• Đã kiểm duyệt

Tóm tắt Tâm lý học đại cương chương 7 - ĐH Sư phạm HNUE

Tổng hợp kiến thức trọng tâm chương 7 Tâm lý học đại cương: định nghĩa nhân cách, cấu trúc đức tài, bốn thuộc tính tâm lý và các nhân tố hình thành nhân cách.

  • 555 lượt xem
  • Cập nhật 23/10/2026
  • 12 phút đọc
  • Biên soạn: Lê Xuân Niên
Làm trắc nghiệm chương này
Mục lục 6
  1. I. Khái niệm chung về nhân cách
  2. II. Cấu trúc của nhân cách
  3. III. Các thuộc tính tâm lý của nhân cách
  4. IV. Sự hình thành và phát triển nhân cách
  5. Ôn tập nhanh
  6. Hỏi và đáp
  • Nhân cách là tổ hợp thuộc tính tâm lý quy định bản sắc và giá trị xã hội của cá nhân.
  • Cấu trúc nhân cách kết hợp hài hòa giữa phẩm chất (đức) và năng lực (tài).
  • Cấu trúc tâm lý gồm bốn thuộc tính điển hình từ xu hướng đến năng lực.
  • Nhân cách hình thành dưới tác động chủ đạo của giáo dục và vai trò quyết định trực tiếp của hoạt động.

I. Khái niệm chung về nhân cách

Nhân cách phản ánh bản chất xã hội của con người qua các mối quan hệ và hoạt động có ý thức. Đây là thước đo giá trị và bản sắc độc đáo của mỗi cá nhân.

1. Định nghĩa và các cấp độ biểu hiện

Con người là một chỉnh thể sinh học và xã hội, trong đó nhân cách đại diện cho tư cách làm chủ đời sống tinh thần.

Con người
Thực thể sinh học tự nhiên và thực thể quan hệ xã hội trong một chỉnh thể thống nhất.
Cá nhân
Một con người cụ thể đại diện cho loài người và là thành viên của cộng đồng xã hội.
Nhân cách
Tổ hợp những đặc điểm, những thuộc tính tâm lý của cá nhân quy định bản sắc và giá trị xã hội của con người.

Các khái niệm cá tính và chủ thể bổ sung thêm sắc thái riêng biệt cùng năng lực hành động có mục đích của cá nhân.

  1. Cấp độ bên trong cá nhân

    Thể hiện qua tính không đồng nhất, nỗ lực tự rèn luyện để vượt qua hạn chế bản thân.

  2. Cấp độ liên cá nhân

    Bộc lộ qua thái độ ứng xử và thiết lập quan hệ xã hội trong nhóm, tập thể.

  3. Cấp độ siêu nhân cách

    Chủ thể hoạt động tích cực tạo nên chuyển biến tiến bộ và ảnh hưởng sâu rộng tới cộng đồng.

Cấp độ siêu nhân cách là nấc thang cao nhất khẳng định dấu ấn cống hiến lâu dài của con người đối với xã hội.

2. Các đặc điểm cơ bản của nhân cách

Nhân cách không phải phép cộng rời rạc các nét tâm lý đơn lẻ mà cấu thành một chỉnh thể vận động liên tục.

  • Tính thống nhất

    Hài hòa trọn vẹn giữa phẩm chất và năng lực, giữa đời sống nội tâm với hành vi bên ngoài.

  • Tính ổn định

    Các thuộc tính tâm lý bền vững theo thời gian, khó hình thành và khó mất đi trong đời sống.

  • Tính tích cực

    Chủ thể tự giác xác định mục đích nhằm cải tạo hiện thực khách quan và hoàn thiện chính mình.

  • Tính giao lưu

    Hình thành và tồn tại trong quan hệ với người khác, tiếp thu chuẩn mực xã hội qua giao tiếp.

Nhân cách con người sinh ra đã có sẵn đầy đủ và bất biến suốt toàn bộ cuộc đời.

Nhân cách chỉ dần hình thành và phát triển qua quá trình xã hội hóa cùng hoạt động thực tiễn.

Tính ổn định giúp cá nhân giữ vững lập trường, còn tính tích cực thúc đẩy con người không ngừng sáng tạo và đổi mới.

Quảng cáo

II. Cấu trúc của nhân cách

Nhân cách là một hệ thống mở gồm nhiều khối thuộc tính tương hỗ chặt chẽ. Cấu trúc này quy định năng lực hành động và định hướng đạo đức của cá nhân.

1. Mô hình thống nhất phẩm chất và năng lực

Tâm lý học Việt Nam tiếp cận cấu trúc nhân cách qua sự kết hợp hữu cơ giữa hai thành tố đức và tài.

  • Phẩm chất (Đức)

    Gồm thế giới quan khoa học, lý tưởng chính trị, chuẩn mực đạo đức và lối sống văn hóa chuẩn mực.

  • Năng lực (Tài)

    Gồm năng lực xã hội hóa, năng lực chủ thể hóa, năng lực giao tiếp và khả năng hành động thực tiễn hiệu quả.

Đức và tài thống nhất biện chứng: đức định hướng mục tiêu đúng đắn, tài là công cụ hiện thực hóa đức.

Tách rời đức và tài sẽ dẫn đến sự phát triển lệch lạc, làm suy giảm uy tín và giá trị xã hội của cá nhân.

2. Hệ thống bốn thuộc tính tâm lý điển hình

Căn cứ vào chức năng tâm lý, nhân cách được cấu thành từ bốn khối thuộc tính tương hỗ lẫn nhau.

Bốn thuộc tính tâm lý điển hình của nhân cách
Thuộc tínhBản chất tâm lýVai trò trong nhân cách
Xu hướngHệ thống động lực nội tạiQuy định chiều hướng phát triển
Tính cáchHệ thống thái độ và hành viQuy định tính chất đặc trưng
Khí chấtĐặc điểm động lực thần kinhQuy định phong cách và nhịp độ
Năng lựcTổ hợp phẩm chất thực hiệnQuy định cường độ và hiệu quả

Mỗi cá nhân là một cấu trúc độc nhất của bốn thuộc tính, tạo nên sự phong phú đa dạng trong cộng đồng.

III. Các thuộc tính tâm lý của nhân cách

Bốn thuộc tính tâm lý phản ánh chiều sâu nội tâm và phong cách hành xử của con người. Nắm vững từng thuộc tính giúp đánh giá đúng bản lĩnh cá nhân.

1. Xu hướng nhân cách và động cơ

Xu hướng là thuộc tính định hướng toàn bộ hoạt động của con người vào việc vươn tới các mục tiêu xác định.

  • Nhu cầu: đòi hỏi tất yếu của cơ thể và đời sống tinh thần để tồn tại và phát triển.
  • Hứng thú: thái độ đặc biệt đối với đối tượng, mang lại khoái cảm và nâng cao hiệu quả làm việc.
  • Lý tưởng: mục tiêu cao đẹp, mẫu mực lôi cuốn con người phấn đấu kiên trì suốt đời.
  • Thế giới quan: hệ thống quan điểm về tự nhiên, xã hội và bản thân, đóng vai trò kim chỉ nam hành động.
  • Niềm tin: sự hòa quyện giữa tri thức, tình cảm và ý chí, tạo thành nghị lực vượt qua gian nan.

Động cơ nảy sinh khi nhu cầu gặp đối tượng thỏa mãn, giữ vai trò trực tiếp thúc đẩy hành vi.

Khi nhu cầu chuyển hóa thành động cơ rõ ràng, con người sẽ huy động tối đa tiềm năng trí tuệ để hành động.

2. Tính cách

Tính cách là sự kết hợp độc đáo giữa hệ thống thái độ và phương thức hành vi quen thuộc của cá nhân.

  • Với xã hội

    Lòng yêu nước, bản lĩnh chính trị vững vàng, ý thức trách nhiệm và tinh thần xây dựng tập thể.

  • Với lao động

    Đức tính cần cù, sáng tạo, ý thức kỷ luật nghiêm túc và tinh thần tiết kiệm của công.

  • Với người khác

    Lòng nhân đạo, sự thành thật, cởi mở, khoan dung và thái độ tôn trọng cộng đồng.

  • Với bản thân

    Tính khiêm tốn, lòng tự trọng, tinh thần nghiêm khắc tự phê bình và sửa đổi khuyết điểm.

Hệ thống hành vi của tính cách thể hiện qua cử chỉ, lời nói, thói quen sinh hoạt và mức độ nhất quán giữa suy nghĩ với việc làm.

3. Khí chất

Khí chất thể hiện cường độ, tiến độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lý, vận hành trên nền tảng kiểu thần kinh bẩm sinh.

Bốn loại khí chất cơ bản và đặc điểm thần kinh
Loại khí chấtKiểu thần kinh cơ sởBiểu hiện hành vi điển hình
Hăng háiMạnh – Cân bằng – Linh hoạtHoạt bát, vui vẻ, cởi mở, cảm xúc dễ đổi
Bình thảnMạnh – Cân bằng – Không linh hoạtĐiềm tĩnh, chắc chắn, kiềm chế tốt, chậm thích nghi
Nóng nảyMạnh – Không cân bằngNhiệt tình, quyết đoán, dễ kích động, thiếu kiềm chế
Ưu tưKiểu thần kinh yếuChậm chạp, lo âu, kín đáo, xúc cảm sâu sắc và tinh tế

Khí chất quy định sẵn giá trị đạo đức và mức độ thành đạt xã hội của một con người.

Không có khí chất tốt hay xấu; loại khí chất nào cũng có ưu thế và hạn chế riêng.

Giáo dục không thể xóa bỏ khí chất bẩm sinh nhưng có thể rèn luyện tính cách để kiểm soát các nhược điểm khí chất.

4. Năng lực

Năng lực là tổ hợp những thuộc tính tâm lý đáp ứng đòi hỏi của một hoạt động và bảo đảm cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao.

  1. Năng lực

    Mức độ hoàn thành có kết quả một hoạt động bình thường trong đời sống.

  2. Tài năng

    Mức độ hoàn thành công việc một cách sáng tạo, đạt thành tựu kiệt xuất xã hội.

  3. Thiên tài

    Mức độ phát triển cao nhất, tạo ra những cống hiến lịch sử mở đường cho nhân loại.

Tư chất là cơ sở vật chất di truyền tự nhiên, nhưng tư chất không quy định trước mức độ phát triển của năng lực.

Tri thức và kỹ năng là điều kiện cần thiết để hình thành năng lực; ngược lại, năng lực giúp tiếp thu tri thức nhanh chóng và sâu sắc hơn.

IV. Sự hình thành và phát triển nhân cách

Nhân cách không phải sản phẩm có sẵn do tạo hóa ban tặng mà được hình thành qua đời sống xã hội. Quá trình này chịu sự chi phối đan xen của nhiều nhân tố.

1. Các nhân tố quyết định sự phát triển nhân cách

Bốn nhân tố xã hội và cá nhân cùng tham gia vào quá trình xây dựng bản sắc nhân cách của mỗi con người.

Giáo dục Giao tiếp Nhân cách Tập thể Hoạt động
Giáo dục định hướng chủ đạo, hoạt động quyết định trực tiếp qua giao tiếp và tập thể.

Mỗi nhân tố giữ một vai trò đặc thù không thể thay thế trong tiến trình phát triển nhân cách.

  • Giáo dục: giữ vai trò chủ đạo → vạch phương hướng phát triển, truyền giao kinh nghiệm, uốn nắn sai lệch và bù đắp thiếu hụt thể chất.
  • Hoạt động: giữ vai trò quyết định trực tiếp → thông qua cơ chế xuất tâm tạo ra sản phẩm và nhập tâm tiếp thu tri thức xã hội.
  • Giao tiếp: đóng vai trò điều kiện và con đường → giúp con người tự nhận thức, tự đánh giá và đối chiếu bản thân với người khác.
  • Tập thể: tạo lập môi trường xã hội trực tiếp → nơi cá nhân khẳng định bản ngã và chịu sự điều chỉnh của dư luận cộng đồng.

Sự kết hợp đồng bộ giữa giáo dục nhà trường và hoạt động tự giác cá nhân tạo nên động lực hoàn thiện bản lĩnh sống.

2. Vấn đề bồi dưỡng trẻ em có năng khiếu

Năng khiếu là dấu hiệu phát triển sớm về một năng lực nào đó ở trẻ khi chưa qua đào tạo bài bản và có hệ thống.

  • Phát hiện sớm dấu hiệu trong thời kỳ phát cảm thuận lợi nhất.
  • Nắm bắt chuẩn xác thiên hướng hứng thú tự nhiên của trẻ.
  • Cung cấp hệ thống tri thức, kỹ năng và kỹ xảo tương ứng kịp thời.
  • Tạo điều kiện để trẻ tham gia hoạt động thực tế thường xuyên.

Năng khiếu mới chỉ là mầm mống sơ khai; thiếu môi trường rèn luyện kiên trì và kỷ luật thì năng khiếu sẽ nhanh chóng lụi tàn.

3. Những sai lệch trong phát triển nhân cách

Sai lệch hành vi là hiện tượng cá nhân vi phạm các quy tắc chuẩn mực đã được xã hội thừa nhận.

Hai dạng sai lệch nhân cách và phương hướng khắc phục
Dạng sai lệchNguyên nhân tâm lýBiện pháp khắc phục chủ yếu
Sai lệch thụ độngNhận thức sai hoặc thiếu hiểu biết chuẩn mựcThuyết phục, cung cấp tri thức, kiên trì giáo dục
Sai lệch chủ độngCố ý làm trái dù đã nhận thức rất rõ chuẩn mựcDư luận phê phán, xử phạt nghiêm minh, siết chặt kỷ cương

Chuẩn mực xã hội được xem xét dưới ba góc độ: góc độ thống kê đa số, góc độ quy ước pháp luật đạo đức và góc độ chức năng thích ứng.

Hiểu rõ nguyên nhân tâm lý của sai lệch giúp xã hội đưa ra giải pháp giáo dục nhân văn và ngăn ngừa tái phạm hiệu quả.

Người học có thể tham khảo thêm đề ôn luyện tại trang Trắc nghiệm kiến thức chương 7 - Tâm lý học đại cương (HNUE) để rèn luyện kỹ năng phân tích hành vi.

Ôn tập nhanh

  1. Bản chất nhân cách phản ánh tư cách chủ thể xã hội và giá trị cống hiến của mỗi con người.
  2. Cấu trúc nhân cách thống nhất biện chứng giữa hai mặt phẩm chất đức và năng lực tài.
  3. Bốn thuộc tính điển hình gồm xu hướng, tính cách, khí chất và năng lực.
  4. Khí chất phản ánh tốc độ vận động thần kinh, không mang giá trị đạo đức tốt hay xấu.
  5. Giáo dục giữ vai trò chủ đạo, còn hoạt động giữ vai trò quyết định trực tiếp tới nhân cách.
  6. Năng khiếu là mầm mống ban đầu, chỉ phát triển thành tài năng nhờ rèn luyện bền bỉ.
  7. Sai lệch nhân cách phân chia thành thụ động do thiếu hiểu biết và chủ động do cố ý vi phạm.

Hỏi và đáp

Nhân cách khác với cá nhân và cá tính ở điểm nào?

Cá nhân chỉ một con người sinh học xã hội; cá tính chỉ nét độc đáo riêng biệt; nhân cách chỉ giá trị xã hội.

Vì sao nói hoạt động giữ vai trò quyết định trực tiếp tới nhân cách?

Qua cơ chế xuất tâm và nhập tâm, con người tạo ra sản phẩm và tiếp thu kinh nghiệm xã hội lịch sử.

Khí chất của con người có thể triệt tiêu hoàn toàn được không?

Không thể xóa bỏ vì khí chất dựa trên kiểu thần kinh bẩm sinh, nhưng tính cách có thể điều chỉnh khí chất.

Điểm khác biệt giữa năng lực và tư chất là gì?

Tư chất là mầm mống giải phẫu sinh lý bẩm sinh; năng lực là thuộc tính tâm lý hình thành qua rèn luyện.

Phương pháp nào khắc phục sai lệch nhân cách thụ động hiệu quả nhất?

Kiên trì thuyết phục, giải thích và cung cấp tri thức chuẩn mực để nâng cao nhận thức cho cá nhân.

Ôn xong rồi? Kiểm tra ngay

Trắc nghiệm kiến thức chương 7 - Tâm lý học đại cương (HNUE)

80 câu90 phút51 lượt làm

Làm bài ngay
Từ khóa
Tâm lý học đại cươngNhân cáchKhí chấtTính cáchXu hướngNăng lựcGiáo dục nhân cáchHNUE
Nội dung kiến thức trên LetQA được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế giáo trình, tài liệu chính thức của nhà trường. Xem miễn trừ trách nhiệm
Quảng cáo
Quảng cáo