Tóm tắt kiến thức chương 3 - Kinh tế du lịch (NEU)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 3 môn Kinh tế du lịch. Nội dung bao gồm: Phân tích nhu cầu du lịch theo tháp Maslow, hệ thống phân loại các loại hình du lịch (Inbound/Outbound, MICE...) và các lĩnh vực kinh doanh lữ hành, khách sạn, vận chuyển. Tài liệu ôn thi NEU ngắn gọn, đầy đủ.

Kinh tế du lịchGiáo trình NEUChương 3Nhu cầu du lịchTháp MaslowLoại hình du lịchKinh doanh lữ hànhKinh doanh khách sạnDu lịch Inbound OutboundÔn thi cuối kỳ

 

3.1. Nhu cầu du lịch của con người

3.1.1. Nguyên nhân cần nghiên cứu nhu cầu du lịch của con người

Du lịch ngày nay đã trở thành một nhu cầu đại chúng. Sự chuyển biến này xuất phát từ các nguyên nhân cơ bản sau:
+ Phổ biến hóa: Đi du lịch đã trở thành hoạt động phổ biến với mọi người.
+ Dân số và gia đình: Xu hướng kế hoạch hóa gia đình tạo điều kiện đi lại dễ dàng hơn.
+ Cơ cấu độ tuổi: Tỷ trọng người về hưu (độ tuổi thứ ba) gia tăng, nhóm này có thời gian và tài chính.
+ Kinh tế: Khả năng thanh toán tăng, phí tổn du lịch (đặc biệt là đi lại) giảm.
+ Trình độ: Giáo dục cao hơn dẫn đến nhu cầu mở mang hiểu biết.
+ Áp lực cuộc sống: Đô thị hóa, ô nhiễm, stress thúc đẩy nhu cầu về với thiên nhiên, giải tỏa căng thẳng.
+ Chính sách xã hội: Bảo hiểm, phúc lợi, tăng thời gian nghỉ phép/cuối tuần.
+ Cơ hội kinh doanh: Kết hợp du lịch tìm kiếm đầu tư.
+ Vai trò phụ nữ: Thay đổi quan niệm xã hội giúp phụ nữ đi du lịch nhiều hơn.
+ Hòa bình: Mối quan hệ thân thiện giữa các quốc gia.

3.1.2. Nhu cầu du lịch của con người

Bản chất: Nhu cầu du lịch là một loại nhu cầu đặc biệt, thứ cấp và tổng hợp.
- Đặc biệt: Khác nhu cầu thường ngày, đòi hỏi chất lượng cao hơn, chi tiêu nhiều hơn.
- Thứ cấp: Chỉ xuất hiện khi các nhu cầu thiết yếu hàng ngày đã được thỏa mãn.
- Tổng hợp: Đòi hỏi thỏa mãn đồng thời nhiều nhu cầu (đi lại, ăn ở, giải trí...) trong một khoảng thời gian.

3.1.2.1. Lý thuyết Maslow về nhu cầu của con người

Nhu cầu con người phát triển từ thấp đến cao. Khi nhu cầu bậc thấp được thỏa mãn, con người sẽ hướng tới nhu cầu bậc cao hơn. Dưới đây là bảng so sánh mô hình gốc (1943) và mô hình bổ sung:

Thứ bậcMô hình gốc (1943)Mô hình bổ sung (Mở rộng)
Cao nhất5. Nhu cầu tự hoàn thiện (Self-actualization)7. Nhu cầu tự hoàn thiện (Self-actualization)
Cao4. Nhu cầu tự tôn trọng và được tôn trọng (Esteem)6. Nhu cầu hiểu biết (Knowledge & Understanding)
5. Nhu cầu thẩm mỹ (Aesthetics)
Trung bình3. Nhu cầu hòa nhập và tình yêu (Belonging & Love)4. Nhu cầu tự tôn trọng và được tôn trọng (Esteem)
Cơ bản2. Nhu cầu an toàn (Safety)3. Nhu cầu hòa nhập và tình yêu (Belonging & Love)
Thấp nhất1. Nhu cầu sinh lý (Physiological)2. Nhu cầu an toàn (Safety)
1. Nhu cầu sinh lý (Physiological)

Lưu ý cho sinh viên: Trong mô hình mở rộng, hai nhu cầu "Hiểu biết" và "Thẩm mỹ" được chèn vào giữa nhu cầu "Tôn trọng" và "Tự hoàn thiện". Đây là cơ sở lý luận quan trọng giải thích tại sao khi đời sống cao, người ta đi du lịch để khám phá và thưởng ngoạn cái đẹp.

3.1.2.2. Nhu cầu du lịch của con người

Được tiếp cận từ hai khía cạnh: Động cơ đi du lịch và Các nhóm nhu cầu phát sinh trong chuyến đi.

a. Các nhóm động cơ du lịch (Mục đích chuyến đi)
- Nhóm I: Động cơ nghỉ ngơi (Pleasure): Giải trí, phục hồi sức khỏe, thể thao, văn hóa, giáo dục.
- Nhóm II: Động cơ nghề nghiệp (Professional): Tìm cơ hội kinh doanh, ngoại giao, công tác.
- Nhóm III: Động cơ khác: Thăm thân, trăng mật, chữa bệnh, tôn giáo, hoặc do "bắt chước/chơi trội".

b. Phân loại nhu cầu du lịch (Phát sinh trong quá trình đi)

Nhóm nhu cầuBao gồm các dịch vụVai trò và Bản chất
Nhóm I: Nhu cầu cơ bản (Thiết yếu)Đi lại (Vận chuyển), Lưu trú, Ăn uống.Điều kiện cần (Tiền đề): Không thể thiếu để khách tồn tại và thực hiện chuyến đi.
Nhóm II: Nhu cầu đặc trưngNghỉ ngơi, giải trí, tham quan, tìm hiểu, thưởng ngoạn...Điều kiện đủ (Quyết định): Đây là động lực chính thúc đẩy người ta đi du lịch. Thỏa mãn nhóm này chính là đạt mục đích chuyến đi.
Nhóm III: Nhu cầu bổ sungThẩm mỹ, làm đẹp, thông tin, giặt là...Gia tăng tiện ích: Giúp sinh hoạt thuận tiện, dễ dàng hơn.

Lưu ý quan trọng: Sinh viên cần phân biệt "Động cơ du lịch" (Tại sao họ đi?) và "Nhu cầu du lịch" (Trong chuyến đi họ cần gì?). Tuy nhiên, nhu cầu Nhóm II (Đặc trưng) thường trùng khớp với Động cơ chính của chuyến đi.

3.2. Các loại hình du lịch

3.2.1. Khái niệm loại hình du lịch

Là tập hợp các sản phẩm du lịch có đặc điểm giống nhau về: nhu cầu thỏa mãn, đối tượng khách hàng, cách phân phối, cách tổ chức hoặc mức giá bán.

3.2.2. Các loại hình du lịch

3.2.2.1. Căn cứ vào phạm vi lãnh thổ

Phân thành Du lịch quốc tế và Du lịch nội địa.

Loại hìnhKhái niệmBản chất kinh tế
Du lịch quốc tế chủ động (Inbound)Người nước ngoài đến một quốc gia và tiêu ngoại tệ tại đó.Tương đương Xuất khẩu (Thu ngoại tệ về).
Ví dụ: Khách Tây sang Việt Nam.
Du lịch quốc tế thụ động (Outbound)Công dân trong nước ra nước ngoài và tiêu tiền kiếm được trong nước tại nước ngoài.Tương đương Nhập khẩu (Chảy máu ngoại tệ).
Ví dụ: Người Việt đi Thái Lan.
Du lịch nội địaĐiểm xuất phát và điểm đến cùng nằm trong một quốc gia.Điều hòa thu nhập trong nước, không tạo ra ngoại tệ mới từ bên ngoài.

3.2.2.2. Căn cứ vào nhu cầu làm nảy sinh hoạt động du lịch

- Du lịch chữa bệnh:
+ Khí hậu (núi, biển).
+ Nước khoáng, bùn.
+ Hoa quả, sữa (sữa ngựa).
- Du lịch nghỉ ngơi, giải trí: Phục hồi thể lực, tinh thần, thoát khỏi công việc thường nhật.
- Du lịch thể thao:
+ Chủ động: Khách trực tiếp tham gia (leo núi, săn bắn, câu cá, trượt tuyết...).
+ Thụ động: Khách đi để xem thi đấu (World Cup, Olympic...).
- Du lịch văn hóa:
+ Mục đích cụ thể: Nhà nghiên cứu, sinh viên đi nghiên cứu chuyên sâu.
+ Mục đích tổng hợp: Khách đại chúng muốn mở mang kiến thức, thỏa mãn tò mò.
- Du lịch công vụ (MICE): Hội nghị, hội thảo, triển lãm, lễ kỷ niệm.
- Du lịch thương gia: Tìm hiểu thị trường, ký kết hợp đồng.
- Du lịch tôn giáo: Thỏa mãn nhu cầu tín ngưỡng.
- Du lịch thăm hỏi, về nguồn: Thăm người thân, dự đám cưới/tang, về quê.
- Du lịch quá cảnh: Đi qua một nước trong thời gian ngắn để đến nước khác.

3.2.2.3. Căn cứ vào đối tượng khách

- Du lịch thanh thiếu niên.
- Du lịch người cao tuổi.
- Du lịch phụ nữ, gia đình.

3.2.2.4. Căn cứ vào hình thức tổ chức

a. Du lịch theo đoàn (Group tour):
- Thông qua tổ chức (Công ty lữ hành): Có chương trình, lịch trình định sẵn, công ty lo dịch vụ.
- Không thông qua tổ chức: Nhóm tự chọn tuyến, tự túc ăn ở (Phượt theo nhóm).

b. Du lịch cá nhân (FIT):
- Thông qua tổ chức: Đi lẻ nhưng mua tour hoặc dịch vụ định trước của công ty.
- Không thông qua tổ chức (Đi tự do): Tự do hoàn toàn.

3.2.2.5. Căn cứ vào phương tiện giao thông

Xe đạp, Xe máy, Ô tô, Tàu hỏa, Tàu thủy, Máy bay.

3.2.2.6. Căn cứ vào phương tiện lưu trú

- Khách sạn (Hotel).
- Khách sạn ven đường (Motel) - thường cho khách đi ô tô đường dài.
- Lều trại (Camping).
- Làng du lịch (Tourism village).

3.2.2.7. Căn cứ vào thời gian

- Dài ngày.
- Ngắn ngày (Du lịch cuối tuần).

3.2.2.8. Căn cứ vào vị trí địa lý nơi đến

- Nghỉ núi.
- Nghỉ biển, sông, hồ.
- Thành phố.
- Đồng quê.

3.3. Các lĩnh vực kinh doanh trong du lịch

3.3.1. Kinh doanh lữ hành (Tour Operators Business)

Thực tế phân chia thành 2 mảng chính (tương đối):

Lĩnh vựcHoạt động chínhVai trò
Kinh doanh lữ hành (Tour Operators)Nghiên cứu thị trường, thiết kế chương trình trọn gói, tổ chức thực hiện, hướng dẫn.Nhà sản xuất/Bán buôn.
Đại lý lữ hành (Travel Agencies)Đăng ký lưu trú, vận chuyển, bán tour của các hãng lữ hành khác, tư vấn thông tin.Trung gian/Bán lẻ (Hưởng hoa hồng).

3.3.2. Kinh doanh khách sạn (Hospitality Business)

- Về thuật ngữ: Có tranh luận giữa "Kinh doanh khách sạn" (hẹp, chỉ nghĩ đến Hotel) và "Kinh doanh lưu trú" (hẹp, chỉ nghĩ đến chỗ ngủ).
- Bản chất: Theo quy định pháp luật và thực tế, lĩnh vực này bao gồm tổ chức đón tiếp, phục vụ lưu trú, ăn uống, vui chơi giải trí và bán hàng cho khách.
- Tên gọi pháp lý: "Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch".

3.3.3. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch (Transportation)

- Đặc trưng: Du lịch gắn liền với sự di chuyển khỏi nơi cư trú.
- Nội dung: Vận chuyển từ nơi ở đến điểm du lịch và vận chuyển tại điểm du lịch.
- Hình thức: Thường sử dụng phương tiện công cộng hoặc các công ty vận tải chuyên nghiệp. Ít doanh nghiệp du lịch tự đảm nhận toàn bộ khâu này (trừ các tập đoàn lớn).

3.3.4. Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác

- Bao gồm: Dịch vụ vui chơi giải trí, tuyên truyền quảng cáo, tư vấn đầu tư...
- Xu hướng: Ngày càng phát triển mạnh do nhu cầu đa dạng của khách và sự cạnh tranh tăng cao.

Mục lục
3.1. Nhu cầu du lịch của con người
3.1.1. Nguyên nhân cần nghiên cứu nhu cầu du lịch của con người
3.1.2. Nhu cầu du lịch của con người
3.2. Các loại hình du lịch
3.2.1. Khái niệm loại hình du lịch
3.2.2. Các loại hình du lịch
3.3. Các lĩnh vực kinh doanh trong du lịch
3.3.1. Kinh doanh lữ hành (Tour Operators Business)
3.3.2. Kinh doanh khách sạn (Hospitality Business)
3.3.3. Kinh doanh vận chuyển khách du lịch (Transportation)
3.3.4. Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự