồng |
| Thẩm định hồ sơ HSMT/HSYC | 0,05% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 50.000.000 đồng |
| Đánh giá hồ sơ HSMQT/HSMST | 0,05% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 30.000.000 đồng |
| Đánh giá hồ sơ HSMT/HSYC | 0,1% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 50.000.000 đồng |
| Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | 0,05% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 50.000.000 đồng |
| Giải quyết kiến nghị | 0,02% giá gói thầu | 1.000.000 đồng | 30.000.000 đồng |
Chi phí trong đấu thầu qua mạng:
- Chi phí đăng ký tham gia hệ thống: 550.000 đồng (nộp một lần).
- Chi phí duy trì tên và dữ liệu: 500.000 đồng/năm.
- Chi phí nộp hồ sơ dự thầu: 300.000 đồng/gói.
- Chi phí nộp hồ sơ đề xuất: 200.000 đồng/gói.
Các khoản bảo đảm trong đấu thầu:
Có hai khoản bảo đảm quan trọng mà nhà thầu phải nộp:
- Bảo đảm dự thầu: Giá trị từ 1% - 3% giá gói thầu (đối với gói thầu thông thường) hoặc 1% - 1.5% (đối với gói thầu quy mô nhỏ). Thời gian hiệu lực bằng thời gian hiệu lực của hồ sơ dự thầu cộng 30 ngày.
- Bảo đảm thực hiện hợp đồng: Giá trị từ 2% - 10% giá trúng thầu (đối với gói thầu thông thường) hoặc 2% - 3% (đối với gói thầu quy mô nhỏ). Nhà thầu sẽ bị mất khoản bảo đảm này nếu từ chối thực hiện hợp đồng hoặc vi phạm.
1.3.5. Quy định về thời gian trong đấu thầu
Thời gian trong đấu thầu được quy định theo hai cách:
- Thời gian tối đa: áp dụng cho chủ đầu tư/bên mời thầu (ví dụ: phê duyệt kế hoạch đấu thầu tối đa 5 ngày làm việc).
- Thời gian tối thiểu: áp dụng cho nhà thầu (ví dụ: thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu tối thiểu 20 ngày đối với đấu thầu trong nước).
1.3.6. Ưu đãi trong đấu thầu
Ưu đãi nhằm tạo điều kiện cho nhà thầu và hàng hóa trong nước. Mức ưu đãi hiện hành:
- Đối với đấu thầu quốc tế, hàng hóa có chi phí sản xuất trong nước từ 25% trở lên hoặc nhà thầu trong nước (độc lập hoặc liên danh với nhà thầu nước ngoài) đảm nhận từ 25% giá trị công việc trở lên sẽ được hưởng ưu đãi.
- Nguyên tắc tính ưu đãi:
- Nhà thầu chỉ được hưởng một loại ưu đãi cao nhất nếu thuộc nhiều đối tượng.
- Cách tính: cộng thêm điểm hoặc cộng thêm một khoản tiền vào giá dự thầu/giá đánh giá của nhà thầu không thuộc đối tượng ưu đãi. - Mức ưu đãi: Thường là 7.5% giá trị.
1.3.7. Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu
Để đảm bảo cạnh tranh, các nhà thầu phải độc lập về pháp lý và tài chính với chủ đầu tư, bên mời thầu và các nhà thầu khác trong cùng gói thầu. Cụ thể:
- Không cùng thuộc một cơ quan hoặc tổ chức quản lý.
- Không có cổ phần hoặc góp vốn trên 30% của nhau (giữa nhà thầu và chủ đầu tư).
- Không có cổ phần hoặc góp vốn trên 20% của nhau khi cùng tham dự thầu.
1.3.8. Điều kiện phát hành hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu
Hồ sơ chỉ được phát hành khi có đủ các điều kiện sau:
- Kế hoạch đấu thầu đã được phê duyệt.
- Hồ sơ mời thầu/yêu cầu đã được phê duyệt.
- Thông báo mời thầu đã được đăng tải.
- Nguồn vốn cho gói thầu đã được đảm bảo.
- Đã có mặt bằng thi công (đối với gói thầu xây lắp).
1.3.9. Thông tin đấu thầu
Các thông tin sau đây phải được đăng tải công khai trên báo Đấu thầu và hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: kế hoạch đấu thầu, thông báo mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu, thông tin xử lý vi phạm, v.v.
1.3.10. Hủy thầu và trách nhiệm khi hủy thầu
Hủy thầu xảy ra khi có sự thay đổi mục tiêu, hồ sơ mời thầu không tuân thủ pháp luật, có bằng chứng gian lận, hoặc không có nhà thầu nào đáp ứng yêu cầu. Khi hủy thầu, bên mời thầu có trách nhiệm đền bù chi phí cho nhà thầu, trừ trường hợp hủy thầu do lỗi của nhà thầu.
