Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 9: 집

Tổng hợp đầy đủ lý thuyết trọng tâm chương 9 giáo trình tiếng Hàn Sơ Cấp 1 về chủ đề "Nhà Cửa (집)". Bao gồm từ vựng chi tiết về vị trí, phương hướng, các loại hình nhà ở, đồ dùng gia đình và ngữ pháp cốt lõi (-(으)로, -(으)ㄹ래요?, -도) với ví dụ minh họa rõ ràng, bảng so sánh và lưu ý giúp người học dễ dàng nắm bắt kiến thức, tránh nhầm lẫn.

Tiếng Hàn Sơ cấp 1Ngữ pháp tiếng HànTừ vựng tiếng HànLý thuyết tiếng HànBài 9 tiếng HànChủ đề Nhà cửa tiếng HànHọc tiếng HànÔn tập tiếng Hàn-(으)로 ngữ pháp-(으)ㄹ래요? ngữ pháp-도 ngữ phápTiếng Hàn cho người Việt

 

Bài 09: 집 (Nhà Cửa)

Khám phá không gian sống và cách chỉ đường trong tiếng Hàn

flag Mục tiêu kỹ năng

Thành thạo việc mời khách đến nhà chơi. Hướng dẫn chi tiết đường đi, cách tìm đến nhà hoặc các địa điểm công cộng khác.

translate Từ vựng trọng tâm

Nắm vững các từ vựng chỉ phương hướng, vị trí không gian. Gọi tên chính xác các loại nhà cửa, phòng ốc, đồ gia dụng và các nơi chốn thường gặp.

menu_book Ngữ pháp cốt lõi

Sử dụng thành thạo tiểu từ chỉ hướng đi (으)로. Cấu trúc rủ rê, đề nghị -(으)ㄹ래요. Tiểu từ bổ sung ý nghĩa "cũng" 도.

Chương 1: Từ vựng cơ bản - Nhận biết không gian và đồ vật

explore 1.1 Từ vựng chỉ Phương Hướng và Vị Trí (위치와 방향)

Để miêu tả chính xác một vật đang nằm ở đâu hoặc chỉ đường cho ai đó, chúng ta cần nắm vững các danh từ chỉ vị trí và phương hướng trong không gian. Các từ này thường được kết hợp với tiểu từ chỉ vị trí "에" (ở) để tạo thành cụm từ chỉ nơi chốn.

Vị trí tương đối so với vật thể:
  • (wi): Trên.

    Chỉ vị trí bề mặt phía trên hoặc không gian bên trên. Ví dụ: 책상 위 (Trên bàn học).

  • 아래
    (a-rae): Dưới.

    Chỉ không gian phía dưới của một vật. Ngoài ra còn có từ '밑' cũng mang nghĩa tương tự. Ví dụ: 의자 아래 (Dưới cái ghế).

  • (an): Trong.

    Chỉ khoảng không gian bên trong một vật chứa đựng hoặc không gian khép kín. Ví dụ: 가방 안 (Trong cặp sách), 교실 안 (Trong phòng học).

  • (bak): Ngoài.

    Chỉ không gian bên ngoài. Ví dụ: 창문 밖 (Bên ngoài cửa sổ), 집 밖 (Bên ngoài ngôi nhà).

  • (yeop): Bên cạnh.

    Chỉ vị trí nằm kề sát bên cạnh đối tượng. Ví dụ: 은행 옆 (Bên cạnh ngân hàng).

  • 사이
    (sa-i): Giữa.

    Chỉ khoảng trống hoặc vị trí nằm giữa hai đối tượng. Cấu trúc thường dùng: A하고 B 사이 (Giữa A và B). Ví dụ: 병원하고 우체국 사이에 있어요 (Nằm ở giữa bệnh viện và bưu điện).

Vị trí mặt phẳng và hướng di chuyển:
  • (ap): Trước.

    Vị trí phía đằng trước. Ví dụ: 학교 앞 (Trước cổng trường).

  • (dwi): Sau.

    Vị trí phía đằng sau. Ví dụ: 건물 뒤 (Phía sau tòa nhà).

  • 왼쪽
    (oen-jjok): Bên trái.

    Hướng rẽ trái hoặc vị trí tay trái. Từ '쪽' có nghĩa là 'phía/hướng'. Ví dụ: 왼쪽으로 가세요 (Hãy đi về hướng bên trái).

  • 오른쪽
    (o-reun-jjok): Bên phải.

    Hướng rẽ phải hoặc vị trí tay phải. Ví dụ: 오른쪽으로 오세요 (Hãy đến từ hướng bên phải).

  • 양쪽
    (yang-jjok): Hai phía, hai bên.

    Chỉ cả hai mặt trái và phải. Ví dụ: 길 양쪽에 (Ở cả hai bên đường).

  • 건너편
    (geon-neo-pyeon) / 맞은편 (ma-jeun-pyeon): Đối diện.

    Chỉ vị trí ở phía bờ bên kia hoặc băng qua đường. Ví dụ: 학교 건너편에 있어요 (Nằm ở phía đối diện trường học).

  • 똑바로
    (ttok-ba-ro) / 쭉 (jjuk): Thẳng.

    Thường dùng với động từ chỉ sự di chuyển để ra lệnh đi thẳng. Ví dụ: 똑바로 가세요 (Hãy đi thẳng lên phía trước).

Bốn phương Đông - Tây - Nam - Bắc

Trong tiếng Hàn, 4 hướng la bàn được gọi bằng các âm Hán-Hàn rất ngắn gọn. Các từ này thường được ghép với tên các khu vực để chỉ vị trí địa lý.

동 (Dong) - Đông 서 (Seo) - Tây 남 (Nam) - Nam 북 (Buk) - Bắc

home 1.2 Nhà cửa và không gian sống (집)

Hệ thống từ vựng về nhà ở giúp chúng ta miêu tả được các kiểu nhà khác nhau và gọi tên chính xác từng căn phòng trong một ngôi nhà.

주택 (Ju-taek) Nhà riêng, nhà mặt đất

Chỉ những căn nhà được xây dựng riêng biệt, thường có không gian xung quanh hoặc sân vườn. Người Hàn cũng hay dùng từ 단독주택 (nhà đơn lập) để chỉ loại nhà này.

아파트 (A-pa-teu) Nhà chung cư

Từ vay mượn từ tiếng Anh "Apartment". Đây là loại hình nhà ở phổ biến nhất tại các thành phố lớn ở Hàn Quốc hiện nay do tiết kiệm diện tích.

오피스텔 (O-pi-seu-tel) Nhà văn phòng

Là từ ghép giữa Office (Văn phòng) và Hotel (Khách sạn). Đây là dạng căn hộ tích hợp, vừa có thể dùng làm không gian làm việc, vừa có đầy đủ tiện nghi để ở lại qua đêm.

Các căn phòng trong nhà (방)
안방 Phòng trong (Phòng ngủ chính)
침실 Phòng ngủ (Nói chung)
공부방 Phòng học
거실 Phòng khách
부엌 Nhà bếp
화장실 Nhà vệ sinh / Phòng tắm
현관 Lối vào, cổng vào
세탁실 Phòng giặt đồ
베란다 Ban công

Ghi chú văn hóa về Hiện quan (현관): Lối vào (현관) trong nhà người Hàn Quốc đóng vai trò rất quan trọng. Đây là ranh giới giữa không gian bên ngoài và bên trong. Tại khu vực 현관, mọi người bắt buộc phải cởi bỏ giày dép trước khi bước lên sàn nhà chính để giữ gìn sự sạch sẽ.


chair 1.3 Đồ gia dụng và Nội thất (가구)

Danh sách các đồ dùng cơ bản thường thấy trong một ngôi nhà.

침대 (Giường) 소파 (Sa-lông, Ghế sofa) 탁자 (Bàn uống nước, bàn trà) 식탁 (Bàn ăn) 화장대 (Bàn trang điểm)
lightbulb Mẹo ghi nhớ từ vựng: Hậu tố "장" (Tủ)

Trong tiếng Hàn, chữ "장" (Jang) mang ý nghĩa là một cái tủ, kệ dùng để đựng hoặc cất giữ đồ vật. Khi kết hợp chữ "장" với tên của các đồ vật, chúng ta sẽ có ngay từ vựng chỉ chiếc tủ đựng đồ vật đó. Đây là một quy tắc ghép từ vô cùng hữu ích giúp bạn nhân rộng vốn từ nhanh chóng.

  • (Sách) + (Tủ) = 책장 (Tủ sách)
  • (Áo quần) + (Tủ) = 옷장 (Tủ quần áo)
  • 신발 (Giày dép) + (Tủ) = 신발장 (Tủ giày)

location_city 1.4 Nơi chốn công cộng (장소)

Mở rộng vốn từ về các địa điểm công cộng thường xuất hiện xung quanh khu vực nhà ở của bạn.

local_police
경찰서 Sở / Đồn cảnh sát
local_laundry_service
세탁소 Tiệm giặt ủi
museum
박물관 Viện bảo tàng
store
슈퍼마켓 Siêu thị (Supermarket)
subway
지하철역 Ga tàu điện ngầm
directions_bus
버스 정류장 Trạm dừng xe buýt
bakery_dining
빵집 Tiệm bánh mì
local_florist
꽃집 Tiệm bán hoa
content_cut
미용실 Tiệm làm tóc (Beauty salon)

Chương 2: Ngữ pháp cơ bản (기본 문법)

2.1 Tiểu từ chỉ phương hướng và sự di chuyển: Danh từ + (으)로

Tiểu từ (으)로 được gắn ngay vào sau một Danh từ chỉ địa điểm hoặc phương hướng. Nó có chức năng chỉ định phương hướng của một sự di chuyển, dịch chuyển nào đó. Có thể dịch sang tiếng Việt là "Về phía...", "Về hướng...", "Đến...". Nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), 올라가다 (đi lên), 내려가다 (đi xuống), 들어가다 (đi vào), v.v.

Quy tắc chia (으)로:
  • Có Phụ âm cuối

    Danh từ kết thúc bằng phụ âm cuối (patchim khác ㄹ) ➔ + 으로

    Ví dụ: 오른쪽 (Bên phải) có phụ âm cuối 'ㄱ' ➔ 오른쪽으로

    Ví dụ: 1층 (Tầng 1) có phụ âm cuối 'ㅇ' ➔ 1층으로

  • Không Phụ âm cuối

    Danh từ không có phụ âm cuối (kết thúc bằng nguyên âm) ➔ + 로

    Ví dụ: 위 (Trên) kết thúc bằng nguyên âm '위' ➔ 위

  • Phụ âm cuối là ㄹ

    Đặc biệt: Danh từ có phụ âm cuối là 'ㄹ' ➔ + 로

    Ví dụ: 교실 (Phòng học) có phụ âm cuối 'ㄹ' ➔ 교실 (Không dùng 교실으로)

Ví dụ thực tế trong hội thoại:

올라가세요.

Hãy đi lên phía trên.

왼쪽으로 오세요.

Hãy đi về hướng bên trái.

교실 들어가세요.

Hãy đi vào trong phòng học. (Ghi chú: Lớp học là 교실, tận cùng là ㄹ nên cộng thẳng với 로).

Học sinh:

선생님, 어디에 계세요?

Thưa thầy, thầy đang ở đâu ạ?

Thầy giáo:

사무실에 있어요. 1층으로 오세요.

Thầy đang ở văn phòng. Em hãy đi đến (về hướng) tầng 1 nhé.

2.2 Cấu trúc rủ rê, đề nghị: Động từ + (으)ㄹ래요?

Cấu trúc -(으)ㄹ래요? được gắn vào thân Động từ để hỏi về ý định của người nghe, hoặc dùng để đề nghị, rủ rê người nghe cùng làm một hành động nào đó một cách nhẹ nhàng. Đây là một cấu trúc có ngữ khí thân mật, mềm mỏng. Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ ngang hàng, bạn bè thân thiết hoặc người lớn nói với người nhỏ tuổi hơn. Không nên dùng cấu trúc này với người lớn tuổi, bề trên hay trong các tình huống quá trang trọng (lúc đó nên dùng -(으)시겠습니까? hoặc -(으)실래요?).

Dongtu+()ㄹ래요?Dong\,tu + (으)ㄹ래요?

Nghĩa tiếng Việt: "...nhé?", "...không?", "Bạn có muốn... không?"

Quy tắc chia -(으)ㄹ래요?:
  • Có Phụ âm cuối

    Động từ có phụ âm cuối (patchim khác ㄹ) ➔ + 을래요?

    Ví dụ: 먹다 (Ăn) bỏ 다 còn 먹, có phụ âm cuối 'ㄱ' ➔ 먹을래요? (Bạn có muốn ăn không?)

  • Không Phụ âm cuối

    Động từ không có phụ âm cuối ➔ + ㄹ래요? (Gắn ㄹ làm phụ âm cuối cho thân động từ đó)

    Ví dụ: 보다 (Xem) bỏ 다 còn 보, không có phụ âm cuối ➔ 보 + ㄹ래요? ➔ 볼래요? (Cùng xem nhé?)

  • Phụ âm cuối là ㄹ

    Đặc biệt: Động từ có phụ âm cuối là 'ㄹ' ➔ + 래요?

    Ví dụ: 만들다 (Làm, chế biến) bỏ 다 còn 만들, đã có sẵn ㄹ ➔ 만들래요? (Cùng làm nhé?)

Ví dụ thực tế trong hội thoại:
A:

남 씨, 비빔밥 먹을래요?

Anh Nam, anh ăn món cơm trộn nhé? (Hoặc: Anh Nam có muốn ăn cơm trộn không?)

B:

네, 좋아요.

Vâng, được đấy. / Vâng, tốt quá.

A:

남 씨, 우리 오늘 영화 볼래요?

Anh Nam, hôm nay chúng mình cùng đi xem phim được chứ? (Rủ rê cùng làm gì đó)

B:

네, 좋아요.

Vâng, được đấy.

Mẹo giao tiếp: Khi ai đó rủ bạn bằng cấu trúc "-(으)ㄹ래요?", nếu đồng ý, cách trả lời phổ biến và tự nhiên nhất là "네, 좋아요" (Vâng, tuyệt vời / Vâng, được đấy).

2.3 Tiểu từ bổ trợ: Danh từ + 도 (Cũng)

Tiểu từ được gắn ngay sát vào sau một Danh từ. Nó mang ý nghĩa tương đương với từ "cũng" trong tiếng Việt. Tiểu từ '도' được sử dụng để thể hiện sự bổ sung, lặp lại một thông tin, một trạng thái hoặc một đặc điểm nào đó tương tự với những gì đã được đề cập hoặc xuất hiện trước đó.

Đặc điểm ngữ pháp quan trọng của "도":

Khi sử dụng '도', nó thường sẽ thay thế hoàn toàn cho các tiểu từ chủ ngữ (이/가), tiểu từ chủ đề (은/는) hoặc tiểu từ tân ngữ (을/를). Bạn KHÔNG ĐƯỢC viết chung chúng với nhau.

저가도 한국어를 공부합니다.

저는도 한국어를 공부합니다.

➔ 저도 한국어를 공부합니다. (Tôi CŨNG học tiếng Hàn.)

Ví dụ thực tế trong câu:

교실에 책상이 있습니다. 의자 있습니다.

Trong phòng học có bàn. (Và) Cũng có cả ghế nữa.
(Ở đây '도' thay thế cho tiểu từ chủ ngữ '가' của từ 의자)

저는 한국어를 공부합니다. 제 친구 한국어를 공부합니다.

Tôi học tiếng Hàn. Bạn tôi cũng học tiếng Hàn.
(Ở đây '도' thay thế cho tiểu từ chủ đề '는' của cụm từ 제 친구)

A:

무슨 음식을 좋아해요?

Bạn thích món ăn gì?

B:

저는 김밥을 좋아해요. 불고기 좋아해요.

Tôi thích món Kimbap. Tôi cũng thích cả món Bulgogi nữa.
(Ở đây '도' thay thế cho tiểu từ tân ngữ '를' của từ 불고기)

Chương 3: Văn hóa - Nhà ở Hàn Quốc (한국의 집)

Khi nhắc đến nhà ở tại Hàn Quốc, bức tranh toàn cảnh là sự giao thoa mạnh mẽ giữa những nét truyền thống cổ kính ngàn năm và sự phát triển vượt bậc của đô thị hiện đại. Sự thích nghi với khí hậu 4 mùa rõ rệt đã tạo nên những đặc trưng kiến trúc độc đáo của người Hàn.

Sự trỗi dậy của Chung cư (아파트)

Trong xã hội Hàn Quốc hiện đại, đặc biệt là tại thủ đô Seoul và các thành phố lớn sầm uất, phần lớn người dân chọn sống trong các khu nhà chung cư (아파트) hoặc các dạng nhà riêng lẻ (주택). Mật độ dân số ở đô thị cực kỳ cao khiến quỹ đất trở nên chật hẹp. Do đó, chung cư trở thành một giải pháp tất yếu và hoàn hảo.

Chung cư mang lại vô số điểm thuận lợi: Nhiều gia đình có thể cùng sinh sống chia sẻ một khoảng không gian hẹp theo chiều dọc. Các khu chung cư thường được quy hoạch đồng bộ với đầy đủ tiện ích như bãi đỗ xe ngầm, siêu thị, trường học, hệ thống an ninh tốt và đặc biệt là hệ thống sưởi trung tâm rất hiệu quả vào mùa đông lạnh giá.

Sự đa dạng về nơi ở của Sinh viên

Đối với sinh viên đại học học xa nhà, có rất nhiều hình thức cư trú khác nhau:

  • 기숙사 (Ký túc xá): Nằm trong khuôn viên trường, tiện lợi, an toàn nhưng thường có quy định khắt khe và thiếu không gian riêng tư.
  • 하숙집 (Nhà trọ bao ăn): Sinh viên thuê phòng trong nhà của chủ. Chủ nhà (thường là các cô lớn tuổi - Ajumma) sẽ nấu ăn cho 2 bữa mỗi ngày. Tiện lợi nhưng phải chia sẻ nhà vệ sinh, không gian chung.
  • 자취집 (Nhà thuê tự nấu ăn): Sinh viên thuê phòng riêng biệt, tự lo liệu mọi thứ từ nấu nướng đến dọn dẹp. Thoải mái, tự do nhưng thường phòng khá nhỏ và đòi hỏi sự tự lập cao.

temple_buddhist

Kiến trúc truyền thống: Nhà Hanok (한옥)

Dù chung cư mọc lên như nấm, người Hàn Quốc vẫn luôn tự hào về ngôi nhà truyền thống mang tên Hanok (한옥). Hanok không chỉ đơn thuần là một nơi để ở, mà nó còn là một triết lý sống, một kiểu kiến trúc được thiết kế để hài hòa tuyệt đối với thiên nhiên xung quanh. Thiết kế của Hanok ẩn chứa sâu sắc các nét văn hóa và tư duy của người Hàn Quốc xưa.

Điều làm nên sự vĩ đại của Hanok chính là sự tính toán vô cùng khoa học và thực dụng để đối phó với sự khắc nghiệt của khí hậu bốn mùa, đặc biệt là chênh lệch nhiệt độ rất lớn giữa mùa đông (âm độ, tuyết rơi) và mùa hè (nóng ẩm). Kiến trúc Hanok giải quyết bài toán này bằng hai hệ thống cốt lõi:

1. Hệ thống sưởi sàn Ondol (온돌)

Để sinh tồn qua mùa đông buốt giá, người Hàn phát minh ra hệ thống sưởi nền nhà (Ondol). Hơi nóng từ bếp lửa nấu ăn sẽ được dẫn qua một hệ thống ống ngầm dưới sàn nhà làm bằng đá và đất sét. Toàn bộ mặt sàn sẽ ấm lên, giữ nhiệt rất lâu. Nhờ có Ondol, văn hóa sinh hoạt "ngồi sàn, ngủ sàn" của người Hàn được hình thành và duy trì cho đến tận ngày nay.

2. Sàn gỗ làm mát Daecheong (대청)

Để đối phó với mùa hè oi bức, Hanok được thiết kế với các khoảng sàn nhà bằng gỗ (Daecheong) rộng mở, lót cách mặt đất. Thiết kế này tạo ra khoảng không gian để gió luân chuyển xuyên suốt ngôi nhà, mang lại sự mát mẻ tự nhiên. Các cửa sổ và cửa ra vào được bọc bằng giấy Changhoji truyền thống vừa thông gió vừa cản nắng gắt.

Nhà Hanok vừa mang tính thực dụng cao lại vừa vô cùng chắc chắn nhờ vào cách xây dựng lắp ráp khung gỗ không dùng đinh, sử dụng các vật liệu tự nhiên (đất sét, gỗ, đá, giấy) có tính khoa học và hợp lý. Ngày nay, dù sống trong các tòa nhà bê tông cốt thép, người ta vẫn vận dụng rất nhiều ưu điểm của nhà Hanok vào việc xây dựng nhà cửa hiện đại, tiêu biểu nhất chính là việc duy trì hệ thống sưởi sàn bằng ống nước nóng (hiện đại hóa từ Ondol) trong 100% các căn hộ tại Hàn Quốc.

Chương 4: Phát âm (발음) - Biến âm của phụ âm "ㄹ"

Phụ âm 'ㄹ' trong tiếng Hàn là một âm khá đặc biệt. Tùy theo từng trường hợp vị trí đứng của nó trong từ mà cách phát âm sẽ thay đổi.

Trường hợp 1: Nằm giữa 2 nguyên âm

Khi 'ㄹ' đứng ở vị trí bắt đầu của một âm tiết và âm tiết ngay phía trước nó không có phụ âm cuối (tức là nằm giữa 2 nguyên âm), đầu lưỡi sẽ hơi chạm nhẹ vào vòm hàm trên rồi bật xuống nhanh. Âm phát ra nghe tương tự như âm 'r' nhẹ trong tiếng Việt, nhưng mềm mại hơn.

Ví dụ: 노래 (no-rae - bài hát), 사람 (sa-ram - con người), 우리 (u-ri - chúng tôi)
Trường hợp 2: Nằm ở vị trí phụ âm cuối (Patchim)

Khi 'ㄹ' làm phụ âm cuối của một chữ, khi phát âm xong chữ đó, lưỡi phải cong lên chạm sát vào ngạc cứng (vòm hàm trên) và giữ nguyên ở đó. Âm bị chặn lại bên trong miệng.

Ví dụ: 건물 (geon-mul - tòa nhà), 얼굴 (eol-gul - khuôn mặt), 한글 (Han-geul - bảng chữ cái)
Trường hợp 3: Hai phụ âm ㄹ đứng liền nhau (ㄹ + ㄹ)

Khi phụ âm cuối của chữ trước là 'ㄹ' và chữ ngay đằng sau nó cũng bắt đầu bằng 'ㄹ', chúng ta không đọc rời rạc từng chữ mà sẽ cuốn lưỡi lại và phát âm mạnh và rõ thành âm "l" (chữ L cao) như trong tiếng Việt.

Ví dụ: 별로 (byeol-lo - không... lắm), 몰라요 (mol-la-yo - không biết), 갈래요? (gal-lae-yo - đi nhé?)

Chương 5: Tổng hợp Từ Mới Mở Rộng (새 단어)

Danh sách tổng hợp các từ vựng mới xuất hiện xuyên suốt trong bài đọc và hội thoại của Bài 09. Hãy ghi chép lại để mở rộng vốn từ của bạn nhé.

기숙사 Ký túc xá

Nơi ở dành cho học sinh, sinh viên hoặc công nhân viên nằm trong sự quản lý của trường học/công ty.

단독주택 Nhà đơn lập

Nhà xây dựng riêng biệt, tách rời với các nhà khác, không chung tường, thường có sân vườn bao quanh.

복잡하다 Phức tạp / Đông đúc

Dùng để chỉ đường xá đông đúc kẹt xe, hoặc một vấn đề nào đó rắc rối, không đơn giản.

불편하다 Bất tiện, không thoải mái

Trái nghĩa với 편하다. Chỉ cảm giác không được tiện nghi hoặc sự khó chịu trong cơ thể, cảm xúc.

사무실 Văn phòng làm việc

Không gian nơi các nhân viên công sở thực hiện công việc hành chính, sổ sách hàng ngày.

사용하다 Sử dụng, dùng

Động từ chỉ hành động dùng một công cụ, đồ vật, thiết bị hoặc dịch vụ nào đó cho mục đích cụ thể.

인터넷 Mạng Internet

Từ mượn tiếng Anh. Thường dùng trong cụm '인터넷을 하다' (lên mạng) hoặc '인터넷을 사용하다' (dùng internet).

자취집 Nhà thuê tự nấu ăn

Loại hình phòng trọ mà người thuê sẽ sống tự lập hoàn toàn, tự mình nấu nướng thức ăn và dọn dẹp vệ sinh.

정원 Khu vườn

Khoảng không gian trồng cây cối, hoa cỏ xung quanh nhà riêng biệt để làm đẹp cảnh quan sinh thái.

지내다 Sống, trải qua (thời gian)

Động từ chỉ việc trải qua cuộc sống hàng ngày. Dùng trong câu chào hỏi: 잘 지내요? (Dạo này sống tốt không?)

지하 Tầng hầm, dưới mặt đất

Từ Hán Hàn (Địa hạ). Cấu tạo nên các từ như 지하철 (Tàu điện ngầm), 지하실 (Phòng dưới tầng hầm).

편리하다 Tiện lợi, thuận tiện

Chỉ sự tiện nghi mang lại lợi ích trong việc sử dụng hoặc sinh hoạt. Ví dụ: Giao thông rất tiện lợi.

편하다 Thoải mái, thư thái

Chỉ trạng thái cơ thể hoặc tâm lý cảm thấy dễ chịu, không gò bó. Ví dụ: Quần áo mặc rất thoải mái.

하숙집 Nhà trọ (Có nấu ăn cho)

Mô hình trọ phổ biến của sinh viên Hàn. Sống chung nhà với chủ và được cung cấp bữa ăn hàng ngày.

하숙비 Tiền thuê nhà trọ

Khoản chi phí phải trả hàng tháng khi ở nhà trọ (하숙집). Hậu tố '-비' mang nghĩa là chi phí/phí tổn.

호텔 Khách sạn

Từ mượn tiếng Anh "Hotel". Cơ sở lưu trú cao cấp phục vụ khách du lịch hoặc người đi công tác ngắn ngày.

친절하다 Thân thiện, tử tế

Tính từ miêu tả tính cách con người hòa đồng, đối xử tốt, ân cần và nhiệt tình giúp đỡ những người xung quanh.

혼자 Một mình

Chỉ trạng thái đơn độc, không có ai cùng tham gia. Ví dụ: 혼자 살아요 (Sống một mình), 혼자 가요 (Đi một mình).

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự