Lý thuyết trọng tâm tiếng Hàn sơ cấp 1 - Chương 3: 일상생활

Tổng hợp đầy đủ kiến thức trọng tâm bài 3: 일상생활 (Sinh hoạt hàng ngày) trong giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam. Nội dung bao gồm toàn bộ từ vựng (động từ, tính từ, từ vựng chủ đề), ngữ pháp chi tiết (-ㅂ/습니다, -ㅂ/습니까, 을/를, 에서) kèm ví dụ và bảng so sánh dễ hiểu. Là tài liệu ôn tập SEO-friendly hoàn hảo cho người tự học, giúp nắm vững kiến thức nền tảng để nói về các hoạt động hàng ngày.

học tiếng hàntiếng hàn sơ cấp 1ngữ pháp tiếng hàntừ vựng tiếng hàntiếng hàn tổng hợp일상생활ngữ pháp bài 3 tiếng hàntừ vựng bài 3 tiếng hàntự học tiếng hàn sơ cấptóm tắt kiến thức tiếng hàn

 
Bài 03

Tiếng Hàn Căn Bản

Chủ đề: 일상생활 - Sinh Hoạt Hàng Ngày

Tài liệu trực quan giúp bạn nắm vững từ vựng, ngữ pháp và văn hóa giao tiếp trong cuộc sống thường nhật của người Hàn Quốc.

Chương 1: Từ vựng cơ bản (기본 어휘)

1. Động từ thường dùng (동사)

directions_walk 가다

Đi

Ví dụ: 학교에 갑니다.
(Tôi đi đến trường.)

flight_land 오다

Đến

Ví dụ: 친구가 집에 옵니다.
(Bạn đến nhà tôi.)

hotel 자다

Ngủ

Ví dụ: 유진 씨가 잡니다.
(Cô Yu Jin đang ngủ.)

restaurant 먹다

Ăn

Ví dụ: 빵을 먹습니다.
(Tôi ăn bánh mì.)

local_cafe 마시다

Uống

Ví dụ: 커피를 마십니다.
(Tôi uống cà phê.)

forum 이야기하다

Nói chuyện

Ví dụ: 친구와 이야기합니다.
(Tôi nói chuyện với bạn.)

menu_book 읽다

Đọc

Ví dụ: 신문을 읽습니다.
(Tôi đọc báo.)

headphones 듣다

Nghe

Ví dụ: 음악을 듣습니다.
(Tôi nghe nhạc.)

visibility 보다

Nhìn, xem

Ví dụ: 영화를 봅니다.
(Tôi xem phim.)

work 일하다

Làm việc

Ví dụ: 은행에서 일합니다.
(Tôi làm việc ở ngân hàng.)

school 공부하다

Học

Ví dụ: 한국어를 공부합니다.
(Tôi học tiếng Hàn.)

fitness_center 운동하다

Luyện tập thể thao

Ví dụ: 공원에서 운동합니다.
(Tôi tập thể thao ở công viên.)

weekend 쉬다

Nghỉ, nghỉ ngơi

Ví dụ: 집에서 쉽니다.
(Tôi nghỉ ngơi ở nhà.)

diversity_3 만나다

Gặp gỡ

Ví dụ: 친구를 만납니다.
(Tôi gặp gỡ bạn bè.)

shopping_bag 사다

Mua

Ví dụ: 옷을 삽니다.
(Tôi mua quần áo.)

favorite 좋아하다

Thích

Ví dụ: 사과를 좋아합니다.
(Tôi thích táo.)

lightbulb Lưu ý từ vựng

Những động từ được cấu tạo bởi "danh từ + 하다" như các động từ: 일(을)하다 (làm việc), 공부(를)하다 (học), 운동(을)하다 (luyện tập thể thao), 이야기(를)하다 (nói chuyện) có thể sử dụng tiểu từ tân ngữ 을/를 hoặc có thể lược bỏ đi mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

2. Tính từ cơ bản (형용사)

크다

To, lớn

작다

Nhỏ, bé

많다

Nhiều

적다

Ít

좋다

Tốt, hay

나쁘다

Xấu, tồi

재미있다

Hay, thú vị

재미없다

Không hay, chán

Ví dụ minh họa tính từ:

  • 가방이 작습니다. (Cái túi nhỏ.)
  • 책이 많습니다. (Có nhiều sách.)
  • 영화가 재미있습니다. (Bộ phim rất hay.)

3. Từ vựng sinh hoạt hàng ngày (일상생활 관련 어휘)

emoji_food_beverage 차 (Trà) coffee 커피 (Cà phê) bakery_dining 빵 (Bánh mì) local_drink 우유 (Sữa) movie 영화 (Phim) newspaper 신문 (Báo) music_note 음악 (Âm nhạc) group 친구 (Bạn bè)

4. Đại từ để hỏi (의문대명사)

무엇

Cái gì

어디

Ở đâu

누구

Ai

언제

Khi nào, bao giờ

warning Chú ý quan trọng:

Khi 누구 (Ai) được dùng làm chủ ngữ trong câu, nó được cộng thêm tiểu từ chủ ngữ vào và biến đổi thành 누가.
Trong hội thoại hàng ngày, 무엇을 (cái gì - đóng vai trò tân ngữ) thường được người Hàn Quốc rút gọn thành để nói cho nhanh và tự nhiên hơn.

Chương 2: Ngữ pháp cơ bản (기본 문법)

record_voice_over

1. Đuôi kết thúc câu trần thuật: -ㅂ/습니다

Là đuôi câu được gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ thể hiện sự đề cao, tôn trọng người nghe khi tường thuật lại một sự thật hay suy nghĩ của bản thân. Đuôi câu này tạo cảm giác trang trọng, lịch sự và thường được dùng trong các tình huống mang tính nghi thức, hội họp, thuyết trình.

Thân từ kết thúc bằng Nguyên âm

+ ㅂ니다

Ví dụ: 자다 (ngủ) → 잡니다

Thân từ kết thúc bằng Phụ âm

+ 습니다

Ví dụ: 작다 (nhỏ) → 작습니다

Ví dụ ứng dụng:

  • play_arrow

    유진 씨가 잡니다.

    Cô Yu Jin đang ngủ. (자다 + ㅂ니다)

  • play_arrow

    학생이 공부합니다.

    Học sinh học bài. (공부하다 + ㅂ니다)

  • play_arrow

    가방이 작습니다.

    Cái túi nhỏ. (작다 + 습니다)

help_outline

2. Đuôi kết thúc câu nghi vấn: -ㅂ/습니까?

Là đuôi kết thúc câu dạng câu hỏi (nghi vấn) của đuôi câu trần thuật -ㅂ/습니다. Quy tắc kết hợp tương tự như câu trần thuật.

Có Nguyên âm

+ ㅂ니까?

Có Phụ âm

+ 습니까?

Hội thoại mẫu:

A

지원 씨가 일합니까?

Anh Ji Won đang làm việc à?

B

네, 지원 씨가 일합니다.

Vâng, anh Ji Won đang làm việc.

A

가방이 큽니까?

Cái túi to không?

B

아니요, 가방이 작습니다.

Không, cái túi nhỏ.

center_focus_strong

3. Tiểu từ tân ngữ: 을/를

Là tiểu từ được gắn vào sau danh từ để biểu thị danh từ đó là tân ngữ (đối tượng chịu tác động của hành động) trong câu.

Danh từ có phụ âm cuối + 을
Danh từ có nguyên âm cuối + 를
  • 지원 씨가 빵 먹습니다.

    Anh Ji Won ăn bánh mì. (빵 kết thúc bằng phụ âm 'ㅇ')

  • 학생이 책 읽습니다.

    Học sinh đọc sách.

  • 준영 씨가 친구 만납니다.

    Cô Jun Yeong gặp bạn. (친구 kết thúc bằng nguyên âm 'ㅜ')

location_on

4. Tiểu từ chỉ địa điểm: 에서

Là tiểu từ được gắn vào sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị nơi chốn xảy ra một hành động nào đó. Có thể dịch sang tiếng Việt là "ở", "tại".

Cấu trúc

Địa điểm + 에서 + Động từ hành động

  • 흐엉 씨가 집에서 쉽니다.

    Hương nghỉ ngơi ở nhà.

  • 수빈 씨가 은행에서 일합니다.

    Su Bin làm việc tại ngân hàng.

  • 시내 백화점에서 쇼핑합니다.

    Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại trong phố.

mic

Quy tắc phát âm đặc biệt (발음)

Âm [ㅂ] khi đứng trước phụ âm [ㄴ] thì được phát âm biến đổi thành [ㅁ] để dễ đọc hơn.

Viết: 갑니다
Đọc: [감니다]
Viết: 합니까
Đọc: [함니까]
Viết: 재미있습니다
Đọc: [재미인씀니다]

Chương 3: Luyện tập Đọc hiểu (읽어 봅시다)

Đoạn văn giới thiệu bản thân và sở thích của 3 nhân vật đến từ các quốc gia khác nhau.

Hương (흐엉)
🇻🇳

"안녕하세요? 저는 베트남 사람입니다.
저는 한국 영화와 한국 노래를 아주 좋아합니다.
집에 한국 노래 CD가 많습니다."

Dịch nghĩa: Xin chào. Tôi là người Việt Nam. Tôi rất thích phim Hàn Quốc và bài hát Hàn Quốc. Ở nhà tôi có rất nhiều CD nhạc Hàn.
한국 영화 (Phim Hàn) 한국 노래 (Nhạc Hàn)
Jo Min-jae (조민재)
🇰🇷

"안녕하세요? 저는 한국 사람입니다.
저는 운동을 좋아합니다.
공원에서 자주 축구를 합니다."

Dịch nghĩa: Xin chào. Tôi là người Hàn Quốc. Tôi thích thể thao. Tôi thường xuyên đá bóng ở công viên.
운동 (Thể thao) 축구 (Bóng đá) 공원 (Công viên)
Yoko (요코)
🇯🇵

"안녕하세요? 저는 일본 사람입니다.
저는 쇼핑을 좋아합니다. 그리고 여행을 좋아합니다.
저는 백화점에서 쇼핑을 합니다. 그리고 자주 여행을 합니다."

Dịch nghĩa: Xin chào. Tôi là người Nhật Bản. Tôi thích mua sắm. Và tôi thích đi du lịch. Tôi mua sắm ở trung tâm thương mại. Và tôi thường xuyên đi du lịch.
쇼핑 (Mua sắm) 여행 (Du lịch) 백화점 (TTTM)

business Giới thiệu Tòa nhà Dae Han

"여기는 대한빌딩입니다. 이 빌딩에 사무실, 극장, 헬스클럽, 구두 가게가 있습니다.

준영 씨가 헬스클럽에서 운동을 합니다. 헬스클럽에 사람이 많습니다.

헬스클럽 위에 극장이 있습니다. 유진 씨가 극장에서 영화를 봅니다. 영화가 아주 재미있습니다."

Phân tích từ vựng:

  • 빌딩 : Tòa nhà (Building)
  • 사무실 : Văn phòng
  • 극장 : Rạp hát, rạp chiếu phim
  • 헬스클럽 : Câu lạc bộ thể hình (Gym)
  • 구두 가게 : Cửa hàng giày da
  • : Phía trên, ở trên
  • 아주 : Rất

Chương 4: Văn hóa (한국인이 가장 좋아하는 것)

Người Hàn Quốc thích điều gì nhất?

Dựa trên kết quả khảo sát 1.728 người Hàn Quốc trên 15 tuổi về sở thích trong ẩm thực, thể thao, thiên nhiên và giải trí.

park Thiên nhiên & Cuộc sống

Loài hoa (꽃)

Hoa Hồng (장미)

41.6%

Loài cây (나무)

Cây Thông (소나무)

43.8%

Mùa (계절)

Mùa Thu (가을)

42.0%

Ngọn núi (산)

Núi Seorak (설악산)

29.4%

restaurant_menu Ẩm thực (음식)

Món ăn được yêu thích nhất:

Canh tương (된장찌개) 22.7% Canh Kimchi (김치찌개) 17.5% Kimchi (김치) 16.2%

Đồ uống có cồn (술)

65.3%

Soju (소주)

29.4%

Bia (맥주)

sports_soccer Giải trí & Thể thao

Môn thể thao (운동)

1

Bóng đá (축구) 15.2%

2

Leo núi (등산) 7.4%

3

Bóng rổ (농구) & Đi bộ 6.4%

Phim điện ảnh (영화)

Các bộ phim ấn tượng nhất được người dân bình chọn:

Đảo Sil-mi (실미도) 15.1%
Cờ Thái cực tung bay (태극기 휘날리며) 14.4%

"Mặc dù tùy theo độ tuổi mà sở thích của mỗi người rất khác nhau, tuy nhiên kết quả khảo sát này cũng cho thấy được phần nào nét đặc trưng chung về văn hóa và sở thích của người Hàn Quốc trong sinh hoạt hàng ngày."

Chương 5: Bảng tổng hợp Từ mới (새 단어)

Tóm tắt các danh từ, trạng từ và cụm từ xuất hiện xuyên suốt trong Bài 3 để hỗ trợ quá trình ôn tập.

공원 Công viên
시장 Chợ
식사하다 Dùng bữa, ăn cơm
노래 Bài hát
대한빌딩 Tòa nhà Dae Han
신문 Báo giấy
아이스크림 Kem (Ice cream)
Căn phòng
사과 Quả táo
산책하다 Đi dạo
쇼핑하다 Mua sắm (Shopping)
아주 Rất, lắm (trạng từ)
여행 Du lịch
자주 Thường xuyên (trạng từ)
전화하다 Gọi điện thoại
지금 Bây giờ
축구를 하다 Đá bóng
카페 Quán cà phê (Cafe)
Áo, quần áo
시내 Trung tâm thành phố, trong phố
이메일 Thư điện tử (Email)

Nguồn dữ liệu: KB Kookmin Bank - KF 한국국제교류재단 (Tiếng Hàn Căn Bản 1)

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự