Kiến thức cơ bản chương 7 - Lịch sử văn minh thế giới

Tổng hợp kiến ​​thức trọng tâm Chương 7 Lịch sử văn minh thế giới: Điều kiện ra đời, các cuộc phát kiến ​​địa lý lớn, thành dưỡng cách mạng công nghiệp, sự phát triển khoa học - kỹ thuật và những học thuyết chính trị, xã hội thời đại đại. Khám phá bước chuyển mình từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp và hệ quả của nó đối với nhân loại.

Lịch sử văn minh thế giớivăn minh công nghiệpphát kiến ​​địa lýcách mạng công nghiệpJames Watthọc thuyết chính trị thời cận đạisữa học khai sánghệ thống cách mạng công nghiệplịch sử thế giới thời cận đại

 

I. Điều KIỆN RA ĐỜI CỦA NỀN VĂN MINH CÔNG NGHIỆP

1. Kết quả của công cuộc phát kiến ​​địa lí (thế kỷ XV)

Cuối thế kỷ XV, làm nhu cầu mở rộng thương mại và tìm kiếm vàng bạc, các nhà thám hiểm châu Âu đã thực hiện những chuyến đi vĩ đại sang phương Đông và phát hiện ra những vùng đất mới.

1.1. Các phát kiến ​​​​địa chỉ lớn Vaxcô đơ Gama: Men theo bờ biển châu Phi, đi qua Mũi Hy Vọng và cận bến Ấn Độ. Crixtôp Côlong và Vêxpuxơ Amêrigô: Vượt Đại Tây Dương, phát hiện ra lục địa châu Mỹ (Tân Thế giới). Magienlan: Thực hiện cuộc thám hiểm vòng quanh thế giới, phát hiện ra Thái Bình Dương và quần đảo Philippin.

1.2. Ý nghĩa và hệ quả Về khoa học: K cốt định thuyết Trái Đất hình cầu là đúng, bác bỏ những lý lẽ sai trái của Giáo hội. Đồng thời mở ra các ngành nghiên cứu mới như dân tộc học, địa chất học, sinh học. Về kinh tế - xã hội: Tạo điều kiện lưu trữ kinh tế, văn hóa giữa các nền văn bản. Tuy nhiên, nó cũng dẫn đến buôn bán nô lệ da đen và sự hình thành chế độ thực tế dân bạo bạo. Về thị trường: Hình thành thị trường thế giới và "tam giác mậu dịch" giữa Châu Âu, Châu Phi và Châu Mỹ. Tiền bạc về châu Âu gây ra "cách mạng giá cả", cung cấp tích lũy thủy tư bản.

Lưu ý sinh viên: Nhiều bạn hay bối rối giữa Crixtôp Côlong là người đầu tiên biết mình tìm ra châu Mỹ. Thực tế, ông đã nhầm lẫn giữa vùng đất này là "Tây Ấn Độ" cho đến khi Vêxpuxơ Amêrigô xác định đây là một địa chỉ mới.

2. Thắng lợi của phong trào cách mạng tư sản (thế kỉ XVI - XVIII)

Sự thật thành thị trường thế giới đã thúc đẩy cuộc cách mạng tư sản bất nổ, tạo môi trường chính trị thuận lợi cho văn minh công nghiệp phát triển.

2.1. Hà Lan: Cuộc đấu tranh chống ách thống trị của Tây Ban Nha đã thành lập nhà nước cộng hòa tư sản đầu tiên (1581). 2.2. Anh: Cách mạng thế kỷ XVII do Ôlivo Crômoen lãnh đạo đã thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản. Cuộc cách mạng nông nghiệp tại đây đã biến kinh tế tự nhiên thành kinh tế hàng hóa, tạo ra đội ngũ nhân công dồi dào cho các nhà máy. 2.3. Mỹ: Cuộc đấu tranh giải phóng thực dân Anh (1776) do Oasinhtơn lãnh đạo đạo đã khai sinh ra nước Mỹ với Bản Tuyên ngôn độc lập, khẳng định quyền con người. 2.4. Pháp: Cuộc cách mạng cuối cùng thế kỷ XVIII đã xóa bỏ hoàn toàn để chế độ kiến ​​trúc, đưa nước Pháp tăng lên thành đỉnh cao của Anh trên thị trường thế giới.

3. Những thành tựu về cải tiến kỹ thuật trong ngành dệt ở Anh

Quá trình cải tiến diễn ra mạnh mẽ nhất ở ngành dệt Anh làm áp lực cạnh tranh và nhu cầu tăng năng lực lao động.

II. CỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP

1. Bước khởi đầu của cách mạng công nghiệp (giữa thế kỉ XVIII đến giữa thế kỉ XIX)

Máy hơi nước của Giêm Oát đánh dấu bước nhảy vọt từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp.

1.1. Sản xuất cấu hình cơ sở hoàn thiện Ngành khai báo mỏ và luyện kim phát triển để cung cấp nhiên liệu, nguyên liệu. Năm 1735: Phát minh luyện hơn bột. Năm 1784: Lò luyện gang đầu tiên ra đời, hoàn thành việc sử dụng thép thép làm cầu đường và máy móc cái.

1.2. Tải xuống thông tin Sự xuất hiện của tàu thủy và xe lửa bằng hơi nước. Năm 1825: Khánh thành đoạn đường sắt đầu tiên tại Anh nối Mantretxtơ và Livecpun. Hệ thống đường sắt phát triển thần tốc tại Anh, Pháp và Mỹ giúp kết nối các trung tâm kinh tế.

1.3. Biến đổi xã hội Sự hình thành hai giai cấp đối kháng: Tư sản (giàu có, nắm quyền kinh tế) và Vô sản (người làm thuê bị bóc lột). Điều kiện sống của công nhân vô cùng đau khổ: làm việc 14-16 giờ/ngày, lương thấp, trẻ em 5-6 tuổi cũng phải lao động béo phá.

2. Các quy tắc cơ bản của nền sản xuất công nghiệp

Nền sản xuất công nghiệp được vận hành dựa trên 4 quy tắc cốt lõi giúp phân tích hoàn toàn với sản xuất nông nghiệp cũ.

NămNgười phát minhPhát minh / Thành vậtÝ nghĩa / Đặc điểm
1733Giôn CâyThoi bayNăng suất trải tăng gấp đôi, gây ra "nạn kiệt sợi".
1764Giêm HacgrivơMáy kéo sợi JennyKéo 16-18 đỉnh cùng lúc; khởi đầu phân công dệt - kéo sợi.
1769Risot AccraitơMáy kéo sợi chạy bằng sức lựcSức mạnh, là tổ nghề công nghiệp dệt vải nhà máy.
1785Etm CacraitoMáy dệtNăng suất tăng gấp 39 lần.
1784Giêm Oát (James Watt)Máy hơi nước hoàn thiệnĐộng cơ điện vạn năng, không phụ thuộc vào địa hình hay kinh tế.
Quy tắcNội dung chínhHệ quả
1. Tiêu chuẩn hóaQuy định tiêu chuẩn cho mọi khâu từ trình độ máy, máy móc đến sản phẩm.Sản phẩm làm ra đồng nhất về chất lượng và mẫu mã.
2. Chuyên môn hóaMỗi công nhân chỉ nhận một vài thao tác nhất định trong dây nhện.Tay nghề thợ cực kỳ điêu luyện nhưng công việc đơn điệu.
3. Đồng bộ hóaHoạt động của các cá nhân và máy móc phải ăn phù hợp với thời gian và nhịp độ.Tạo ra kỷ luật lao động chất béo (đúng giờ, đúng quy trình).
4. Tập trung hóaTập trung máy móc, nguyên liệu, máy móc và vốn vào các nhà máy quy mô lớn.Hình thành các công ty lớn và trung tâm công chúa trừng phạt.

3. Hệ quả xã hội của sự ra đời văn minh công nghiệp

3.1. Về sản xuất và tiêu dùng: Hàng hóa trở nên dồi dào. Con người vừa là nhà sản xuất chuyên môn hóa, vừa là người tiêu dùng hàng hóa của người khác. Kinh tế chuyển từ cung cấp tự động sang thị trường hóa chất hoàn toàn.

3.2. Về nếp sống xã hội: Phong cách làm việc khẩn trương, chính xác, đúng hẹn thay thế cho sự nhẹ nhàng của nền nông nghiệp. Mọi hoạt động xã hội (trường học, bệnh viện, giao thông) đều vận hành theo giờ giấc chuẩn hóa.

3.3. Về dân số: Bùng nổ dân số và đô thị hóa. Dân số Anh và châu Âu tăng tốc nhanh chóng, dẫn đến lo sợ về "nạn nhân mãn" của Malthus. Tuy nhiên, sự phát triển kỹ thuật đã giúp nâng cao năng suất lương thực sự đẩy nhanh tốc độ tăng dân số.

3.4. Về gia đình: "Gia đình hạt nhân" (bố mẹ và con cái) tăng dần thay thế gia đình lớn nhiều thế hệ. Các chức năng giáo dục, chăm sóc người già được chuyển giao cho các cơ quan xã hội như trường học, bệnh viện.

III. PHÁT MINH KHOA HỌC - KĨ THUẬT VÀ NHỮNG HỌC THUYẾT CHÍNH TRỊ THỜI CẬN ĐẠI

1. Những thành tựu khoa học và sôi động Triết học Khai sáng thế kỉ XVIII

1.1. Khoa học tự nhiên: Tìm ra điện dương/âm (Volta, Galvani), phát minh cột thu Người (Franklin), phân tích thành phần nước/không khí (Lavoisier), phân loại thực vật (Linné).

1.2. Triết học Khai sáng Pháp: Môngtexkiơ: Đưa ra nguyên tắc "Tam quyền phân lập" (Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp). Vônte: Công kích chế độ chuyên nghiệp và Nhà thờ, đề cao vị vua sáng suốt. Rutxô: Phê phán chế độ tư hữu, chủ tài khoản thiết lập chế độ cộng hòa và quyền bình đẳng.

1.3. Kinh tế học chính trị: Adam Smith và David Ricardo đưa ra học thuyết về giá trị lao động và lợi nhuận, đặt nền móng cho kinh tế tư sản.

2. Những phát minh khoa học và tiến bộ kỹ thuật thế kỷ XIX

Thế kỷ XIX là thời đại của sinh học và năng lượng điện.

2.1. Sinh học và Y học: Học thuyết tiến hóa của Darwin; sự truyền bá học tập của Mendel; Vắc-xin của Pasteur; vi trùng lao của Koch.

2.2. Vật lý và Hóa học: Bảng tuần hoàn Menđêlêep; cảm ứng điện từ của Faraday; Thuyết tương đối của Einstein; tìm ra chất phóng xạ (Quiri, Becoren).

2.3. Kỹ thuật: Bóng đèn điện (Edison), điện báo (Morse), điện thoại, radio. Luyện kim có lò Betxome và Mactanh giúp sản xuất thép tăng vọt. Ô tô và máy bay ra đời nhờ động cơ tuốc bin và xăng dầu.

3. Học thuyết xã hội

3.1. Quyền tự do và Quốc gia dân tộc: Xuất hiện tư tưởng về quyền cá nhân không xâm phạm người khác (John Stuart Mill) và chủ nghĩa dân tộc (Mazzini). Tuy nhiên, giới cầm quyền cũng lợi thuyết "cạnh tranh sinh tồn" để biện minh cho chiến tranh xâm lược.

3.2. Chủ nghĩa xã hội không tưởng: Xanh Ximông, Phuariê và Ôoen phê phán mặt trái của CNTB, mong muốn xây dựng xã hội công bằng nhưng chưa tìm được năng lượng và phương pháp thực hiện đúng đắn.

3.3. Chủ nghĩa xã hội khoa học: Do C.Mác và F.Enghen sáng lập. K khẳng định đấu tranh giai cấp là động lực phát triển, giai cấp vô sản có tinh mệnh Cô gái CNTB để xây dựng xã hội cộng sản dựa trên sở hữu chung.

IV. THÀNH TỰU VĂN HỌC

Văn học và nghệ thuật phản ánh ánh sáng sâu sắc về các biến động xã hội và tâm trạng dành cho người ở thời đại công nghiệp.

1. Văn học: Chia thành phong lưu Lãng mạn (Victor Hugo với tinh thần nhân đạo) và trào lưu Hiện thực (Balzac với "Tấn trò đời", Emin Dôla, Lep Tônx tôi). Các sản phẩm tiền tố bất công và sức mạnh của đồng tiền.

2. Nghệ thuật: Âm nhạc: Từ cổ điển (Bach, Mozart) sang lãng mạn (Strauss, Wagner, Debussy). Hội họa: Danh họa Goya, Delacroix có thể hiện những khung cảnh sinh động, thoát ly mẫu cũ. Kiến trúc: Thời kỳ "hỗn loạn" nhưng phong phú nhờ giao lưu văn hóa quốc tế (phỏng theo Kim tự tháp, vương triều Hy Lạp). Tác phẩm điêu khắc nổi bật với tượng Nữ thần tự do của Bartholdi.

Kết luận: Thời cận đại đã đưa lịch sử loài người từ lao động chân tay sang lao động máy móc. Dù còn nhiều mặt trái như bóc lột và chiến tranh, nhưng đây là bước phát triển vĩ đại xác lập sự giành được thế của văn minh công nghiệp trên toàn cầu.

Mục lục
I. Điều KIỆN RA ĐỜI CỦA NỀN VĂN MINH CÔNG NGHIỆP
1. Kết quả của công cuộc phát kiến ​​địa lí (thế kỷ XV)
2. Thắng lợi của phong trào cách mạng tư sản (thế kỉ XVI - XVIII)
3. Những thành tựu về cải tiến kỹ thuật trong ngành dệt ở Anh
II. CỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP
1. Bước khởi đầu của cách mạng công nghiệp (giữa thế kỉ XVIII đến giữa thế kỉ XIX)
2. Các quy tắc cơ bản của nền sản xuất công nghiệp
3. Hệ quả xã hội của sự ra đời văn minh công nghiệp
III. PHÁT MINH KHOA HỌC - KĨ THUẬT VÀ NHỮNG HỌC THUYẾT CHÍNH TRỊ THỜI CẬN ĐẠI
1. Những thành tựu khoa học và sôi động Triết học Khai sáng thế kỉ XVIII
2. Những phát minh khoa học và tiến bộ kỹ thuật thế kỷ XIX
3. Học thuyết xã hội
IV. THÀNH TỰU VĂN HỌC
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự