Trắc nghiệm ôn tập chương 1: Môn Tiếng Việt - Đại học Vinh
Tổng hợp đề thi trắc nghiệm ôn tập Chương 1 môn Tiếng Việt (Đại học Vinh) về đại cương ngôn ngữ học. Nội dung bao quát các kiến thức trọng tâm về bản chất xã hội đặc biệt của ngôn ngữ, chức năng giao tiếp quan trọng nhất và vai trò là công cụ tư duy của con người. Đề thi giúp củng cố hiểu biết về hệ thống tín hiệu ngôn ngữ với các đặc điểm tính võ đoán, tính hình tuyến, cũng như các đơn vị âm vị, hình vị, từ, câu và mối quan hệ tuyến tính, liên tưởng trong cấu trúc ngôn ngữ.
Từ khoá: Trắc nghiệm Tiếng Việt Đại học Vinh Chương 1 Tiếng Việt Đại cương ngôn ngữ học Bản chất ngôn ngữ Chức năng ngôn ngữ Hệ thống tín hiệu ngôn ngữ Đơn vị ngôn ngữ Quan hệ tuyến tính Quan hệ liên tưởng
Câu 1: Khi một đứa trẻ sơ sinh người Việt được đưa sang Nga sinh sống và nuôi dưỡng hoàn toàn trong môi trường tiếng Nga, khả năng ngôn ngữ của đứa trẻ sẽ phát triển như thế nào?
A. Đứa trẻ sẽ không thể nói được bất kỳ ngôn ngữ nào do sự khác biệt về chủng tộc.
B. Đứa trẻ sẽ nói tiếng Nga như người bản xứ.
C. Đứa trẻ sẽ nói cả tiếng Việt và tiếng Nga do có gen di truyền.
D. Đứa trẻ sẽ chỉ nói được tiếng Việt nhờ đặc điểm di truyền từ bố mẹ.
Câu 2: Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt rõ rệt nhất giữa ngôn ngữ loài người và hệ thống tín hiệu của động vật?
A. Khả năng phát ra âm thanh để thông báo nguy hiểm cho đồng loại.
B. Khả năng dùng âm thanh để biểu thị các cảm xúc sợ hãi hay vui mừng.
C. Khả năng hiểu được một số câu lệnh đơn giản từ loài khác.
D. Khả năng hình thành các khái niệm trừu tượng và tư duy logic thông qua từ ngữ.
Câu 3: Tại sao không thể coi ngôn ngữ là một hiện tượng cá nhân thuần túy?
A. Vì nếu mỗi người dùng một ngôn ngữ riêng thì chức năng giao tiếp sẽ bị triệt tiêu.
B. Vì ngôn ngữ do các cá nhân tự sáng tạo ra theo sở thích của mình.
C. Vì ngôn ngữ là sản phẩm của các cơ quan phát âm trên cơ thể mỗi người.
D. Vì ngôn ngữ thuộc về kiến trúc thượng tầng của xã hội.
Câu 4: Sự kiện hai đứa trẻ Ấn Độ sống trong hang sói năm 1920 không biết nói tiếng người đã chứng minh cho luận điểm nào?
A. Ngôn ngữ phát triển theo quy luật nảy sinh, trưởng thành và diệt vong.
B. Ngôn ngữ là một bản năng sinh học có sẵn ngay từ khi con người sinh ra.
C. Ngôn ngữ chỉ có thể hình thành và phát triển trong môi trường xã hội loài người.
D. Tiếng nói của trẻ em trên thế giới đều bắt đầu từ những âm giống nhau.
Câu 5: Trong hệ thống tín hiệu giao thông, nếu tách riêng chiếc đèn đỏ ra khỏi cụm đèn xanh - vàng - đỏ để trang trí, thì chiếc đèn đó:
A. Vẫn giữ nguyên giá trị tín hiệu là lệnh cấm đi.
B. Trở thành một vật thể vật chất bình thường, mất đi tư cách tín hiệu.
C. Thay đổi nội dung biểu thị sang một quy ước giao thông khác.
D. Được coi là một tín hiệu ngôn ngữ đặc biệt.
Câu 6: Thuật ngữ nào dùng để chỉ tính chất không có mối liên hệ tự nhiên giữa mặt âm thanh và ý nghĩa của từ?
Câu 7: Khi chúng ta phát âm từ "ngôn ngữ", các âm tiết hiện ra lần lượt kế tiếp nhau theo thời gian. Đặc điểm này gọi là:
Câu 8: Một ngôn ngữ được coi là "tử ngữ" (như tiếng Latin) khi:
A. Nó bị thay đổi hoàn toàn về cấu trúc ngữ pháp.
B. Nó không còn được sử dụng làm phương tiện giao tiếp hàng ngày trong cộng đồng.
C. Nó được mã hóa thành văn bản viết thay vì lời nói.
D. Các từ tượng thanh trong ngôn ngữ đó biến mất.
Câu 9: Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có chức năng nhận cảm và phân biệt nghĩa là gì?
Câu 10: Trong câu "Quân đội ta rất anh hùng", nếu ta thay từ "Quân đội" bằng từ "Nhân dân", ta đang thực hiện mối quan hệ nào?
A. Quan hệ liên tưởng (trục dọc).
B. Quan hệ ngữ đoạn (trục ngang).
D. Quan hệ cấu trúc tầng bậc.
Câu 11: Nhận định nào sau đây là sai khi nói về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và các giai cấp trong xã hội?
A. Một giai cấp có thể có những lớp từ ngữ riêng phục vụ cho tầng lớp mình.
B. Ngôn ngữ là một công cụ đấu tranh giai cấp lợi hại.
C. Ngôn ngữ biến đổi đột biến ngay sau khi có một cuộc cách mạng chính trị thành công.
D. Ngôn ngữ toàn dân phục vụ chung cho mọi giai cấp trong xã hội.
Câu 12: Bộ môn nào của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của từ?
Câu 13: Tại sao ngôn ngữ được coi là "hiện thực trực tiếp của tư tưởng"?
A. Vì tư duy có thể diễn ra hoàn toàn độc lập mà không cần bất kỳ kí hiệu nào.
B. Vì mọi ý nghĩ nảy sinh trong đầu đều phải hình thành dưới vỏ vật chất là từ và câu.
C. Vì ngôn ngữ và tư duy là một thực thể đồng nhất, không thể phân biệt.
D. Vì ngôn ngữ chỉ là những âm thanh vô nghĩa nếu không có sự giao tiếp.
Câu 14: Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của đơn vị hình vị trong hệ thống ngôn ngữ?
A. Là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa.
B. Là đơn vị ngữ âm nhỏ nhất dùng để phân biệt nghĩa.
C. Là đơn vị có chức năng thông báo một nội dung trọn vẹn.
D. Là đơn vị có chức năng gọi tên các sự vật, hiện tượng.
Câu 15: Trong một cộng đồng, việc phát âm "lời lẽ" thành "nhời nhẽ" có thể được chấp nhận, nhưng phát âm thành "nơi nẽ" lại bị coi là ngọng. Điều này minh chứng cho tính chất nào?
A. Ngôn ngữ là hiện tượng tự nhiên.
B. Ngôn ngữ phụ thuộc vào ý muốn của mỗi cá nhân.
C. Ngôn ngữ tuân theo các quy tắc chung được xã hội thừa nhận.
D. Ngôn ngữ không thay đổi theo thời gian.
Câu 16: Khi phân tích một câu, việc xác định các thành phần như chủ ngữ, vị ngữ thuộc về bộ môn nào?
Câu 17: Tín hiệu ngôn ngữ khác với các loại tín hiệu nhân tạo (như đèn giao thông) ở điểm nào?
A. Tín hiệu ngôn ngữ chỉ có mặt biểu hiện, không có mặt được biểu hiện.
B. Tín hiệu ngôn ngữ có khả năng sản sinh cao và có tính đa nghĩa.
C. Tín hiệu nhân tạo có chức năng định danh sự vật tốt hơn.
D. Tín hiệu nhân tạo có thể chứa đựng kinh nghiệm của nhiều thế hệ.
Câu 18: Theo quan điểm khoa học hiện đại, ngôn ngữ không thuộc hạ tầng cơ sở cũng không thuộc kiến trúc thượng tầng vì lý do chính nào?
A. Vì nó biến đổi theo các cuộc cách mạng kinh tế.
B. Vì nó là công cụ giao tiếp của toàn dân, không bị tiêu diệt khi chế độ xã hội thay đổi.
C. Vì nó chỉ phục vụ cho giai cấp thống trị trong xã hội.
D. Vì nó là sản phẩm tự nhiên của bộ não con người.
Câu 19: Hoạt động "nói một mình" hoặc "suy nghĩ thầm lặng" thể hiện chức năng nào của ngôn ngữ?
A. Chức năng giao tiếp trực tiếp.
C. Chức năng là công cụ của tư duy.
D. Chức năng tổ chức văn bản.
Câu 20: Sự khác biệt giữa từ "người" trong tiếng Việt, "homme" trong tiếng Pháp và "man" trong tiếng Anh dù cùng chỉ một khái niệm cho thấy điều gì?
A. Quan hệ giữa âm thanh và khái niệm là quy định bởi bản chất sự vật.
B. Quan hệ giữa âm thanh và khái niệm là võ đoán (quy ước).
C. Các dân tộc có tư duy hoàn toàn khác nhau về con người.
D. Ngôn ngữ mang tính chất di truyền theo từng quốc gia.
Câu 21: Yếu tố nào sau đây đóng vai trò là "vỏ vật chất" của ngôn ngữ?
Câu 22: Bộ môn nào nghiên cứu các phương tiện liên kết giữa các câu để tạo thành một chỉnh thể thống nhất?
Câu 23: Tại sao việc sử dụng cử chỉ, điệu bộ không thể thay thế hoàn toàn được ngôn ngữ thành tiếng?
A. Vì cử chỉ không thể nhìn thấy được trong bóng tối hoặc khi có vật cản.
B. Vì cử chỉ luôn gây ra sự hiểu lầm tuyệt đối trong mọi tình huống.
C. Vì cử chỉ không có tính chất vật chất.
D. Vì con người không thể vừa lao động vừa dùng cử chỉ.
Câu 24: Đơn vị nào sau đây có chức năng chính là "thông báo"?
Câu 25: Trong tiếng Việt, các từ như "ti vi", "phi công", "áp thấp nhiệt đới" xuất hiện cho thấy điều gì về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy?
A. Ngôn ngữ luôn đi trước tư duy một bước.
B. Tư duy phát triển thúc đẩy ngôn ngữ làm giàu thêm vốn từ và thuật ngữ.
C. Ngôn ngữ và tư duy không có liên hệ gì với nhau.
D. Sự xuất hiện từ mới làm tư duy con người trở nên lạc hậu.
Câu 26: Hệ thống tín hiệu ngôn ngữ được coi là "tín hiệu của những tín hiệu" (theo I.P. Pavlov) vì:
A. Nó bao gồm các đơn vị không đồng loại.
B. Nó có tính hình tuyến trong thời gian.
C. Nó dựa trên các khái niệm trừu tượng, là sự khái quát hóa các kích thích trực tiếp.
D. Nó được dùng để đặt tên cho các tín hiệu giao thông.
Câu 27: Mối quan hệ giữa "Cái biểu hiện" và "Cái được biểu hiện" trong tín hiệu ngôn ngữ được ví như:
A. Hai mặt của một tờ giấy.
B. Hai đường thẳng song song không bao giờ gặp nhau.
C. Một vật thể và cái bóng của nó.
D. Hai yếu tố tách rời có thể tồn tại độc lập.
Câu 28: Nhận thức lý tính khác nhận thức cảm tính ở điểm cơ bản nào?
A. Chỉ dựa trên cảm giác trực quan về sự vật.
B. Không cần đến hoạt động của bộ não.
C. Có sự tham gia của các quá trình so sánh, phân tích, trừu tượng hóa thông qua ngôn ngữ.
D. Diễn ra trước khi ngôn ngữ ra đời.
Câu 29: Bộ môn Ngôn ngữ học nào nghiên cứu các đơn vị ngôn ngữ trong mối quan hệ với người sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp?
Câu 30: Khi nói "Ngôn ngữ mang tính dân tộc, còn tư duy mang tính nhân loại", điều này có nghĩa là:
A. Mỗi dân tộc có một quy luật logic riêng không ai hiểu được.
B. Mọi người đều có quy luật tư duy giống nhau nhưng cách biểu đạt bằng từ ngữ khác nhau.
C. Ngôn ngữ của dân tộc này không thể dịch sang ngôn ngữ của dân tộc khác.
D. Chỉ có một số dân tộc nhất định mới có khả năng tư duy.
Câu 31: Tính chất nào của ngôn ngữ giúp nó có khả năng tàng trữ và truyền đạt tri thức qua nhiều thế kỷ?
A. Tính hình tuyến của âm thanh.
B. Chức năng dự trữ kinh nghiệm và sự mã hóa bằng chữ viết.
C. Tính võ đoán của tín hiệu.
D. Khả năng biểu lộ cảm xúc của các thán từ.
Câu 32: Trong hệ thống ngôn ngữ, giá trị của một yếu tố được xác định bởi:
A. Bản thể vật chất tự thân của yếu tố đó.
B. Mối quan hệ tương quan và sự đối lập với các yếu tố khác trong hệ thống.
C. Ý muốn chủ quan của người nói tại thời điểm đó.
D. Số lượng các âm tiết cấu thành nên yếu tố đó.
Câu 33: Một hệ thống được định nghĩa là gì?
A. Một tập hợp các sự vật ngẫu nhiên không liên quan đến nhau.
B. Một thuộc tính vật chất có thể cảm nhận bằng giác quan.
C. Một tổng thể các yếu tố có liên hệ qua lại và quy định lẫn nhau tạo thành một chỉnh thể.
D. Một chuỗi các âm thanh diễn ra theo trình tự thời gian.
Câu 34: Cấu trúc của ngôn ngữ được hiểu là:
A. Tổng số lượng các từ vựng có trong một ngôn ngữ.
B. Phương thức tổ chức và kiểu quan hệ giữa các yếu tố trong hệ thống ngôn ngữ.
C. Tập hợp tất cả các tử ngữ đã từng tồn tại.
D. Các cơ quan sinh lý tham gia vào quá trình phát âm.
Câu 35: Tại sao các từ tượng thanh (như "meo meo", "ào ào") không làm mất đi tính võ đoán của ngôn ngữ?
A. Vì chúng chiếm đa số trong vốn từ vựng của mọi ngôn ngữ.
B. Vì cách mô phỏng âm thanh ở các ngôn ngữ khác nhau vẫn có sự khác biệt và mang tính quy ước.
C. Vì chúng hoàn toàn giống nhau ở tất cả các ngôn ngữ trên thế giới.
D. Vì chúng không có ý nghĩa gì trong giao tiếp.
Câu 36: Việc lựa chọn từ "lá đỏ" thay vì "lá xanh" hay "lá vàng" trong câu thơ "Rừng Trường Sơn ào ào lá đỏ" cho thấy sự tham gia của yếu tố nào?
A. Bản năng sinh học của người viết.
B. Tư duy trong việc lựa chọn và phân tích các đơn vị ngôn ngữ để đạt hiệu quả biểu đạt.
C. Quy luật phát triển tự nhiên của cây rừng.
D. Tính hình tuyến bắt buộc của câu thơ.
Câu 37: Khi nói về các bộ môn của Ngôn ngữ học, bộ môn nào được coi là lý thuyết cơ sở chung nhất, nghiên cứu các thuộc tính bản chất nhất của mọi ngôn ngữ?
B. Ngôn ngữ học đại cương.
Câu 38: "Trục ngang" trong hoạt động ngôn ngữ còn được gọi là gì?
Câu 39: Hệ quả quan trọng nhất của tính hình tuyến trong ngôn ngữ là gì?
A. Giúp con người có thể nói nhiều từ cùng một lúc để tiết kiệm thời gian.
B. Tạo ra quan hệ ngữ đoạn giữa các đơn vị ngôn ngữ, giúp người nghe nhận diện được thông điệp.
C. Làm cho ngôn ngữ trở nên võ đoán hơn.
D. Ngăn cản sự phát triển của chữ viết.
Câu 40: Trong cấu trúc tầng bậc của ngôn ngữ, đơn vị ở cấp độ cao hơn sẽ:
A. Bao hàm các đơn vị ở cấp độ thấp hơn.
B. Triệt tiêu ý nghĩa của các đơn vị thấp hơn.
C. Có số lượng ít hơn các đơn vị thấp hơn một cách tuyệt đối.
D. Không có mối liên hệ nào với các đơn vị thấp hơn.