Kiến thức chương 1 - Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại

Tài liệu trình bày khái niệm và mô hình chuỗi cung ứng, phân tích cấu trúc mạng lưới, các dòng chảy chính cùng vai trò thiết yếu của các thành viên cơ bản. Nội dung làm rõ sự khác biệt giữa SCM và Logistics, khung quản trị toàn diện, mục tiêu tối đa hóa giá trị và các xu hướng phát triển bền vững hiện nay.

Quản trị chuỗi cung ứngSCMChương 1Đại học Thương mạiTMULogisticsChuỗi giá trịMô hình chuỗi cung ứngThành viên chuỗi cung ứng

 

1.1. KHÁI QUÁT VỀ CHUỖI CUNG ỨNG

1.1.1. Khái niệm và mô hình chuỗi cung ứng

1.1.1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng

Để cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đầy biến động hiện nay, các doanh nghiệp không thể đứng đơn lẻ mà phải tham gia vào các liên kết kinh doanh. Khái niệm chuỗi cung ứng (Supply Chain - SC) được tiếp cận dưới nhiều góc độ:

- Góc độ chung nhất: Chuỗi cung ứng là sự liên kết của nhiều doanh nghiệp để cung ứng hàng hóa và dịch vụ nhằm đáp ứng một loại nhu cầu nào đó của khách hàng. - Góc độ học thuật (Christopher, 1992): Là một mạng lưới các tổ chức có mối quan hệ với nhau thông qua các liên kết xuôi và ngược, bao gồm các quá trình và hoạt động khác nhau để tạo nên giá trị cho sản phẩm/dịch vụ và đưa đến tay người tiêu dùng cuối cùng. - Góc độ doanh nghiệp trung tâm (Focal firm) - Quan trọng nhất: Chuỗi cung ứng là tập hợp các doanh nghiệp hoặc tổ chức tham gia trực tiếp và gián tiếp vào các quá trình tạo ra, duy trì và phân phối một loại sản phẩm nào đó cho thị trường.

Lưu ý cho sinh viên: Cần phân biệt rõ "Doanh nghiệp trung tâm" (Focal firm). Đây là doanh nghiệp có sức mạnh đủ lớn (quy mô, thương hiệu, năng lực quản lý) để đóng vai trò lãnh đạo, chi phối các thành viên khác trong chuỗi (Ví dụ: Vinamilk, Toyota, Walmart). Bất kỳ doanh nghiệp sản xuất hay phân phối nào đủ điều kiện đều có thể trở thành doanh nghiệp trung tâm.

1.1.1.2. Mô hình chuỗi cung ứng và các thành viên cơ bản

Chuỗi cung ứng không chỉ là một chuỗi nối tiếp mà là một mạng lưới phức tạp. Sự liên kết giữa các thành viên được thực hiện qua 3 dòng chảy chính:

Tên dòng chảy Mô tả chi tiết Hướng di chuyển chủ đạo
1. Dòng vật chất (Physical Flow) Là sự dịch chuyển của nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và dịch vụ. Đảm bảo đúng số lượng, chất lượng, thời gian. Xuôi dòng: Từ Nhà cung cấp → Nhà sản xuất → Nhà phân phối → Bán lẻ → Khách hàng. (Tuy nhiên có dòng thu hồi ngược lại).
2. Dòng tài chính (Financial Flow) Bao gồm các hoạt động thanh toán, hóa đơn, tín dụng, ủy thác và trao đổi quyền sở hữu hàng hóa. Ngược dòng: Từ Khách hàng → Doanh nghiệp → Nhà cung cấp.
3. Dòng thông tin (Information Flow) Là dòng giao/nhận đơn hàng, theo dõi vận chuyển, chứng từ. Kết nối các nguồn lực, giúp chuỗi vận hành hiệu quả. Hai chiều (Đa chiều): Tương tác qua lại giữa tất cả các thành viên.

Các thành viên cơ bản trong mô hình chuỗi cung ứng:

a) Nhà cung cấp (Suppliers): Là các tổ chức cung cấp đầu vào (nguyên liệu, dịch vụ).

- Nhà cung cấp nguyên vật liệu thô (NCC bậc 2): Khai thác tài nguyên từ thiên nhiên (quặng, dầu mỏ, nông sản...).
- Nhà cung cấp bán thành phẩm (NCC bậc 1): Chế biến nguyên liệu thô thành vật liệu công nghiệp (thép, bột giấy, vải, hóa chất...).
- Quy luật: Thành viên đứng trước luôn là nhà cung cấp của thành viên đứng sau.

b) Nhà sản xuất (Producers/Manufacturers):

- Là doanh nghiệp thực hiện chức năng tạo ra hàng hóa/dịch vụ.
- Sử dụng nguyên liệu để tạo ra thành phẩm hữu hình (xe hơi, điện thoại) hoặc dịch vụ (phần mềm, âm nhạc).
- Thường đóng vai trò là doanh nghiệp trung tâm trong nhiều mô hình chuỗi cung ứng truyền thống.

c) Nhà phân phối (Distributors/Wholesalers - Bán buôn):

- Mua hàng số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại cho nhà bán lẻ hoặc doanh nghiệp khác.
- Vai trò quan trọng: Là "bể đệm" điều phối, cân bằng cung cầu, dự trữ hàng hóa, giúp nhà sản xuất tiếp cận thị trường rộng lớn mà không cần làm việc trực tiếp với từng cửa hàng nhỏ.

d) Nhà bán lẻ (Retailers):

- Mua từ bán buôn hoặc sản xuất để bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
- Đặc điểm: Bán số lượng nhỏ, mặt hàng đa dạng, tần suất giao dịch cao.
- Vai trò: Điểm tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, nắm bắt thị hiếu.

e) Nhà cung cấp dịch vụ (Service Providers - 3PL):

- Tham gia gián tiếp, đóng vai trò hỗ trợ.
- Cung cấp các dịch vụ chuyên môn hóa: Vận tải, kho bãi, tài chính, bảo hiểm, công nghệ thông tin, tư vấn hải quan...
- Giúp các thành viên chính tập trung vào năng lực cốt lõi và giảm chi phí đầu tư hạ tầng.

g) Khách hàng (Customers):

- Là thành tố quan trọng nhất. Mục đích của chuỗi là thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
- Khách hàng tổ chức: Là thành viên trong chuỗi (vừa là khách hàng của khâu trước, vừa là nhà cung cấp của khâu sau).
- Người tiêu dùng cuối cùng (Consumers): Không phải là thành viên chuỗi cung ứng (họ là điểm đến). Họ tạo ra nguồn doanh thu duy nhất (dòng tiền dương) nuôi sống cả chuỗi.

1.1.2. Chuỗi giá trị và giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng

1.1.2.1. Chuỗi giá trị doanh nghiệp

Theo Michael Porter, chuỗi giá trị là chuỗi vận hành các hoạt động nhằm tạo ra giá trị và lợi thế cạnh tranh. Chia làm 2 nhóm:

- Hoạt động chủ chốt (Primary Activities): Trực tiếp tạo ra giá trị cho sản phẩm. Bao gồm: Logistics đầu vào, Sản xuất/Vận hành, Logistics đầu ra, Marketing & Bán hàng, Dịch vụ khách hàng.
- Hoạt động hỗ trợ (Support Activities): Hỗ trợ để các hoạt động chính diễn ra. Bao gồm: Mua hàng, Phát triển công nghệ, Quản trị nhân lực, Cơ sở hạ tầng.

1.1.2.2. Giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng

Giá trị gia tăng (GTGT) là phần giá trị tăng thêm được tạo ra ở mỗi giai đoạn.

Công thức tính:

GTGT=Tổng giaˊ baˊn sản phẩmGiaˊ trị haˋng hoˊa trung gian (Chi phıˊ đaˆˋu vaˋo)GTGT = \text{Tổng giá bán sản phẩm} - \text{Giá trị hàng hóa trung gian (Chi phí đầu vào)}

Phân biệt 2 loại GTGT (Rất quan trọng):

- GTGT nội sinh (Endogenous): Là giá trị tạo ra từ phía doanh nghiệp (sản xuất, chế biến). Luôn đi kèm với chi phí. Mục tiêu là quản lý chi phí để tối ưu lợi nhuận.
- GTGT ngoại sinh (Exogenous): Là giá trị mà khách hàng cảm nhận được và thu về được (lợi ích chức năng, cảm xúc, dịch vụ). Quyết định bởi: Thời gian, địa điểm, sự tiện lợi, khác biệt. Doanh nghiệp cần tập trung tạo ra loại giá trị này.

1.1.2.3. Chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị

Trước đây là 2 khái niệm riêng biệt. Ngày nay, ranh giới đã bị xóa nhòa, hình thành khái niệm "Chuỗi cung ứng giá trị" (Value-based Supply Chain).

- Bản chất: Kết hợp giữa dòng cung ứng (tập trung giảm chi phí, hiệu suất) và dòng giá trị (tập trung thỏa mãn nhu cầu, lợi ích khách hàng).
- Yêu cầu: Phải đồng bộ hóa những gì khách hàng mong muốn (Chuỗi nhu cầu) với những gì doanh nghiệp sản xuất (Chuỗi cung ứng).

1.2. KHÁI NIỆM, MỤC TIÊU VÀ KHUNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

1.2.1. Khái niệm và quan điểm tiếp cận quản trị chuỗi cung ứng

1.2.1.1. Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng (SCM)

Khái niệm thống nhất: SCM là quá trình cộng tác (tích hợp) các doanh nghiệp và hoạt động khác nhau vào quá trình tạo ra, duy trì và phân phối sản phẩm tới thị trường nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng và mang lại lợi ích cho các thành viên.

SCM quản lý các quyết định ở 3 cấp độ:

- Chiến lược (Dài hạn): Quyết định cấu trúc chuỗi, vị trí nhà máy, kho bãi, chọn đối tác chiến lược.
- Chiến thuật (Trung hạn - Quý/Năm): Chính sách dự trữ, quy trình sản xuất, giá cả.
- Tác nghiệp (Ngắn hạn - Ngày/Tuần): Lịch trình sản xuất, lộ trình giao hàng, xử lý đơn hàng cụ thể.

1.2.1.2. Quan điểm tiếp cận quản trị chuỗi cung ứng (Mối quan hệ SCM vs Logistics)

Có 4 quan điểm chính về mối quan hệ này:

1. Truyền thống: SCM là một phần con của Logistics.
2. Tái định vị (Relabelling): SCM chỉ là tên gọi khác (mỹ miều hơn) của Logistics.
3. Giao thoa (Intersection): SCM và Logistics là 2 lĩnh vực giao nhau một phần.
4. Liên ngành (Unionist) - Quan điểm của giáo trình này: Logistics là một bộ phận của SCM. SCM bao trùm rộng lớn hơn, tích hợp cả Logistics, Marketing, Sản xuất, Mua hàng, R&D...

Bảng so sánh chi tiết SCM và Logistics (Theo quan điểm liên ngành):

Tiêu chí Quản trị Logistics Quản trị Chuỗi cung ứng (SCM)
Phạm vi Chủ yếu tập trung trong nội bộ doanh nghiệp. Mở rộng ra toàn bộ các thành viên trong chuỗi (Nội bộ + Bên ngoài).
Hoạt động Vận tải, kho bãi, dự trữ, giao nhận, xử lý đơn hàng. Bao gồm Logistics + Mua hàng + Sản xuất + Phát triển sản phẩm + Marketing + Quan hệ đối tác.
Mục tiêu Giảm chi phí logistics, đảm bảo mức dịch vụ khách hàng cam kết. Giảm chi phí tổng thể toàn chuỗi, tối đa hóa giá trị gia tăng cho toàn chuỗi.
Tác động Ngắn hạn và trung hạn. Cả 3 cấp độ: Chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp.

1.2.1.3. Quản trị chuỗi cung ứng và quản trị kênh phân phối

Lưu ý sinh viên hay nhầm lẫn: Kênh phân phối (Marketing Channel) KHÔNG PHẢI là chuỗi cung ứng.

- Chuỗi cung ứng: Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả đầu vào (nhà cung cấp) và sản xuất. Quan tâm đến tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí, kỹ thuật vận hành.
- Kênh phân phối: Phạm vi hẹp hơn, chỉ là phần đầu ra (hạ nguồn). Tập trung vào khía cạnh Marketing, chiếm lĩnh thị trường, thấu hiểu người tiêu dùng.
-> Quản trị kênh phân phối được xem là một hợp phần quan trọng ở phía đầu ra của SCM.

1.2.2. Mục tiêu và khung quản trị chuỗi cung ứng

1.2.2.1. Mục tiêu quản trị chuỗi cung ứng

Mục tiêu tối thượng: Tối đa hóa giá trị toàn chuỗi cung ứng (Supply Chain Surplus).

Chỉ có một nguồn thu duy nhất là từ khách hàng cuối cùng. Lợi nhuận của chuỗi là chênh lệch giữa doanh thu từ khách hàng và tổng chi phí của cả chuỗi.

Giaˊ trị SC=Giaˊ trị khaˊch haˋng (Customer Value)Chi phıˊ chuoˆ˜i cung ứng (SC Cost)\text{Giá trị SC} = \text{Giá trị khách hàng (Customer Value)} - \text{Chi phí chuỗi cung ứng (SC Cost)}

Bài toán đánh đổi (Trade-off): Nhà quản trị phải cân bằng giữa 2 yếu tố nghịch đảo:

1. Mức độ đáp ứng (Responsiveness): Khả năng phản ứng nhanh, đa dạng hóa sản phẩm, thời gian giao hàng ngắn. -> Tăng giá trị cho khách hàng nhưng thường làm tăng chi phí.
2. Hiệu suất chuỗi cung ứng (Efficiency): Khả năng giảm chi phí, loại bỏ lãng phí, khai thác tối đa tài sản. -> Giúp giảm giá thành nhưng có thể làm giảm mức độ đáp ứng (giao chậm hơn, ít lựa chọn hơn).
=> Chiến lược đúng đắn là tìm điểm cân bằng phù hợp trên đường biên hiệu quả.

1.2.2.2. Khung quản trị chuỗi cung ứng (Mô hình Lambert & Cooper)

Khung quản trị SCM bao gồm 3 thành phần liên kết chặt chẽ:

a) Cấu trúc mạng lưới chuỗi cung ứng:

- Thành viên: + Thành viên chính: Các công ty thực hiện hoạt động gia tăng giá trị, quản lý quy trình. + Thành viên hỗ trợ: Các công ty cung cấp tài nguyên/tài sản (ngân hàng, cho thuê xe, kho bãi). - Kích thước mạng lưới (3 chiều): + Chiều ngang: Số lượng các bậc (Chuỗi dài hay ngắn). + Chiều dọc: Số lượng nhà cung cấp/khách hàng tại mỗi bậc (Chuỗi rộng hay hẹp). + Vị trí công ty trung tâm: Đặt gần nguồn cung hay gần thị trường tiêu thụ. - Các loại liên kết quy trình: + Liên kết được quản lý: Quan trọng nhất, công ty trung tâm trực tiếp tích hợp và kiểm soát. + Liên kết được giám sát: Ít quan trọng hơn, chỉ theo dõi, để đối tác tự quản lý. + Liên kết không được quản lý: Tin tưởng hoàn toàn vào đối tác. + Liên kết không phải thành viên: Liên kết với chuỗi khác nhưng ảnh hưởng đến chuỗi của mình (Ví dụ: NCC của đối thủ).

b) Các quy trình kinh doanh (8 quy trình cốt lõi):

1. Quản lý quan hệ khách hàng (CRM).
2. Quản lý dịch vụ khách hàng (Customer Service Management).
3. Quản lý nhu cầu (Demand Management) - Cân bằng cung cầu.
4. Đáp ứng đơn hàng (Order Fulfillment).
5. Quản lý dòng sản xuất (Manufacturing Flow Management).
6. Quản lý quan hệ nhà cung cấp (SRM).
7. Phát triển và thương mại hóa sản phẩm.
8. Quản lý thu hồi (Returns Management) - Logistics ngược.

c) Các thành phần quản lý:

- Nhóm vật lý và kỹ thuật (Hữu hình): Lập kế hoạch, kiểm soát, cấu trúc công việc, luồng thông tin, cơ sở vật chất.
- Nhóm quản lý và hành vi (Vô hình - Khó thay đổi): Phương pháp quản lý, văn hóa tổ chức, quyền lực lãnh đạo, chia sẻ rủi ro và lợi ích. (Nhóm này quyết định sự gắn kết lâu dài).

1.2.3. Lợi ích và thách thức quản trị chuỗi cung ứng

1.2.3.1. Lợi ích của SCM

Khi quản trị tốt, SCM mang lại 4 nhóm lợi ích lớn:

- Tốc độ (Velocity): Rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, đáp ứng nhanh đơn hàng nhờ phối hợp tốt và sử dụng 3PL.
- Chính xác (Reliability): Tăng độ tin cậy, giảm sai sót nhờ minh bạch thông tin.
- Linh hoạt/Nhanh nhạy (Agility): Thích nghi tốt với biến động nhu cầu (Lean, VMI).
- Chi phí (Cost): Giảm tổng chi phí toàn chuỗi (giảm tồn kho, vận tải, lãng phí). Nghiên cứu cho thấy SCM giúp giảm 25-50% chi phí chuỗi cung ứng và giảm 25-60% hàng tồn kho.

1.2.3.2. Thách thức trong SCM

- Cân bằng cung và cầu: Rủi ro rất lớn (Sản xuất thừa gây tồn kho, sản xuất thiếu gây mất khách).
- Khả năng dự báo: Không bao giờ chính xác tuyệt đối. Dự báo càng xa càng sai lệch.
- Môi trường biến động: Thiên tai, dịch bệnh, bất ổn chính trị làm đứt gãy chuỗi.
- Tối ưu hóa mạng lưới: Khó khăn khi mạng lưới quá rộng, thuê ngoài (outsourcing) nhiều.
- Quản lý điểm tiếp xúc khách hàng: Cắt giảm nhân sự có thể làm giảm chất lượng dịch vụ.
- Biến động dự trữ (Hiệu ứng Bullwhip - Roi da): Một thay đổi nhỏ về nhu cầu ở hạ nguồn (khách hàng) sẽ bị khuếch đại thành dao động lớn ở thượng nguồn (nhà cung cấp), gây lãng phí lớn.

1.3. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG

1.3.1. Lịch sử hình thành

Quá trình phát triển trải qua 5 giai đoạn chính:

1. Thập niên 1950-1960 (Sản xuất đại trà): Tập trung sản xuất hàng loạt để giảm giá thành, ít quan tâm quan hệ đối tác.
2. Thập niên 1960-1970 (Quản trị dự trữ): Ra đời hệ thống MRP (Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu), tập trung kiểm soát tồn kho.
3. Thập niên 1980 (Bản lề): Thuật ngữ SCM ra đời (1982). Áp dụng JIT (Sản xuất đúng thời điểm), TQM (Quản lý chất lượng toàn diện), bắt đầu liên minh chiến lược.
4. Thập niên 1990 (Hợp tác & Tái cấu trúc): Toàn cầu hóa mạnh mẽ, tái thiết kế quy trình kinh doanh (BPR), thuê ngoài logistics.
5. Thập niên 2000-Nay (Kỷ nguyên số): Internet bùng nổ, quản trị dựa trên công nghệ (Big Data, IoT), phát triển bền vững.

1.3.2. Các yếu tố tác động đến sự phát triển

Có 5 nhóm yếu tố chính thúc đẩy SCM phát triển:

1. Triết lý quản trị mới & nhân lực: Sự chuyển dịch từ "đẩy" sang "kéo", JIT, Lean. Sự lớn mạnh của các nhà bán lẻ khổng lồ (Walmart, Amazon) thay đổi quyền lực trong chuỗi.
2. Cách mạng về quản lý chất lượng: TQM, Six Sigma, các tiêu chuẩn ISO buộc các bên phải liên kết chặt chẽ để đảm bảo chất lượng từ đầu nguồn.
3. Toàn cầu hóa: Mở rộng nguồn cung và thị trường, nhưng cũng làm chuỗi phức tạp hơn.
4. Cách mạng xanh (Green SCM): Yêu cầu bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên trở thành bắt buộc.
5. Internet và CNTT: Là yếu tố đột phá nhất (TMĐT, Blockchain, AI, Robot hóa) giúp kết nối thời gian thực và tự động hóa.

1.3.3. Xu hướng tương lai của quản trị chuỗi cung ứng

- Mở rộng chuỗi cung ứng: Mở rộng cả về chiều rộng (đa quốc gia) và chiều sâu (kiểm soát sâu hơn về nguồn nguyên liệu).
- Tiết kiệm chi phí: Vẫn là ưu tiên hàng đầu, thông qua cải tiến liên tục và công nghệ.
- Gia tăng khả năng đáp ứng: Chuỗi cung ứng phải trở nên "nhanh nhạy" (Agile) để đối phó với chỉ số dao động ngày càng cao của thị trường.
- Phát triển bền vững (Sustainability): Là xu hướng tất yếu. Doanh nghiệp phải cân bằng Bộ ba (Triple Bottom Line): + Kinh tế: Lợi nhuận, tăng trưởng. + Xã hội: Công bằng, an toàn lao động, cộng đồng. + Môi trường: Giảm khí thải, rác thải, sử dụng năng lượng tái tạo.
Mục lục
1.1. KHÁI QUÁT VỀ CHUỖI CUNG ỨNG
1.1.1. Khái niệm và mô hình chuỗi cung ứng
1.1.2. Chuỗi giá trị và giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng
1.2. KHÁI NIỆM, MỤC TIÊU VÀ KHUNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG
1.2.1. Khái niệm và quan điểm tiếp cận quản trị chuỗi cung ứng
1.2.2. Mục tiêu và khung quản trị chuỗi cung ứng
1.2.3. Lợi ích và thách thức quản trị chuỗi cung ứng
1.3. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG
1.3.1. Lịch sử hình thành
1.3.2. Các yếu tố tác động đến sự phát triển
1.3.3. Xu hướng tương lai của quản trị chuỗi cung ứng
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự