Tóm tắt chương 9 - Chủ nghĩa XHKH (Giáo trình Bộ GD&DT)
Bài viết cung cấp tóm tắt chi tiết Chương 9 của giáo trình Chủ nghĩa Xã hội Khoa học, làm rõ khái niệm dân tộc, hai xu hướng phát triển dân tộc, cương lĩnh dân tộc của Đảng Cộng sản và chính sách dân tộc của Việt Nam hiện nay. Phù hợp cho sinh viên ôn thi và nghiên cứu chuyên sâu.
Chương 9Chủ nghĩa Xã hội Khoa họcViệt Nam```chính sách dân tộccương lĩnh dân tộcdân tộctóm tắtĐảng Cộng sản
I. Dân tộc và hai xu hướng khách quan của sự phát triển các dân tộc
1. Khái niệm và những đặc trưng cơ bản của dân tộc
Dân tộc là một tập hợp người ổn định về mặt lịch sử, hình thành trên cơ sở:
- Phương thức sản xuất và sinh hoạt kinh tế chung, như làm nông, chăn nuôi hay các nghề thủ công truyền thống
- Lãnh thổ cư trú xác định, gắn liền với quyền tự quyết và tổ chức xã hội của cộng đồng
- Tiếng nói, chữ viết và hệ giá trị văn hóa chung, gồm phong tục tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian
- Ý thức cộng đồng, niềm tự hào về nguồn gốc lịch sử và quyết tâm duy trì bản sắc
Các đặc điểm này kết hợp tạo thành nền tảng kinh tế–văn hóa–chính trị duy trì sự trường tồn của dân tộc qua các giai đoạn phát triển khác nhau.
Lưu ý dễ nhầm: - Dân tộc không chỉ là nhóm người có cùng đặc điểm sinh học (chủng tộc), mà là tổng hòa cả kinh tế, văn hóa và lịch sử.
- “Dân tộc – quốc gia” là khái niệm mở rộng khi cộng đồng đó đã xây dựng nhà nước riêng.
2. Hai xu hướng khách quan của sự phát triển các dân tộc
Theo V.I. Lênin, trong suốt lịch sử phát triển xã hội loài người luôn tồn tại song song hai xu hướng đối lập nhưng bổ trợ:
| Xu hướng | Bản chất | Mục tiêu chính | Ví dụ điển hình |
|---|---|---|---|
| Độc lập dân tộc | Xuất phát từ ý thức tự chủ về chính trị, kinh tế và văn hóa | Phá bỏ ách thống trị ngoại bang, giành quyền tự quyết | Cuộc khởi nghĩa các thuộc địa chống chủ nghĩa thực dân cũ và mới |
| Liên hiệp dân tộc | Hướng tới hợp tác để nâng cao trình độ sản xuất và khoa học kỹ thuật | Thắt chặt quan hệ hợp tác, tạo khối liên minh kinh tế – văn hóa – quốc phòng | Liên minh Xô–Việt, ASEAN, Liên minh châu Phi |
Trong xã hội tư bản, hai xu hướng này đan xen: phong trào dân tộc chủ nghĩa đòi độc lập và các liên minh kinh tế khu vực ra đời để mở rộng thị trường. Sang thời đại xã hội chủ nghĩa, Đảng chủ trương vận dụng linh hoạt, đấu tranh giành tự do nhưng vẫn gắn kết hợp tác công bằng giữa các dân tộc.
Chú ý: - Quyền tự quyết không phải là quyền ly khai. - Liên hiệp trên cơ sở bình đẳng, không đánh mất bản sắc riêng.
II. Nội dung cương lĩnh dân tộc của Đảng Cộng sản
1. Nguyên lý bình đẳng giữa các dân tộc
Mọi dân tộc, dù đông hay ít, giàu hay nghèo, đều được hưởng quyền chính trị, kinh tế, văn hóa ngang nhau. Nhà nước bảo đảm:
- Chống mọi chính sách đặc quyền, phân biệt đối xử dựa trên dân tộc
- Hỗ trợ các dân tộc bị thiệt thòi khắc phục hậu quả lịch sử
- Bảo vệ quyền ngôn ngữ, tín ngưỡng và di sản văn hóa truyền thống
2. Quyền tự quyết dân tộc
Bao gồm quyền:
- Thành lập chính quyền, lãnh thổ riêng hoặc liên hiệp tự nguyện với các dân tộc khác
- Tự xây dựng hoặc tham gia tổ chức liên minh chính trị – kinh tế quốc tế - Phản đối can thiệp vũ trang, ép buộc dưới bất kỳ hình thức nào
Đảng cam kết ủng hộ các phong trào dân tộc tiến bộ, song nghiêm cấm các lực lượng lợi dụng “tự quyết” để phá hoại khối đại đoàn kết.
3. Đoàn kết giai cấp công nhân tất cả các dân tộc
Đây là mắt xích quan trọng nhất trong khối đại đoàn kết toàn dân. Nội dung gồm:
- Thành lập tổ chức công đoàn, hội nghị liên đảng, liên minh công nhân không phân biệt dân tộc
- Đào tạo cán bộ công nhân từ dân tộc thiểu số để làm nòng cốt trong phong trào quần chúng - Hợp tác, trao đổi kinh nghiệm giữa công nhân các vùng miền
Nhờ đó, phong trào giải phóng dân tộc có sức mạnh tổng hợp, đồng thời thúc đẩy phát triển xã hội chủ nghĩa toàn diện.
III. Đặc điểm quan hệ dân tộc Việt Nam và chính sách dân tộc hiện nay
1. Đặc điểm quan hệ dân tộc ở Việt Nam
Việt Nam có 54 dân tộc chính thức, trong đó:
- Dân tộc Kinh: khoảng 87% dân số, phân bố chủ yếu ở đồng bằng và đô thị
- 10 dân tộc lớn (100 nghìn–1 triệu dân) tập trung ở trung du và miền núi phía Bắc
- 20 dân tộc dân số nhỏ (<100 nghìn), sinh sống rải rác vùng cao
- 6 dân tộc rất ít (<1 nghìn), cần được quan tâm đặc biệt về bảo tồn văn hóa
Lịch sử nông nghiệp lúa nước và cuộc kháng chiến giữ nước đã kết tinh truyền thống đoàn kết, tương trợ lẫn nhau. Tuy nhiên vẫn tồn tại một số khó khăn:
- Chênh lệch phát triển kinh tế giữa vùng đồng bằng và miền núi
- Thiếu giáo viên, cán bộ người dân tộc thiểu số, nhất là ở vùng sâu vùng xa
2. Chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước
Chính sách hiện nay được cụ thể hóa qua các chương trình, nghị quyết:
- Chương trình 135: Đầu tư phát triển kinh tế – xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi
- Đề án 116: Bồi dưỡng, đào tạo cán bộ người dân tộc thiểu số ở tất cả các cấp chính quyền
- Luật Dân tộc (2015): Công nhận quyền tự do sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng, ngôn ngữ riêng
Những biện pháp chính:
+ Hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, giao thông, y tế, giáo dục để rút ngắn khoảng cách phát triển
+ Thành lập các trung tâm văn hóa, bảo tàng dân tộc để bảo tồn di sản
+ Kế hoạch giảng dạy ngôn ngữ dân tộc thiểu số trong trường phổ thông vùng cao
+ Chương trình truyền hình, phát thanh bằng tiếng dân tộc kết hợp tiếng phổ thông
Chú ý: - Không bỏ sót dân tộc nhỏ nào trong các chính sách chung. - Cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa truyền thống. - Theo dõi, đánh giá thường xuyên để điều chỉnh kịp thời.