1.3.11. Lưu trữ hồ sơ trong quá trình lựa chọn nhà thầu
Toàn bộ hồ sơ liên quan đến quá trình đấu thầu phải được lưu giữ tối thiểu 3 năm sau khi quyết toán hợp đồng. Hồ sơ tài chính của nhà thầu không trúng thầu sẽ được trả lại. Trường hợp hủy thầu, hồ sơ được lưu giữ 12 tháng.
---
1.4. CÁC LOẠI HÌNH ĐẤU THẦU, HÌNH THỨC VÀ PHƯƠNG THỨC LỰA CHỌN NHÀ THẦU
1.4.1. Các loại hình đấu thầu
Phân loại theo đặc điểm công việc:
- Đấu thầu dịch vụ tư vấn: Cung cấp kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng (lập quy hoạch, thiết kế, giám sát...).
- Đấu thầu dịch vụ phi tư vấn: Cung cấp các dịch vụ không phải tư vấn (logistics, bảo hiểm, bảo trì...).
- Đấu thầu mua sắm hàng hóa: Mua sắm máy móc, thiết bị, vật tư, hàng tiêu dùng, thuốc...
- Đấu thầu xây lắp: Thực hiện công việc xây dựng công trình và lắp đặt thiết bị.
- Đấu thầu gói thầu hỗn hợp: Lựa chọn một đối tác thực hiện nhiều công việc như thiết kế, cung cấp hàng hóa và xây lắp (EPC, EP, EC, PC...).
- Đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư: Áp dụng cho các dự án PPP hoặc dự án có sử dụng đất.
Phân loại theo phạm vi và cách thức tổ chức:
- Đấu thầu trong nước: Chỉ có nhà thầu, nhà đầu tư trong nước được tham dự.
- Đấu thầu quốc tế: Nhà thầu trong nước và nước ngoài đều được tham dự.
- Đấu thầu qua mạng: Thực hiện trực tuyến trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
- Đấu thầu truyền thống: Thực hiện thủ công, bằng văn bản giấy.
- Đấu thầu tập trung: Áp dụng cho việc mua sắm số lượng lớn, chủng loại tương tự cho nhiều cơ quan để tiết kiệm chi phí và tăng tính chuyên nghiệp.
- Đấu thầu phân tán: Mỗi cơ quan, đơn vị tự thực hiện mua sắm.
1.4.2. Các hình thức lựa chọn nhà thầu
So sánh các hình thức lựa chọn nhà thầu:
| Hình thức | Mô tả | Ưu điểm | Nhược điểm/Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Đấu thầu rộng rãi | Không hạn chế số lượng nhà thầu tham gia. Thông báo công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng. | Cạnh tranh cao, hạn chế tiêu cực, kích thích nhà thầu nâng cao năng lực. | Có thể tốn nhiều thời gian và chi phí. |
| Đấu thầu hạn chế | Chỉ mời một số nhà thầu nhất định (tối thiểu 3 nhà thầu). | Phù hợp với gói thầu có yêu cầu kỹ thuật đặc thù, tiết kiệm thời gian, chi phí. | Tính cạnh tranh không cao bằng đấu thầu rộng rãi. |
| Chỉ định thầu | Chỉ có một nhà thầu được lựa chọn. Áp dụng cho các gói thầu cấp bách, bí mật nhà nước, tương thích công nghệ, đặc thù nghệ thuật, hoặc có giá trị nhỏ. | Nhanh chóng, hiệu quả trong các trường hợp đặc biệt. | Dễ phát sinh tiêu cực, thiếu cạnh tranh. |
| Mua sắm trực tiếp | Mời nhà thầu đã trúng thầu gói thầu tương tự trước đó (trong vòng 12 tháng) với quy mô nhỏ hơn 130%. | Tiết kiệm thời gian, chi phí. | Chỉ áp dụng cho các gói thầu mua sắm hàng hóa có tính chất tương tự. |
| Chào hàng cạnh tranh | Áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ thông dụng, sẵn có trên thị trường với giá trị không cao. Giá là tiêu chí quan trọng nhất. | Nhanh chóng, đơn giản. | Tính cạnh tranh có thể bị hạn chế. |
| Tự thực hiện | Đơn vị trực tiếp quản lý, sử dụng gói thầu có đủ năng lực để tự thực hiện. | Chủ động, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí. | Khó kiểm soát, dễ phát sinh xung đột lợi ích. |
| Tham gia thực hiện của cộng đồng | Tổ chức đoàn thể, nhóm dân địa phương thực hiện các công trình quy mô nhỏ tại địa phương. | Tận dụng nguồn lực, tạo việc làm, tăng tính bền vững và quyền làm chủ của người dân. | Chỉ áp dụng cho các gói thầu đơn giản, quy mô nhỏ. |
1.4.3. Các phương thức lựa chọn nhà thầu
So sánh các phương thức lựa chọn nhà thầu:
| Phương thức | Đặc điểm | Ưu điểm | Hạn chế | Áp dụng cho |
|---|---|---|---|---|
| Một giai đoạn - một túi hồ sơ | Nhà thầu nộp đề xuất kỹ thuật và tài chính trong cùng một túi hồ sơ. Mở thầu một lần. | Đơn giản, nhanh chóng. | Bên mời thầu biết đề xuất tài chính của nhà thầu ngay từ đầu, dễ phát sinh tiêu cực. | Gói thầu phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp quy mô nhỏ. |
| Một giai đoạn - hai túi hồ sơ | Nhà thầu nộp đề xuất kỹ thuật và tài chính trong hai túi hồ sơ riêng biệt. Mở thầu hai lần. Mở túi tài chính chỉ khi đạt yêu cầu kỹ thuật. | Giảm thiểu tiêu cực, đảm bảo tính công bằng và khách quan. | Tốn thời gian hơn. | Gói thầu tư vấn, phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp. |
| Hai giai đoạn - một túi hồ sơ | Giai đoạn 1: nộp đề xuất kỹ thuật (chưa có giá). Giai đoạn 2: nộp hồ sơ dự thầu chính thức (kỹ thuật và tài chính). | Cho phép hiệu chỉnh hồ sơ mời thầu, đảm bảo tính phù hợp. | Phức tạp, mất nhiều thời gian. | Gói thầu mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp quy mô lớn, phức tạp. |
| Hai giai đoạn - hai túi hồ sơ | Giai đoạn 1: nộp đồng thời đề xuất kỹ thuật và tài chính (riêng biệt). Giai đoạn 2: chỉ những nhà thầu đạt yêu cầu kỹ thuật ở giai đoạn 1 mới được mời nộp hồ sơ dự thầu giai đoạn 2. | Đảm bảo tính cạnh tranh và chất lượng cao. | Phức tạp nhất, tốn kém và mất nhiều thời gian. | Gói thầu có kỹ thuật, công nghệ mới, phức tạp, đặc thù. |
1.4.4. Nguyên tắc và phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu
Nguyên tắc đánh giá:
- Dựa vào tiêu chuẩn đánh giá và các yêu cầu trong hồ sơ mời thầu.
- Dựa vào hồ sơ dự thầu đã nộp và các tài liệu giải thích, làm rõ (nếu có).
- Phải tuân theo trình tự do Nhà nước quy định.
Phương pháp đánh giá:
a. Đối với gói thầu dịch vụ tư vấn
Các phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu:
- Giá thấp nhất: Áp dụng cho gói thầu đơn giản. Chọn nhà thầu có giá thấp nhất sau khi đã vượt qua đánh giá kỹ thuật.
- Giá cố định: Chi phí đã được xác định trước. Chọn nhà thầu có điểm kỹ thuật cao nhất sau khi đã vượt qua đánh giá kỹ thuật.
- Kết hợp giữa kỹ thuật và giá: Dùng phương pháp chấm điểm. Chọn nhà thầu có điểm tổng hợp cao nhất (kỹ thuật từ 70%-80%, giá từ 20%-30%).
- Dựa trên kỹ thuật: Áp dụng cho gói thầu có yêu cầu kỹ thuật cao. Chọn nhà thầu có điểm kỹ thuật cao nhất (không thấp hơn 80% tổng điểm) và sau đó thương thảo hợp đồng.
b. Đối với gói thầu phi tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp, hỗn hợp
- Giá thấp nhất: Áp dụng cho gói thầu đơn giản. Chọn nhà thầu có giá thấp nhất sau khi đã đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Giá đánh giá: Áp dụng cho gói thầu mà chi phí có thể quy đổi về cùng một mặt bằng. Chọn nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất.
- Kết hợp giữa kỹ thuật và giá: Áp dụng cho các gói thầu công nghệ, phức tạp. Dùng phương pháp chấm điểm. Chọn nhà thầu có điểm tổng hợp cao nhất.
Lưu ý quan trọng: Mức điểm tối thiểu về kỹ thuật không được thấp hơn 70% tổng số điểm kỹ thuật đối với phương pháp chấm điểm. Tiêu chuẩn đánh giá năng lực và kinh nghiệm ở cả 3 phương pháp đều dùng tiêu chí "đạt/không đạt".
1.815 xem 5 kiến thức 5 đề thi
11.007 lượt xem 22/09/2025

3.959 lượt xem 10/04/2026
11.450 lượt xem 29/09/2025

2.794 lượt xem 14/04/2026
10.805 lượt xem 17/09/2025

7.680 lượt xem 13/04/2026

6.626 lượt xem 11/07/2025

3.281 lượt xem 11/07/2025

4.928 lượt xem 09/04/2026

