Tóm tắt kiến thức chương 1 - Kinh tế du lịch (NEU)

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 1 môn Kinh tế Du lịch phục vụ ôn thi. Nội dung bao gồm: Các định nghĩa về du lịch (Hunziker, Krapf, Michael Coltman), phân loại khách du lịch theo WTO và Pháp lệnh Du lịch Việt Nam, cùng các đặc trưng cơ bản của sản phẩm du lịch. Bản tóm tắt chi tiết, dễ hiểu, bám sát giáo trình.

kinh tế du lịchkhái niệm du lịchkhách du lịchsản phẩm du lịchôn thimichael coltmanphân loại khách du lịchwtogiáo trình kinh tế du lịchtóm tắt lý thuyết

 

1.1. Khái niệm "Du lịch"

Du lịch là một hiện tượng kinh tế - xã hội phức tạp, đã trở thành ngành kinh tế lớn nhất thế giới (theo WTTC) và là nhu cầu phổ biến của con người. Tuy nhiên, việc định nghĩa chính xác "du lịch" gặp nhiều khó khăn do các nguyên nhân sau:

1.1.1. Những khó khăn trong việc định nghĩa du lịch

Khó khăn thứ nhất: Do các góc độ tiếp cận khác nhau
Mỗi đối tượng tham gia vào hoạt động du lịch có cách nhìn nhận khác nhau về khái niệm này:

Góc độ tiếp cậnQuan điểm về Du lịch
Người đi du lịchLà cuộc hành trình và lưu trú tạm thời, là cơ hội tìm kiếm kinh nghiệm sống, thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần.
Người kinh doanhLà quá trình tổ chức sản xuất và phục vụ để bán sản phẩm, tối đa hóa lợi nhuận.
Chính quyền địa phươngLà việc tổ chức hạ tầng, hành chính để phục vụ khách; là cơ hội bán sản phẩm địa phương, tăng thu ngoại tệ, thuế và tạo việc làm.
Cộng đồng dân cưLà hiện tượng kinh tế - xã hội mang lại cơ hội giao lưu văn hóa, việc làm nhưng cũng gây tác động đến môi trường, an ninh.

Khó khăn thứ hai: Do sự khác nhau về ngôn ngữ và nguồn gốc từ ngữ

- Nhóm ngôn ngữ Anh, Pháp, Nga: Bắt nguồn từ tiếng Pháp "le tour" (đi một vòng rồi quay lại). Nhấn mạnh vào sự di chuyển, khởi hành (To move).
- Nhóm ngôn ngữ Đức: Sử dụng từ "der fremdenverkehrs" (người lạ + giao thông + mối quan hệ). Nhấn mạnh vào mối quan hệ và sự tương tác giữa khách và người phục vụ/dân bản xứ.
- Điểm chung: Dù nguồn gốc nào, nghĩa gốc đều hàm ý cuộc hành trình đi từ nơi này đến nơi khác và có quay trở lại.

Khó khăn thứ ba: Do tính chất đặc thù của hoạt động du lịch

- Tính tổng hợp của nhu cầu: Khách có nhiều nhu cầu cùng lúc (đi lại, ăn, ngủ, vui chơi) trong cùng một khoảng thời gian.
- Tính tổng hợp trong kinh doanh: Một sản phẩm du lịch là sự kết hợp của nhiều ngành (vận chuyển, lưu trú, giải trí...).
- Mối liên kết ngành: Du lịch cần sự phối hợp của tài chính, ngân hàng, giao thông, an ninh, bưu chính...
- Tính hai mặt: Vừa là hành trình của cá nhân (khía cạnh vi mô/tâm lý) vừa là một ngành công nghiệp phục vụ (khía cạnh vĩ mô/kinh tế).

1.1.2. Một số định nghĩa tiêu biểu về du lịch

Có hai nhóm định nghĩa chính: Nhóm chú trọng vào "khách du lịch" và nhóm chú trọng vào "hoạt động du lịch".

a. Định nghĩa của Hunziker và Krapf (Thụy Sĩ)

Du lịch là tập hợp các mối quan hệ và hiện tượng phát sinh trong các cuộc hành trình và lưu trú của những người ngoài địa phương, nếu việc lưu trú đó không thành cư trú thường xuyên và không liên quan đến hoạt động kiếm lời.

b. Định nghĩa của Michael Coltman (Mỹ) - Mô hình tương tác

Du lịch là sự kết hợp và tương tác của 4 nhóm nhân tố. Sơ đồ mối quan hệ này có thể được mô tả như sau:

HỆ THỐNG DU LỊCH (Tương tác 2 chiều)
1. Du khách
(Người có nhu cầu)
2. Nhà cung ứng dịch vụ
(Doanh nghiệp du lịch)
3. Dân cư sở tại
(Cộng đồng địa phương)
4. Chính quyền địa phương
(Quản lý điểm đến)

(Lưu ý: 4 đối tượng này có mối quan hệ qua lại chặt chẽ với nhau, tác động lẫn nhau).

c. Định nghĩa của Khoa Du lịch và Khách sạn (ĐH Kinh tế Quốc dân)

Nhấn mạnh tính kinh doanh: Là ngành kinh doanh bao gồm tổ chức hướng dẫn, sản xuất, trao đổi hàng hóa dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của khách, đem lại lợi ích kinh tế - chính trị - xã hội.

d. Định nghĩa theo Pháp lệnh Du lịch Việt Nam (1999)

Du lịch là hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.

⚠️ GÓC ÔN THI: PHÂN BIỆT CÁC KHÁI NIỆM
Sinh viên cần chú ý sự khác biệt cơ bản giữa định nghĩa Hunziker & Krapf (nhấn mạnh tính phi kinh tế, phi lợi nhuận của người đi) và định nghĩa của ĐH Kinh tế Quốc dân (nhấn mạnh tính kinh doanh của ngành).

1.2. Khái niệm "khách du lịch"

1.2.1. Định nghĩa của các tổ chức quốc tế

Khái niệm khách du lịch đã phát triển qua nhiều giai đoạn (League of Nations 1937, IUOTO 1950, Hội nghị Rome 1963, Hội nghị Ottawa 1991, WTO 1993). Trong đó, quan trọng nhất là sự phân biệt giữa Khách du lịch và Khách tham quan theo chuẩn mực của WTO (Hội nghị Rome 1963).

Sơ đồ phân loại Khách viếng thăm quốc tế (Visitor):

KHÁCH VIẾNG THĂM (VISITOR)
Tiêu chíKhách du lịch (Tourist)Khách tham quan (Excursionist)
Thời gian lưu trúÍt nhất 24 giờ (hoặc có sử dụng 1 tối trọ/qua đêm).Dưới 24 giờ (không qua đêm).
Nơi lưu trúSử dụng phương tiện cư trú tại nước đến.Không sử dụng phương tiện cư trú (hoặc ngủ trên tàu/xe).
Ví dụ điển hìnhĐi nghỉ mát, công tác có ngủ lại khách sạn.Khách đi tàu biển lên bờ tham quan rồi về tàu ngủ, khách quá cảnh, khách đi về trong ngày.

Phân loại khách du lịch theo WTO (1993) - Rất quan trọng:

a. Khách du lịch quốc tế đến (Inbound tourist): Người từ nước ngoài đến du lịch một quốc gia.
b. Khách du lịch ra nước ngoài (Outbound tourist): Người đang sống trong một quốc gia đi du lịch nước ngoài.
c. Khách du lịch trong nước (Internal tourist): Công dân của quốc gia + Người nước ngoài sống tại quốc gia đó đi du lịch trong nước.
d. Khách du lịch nội địa (Domestic tourist): = Khách du lịch trong nước + Khách quốc tế đến (Inbound). (Đây là thị trường cho cơ sở lưu trú).
e. Khách du lịch quốc gia (National tourist): = Khách du lịch trong nước + Khách ra nước ngoài (Outbound). (Đây là thị trường cho đại lý lữ hành/hàng không).

Các đặc điểm chung để xác định khách du lịch:

- Rời khỏi nơi cư trú thường xuyên.
- Mục đích: Không phải để kiếm tiền/lao động được trả công ở nơi đến.
- Thời gian: > 24h (hoặc qua đêm) và < 1 năm (tùy nước).

Những đối tượng KHÔNG được coi là khách du lịch:

+ Người đi tìm việc làm, lao động.
+ Người di cư, tị nạn, tha phương cầu thực.
+ Ngoại giao đoàn, đại sứ quán, lực lượng bảo an.
+ Cư dân biên giới qua lại làm việc thường xuyên.
+ Sinh viên đi học dài hạn (tùy định nghĩa, nhưng thường bị loại trừ nếu ở lâu dài).

1.2.2. Định nghĩa của Việt Nam (Pháp lệnh Du lịch 1999)

- Khách du lịch: Người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến.
- Khách du lịch nội địa: Công dân VN và người nước ngoài cư trú tại VN đi du lịch trong lãnh thổ VN.
- Khách du lịch quốc tế: Người nước ngoài/người VN định cư ở nước ngoài vào VN và người VN/người nước ngoài cư trú tại VN ra nước ngoài.

⚠️ LƯU Ý CHO SINH VIÊN
Sinh viên thường nhầm lẫn giữa Khách du lịch trong nước (Internal)Khách du lịch nội địa (Domestic). Theo WTO:
- Internal chỉ tính người đang sống trong nước đi du lịch trong nước.
- Domestic bao gồm cả Inbound (khách quốc tế đến). Tuy nhiên, khái niệm này trong Giáo trình cũ có thể hơi khác so với cách hiểu phổ thông hiện nay, cần bám sát định nghĩa mục 1.2.1 trong giáo trình để thi.

1.3. Sản phẩm du lịch và tính đặc thù của nó

1.3.1. Khái niệm

Sản phẩm du lịch là các dịch vụ, hàng hóa cung cấp cho du khách, được tạo nên bởi sự kết hợp của: Tài nguyên (tự nhiên, xã hội) + Cơ sở vật chất kỹ thuật + Lao động.

1.3.2. Các bộ phận hợp thành

Sản phẩm du lịch bao gồm yếu tố hữu hình (hàng hóa) và vô hình (dịch vụ):
+ Dịch vụ vận chuyển.
+ Dịch vụ lưu trú, ăn uống.
+ Dịch vụ tham quan, giải trí.
+ Hàng hóa tiêu dùng, đồ lưu niệm.
+ Các dịch vụ bổ sung khác.

1.3.3. Những nét đặc trưng cơ bản (Cực kỳ quan trọng để thi)

Có 4 đặc trưng cơ bản gây khó khăn cho quản lý kinh doanh:

a. Tính không cụ thể/vô hình (Intangibility)
- Sản phẩm chủ yếu là dịch vụ (80-90%).
- Không tồn tại dưới dạng vật thể, không sờ mó, kiểm tra trước được.
- Hệ quả: Đánh giá chất lượng khó khăn, phụ thuộc chủ quan vào cảm nhận của khách (Chất lượng = Sự cảm nhận - Sự kỳ vọng).

b. Tính không dịch chuyển được (Immobility)
- Gắn liền với tài nguyên du lịch và cơ sở vật chất cố định.
- Hệ quả: Không thể mang sản phẩm đến cho khách, khách phải tự đến nơi có sản phẩm để tiêu dùng. Gây khó khăn trong khâu phân phối/tiêu thụ.

c. Tính trùng lặp về thời gian và không gian giữa sản xuất và tiêu dùng (Simultaneity)
- Dịch vụ được tạo ra và tiêu dùng cùng một lúc.
- Hệ quả: Không thể tồn kho, cất trữ (phòng khách sạn không bán được hôm nay là mất doanh thu vĩnh viễn). Khó điều chỉnh cung cầu tức thời.

d. Tính mùa vụ (Seasonality)
- Tiêu dùng không đều đặn, tập trung vào thời điểm nhất định (giờ, ngày, tuần, mùa).
- Hệ quả: Gây khó khăn trong việc sử dụng nhân lực, cơ sở vật chất hiệu quả (lúc quá tải, lúc vắng khách) và ảnh hưởng đến lợi nhuận.

✅ TỔNG KẾT TỪ KHÓA CẦN NHỚ
Để làm bài thi tốt, hãy nhớ các từ khóa sau:
- Du lịch: Hành trình, lưu trú tạm thời, phi kiếm lời (đối với khách), kinh doanh tổng hợp (đối với ngành).
- Khách du lịch: >24 giờ, ngủ qua đêm.
- Khách tham quan: <24 giờ, không ngủ qua đêm.
- Đặc tính sản phẩm: Vô hình, Không dịch chuyển, Không tồn kho, Tính mùa vụ.

Mục lục
1.1. Khái niệm "Du lịch"
1.1.1. Những khó khăn trong việc định nghĩa du lịch
1.1.2. Một số định nghĩa tiêu biểu về du lịch
1.2. Khái niệm "khách du lịch"
1.2.1. Định nghĩa của các tổ chức quốc tế
1.2.2. Định nghĩa của Việt Nam (Pháp lệnh Du lịch 1999)
1.3. Sản phẩm du lịch và tính đặc thù của nó
1.3.1. Khái niệm
1.3.2. Các bộ phận hợp thành
1.3.3. Những nét đặc trưng cơ bản (Cực kỳ quan trọng để thi)
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự