Kiến thức cơ bản chương 7 - Tâm Lí Học Đại Cương HCE
Chương 7 Tâm Lí Học Đại Cương HCE cung cấp cái nhìn toàn diện về những sai lệch trong sự phát triển nhân cách, bao gồm chuẩn mực hành vi, các mức độ và loại sai lệch, nguyên nhân, cũng như cách khắc phục hiệu quả. Tài liệu giúp sinh viên nắm rõ các yếu tố xã hội, giáo dục, giao tiếp ảnh hưởng đến nhân cách và từ đó định hướng phát triển nhân cách lành mạnh. Đây là phần kiến thức quan trọng phục vụ ôn tập và vận dụng trong thực tiễn giáo dục, tư vấn tâm lý.
tâm lý học đại cươngchương 7 HCEsai lệch nhân cáchchuẩn mực hành viphát triển nhân cáchhành vi lệch chuẩntâm lý giáo dụctâm lý học hành vigiáo dục và nhân cáchnhân cách con ngườikhắc phục lệch chuẩnnăng khiếu học sinhhành vi xã hộikiến thức tâm lýtâm lý sinh viên
I. Khái niệm chung về nhân cách
1. Nhân cách là gì?
1.1. Khái niệm con người, cá nhân, cá tính, chủ thể, nhân cách
- Con người: là thực thể vừa tự nhiên vừa xã hội, tồn tại với tư cách chủ thể và khách thể trong các quan hệ xã hội.
- Cá nhân: là mỗi con người cụ thể đại diện cho loài người, khác biệt với người khác.
- Cá tính: là đặc điểm riêng biệt, độc đáo về tâm lý hoặc sinh lý của một cá nhân.
- Chủ thể: là cá nhân có ý thức, hành động có mục đích trong các mối quan hệ xã hội.
- Nhân cách: là tổng hòa các phẩm chất tâm lý của một cá nhân với tư cách là thành viên xã hội, chủ thể của các mối quan hệ và hoạt động có ý thức.
Nhà tâm lý học Xô viết X.L. Rubinstein nhấn mạnh: "Con người là cá tính do nó có những thuộc tính đặc biệt, là nhân cách do nó xác định được quan hệ của mình với người khác có ý thức".
1.2. Khái niệm nhân cách trong tâm lý học
a. Một số quan niệm sai lầm
- Quan niệm sinh vật hóa nhân cách: nhân cách là đặc điểm hình thể.
- Quan niệm xã hội học hóa: đánh đồng nhân cách với vai trò xã hội như gia đình, làng xóm...
- Quan điểm giản đơn: đồng nhất cái chung với nhân cách hoặc chỉ chú ý cái riêng.
b. Quan niệm khoa học
- Nhân cách là phạm trù xã hội, mang bản chất lịch sử – xã hội.
- Là nội dung xã hội được chuyển hóa vào từng con người.
Một số định nghĩa tiêu biểu:
- “Nhân cách là cá nhân có ý thức, thực hiện vai trò xã hội nhất định.” – A.G. Covaliov
- “Nhân cách là tổ hợp những đặc điểm, phẩm chất tâm lý quy định bản sắc và giá trị xã hội của cá nhân.”
2. Các đặc điểm cơ bản của nhân cách
2.1. Tính thống nhất
- Nhân cách là một chỉnh thể gồm các thuộc tính tâm lý xã hội, thống nhất giữa năng lực và phẩm chất, giữa đức và tài.
- Thống nhất giữa các cấp độ: bên trong, liên cá nhân và siêu cá nhân.
2.2. Tính ổn định
- Là sự ổn định tương đối của các thuộc tính tâm lý trong cấu trúc nhân cách.
- Tuy nhiên, nhân cách vẫn có thể thay đổi qua quá trình sống và giáo dục.
2.3. Tính tích cực
- Nhân cách chủ động trong xác định mục đích, thực hiện hành vi xã hội.
- Mức độ thể hiện phụ thuộc vào ý thức, nhận thức, sự cải tạo chính mình.
2.4. Tính giao lưu
- Giao tiếp là điều kiện cần thiết để hình thành và phát triển nhân cách.
- Qua giao tiếp, cá nhân được đánh giá và tự điều chỉnh.
II. Cấu trúc nhân cách
- Theo A.G. Covaliov: nhân cách gồm quá trình tâm lý, trạng thái tâm lý và thuộc tính tâm lý.
- K.K. Platonov: đề xuất 4 tầng cấu trúc:
- Nền tảng sinh học (giới tính, lứa tuổi...)
- Quá trình tâm lý (trí nhớ, xúc cảm, trí tuệ...)
- Vốn kinh nghiệm (kỹ năng, tri thức, thói quen...)
- Xu hướng nhân cách (niềm tin, lý tưởng, nhu cầu…)
- Nền tảng sinh học (giới tính, lứa tuổi...)
Cấu trúc đức và tài (theo hướng Việt Nam hóa):
Phẩm chất (đức) | Năng lực (tài) |
| Quan điểm, lập trường, đạo đức, tính mục đích, kiên định, tự chủ… | Khả năng thích ứng, linh hoạt, hành động có mục đích, giao tiếp xã hội… |
Các khối cấu trúc nhân cách hiện đại (4 phần):
- Xu hướng nhân cách.
- Khả năng cá nhân.
- Phong cách hành vi.
- Hệ thống "cái tôi" – cơ chế điều khiển hành vi.
III. Các Thuộc Tính Tâm Lý Của Nhân Cách
1. Xu hướng nhân cách và động cơ của nhân cách
1.1. Xu hướng nhân cách
Là thuộc tính phức hợp, bao gồm một hệ thống động cơ quy định:
- Tính tích cực hoạt động của cá nhân.
- Sự lựa chọn thái độ đối với xã hội, con người, bản thân.
Các biểu hiện cụ thể:
a. Nhu cầu
- Là đòi hỏi tâm lý cơ bản khiến con người cảm thấy cần thỏa mãn để tồn tại và phát triển.
- Đặc điểm:
- Luôn gắn với đối tượng cụ thể.
- Có thể trở thành động cơ khi gặp đối tượng phù hợp.
- Có tính chu kỳ, bền vững.
- Các loại nhu cầu:
- Nhu cầu vật chất (ăn, mặc, ở…)
- Nhu cầu tinh thần (hiểu biết, thẩm mỹ, giao tiếp…)
- Mang tính xã hội (khác con vật)
b. Hứng thú
- Thái độ tích cực của cá nhân đối với một đối tượng có ý nghĩa với cuộc sống.
- Có khả năng kích thích, duy trì và định hướng hoạt động.
- Đặc điểm:
- Thể hiện sự tập trung, say mê, hấp dẫn về mặt cảm xúc.
- Gắn liền với năng suất, hiệu quả, tinh thần tự giác trong hành động.
c. Lý tưởng
- Là mục tiêu cao đẹp, mẫu mực, hấp dẫn mà cá nhân hướng tới.
- Có tính định hướng, niềm tin và khát vọng cao.
- Là hình ảnh lý tưởng hóa tương lai, vừa có tính thực tiễn vừa lý tưởng.
- Có tính giai cấp, lịch sử (VD: lý tưởng cộng sản, lý tưởng cá nhân tư sản…).
d. Thế giới quan
- Hệ thống quan điểm của cá nhân về tự nhiên, xã hội và bản thân.
- Định hướng hành vi, xây dựng nhân sinh quan.
- Các dạng:
- Thế giới quan duy vật (khoa học, khách quan)
- Thế giới quan duy tâm (chủ quan)
e. Niềm tin
- Là sự xác tín sâu sắc về một điều gì đó, được kiểm nghiệm trong đời sống.
- Là động lực tinh thần, ý chí vững chắc.
- Là yếu tố giữ vai trò định hướng và ổn định hành vi.
1.2. Động cơ của nhân cách
Định nghĩa:
- Động cơ là cái thúc đẩy con người hành động nhằm thỏa mãn nhu cầu.
- Là yếu tố quyết định trực tiếp hành vi.
Quan điểm:
- A.N. Lêônchiep: “Sự hình thành nhân cách thể hiện sâu sắc nhất ở mặt động cơ.”
- Các nhà tâm lý Xô viết: động cơ là sự phản ánh chủ quan của nhu cầu khi gặp điều kiện thực tế.
Các loại động cơ:
- Theo mức độ nhận thức:
- Động cơ bản năng, vô thức (thấp)
- Động cơ ý thức, tự giác (cao)
- Theo nội dung:
- Ham thích – nghĩa vụ
- Quá trình – kết quả
- Gần – xa
- Cá nhân – xã hội – công việc
- Bên ngoài – bên trong
- Tạo ý – kích thích
Đặc điểm:
- Động cơ không tách rời xu hướng.
- Có hệ thống, sắp xếp theo thứ bậc.
- Phối hợp với nhau, không cố định, phụ thuộc hoàn cảnh, vai trò, mục tiêu.
2. Tính cách
2.1. Tính cách là gì?
- Là thuộc tính tâm lý ổn định, bền vững của cá nhân.
- Thể hiện thái độ của cá nhân với hiện thực, phản ánh trong hành vi, cử chỉ, lời nói.
- Là sự thống nhất giữa:
- Cái chung và cái riêng.
- Cái điển hình và cái cá biệt.
2.2. Cấu trúc của tính cách
a. Hệ thống thái độ (4 mặt):
- Với xã hội: yêu nước, chính trị, trách nhiệm…
- Với lao động: cần cù, sáng tạo, tiết kiệm…
- Với người khác: nhân ái, cảm thông, công bằng…
- Với bản thân: tự trọng, cầu tiến, khiêm tốn…
b. Hệ thống hành vi – cử chỉ – cách nói năng:
- Là biểu hiện ra bên ngoài của hệ thống thái độ bên trong.
- Gắn với đạo đức, lối sống, văn hóa và chuẩn xã hội.
- Có sự thống nhất giữa nội dung và hình thức.
Tính cách liên hệ chặt chẽ với các thuộc tính khác như:
- Xu hướng
- Khí chất
- Ý chí
- Kỹ xảo
- Vốn sống
3. Khí chất
3.1. Khí chất là gì?
- Là thuộc tính tâm lý bẩm sinh, thể hiện cường độ, nhịp độ, tiến độ của hoạt động tâm lý.
- Gắn với kiểu thần kinh cơ bản.
- Tuy nhiên, khí chất có thể chịu ảnh hưởng của rèn luyện xã hội.
3.2. Các kiểu khí chất
a. Theo Hippocrate (460 – 356 TCN):
- Chất dịch ưu thế → khí chất tương ứng:
- Máu (tim) → Hăng hái (Sanguine)
- Nước nhờn (não) → Bình thản (Phlegmatique)
- Mật vàng (gan) → Nóng nảy (Cholerique)
- Mật đen (dạ dày) → Ưu tư (Melancholique)
b. Theo thần kinh học (I.P. Pavlov):
| Kiểu thần kinh cơ bản | Khí chất tương ứng |
|---|---|
| Mạnh, cân bằng, linh hoạt | Hăng hái |
| Mạnh, cân bằng, không linh hoạt | Bình thản |
| Mạnh, không cân bằng (ức chế yếu) | Nóng nảy |
| Yếu | Ưu tư |
c. Đặc điểm từng kiểu khí chất:
- Hăng hái: hoạt bát, vui vẻ, thích nghi nhanh, nhưng dễ thay đổi, hời hợt.
- Bình thản: điềm tĩnh, chậm rãi, chắc chắn, khó thay đổi, ổn định cao.
- Nóng nảy: quyết đoán, mạnh mẽ, dễ bốc đồng, dễ mất kiểm soát.
- Ưu tư: trầm lắng, sâu sắc, dễ xúc động, hướng nội, khó hòa nhập.
4. Năng lực
4.1. Năng lực là gì?
- Năng lực là tổ hợp các thuộc tính tâm lý đặc thù và độc đáo của cá nhân, giúp đáp ứng yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo hiệu quả và chất lượng cho hoạt động đó.
- Năng lực không nhất thiết là thuộc tính xuất sắc, mà là sự phù hợp giữa phẩm chất cá nhân và yêu cầu hoạt động.
- Năng lực là:
- Tiền đề và kết quả của hoạt động.
- Điều kiện giúp đạt hiệu quả và phát triển trong chính hoạt động đó.
- Là sản phẩm của lịch sử và xã hội:
- Sự phân công lao động, chuyên môn hóa đã dẫn tới phân hóa năng lực người.
- Mỗi giai đoạn phát triển xã hội đều sản sinh những năng lực mới, hoặc làm mới nội dung của năng lực cũ.
4.2. Các mức độ năng lực
Căn cứ vào tốc độ hoàn thành và chất lượng sản phẩm hoạt động, người ta phân chia năng lực thành 3 mức độ:
- Năng lực:
- Mức cơ bản nhất.
- Cá nhân có khả năng hoàn thành công việc ở mức trung bình, giống như nhiều người khác.
- Tài năng:
- Mức cao hơn năng lực.
- Cá nhân hoàn thành nhiệm vụ một cách sáng tạo, hiệu quả vượt trội.
- Thiên tài:
- Mức cao nhất.
- Cá nhân kiệt xuất, xuất chúng, có đóng góp đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực nhất định của nhân loại.
4.3. Phân loại năng lực
Có hai loại chính:
- Năng lực chung:
- Cần thiết cho nhiều hoạt động khác nhau.
- Ví dụ: năng lực học tập, năng lực giao tiếp.
- Là điều kiện cơ bản giúp cá nhân hoạt động đa lĩnh vực.
- Năng lực chuyên biệt (chuyên môn):
- Gắn với lĩnh vực cụ thể và chuyên sâu.
- Là sự kết hợp các thuộc tính chuyên biệt phù hợp với hoạt động chuyên môn.
- Ví dụ: năng lực toán học, âm nhạc, hội họa, sư phạm...
Ghi nhớ: Hai loại năng lực luôn bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau.
4.4. Mối quan hệ giữa năng lực với tư chất, thiên hướng, tri thức, kỹ năng, kỹ xảo
a. Năng lực và tư chất
- Tư chất là:
- Các đặc điểm bẩm sinh, di truyền của cơ thể như: cấu trúc não, thần kinh, cơ quan cảm giác – vận động.
- Là cơ sở vật chất tự nhiên của sự hình thành năng lực.
- Tư chất ảnh hưởng đến:
- Tốc độ.
- Hướng phát triển.
- Đỉnh cao năng lực có thể đạt.
- Tuy nhiên:
- Tư chất không quyết định trực tiếp năng lực.
- Hoạt động và môi trường xã hội mới là yếu tố quyết định hình thành năng lực.
- Ví dụ:
- Hai người có tư chất giống nhau (thần kinh yếu), nhưng người này phát triển năng lực văn học, người kia lại phát triển năng lực kỹ thuật – do điều kiện xã hội khác nhau.
- Kết luận: Năng lực không do tư chất quyết định sẵn, mà là kết quả hoạt động tích cực, trong điều kiện xã hội thuận lợi.
b. Năng lực và thiên hướng
- Thiên hướng là:
- Khuynh hướng ổn định của cá nhân với một loại hoạt động nhất định.
- Là yếu tố tâm lý ban đầu, thể hiện sự yêu thích, ham muốn, động lực cá nhân.
- Quan hệ với năng lực:
- Thiên hướng và năng lực phát triển song song, hỗ trợ nhau.
- Thiên hướng mạnh mẽ thường là dấu hiệu tiềm năng của năng lực tương ứng.
c. Năng lực và tri thức, kỹ năng, kỹ xảo
- Tri thức, kỹ năng, kỹ xảo là:
- Điều kiện cần thiết để hình thành và thể hiện năng lực.
- Có quan hệ mật thiết, nhưng không đồng nhất với năng lực.
- Một người có năng lực trong một lĩnh vực:
- Phải nắm vững tri thức, kỹ năng, kỹ xảo liên quan.
- Nhưng ngược lại:
- Có tri thức, kỹ năng… chưa chắc đã có năng lực, nếu thiếu sự vận dụng linh hoạt, sáng tạo.
- Năng lực giúp cá nhân:
- Tiếp thu tri thức nhanh.
- Vận dụng vào thực tế hiệu quả.
- Tự học, tự phát triển, đổi mới.
- Hình thành năng lực là:
- Một quá trình phức tạp, không đơn thuần là ghi nhớ tri thức.
- Là quá trình hoạt động tích cực, có định hướng và tự giác, thể hiện sự phát triển nhân cách trong và bằng hoạt động.
IV. Sự Hình Thành Và Phát Triển Nhân Cách
1. Các yếu tố chi phối sự hình thành và phát triển nhân cách
- Nhân cách không có sẵn, mà là kết quả của sự hình thành dần dần trong quá trình sống: giao tiếp, vui chơi, học tập, lao động, v.v.
- Theo A.N. Leonchiev: nhân cách không phải được sinh ra, mà là được hình thành trong quá trình phát triển. Quá trình này chịu sự chi phối của nhiều yếu tố:
- Yếu tố bẩm sinh – di truyền: cấu trúc cơ thể, hệ thần kinh, tố chất ban đầu.
- Môi trường tự nhiên và hoàn cảnh xã hội: khí hậu, điều kiện sống, môi trường văn hóa.
- Giáo dục: giữ vai trò chủ đạo, định hướng sự hình thành nhân cách.
- Hoạt động cá nhân: quyết định trực tiếp sự phát triển nhân cách.
Các yếu tố này tương tác với nhau, nhưng giáo dục, giao tiếp, hoạt động và tập thể là những yếu tố quyết định trong việc hình thành và phát triển nhân cách con người.
1.1. Giáo dục và nhân cách
- Giáo dục là quá trình tác động có chủ đích, nhằm hình thành nhân cách phù hợp yêu cầu xã hội.
- Có hai nghĩa:
- Nghĩa rộng: bao gồm toàn bộ ảnh hưởng từ gia đình, nhà trường, xã hội.
- Nghĩa hẹp: hoạt động sư phạm có tổ chức.
- Vai trò của giáo dục:
- Vạch ra hướng phát triển cho nhân cách.
- Truyền đạt kinh nghiệm xã hội, giá trị đạo đức, chuẩn mực.
- Hỗ trợ và điều chỉnh các yếu tố khác (bẩm sinh, hoàn cảnh, xã hội).
- Giúp cá nhân bù đắp thiếu hụt, vượt qua khó khăn (tật nguyền, nghèo, môi trường bất lợi).
- Lưu ý: Giáo dục không phải là yếu tố duy nhất; cần gắn với tổ chức hoạt động, giao tiếp, tập thể, mới có hiệu quả cao.
1.2. Hoạt động và nhân cách
- Hoạt động là yếu tố trực tiếp và thiết yếu để nhân cách hình thành.
- Hoạt động mang tính mục đích, công cụ, được thực hiện qua thao tác cụ thể.
- Trong hoạt động, con người:
- Bộc lộ và rèn luyện phẩm chất, năng lực cá nhân.
- Tiếp thu kinh nghiệm lịch sử – xã hội.
- Phát triển tư duy, ý thức xã hội, lập trường cá nhân.
- Quá trình hoạt động gồm:
- Đối tượng hóa: cá nhân tác động vào xã hội.
- Nội tâm hóa: cá nhân tiếp nhận giá trị từ xã hội.
Giáo dục cần tổ chức hoạt động tích cực, hấp dẫn, phù hợp lứa tuổi, để hình thành cấu trúc nhân cách đặc trưng.
1.3. Giao tiếp và nhân cách
- Giao tiếp là điều kiện tồn tại và phát triển nhân cách.
- Vai trò của giao tiếp:
- Truyền thụ và tiếp nhận kinh nghiệm xã hội.
- Làm gương soi để con người tự nhận thức bản thân, điều chỉnh hành vi.
- Giúp phát triển tư duy, cảm xúc, thái độ giá trị.
- Giao tiếp là cầu nối giữa cá nhân và xã hội:
- Là con đường hình thành nhân cách.
- Giúp xã hội hóa cá nhân, đồng thời cá nhân hóa xã hội.
Trong giao tiếp, mỗi người vừa học, vừa tự đánh giá, qua đó hình thành phẩm chất nhân cách.
1.4. Tập thể và nhân cách
- Tập thể là môi trường xã hội gồm các nhóm như: gia đình, làng xóm, trường học, tổ chức…
- Tập thể là:
- Nhóm đầu tiên hình thành nhân cách (gia đình).
- Nơi diễn ra hoạt động và giao tiếp.
- Vai trò của tập thể:
- Giúp cá nhân tìm thấy vị trí, được công nhận.
- Tạo khí hậu tâm lý: dư luận, truyền thống, hành vi chuẩn mực.
- Tác động liên tục đến nhân cách: gắn với cộng đồng, định hướng hành vi.
Nhân cách phát triển khi tập thể giúp điều chỉnh và củng cố giá trị, năng lực, phẩm chất xã hội.
2. Sự hoàn thiện nhân cách
- Nhân cách được hình thành xong chưa phải là ổn định – nó luôn vận động, biến đổi, hoàn thiện.
- Quá trình này diễn ra thông qua:
- Tự ý thức, tự giáo dục, tự rèn luyện.
- Ảnh hưởng của giáo dục, hoạt động, môi trường xã hội.
- Hoàn thiện nhân cách là:
- Đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.
- Biết đánh giá bản thân, ý chí rèn luyện, điều chỉnh hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội.
3. Vấn đề phát hiện và bồi dưỡng học sinh có năng khiếu
3.1. Khái niệm năng khiếu
- Là dấu hiệu sớm của tài năng, thể hiện khi trẻ được tiếp xúc đúng với lĩnh vực phù hợp.
- Thể hiện ở:
- Tốc độ, hiệu quả vượt trội trong một hoạt động.
- Thiên hướng sáng tạo, năng động, say mê.
- Năng khiếu ≠ tài năng: cần được phát hiện, bồi dưỡng đúng cách để trở thành tài năng.
3.2. Phát triển năng khiếu
- Là quá trình:
- Có thể nhanh, chậm, không liên tục, đôi khi bị chặn đứng.
- Không phát triển nếu thiếu điều kiện.
- Cần:
- Phát hiện sớm: đặc biệt ở giai đoạn 3–6 tuổi ("thời kỳ phát cảm").
- Phát hiện đúng thiên hướng hoạt động.
- Cung cấp tri thức, kỹ năng, môi trường thuận lợi.
- Tổ chức hoạt động tích cực, phát triển “tư chất” sẵn có.
3.3. Giáo dục năng khiếu
- Giáo viên, cha mẹ phải:
- Quan sát, phát hiện sớm biểu hiện năng khiếu.
- Tạo điều kiện kích thích phát triển qua luyện tập, trải nghiệm.
- Phát triển phẩm chất đạo đức: tính kỷ luật, kiên trì, tổ chức, v.v.
“Thiên tài là 1% năng khiếu, 99% là lao động.” – Edison
4. Những sai lệch trong sự phát triển nhân cách
Khái quát chung
Phát triển nhân cách là quá trình cá thể hóa ý thức xã hội – tức cá nhân tiếp thu, lĩnh hội những giá trị, chuẩn mực chung của xã hội thành phẩm chất, năng lực riêng của mình. Tuy nhiên, trong quá trình này, không phải ai cũng phát triển đúng hướng. Những sai lệch trong phát triển nhân cách là hiện tượng cá nhân có hành vi lệch chuẩn, biểu hiện ra bằng hành vi không phù hợp với yêu cầu của cộng đồng.
4.1. Chuẩn mực của hành vi
a. Các góc độ xem xét chuẩn mực hành vi
Có 3 góc độ để đánh giá hành vi là chuẩn hay lệch chuẩn:
- Góc độ thống kê:
- Dựa vào tính phổ biến.
- Hành vi mà phần lớn thành viên cộng đồng thực hiện trong hoàn cảnh nhất định thì được xem là chuẩn mực.
- Hành vi khác biệt → lệch chuẩn.
- Góc độ hướng dẫn hay quy ước:
- Chuẩn mực được quy định bởi cộng đồng (luật pháp, đạo đức, truyền thống...).
- Hành vi không phù hợp với các quy tắc này → bị xem là lệch chuẩn.
- Góc độ chức năng:
- Dựa vào mục tiêu của cá nhân trong hành vi.
- Hành vi nào không đạt mục tiêu đề ra → lệch chuẩn vì không phù hợp với mục đích hành động.
⇒ Nhấn mạnh: Không thể chỉ cá nhân tự phán xét đúng – sai, mà phải xem xét hành vi đó trong môi trường xã hội cụ thể, có được chấp nhận hay không.
b. Các mức độ sai lệch hành vi
Có 2 mức độ chính:
- Mức độ thấp:
- Chỉ có một số hành vi không giống số đông, nhưng không ảnh hưởng nghiêm trọng đến cộng đồng.
- Ví dụ: cư xử lập dị, kỳ quặc...
- Dù gây khó chịu, vẫn có thể được chấp nhận một cách miễn cưỡng.
- Mức độ cao:
- Hành vi xâm hại chuẩn mực xã hội rõ ràng: phạm pháp, gây rối loạn xã hội, tổn hại đến người khác.
- Ví dụ: hành vi tội phạm, bệnh lý tâm thần...
- Cần can thiệp y tế, giáo dục hoặc pháp lý.
4.2. Phân loại các sai lệch hành vi và cách khắc phục
Phân loại theo mức độ nhận thức và chấp nhận chuẩn mực
Gồm 2 loại:
1. Sai lệch thụ động
- Cá nhân không hiểu hoặc hiểu sai chuẩn mực đạo đức – xã hội.
- Hành vi lệch chuẩn do thiếu kiến thức, do chưa được tiếp xúc hoặc giáo dục đúng đắn.
- Ví dụ: Người quá cẩn thận không dám uống nước vì sợ bệnh, dù không có căn cứ.
Cách khắc phục:
- Bổ sung kiến thức đúng đắn về chuẩn mực.
- Tuyên truyền, giáo dục, lý giải, thuyết phục giúp cá nhân hiểu đúng và điều chỉnh hành vi.
- Tiếp xúc xã hội tích cực giúp cá nhân nhận ra sự khác biệt và thay đổi.
2. Sai lệch chủ động
- Cá nhân nhận thức được chuẩn mực nhưng cố tình làm trái.
- Nguyên nhân:
- Không kiểm soát được hành vi (do dục vọng, nhu cầu quá mạnh...).
- Chế tài xã hội yếu, chuẩn mực chưa nghiêm.
- Ví dụ: biết hút thuốc nơi công cộng là vi phạm nhưng vẫn cố tình thực hiện.
Cách khắc phục:
- Giáo dục thường xuyên trong cộng đồng.
- Xây dựng dư luận lên án hành vi sai lệch.
- Tạo môi trường lành mạnh: gắn kết cộng đồng, khuyến khích hành vi tích cực.
- Không để hình thành “vùng trũng đạo đức” nơi hành vi lệch lặp lại thường xuyên.
2.344 xem 7 kiến thức 11 đề thi
13.906 lượt xem 09/11/2025

5.232 lượt xem 11/07/2025
20.022 lượt xem 30/01/2026

5.368 lượt xem 09/06/2025
10.064 lượt xem 04/09/2025
14.438 lượt xem 10/04/2026
18.617 lượt xem 07/01/2026
16.530 lượt xem 10/12/2025

18.566 lượt xem 10/04/2026

