Kiến thức tổng quát chương 1 - Cơ sở văn hóa Việt Nam (ULIS)
Tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm Chương 1 môn Cơ sở văn hóa Việt Nam (Các Khái Niệm Cơ Bản) qua sơ đồ tư duy (mindmap) chi tiết. Nội dung bao quát các khái niệm về con người, văn hóa, phân biệt văn hóa - văn minh - văn hiến - văn vật, và định nghĩa văn hóa của UNESCO. Tài liệu giúp sinh viên ULIS và các trường đại học khác ôn tập hiệu quả, nắm vững kiến thức nền tảng để chuẩn bị cho thi giữa kỳ và cuối kỳ.
cơ sở văn hóa việt namcsvhvncscđchương 1 csvhcác khái niệm cơ bản văn hóacon người và văn hóavăn hóa và văn minhsơ đồ tư duymindmapôn thitài liệu học tậpULISVNU
BÀI 1. VĂN HÓA VÀ VĂN HÓA HỌC
I. CON NGƯỜI - CHỦ KHÁCH THỂ CỦA VĂN HÓA
Mối quan hệ giữa con người và văn hóa là một mối quan hệ hai chiều, biện chứng, thể hiện qua ba khía cạnh cốt lõi:
- Con người là chủ thể sáng tạo của văn hóa: Bằng lao động và tư duy, con người tạo ra toàn bộ các giá trị vật chất và tinh thần để phục vụ cho sự sinh tồn và phát triển của mình. Văn hóa là sản phẩm độc đáo của con người, không có ở bất kỳ loài vật nào khác.
- Con người là sản phẩm của văn hóa: Mỗi cá nhân sinh ra trong một môi trường văn hóa cụ thể (gia đình, cộng đồng, dân tộc) sẽ được chính môi trường đó nhào nặn, định hình nên nhân cách, lối sống, tư duy và tình cảm. Quá trình này được gọi là "xã hội hóa" hay "nhập thân văn hóa".
- Con người là đại biểu mang giá trị văn hóa: Mỗi cá nhân là một thực thể mang trong mình những giá trị, chuẩn mực, tri thức của nền văn hóa mà họ thuộc về và thể hiện chúng qua hành vi, ứng xử hàng ngày.
Từ đó có thể kết luận, con người vừa là chủ thể (người sáng tạo) vừa là khách thể (đối tượng chịu sự tác động) của văn hóa. Con người luôn ở vị trí trung tâm trong mối quan hệ hữu cơ với Tự nhiên (TN) và Xã hội (XH), là điểm giao thoa và quyết định mối quan hệ này.
1. Những định nghĩa khác nhau về con người
Từ cổ chí kim, từ Đông sang Tây, đã có nhiều quan niệm khác nhau về bản chất con người:
- Tư tưởng phương Đông cổ đại: Con người được xem là một vũ trụ thu nhỏ ("Nhân thân tiểu thiên địa"), là sự hợp nhất của trời - đất - người theo thuyết Tam Tài (Thiên - Địa - Nhân). Trong mô hình này, con người không chỉ là một phần của vũ trụ mà còn có vai trò cao cả là cầu nối, dung hòa hai cực đối lập (trời và đất) để đạt đến trạng thái hài hòa lý tưởng: "thiên thời, địa lợi, nhân hòa".
- Quan niệm Phật giáo: Đề cao sự bình đẳng giữa con người và muôn loài, đi ngược lại tư tưởng phương Tây cổ truyền coi con người là trung tâm vũ trụ, chúa tể muôn loài. Quan niệm này tương đồng với xu thế của sinh thái học và sinh thái học văn hóa hiện đại, nhấn mạnh sự tương quan và kết nối của vạn vật.
- Chủ nghĩa Mác: Các Mác định nghĩa: "Trong tính thực tiễn của nó, con người là sự tổng hòa các quan hệ xã hội". Định nghĩa này nhấn mạnh bản chất xã hội của con người, rằng con người chỉ có thể được hiểu một cách đầy đủ khi được đặt trong mạng lưới các mối quan hệ xã hội phức tạp mà nó tham gia.
- Các quan niệm khoa học hiện đại:
+ Trong thời đại tin học: Khái niệm con người nhiều chiều (multidimension) trở nên phổ biến, phản ánh sự đa dạng trong các chiều kích tồn tại của con người: chiều tự nhiên (sinh học), chiều xã hội (quan hệ), chiều tâm linh (tinh thần), và chiều hướng nội (quan hệ với chính mình).
+ Trong sinh thái học: Con người được nhìn nhận là một thành viên đặc biệt của sinh quyển, nhưng đồng thời là một "kẻ tiêu thụ đặc biệt tham lam và tàn nhẫn", hành vi khai thác tự nhiên của con người chủ yếu phục vụ cho sự phát triển của xã hội loài người mà ít đóng góp cho sự tiến hóa chung của hệ sinh thái.
+ Định nghĩa công cụ: B. Franklin định nghĩa con người là "động vật làm ra công cụ". Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi không chỉ nằm ở việc sử dụng, mà là chế tạo công cụ một cách có ý thức, có hệ thống và mang tính bắt buộc để tồn tại, do đã mất đi những khả năng thể chất ưu việt của các loài khác.
- Phân tích về tính xã hội và tư duy biểu trưng:
+ Tính xã hội: Tính xã hội của con vật được di truyền theo bản năng, bất biến qua các thế hệ. Ngược lại, tính xã hội của con người được truyền lại qua hai con đường: sinh học và văn hóa (thông qua giáo dục, tu dưỡng), do đó nó luôn biến đổi và phát triển phức tạp.
+ Tư duy biểu trưng: Theo L.A. White, đặc điểm độc đáo nhất của con người là năng lực biểu trưng, tức khả năng tạo ra và sử dụng các biểu tượng (ngôn ngữ, nghệ thuật, nghi lễ...). Con người vì thế luôn sống trong hai thế giới song hành: thế giới thực tại và thế giới biểu tượng.
2. Sự nhìn nhận vai trò của con người
Từ góc độ văn hóa, con người luôn tồn tại với hai tư cách song song, gắn bó chặt chẽ với nhau:
- Chủ thể (Cống hiến): Con người có nghĩa vụ sáng tạo ra văn hóa, lao động để phát triển lực lượng sản xuất và làm nên lịch sử.
- Đối tượng (Hưởng thụ): Con người có quyền lợi được hưởng thụ những thành quả văn hóa và vật chất do chính mình và các thế hệ trước tạo ra.
Sự cân đối giữa hai vế "cống hiến" và "hưởng thụ" là điều kiện cần thiết cho sự phát triển bền vững của xã hội. Ngày nay, vai trò của con người ngày càng được đề cao, coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực quan trọng nhất của mọi chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.
II. CON NGƯỜI VIỆT NAM, CHỦ - KHÁCH THỂ CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM
Con người Việt Nam là chủ thể và khách thể của văn hóa Việt Nam, mang trong mình những đặc điểm tâm lý, tính cách được hun đúc từ điều kiện tự nhiên, xã hội và lịch sử đặc thù.
Những giá trị và phẩm chất tích cực nổi bật:
- Tinh thần yêu nước nồng nàn, kiên cường, luôn gắn bó sâu sắc với quê hương, xứ sở, mà cụ thể là với hai thực thể thiêng liêng: làng và nước.
- Ý thức cố kết cộng đồng rất cao, tạo nên sức mạnh đoàn kết để chống chọi với thiên tai và giặc ngoại xâm.
- Phẩm chất cần cù, chịu thương chịu khó, có khả năng chịu đựng gian khổ và nghịch cảnh phi thường.
- Lối sống trọng tình nghĩa, đặt nặng các mối quan hệ tình cảm (duy tình, duy nghĩa, duy cảm).
- Lối ứng xử linh hoạt, mềm dẻo; dễ thích nghi và hội nhập với những cái mới.
Những hạn chế còn tồn tại (mang dấu ấn của nền sản xuất tiểu nông):
- Tâm lí bình quân, cào bằng, không muốn người khác hơn mình.
- Tác phong tùy tiện, "ăn xổi", thiếu tầm nhìn dài hạn và tính kế hoạch.
- Tư tưởng cầu an, cam chịu, đôi khi dựa vào may rủi.
- Bảo thủ, ngại thay đổi (thủ cựu) và tính gia trưởng trong quan hệ gia đình, xã hội.
Trong văn hóa Việt Nam cổ truyền, cá nhân thường được đặt trong và dưới cộng đồng (gia đình, làng xóm), vai trò cá nhân ít được đề cao. Hằng số văn hóa bao trùm là thái độ sống duy tình và ý thức trách nhiệm sâu sắc với các thế hệ tương lai, thể hiện qua khái niệm "phúc đức".
III. KHÁI NIỆM VĂN HÓA VÀ CÁC KHÁI NIỆM KHÁC
1. Khái niệm văn hóa
- Nguồn gốc từ phương Đông: Từ "văn hóa" (文化) xuất hiện sớm trong Chu Dịch (quẻ Bi) với nghĩa "Quan hồ nhân văn dĩ hóa thành thiên hạ" (Xem dáng vẻ con người, lấy đó mà giáo hóa thiên hạ). Lưu Hướng (thời Tây Hán) dùng từ này với nghĩa là phương thức giáo hóa bằng văn trị, đối lập với vũ lực.
- Nguồn gốc từ phương Tây: Các từ "culture" (Anh, Pháp), "kultur" (Đức) có chung gốc Latin là "cultus animi" (trồng trọt tinh thần). Ban đầu, "cultus" chỉ có nghĩa là canh tác nông nghiệp, đến thế kỷ 17-18 mới được dùng để chỉ việc giáo dục, đào tạo con người.
- Một số định nghĩa tiêu biểu:
+ E.B. Tylor (nhân loại học, thế kỷ 19): "Văn hóa là toàn bộ phức thể bao gồm hiểu biết, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục, những khả năng và tập quán khác mà con người có được với tư cách là một thành viên của xã hội".
+ Hồ Chí Minh: "Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặt ăn, ở và các phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa".
+ Trần Ngọc Thêm: "Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình". Định nghĩa này làm nổi bật 4 đặc trưng quan trọng của văn hóa: tính hệ thống (các yếu tố liên kết chặt chẽ), tính giá trị (là thước đo mức độ nhân văn), tính lịch sử (được tích lũy và truyền lại), và tính nhân sinh (do con người tạo ra và vì con người).
2. So sánh các khái niệm liên quan
Để tránh nhầm lẫn, cần phân biệt rõ bốn khái niệm thường được sử dụng trong nghiên cứu văn hóa Việt Nam:
| Tiêu chí | Văn hóa | Văn minh | Văn hiến | Văn vật |
|---|---|---|---|---|
| Bản chất và Nội hàm | Là tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo, thể hiện bản sắc của một cộng đồng. | Là trình độ phát triển nhất định của xã hội, thiên về các giá trị vật chất - kỹ thuật, thể hiện sự tiến bộ. | Là truyền thống văn hóa tốt đẹp, lâu đời; nhấn mạnh đến các giá trị tinh thần, đạo đức và sự nghiệp giáo dục, gắn liền với nhân tài ("hiến" là hiền tài). | Là truyền thống văn hóa biểu hiện qua các công trình, hiện vật vật chất ("vật" là vật chất) có giá trị lịch sử, nghệ thuật và các nhân tài kiệt xuất. |
| Phạm vi và Tính chất | Bao trùm cả vật chất lẫn tinh thần. Có bề dày lịch sử, mang tính dân tộc sâu sắc. | Thiên về khía cạnh vật chất, kỹ thuật (đặc trưng bởi đô thị, nhà nước, chữ viết). Chỉ là một lát cắt đồng đại của lịch sử, thường mang tính quốc tế, siêu dân tộc. | Thiên về các giá trị tinh thần, đạo đức. Mang đậm tính dân tộc và tính lịch sử. | Nhấn mạnh các biểu hiện cụ thể là nhân tài và di tích lịch sử. Mang đậm tính dân tộc và tính lịch sử. |
| Ví dụ | Văn hóa Việt Nam, văn hóa Nhật Bản. | Văn minh lúa nước, văn minh công nghiệp, văn minh tin học. | "Duy ngã Đại Việt chi quốc, thực vi văn hiến chi bang" (Nguyễn Trãi). | "Hà Nội nghìn năm văn vật". |
Lưu ý quan trọng: Văn minh thường gắn với các xã hội đô thị phương Tây, trong khi văn hiến và văn vật là những khái niệm đặc thù của văn hóa phương Đông nông nghiệp.
IV. ĐỊNH NGHĨA VĂN HÓA CỦA UNESCO
Tổ chức UNESCO đưa ra một định nghĩa mang tính bao quát và được công nhận rộng rãi: "Văn hóa hôm nay có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hay của một nhóm người trong xã hội. Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và những tín ngưỡng".
Định nghĩa này nhấn mạnh rằng, chính văn hóa mang lại cho con người khả năng suy xét về bản thân, giúp con người tự ý thức, tự thể hiện và sáng tạo nên những công trình vượt lên trên giới hạn của chính mình.
UNESCO cũng phân loại di sản văn hóa thành hai loại hình gắn bó hữu cơ với nhau:
- Di sản văn hóa hữu thể (Tangible Heritage): Là những di sản vật chất, có thể cảm nhận bằng giác quan như đình, đền, chùa, miếu, lăng mộ, nhà sàn, di tích khảo cổ...
- Di sản văn hóa vô hình (Intangible Heritage): Là những di sản "không sờ thấy được", được lưu truyền qua các thế hệ như âm nhạc, múa, văn học truyền miệng, ngôn ngữ, nghi lễ, lễ hội, phong tục, y dược cổ truyền, bí quyết và quy trình công nghệ của các nghề thủ công truyền thống...
BÀI 2. VĂN HÓA VÀ MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN
I. TỰ NHIÊN LÀ CÁI CÓ TRƯỚC
Tự nhiên là cái đương nhiên tồn tại, không phụ thuộc vào ý muốn và sáng tạo của con người. Con người là một sản phẩm của tự nhiên và phải sống trong tự nhiên. Mối quan hệ ứng xử giữa con người và tự nhiên là một khía cạnh nền tảng của văn hóa.
- Thế ứng xử của văn minh phương Tây (truyền thống): Coi tự nhiên là đối tượng thù địch, cần phải chinh phục, thống trị và cải tạo để phục vụ con người.
- Thế ứng xử của văn minh phương Đông: Tôn trọng tự nhiên, chủ trương sống hòa hợp, hòa đồng với tự nhiên (triết lý Lão giáo), đề cao đức hiếu sinh (Nho giáo), cấm hoặc tiết chế sát sinh (Phật giáo).
II. TỰ NHIÊN NGOÀI TA: MÔI TRƯỜNG
Môi trường sống của con người bao gồm hai bộ phận chính:
- Môi trường tự nhiên: Là tổng thể các nhân tố tự nhiên bao quanh con người như khí quyển, nước, thổ nhưỡng, động thực vật...
- Môi trường nhân tác tạo (còn gọi là môi trường văn hóa): Là hệ thống môi trường được con người tạo ra bằng cách lợi dụng và cải tạo tự nhiên, bao gồm làng mạc, đô thị, công trình kiến trúc, hệ thống đê điều, kênh rạch... Môi trường này có tác động ngược trở lại, làm thay đổi môi trường tự nhiên.
III. CÁI TỰ NHIÊN TRONG TA: BẢN NĂNG
Bản năng là cái "vốn có", là "phần tự nhiên" bên trong mỗi con người. Đặc điểm cơ bản để phân biệt con người và con vật nằm ở cách chúng xử lý bản năng:
- Loài vật: Hoàn toàn chịu sự chi phối của bản năng tự nhiên. Đời sống của chúng không thay đổi qua hàng ngàn năm vì tuân theo quy tắc của bản năng.
- Loài người: Luôn có khả năng vượt lên trên sự thống trị của bản năng. Các bản năng luôn bị đặt dưới sự kiểm soát của xã hội thông qua các chuẩn mực, các cưỡng chế xã hội (pháp luật, đạo đức, dư luận).
Đối với những bản năng không thể triệt tiêu vì gắn liền với sự sống (như ăn uống, tình dục), văn hóa sẽ tìm cách "văn hóa hóa" chúng, tức là đưa chúng vào khuôn khổ các nghi thức xã hội hay tôn giáo để kiềm chế chúng trong vòng cộng đồng chấp nhận được. Vì vậy, có thể định nghĩa "Văn hóa là sự chế ngự bản năng".
Bảng: Sơ đồ các thành tố của Con-Người
| CON NGƯỜI (Gồm phần CON và phần NGƯỜI) | ||
|---|---|---|
| Phần "CON" (Bản chất sinh vật) | Phần "NGƯỜI" (Bản chất xã hội - văn hóa) | |
| - Bản năng - Yếu tố vật chất (cơ bắp) | Năng lực tinh thần: - Trí tuệ, Tư duy - Tâm hồn, Tình cảm | Năng lực hành động: - Lao động chế tạo công cụ - Ngôn ngữ - Tính xã hội |
IV. THÍCH NGHI VÀ BIẾN ĐỔI TỰ NHIÊN
Về cơ bản, mỗi nền văn hóa là kết quả của một "chiến lược thích nghi" mà một cộng đồng lựa chọn để tồn tại và phát triển trong môi trường tự nhiên của mình. Con người không chỉ thụ động thích nghi mà còn chủ động cải biến tự nhiên, buộc nó phục vụ lại mình.
Lịch sử mối quan hệ giữa con người và môi trường có thể chia thành bốn giai đoạn sinh thái chính, với mức độ tác động tăng dần:
1. Giai đoạn Săn bắt - Hái lượm: Con người bắt đầu tác động đến môi trường bằng việc sử dụng lửa, nhưng ảnh hưởng còn rất hạn chế.
2. Giai đoạn Nông nghiệp sơ khai (Cách mạng đá mới): Con người thuần hóa cây trồng, vật nuôi, làm biến đổi bề mặt Trái Đất, thay đổi thảm thực vật, gây ra xói mòn.
3. Giai đoạn Đô thị hóa sơ khai: Sự hình thành các đô thị làm thay đổi lối sống, cơ cấu thức ăn và dẫn đến chuyên môn hóa lao động.
4. Giai đoạn Công nghiệp hiện đại: Mức tiêu thụ năng lượng tăng nhanh hơn nhiều so với tốc độ tăng dân số, các chu trình sinh-địa-hóa bị phá vỡ, gây ra các cuộc khủng hoảng sinh thái trên quy mô toàn cầu.
V. ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN, HỆ SINH THÁI VIỆT NAM VỚI VẤN ĐỀ BẢN SẮC VĂN HÓA
Bản sắc văn hóa Việt Nam được định hình sâu sắc bởi các điều kiện môi trường tự nhiên đặc thù.
- Hằng số tự nhiên Việt Nam: Là tổ hợp ba yếu tố không đổi: Nhiệt (nhiệt đới) - Ẩm (độ ẩm cao) - Gió mùa.
- Đặc điểm hệ sinh thái: Việt Nam thuộc loại hình hệ sinh thái phồn tạp.
+ Định nghĩa: Hệ sinh thái phồn tạp có chỉ số đa dạng sinh học cao (rất nhiều giống loài) nhưng số lượng cá thể trong mỗi loài lại ít. Thực vật phát triển vượt trội so với động vật.
+ Hệ quả đối với kinh tế truyền thống: Trong thời kỳ kinh tế thu lượm, việc hái lượm (phổ rộng) vượt trội hơn săn bắn. Trong thời kỳ kinh tế sản xuất, trồng trọt (đa canh) vượt trội hơn chăn nuôi.
- Hai tính trội của văn hóa Việt Nam truyền thống (bắt nguồn từ môi trường):
+ Văn hóa gốc thực vật: Dấu ấn của thế giới thực vật (mà cốt lõi là cây lúa) thể hiện đậm nét trong mọi mặt đời sống: ăn (cơ cấu bữa ăn Cơm - Rau - Cá, không có truyền thống dùng sữa), ở (vật liệu tre, gỗ), mặc (sợi tơ, bông, gai), đi lại (ghe thuyền bằng gỗ), và đời sống tâm linh (tín ngưỡng thờ cây).
+ Văn hóa sông nước: Yếu tố nước do đặc điểm địa lý - khí hậu tạo nên, chi phối sâu sắc đến: kỹ thuật canh tác (đê điều, mương máng), cư trú (làng ven sông, chợ nổi), ăn uống (thủy sản là nguồn đạm chính), tâm lý ứng xử (linh hoạt, mềm dẻo như nước), và các loại hình nghệ thuật (hát chèo, múa rối nước, hò, lý...).
Bên cạnh những ưu đãi, thiên nhiên khắc nghiệt với thiên tai thường xuyên (lũ lụt, bão tố, hạn hán) đã hun đúc nên tính cách kiên cường, bền bỉ và tinh thần cố kết cộng đồng để cùng nhau chống chọi và tồn tại.
BÀI 3. VĂN HÓA VÀ MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI
I. XÃ HỘI: TỔ CHỨC CÁC QUAN HỆ NGƯỜI – NGƯỜI
Xã hội là toàn bộ các mối quan hệ người - người, được tổ chức thành các nhóm, tập đoàn, thiết chế. Xã hội được hiểu thông qua hai khía cạnh: cơ cấu (sự sắp xếp, tương quan giữa các thành phần như gia đình, tầng lớp, giai cấp) và chức năng (các hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội).
Gia đình được coi là tế bào của xã hội, là một xã hội thu nhỏ, nơi duy trì và lưu truyền các giá trị văn hóa dân tộc. Cơ cấu và chức năng của gia đình luôn biến đổi theo lịch sử, từ gia đình mở rộng (thị tộc, tông tộc) sang gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái).
II. CÁ NHÂN VÀ XÃ HỘI
Cách nhìn nhận mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội có sự khác biệt lớn giữa hai nền văn hóa:
- Văn hóa phương Đông (bao gồm Việt Nam truyền thống): Coi trọng vai trò của cộng đồng. Các giá trị của gia đình, làng xã, quốc gia luôn được đặt lên trên các giá trị và lợi ích cá nhân. Cá nhân bị hòa tan trong cộng đồng.
- Văn hóa phương Tây: Đề cao vai trò, sự tự do và quyền lợi của cá nhân.
Con người được tập hợp thành xã hội dựa trên ba nguyên lý cơ bản:
1. Nguyên lý cùng cội nguồn (huyết thống): Là nguyên lý nền tảng, tạo ra các cộng đồng dựa trên quan hệ dòng máu như gia đình, gia tộc, và mở rộng ra là tộc người, quốc gia - dân tộc ("đồng bào" - cùng bọc).
2. Nguyên lý cùng chỗ (địa vực): Tạo ra các cộng đồng dựa trên việc cùng sinh sống trên một địa bàn, như xóm, làng. Ở Việt Nam, quan hệ láng giềng ("bán anh em xa, mua láng giềng gần") rất được coi trọng.
3. Nguyên lý cùng lợi ích: Tạo ra các cộng đồng dựa trên lợi ích chung, như các phường hội nghề nghiệp, các giai cấp, tầng lớp xã hội.
III. SỰ XÃ HỘI HÓA CÁ NHÂN VÀ SỰ NHẬP THÂN VĂN HÓA
Con người khác với con vật ở chỗ ngoài di truyền sinh học, còn có một loại di truyền đặc biệt là di truyền văn hóa. Quá trình này được thực hiện thông qua giáo dục (hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả giáo dục trong gia đình, xã hội và nhà trường).
Nhập thân văn hóa (Enculturation) là quá trình một cá nhân tiếp nhận, thẩm thấu các giá trị, chuẩn mực, tri thức của nền văn hóa mà mình là thành viên. Quá trình này bắt đầu từ rất sớm, ngay từ trong bào thai (quan niệm về thai giáo), và gia đình chính là môi trường văn hóa đầu tiên và quan trọng nhất để xã hội hóa cá nhân, hình thành nên nhân cách con người.
IV. PHỔ HỆ (CƠ CẤU) XÃ HỘI VIỆT NAM CỔ TRUYỀN
1. Phổ xã hội và trường hoạt động cá nhân
Cơ cấu xã hội Việt Nam truyền thống có những đặc thù riêng, khác biệt với mô hình phong kiến cứng nhắc ở châu Âu hay Trung Hoa.
Lưu ý về sự khác biệt trong mô hình xã hội: Mô hình xã hội Việt Nam có tính linh động, sự phân biệt giữa các tầng lớp vua - quan - dân không phải là tuyệt đối và bất biến. "Con vua thất thế lại ra quét chùa" cho thấy khả năng luân chuyển địa vị xã hội.
Bảng: Mô hình Tháp xã hội Việt Nam cổ truyền
| Vua |
| Quan |
| Lại |
| Dân |
Mô hình này mang tính "động", có sự dịch chuyển hai chiều giữa các tầng lớp.
Phổ xã hội Việt Nam cổ truyền có thể được hình dung qua một chuỗi các vòng tròn đồng tâm, mở rộng dần từ trong ra ngoài: Cá nhân → Gia đình → Họ hàng → Làng xóm → Vùng (xứ) → Đất nước.
2. Đặc điểm gia đình của người Việt
- Chủ yếu là mô hình gia đình hạt nhân (gồm bố mẹ và các con chưa trưởng thành), khác với mô hình gia đình lớn "tứ đại đồng đường" của người Hoa.
- Mặc dù chịu ảnh hưởng của Nho giáo với tư tưởng gia trưởng, phụ quyền, nhưng trong thực tế, vai trò của người phụ nữ trong gia đình Việt vẫn rất quan trọng. Đây là biểu hiện của đặc điểm "vỏ Tàu, lõi Việt".
3. Làng
Làng là đơn vị xã hội cơ sở, là không gian văn hóa chính yếu của người Việt nông nghiệp. Làng Việt Nam có ba đặc trưng cơ bản:
- Tính cộng đồng: Tinh thần đoàn kết, tương trợ, trách nhiệm chung của cả làng.
- Tính tự quản: Làng có một cơ cấu tổ chức, luật lệ riêng (hương ước) và có quyền tự quyết tương đối cao đối với các công việc nội bộ ("phép vua thua lệ làng").
- Tính đặc thù (khép kín): Mỗi làng có những nét riêng biệt, độc đáo trong phong tục, tập quán, tín ngưỡng, thậm chí cả giọng nói.
4. Đô thị
- Trong lịch sử Việt Nam, đô thị xuất hiện muộn và số lượng ít.
- Đô thị truyền thống Việt Nam chủ yếu là các trung tâm chính trị - hành chính (như kinh đô Thăng Long), rồi từ đó mới phát triển chức năng kinh tế - văn hóa, khác với đô thị phương Tây vốn hình thành từ các trung tâm kinh tế, thương mại.
- Một đặc điểm đáng chú ý là hiện tượng "nông thôn hóa đô thị", tức là lối sống, tư duy, tác phong của người nông dân ảnh hưởng rất lớn đến đời sống thành thị.
5. Từ Làng đến Nước
Mối quan hệ giữa làng và nước là mối quan hệ biện chứng, hữu cơ. Làng là nền tảng của nước, là nơi nuôi dưỡng tinh thần yêu nước. Ngược lại, nước là một "siêu làng", một cộng đồng lớn hơn bao trùm và bảo vệ các làng. Trong tâm thức người Việt, nước là một "làng lớn", một "gia đình lớn".
V. BIẾN ĐỔI XÃ HỘI VÀ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA
Văn hóa Việt Nam không phải là một nền văn hóa khép kín, bất biến mà luôn vận động, biến đổi thông qua quá trình tiếp biến văn hóa (acculturation). Đây là quá trình giao thoa, hỗn dung, tiếp nhận có chọn lọc các yếu tố văn hóa ngoại sinh và biến đổi chúng cho phù hợp với nền tảng văn hóa dân tộc. Mặc dù trải qua nhiều biến đổi, hằng số cơ bản của văn hóa Việt Nam vẫn là: Nông dân – Nông nghiệp – Xóm làng.
BÀI 4. TIẾP XÚC VÀ GIAO LƯU VĂN HÓA
I. KHÁI NIỆM
Tiếp xúc và giao lưu văn hóa (Acculturation): Là "hiện tượng xảy ra khi những nhóm người có văn hóa khác nhau, tiếp xúc lâu dài và trực tiếp, gây ra sự biến đổi mô thức văn hóa ban đầu của một hay cả hai nhóm". Đây là một quy luật tất yếu, một động lực quan trọng cho sự phát triển của mọi nền văn hóa.
- Yếu tố nội sinh (Endogenous): Là các yếu tố văn hóa có nguồn gốc bản địa, là nền tảng của một dân tộc.
- Yếu tố ngoại sinh (Exogenous): Là các yếu tố văn hóa du nhập từ bên ngoài.
Quá trình tiếp nhận các yếu tố ngoại sinh diễn ra dưới nhiều hình thức và mức độ:
- Theo thái độ của chủ thể tiếp nhận:
+ Tự nguyện tiếp nhận: Chủ động học hỏi, lựa chọn.
+ Bị cưỡng bức tiếp nhận: Bị áp đặt trong bối cảnh bị đô hộ, xâm lược.
- Theo mức độ sáng tạo trong tiếp nhận:
+ Tiếp nhận đơn thuần: Sao chép, bắt chước.
+ Tiếp nhận sáng tạo: Là sự tiếp nhận có chọn lọc, có cải biến, sắp xếp lại theo hệ giá trị của dân tộc mình, hoặc mô phỏng để tạo ra một phiên bản mới.
Bản lĩnh của một dân tộc thể hiện ở năng lực xử lý mối quan hệ giữa hai yếu tố nội sinh và ngoại sinh để làm giàu cho văn hóa của mình mà không bị hòa tan.
II. GIAO LƯU VÀ TIẾP BIẾN TRONG VĂN HÓA VIỆT NAM
1. Từ cơ tầng văn hóa Đông Nam Á
Nền tảng nội sinh, gốc rễ của văn hóa Việt Nam là cơ tầng văn hóa Đông Nam Á thời tiền sử. Đây là một phức thể văn hóa lúa nước, phi Hoa, phi Ấn, với những đặc trưng chung như: kinh tế nông nghiệp trồng lúa, kỹ thuật đúc đồng phát triển (văn hóa Đông Sơn), tín ngưỡng đa thần (thờ các vị thần tự nhiên), tục thờ cúng tổ tiên, và vai trò quan trọng của người phụ nữ trong xã hội.
2. Giao lưu và tiếp biến với văn hóa Trung Hoa
Đây là cuộc giao lưu lâu dài, sâu sắc và phức tạp nhất trong lịch sử Việt Nam, diễn ra theo cả hai trạng thái:
- Giao lưu cưỡng bức và chống đồng hóa: Trong hơn 1000 năm Bắc thuộc và 20 năm Minh thuộc, các triều đại phương Bắc đã thực hiện chính sách đồng hóa quyết liệt nhằm xóa bỏ văn hóa bản địa. Tuy nhiên, người Việt đã kiên cường đấu tranh để bảo tồn tiếng nói, phong tục, và bản sắc dân tộc.
- Giao lưu tự nguyện và chọn lọc: Sau khi giành độc lập, các triều đại phong kiến Việt Nam đã chủ động học hỏi, tiếp thu nhiều yếu tố từ văn hóa Trung Hoa như mô hình tổ chức nhà nước, hệ thống pháp luật, thi cử, chữ viết (chữ Hán), và đặc biệt là Nho giáo. Quá trình này luôn có sự chọn lọc và "Việt hóa" mạnh mẽ, tạo ra một "độ khúc xạ" riêng, khiến các yếu tố vay mượn khi vào Việt Nam đã được cải biến cho phù hợp.
3. Giao lưu và tiếp biến với văn hóa Ấn Độ
- Quá trình giao lưu này diễn ra một cách hòa bình, tự nhiên và tự nguyện, chủ yếu thông qua con đường thương mại và truyền bá tôn giáo của các nhà sư.
- Ảnh hưởng sâu đậm và rõ nét nhất của văn hóa Ấn Độ đối với văn hóa Việt (ở châu thổ Bắc Bộ) chính là Phật giáo. Phật giáo với tinh thần bình đẳng, bác ái, dân chủ đã dễ dàng dung hợp với tín ngưỡng đa thần bản địa của người Việt, tạo nên một Phật giáo mang đậm bản sắc dân tộc.
- Ngoài ra, văn hóa Ấn Độ còn có ảnh hưởng toàn diện và sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của văn hóa Chămpa (miền Trung) và văn hóa Óc Eo (Nam Bộ).
4. Giao lưu và tiếp biến với văn hóa phương Tây
- Diễn ra mạnh mẽ từ nửa sau thế kỷ 19, gắn liền với bối cảnh thực dân Pháp xâm lược. Đây là cuộc tiếp xúc giữa hai hệ quy chiếu văn hóa hoàn toàn khác biệt: Đông (nông nghiệp, duy tình) và Tây (công nghiệp, duy lý).
- Quá trình này cũng bao gồm cả hai hình thức: cưỡng bức, áp đặt từ phía chính quyền thực dân và tự nguyện, chủ động tiếp thu từ phía các nhà yêu nước, trí thức Việt Nam nhằm mục đích canh tân đất nước, tìm con đường cứu nước.
- Kết quả là nền văn hóa Việt Nam đã có sự cấu trúc lại một cách căn bản, từng bước đi vào quỹ đạo của văn minh công nghiệp phương Tây. Những thay đổi lớn bao gồm:
+ Sự ra đời và phổ biến của chữ Quốc ngữ.
+ Sự xuất hiện của các phương tiện truyền thông hiện đại như báo chí, nhà in, nhà xuất bản.
+ Sự hình thành các loại hình văn học - nghệ thuật mới theo mô hình phương Tây như tiểu thuyết, thơ mới, kịch nói, hội họa sơn dầu...
Bảng: Sơ đồ Biến đổi Văn hóa thời kỳ tiếp xúc phương Tây
| Nền tảng ban đầu | Quá trình tác động qua lại | Kết quả cuối cùng |
|---|---|---|
| Truyền thống (Văn hóa nông nghiệp, Nho giáo) | ← Tiếp xúc (với văn hóa phương Tây) → | Đổi mới (Một nền văn hóa được tái cấu trúc, hiện đại hóa) |
5. Giao lưu và tiếp biến trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay, quá trình giao lưu văn hóa của Việt Nam có những đặc điểm mới:
- Tính chủ động và tự nguyện: Việt Nam chủ động mở cửa, hội nhập, "muốn làm bạn với tất cả các nước".
- Tốc độ nhanh chóng, phạm vi rộng lớn và đa dạng: Do sự bùng nổ của công nghệ thông tin và các phương tiện truyền thông toàn cầu.
- Tính phức tạp: Quá trình này vừa mang lại những cơ hội to lớn để phát triển, vừa đặt ra những thách thức gay gắt đối với việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trước nguy cơ bị "xâm lăng văn hóa" và lai căng.
3.571 xem 5 kiến thức 8 đề thi
10.805 lượt xem 17/09/2025
11.910 lượt xem 04/10/2025
13.259 lượt xem 24/10/2025
16.530 lượt xem 10/12/2025
11.851 lượt xem 01/10/2025

20.532 lượt xem 11/02/2026
13.099 lượt xem 24/10/2025
19.008 lượt xem 14/04/2026

5.686 lượt xem 11/07/2025

