Kiến thức C7 - Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV

Tổng hợp kiến thức trọng tâm Chương 7 Giáo trình Xã hội học đại cương - Trường ĐHKHXH&NV (ĐHQGHN). Khám phá bản chất của lệch chuẩn, phân biệt tội phạm, các lý thuyết xã hội học tiêu biểu và cơ chế kiểm soát xã hội chính thức, phi chính thức giúp duy trì trật tự xã hội.

lệch chuẩntội phạmkiểm soát xã hộituân thủ xã hộixã hội học đại cươngĐHKHXH&NVĐHQGHNlý thuyết dán nhãnlý thuyết chức năngcấu trúc xã hội

 

1. Lệch chuẩn

1.1. Định nghĩa "Lệch chuẩn"

Lệch chuẩn xã hội được hiểu đơn giản là những hành vi đi chệch với sự mong đợi của số đông hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Các chuẩn mực này đóng vai trò định hướng hành vi và là cơ sở để cộng đồng đánh giá đúng/sai, tốt/xấu trong các tương tác xã hội.

1.1.1. Những hiểu lầm phổ biến về bản chất lệch chuẩn

Sinh viên cần đặc biệt lưu ý các điểm sau để tránh nhầm lẫn khi phân tích bản chất của hành vi lệch chuẩn:

Hiểu lầm thường gặp Bản chất thực tế
Lệch chuẩn luôn là hành vi xấu, sai trái hoặc gây hại. Lệch chuẩn mang tính tương đối, phụ thuộc vào bối cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa và thời điểm lịch sử cụ thể. Một hành vi có thể là lệch chuẩn ở xã hội này nhưng lại bình thường ở xã hội khác (ví dụ: tập tục kết hôn sớm ở một số dân tộc).
Lệch chuẩn là hiện tượng bệnh lý, bất bình thường. Tội phạm và lệch chuẩn là hiện tượng bình thường trong mọi xã hội. Theo Emile Durkheim, nó chỉ trở thành bệnh lý khi tỷ lệ này quá cao hoặc quá thấp một cách đột biến.

1.2. Chức năng của lệch chuẩn xã hội

Dưới góc độ chức năng luận, lệch chuẩn không chỉ mang tính tiêu cực mà còn thực hiện các chức năng tích cực cho "cơ thể" xã hội:

1.2.1. Vạch ra giới hạn đạo đức và củng cố chuẩn mực: Sự hiện diện của hành vi lệch chuẩn giúp cộng đồng nhận thức rõ hơn về các giá trị họ tin tưởng thông qua việc bàn luận và khẳng định lại chuẩn mực khi có vi phạm xảy ra.
1.2.2. Thúc đẩy đoàn kết xã hội: Việc cùng nhìn nhận và phản đối hành vi lệch chuẩn giúp các thành viên trong nhóm nhận thấy sự giống nhau giữa họ, từ đó tăng cường sự gắn kết nội bộ.
1.2.3. Tạo điều kiện cho biến đổi xã hội: Một số hành vi ban đầu bị coi là lệch chuẩn nhưng lại là tiền đề cho sự phát triển và đổi mới xã hội (ví dụ: chính sách khoán hộ của Kim Ngọc).

Tuy nhiên, lệch chuẩn cũng gây ra các hệ quả tiêu cực như: phá vỡ cấu trúc tổ chức xã hội, kìm hãm các hoạt động cộng đồng và làm suy giảm niềm tin xã hội vào công bằng, lẽ phải.

1.3. Nguồn gốc của lệch chuẩn xã hội

1.3.1. Nguồn gốc tâm sinh lý

Các lý thuyết này tập trung vào yếu tố nội tại của con người:

- Lý thuyết cơ thể học (Lombroso, Sheldon): Cho rằng có mối liên hệ giữa hình thể (tạng người cơ bắp) và hành vi phạm tội.
- Lý thuyết phân tâm học (Freud): Giải thích lệch chuẩn là sản phẩm của sự bất lực tâm lý khi cá nhân không đáp ứng được các yêu cầu xã hội hóa.
- Thuyết nhân chủng học: Coi tội phạm là bản năng bất biến, không thể cải tạo.

1.3.2. Nguồn gốc xã hội

Đây là góc nhìn quan trọng nhất trong xã hội học, tập trung vào các yếu tố môi trường và cấu trúc:

a. Lý thuyết cấu trúc - chức năng (Merton): Lệch chuẩn là sự không hòa hợp giữa mục tiêu văn hóa và phương tiện thực hiện.

Kiểu thích nghi Mục tiêu văn hóa Phương tiện thiết chế
Tuân thủ Chấp nhận (+) Chấp nhận (+)
Đổi mới Chấp nhận (+) Từ chối (-)
Nghi thức Từ chối (-) Chấp nhận (+)
Ẩn dật Từ chối (-) Từ chối (-)
Nổi loạn Thay thế (+/-) Thay thế (+/-)

b. Lý thuyết xung đột: Nhóm quyền lực định nghĩa lệch chuẩn để bảo vệ lợi ích của họ và kiểm soát các nhóm yếu thế.
c. Lý thuyết nền văn hóa phụ: Lệch chuẩn phát sinh từ sự xung đột giữa giá trị của nhóm phụ và nền văn hóa chính thống.
d. Lý thuyết dán nhãn: Một hành vi trở thành lệch chuẩn vì nó bị xã hội "gán nhãn" như vậy. Quá trình này phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của người dán nhãn và quyền lực xã hội.

1.4. Phân biệt lệch chuẩn và tội phạm

Sinh viên cần nắm vững bảng so sánh sau để phân biệt hai khái niệm thường bị dùng lẫn lộn này:

Tiêu chí Lệch chuẩn Tội phạm
Phạm vi vi phạm Vi phạm các chuẩn mực xã hội nói chung (đạo đức, phong tục...). Vi phạm hệ thống pháp luật – chuẩn mực chính thống đặc thù.
Hình thức xử lý Phê phán, cười cợt, xa lánh hoặc chế tài phi chính thức. Trừng phạt có tính thiết chế và pháp lý (tù tội, phạt tiền...).

1.4.1. Phân loại theo John Hagan

Dựa trên ba chiều cạnh: (1) Tính nghiêm khắc của phản ứng xã hội; (2) Mức độ đồng thuận xã hội; (3) Tổn thất xã hội gây ra.

- Khác biệt xã hội: Vi phạm chuẩn mực ít quan trọng (ví dụ: mặc trang phục quá lứa tuổi), thường bị chế giễu nhưng vô hại.
- Sai lệch xã hội: Vi phạm chuẩn mực nghiêm trọng hơn (ví dụ: học sinh vô lễ, vứt rác bừa bãi), chịu trừng phạt thiết chế nhẹ.
- Tội phạm - xung đột: Hành vi bị pháp luật cấm nhưng xã hội vẫn còn tranh cãi về tính lệch chuẩn (ví dụ: dùng đòn roi dạy con).
- Tội phạm - đồng thuận: Hành vi bị cả xã hội nhất trí lên án và yêu cầu trừng phạt nghiêm khắc (ví dụ: giết người).

2. Tuân thủ và kiểm soát xã hội

2.1. Định nghĩa kiểm soát và "tuân thủ"

2.1.1. Tuân thủ: Là sự định hướng bản thân theo các quy tắc, kỷ luật chung, đối lập với lệch chuẩn và tội phạm.
2.1.2. Kiểm soát xã hội: Là phương thức điều chỉnh hành vi của cá nhân và nhóm thông qua các giá trị, chuẩn mực để đảm bảo sự vận hành ổn định của hệ thống xã hội.

2.2. Tầm quan trọng và chức năng của kiểm soát xã hội

Kiểm soát xã hội là điều kiện cần thiết để các cá nhân khác biệt có thể hợp tác và chung sống mà không gây rối loạn:

- Duy trì trật tự xã hội hiện tồn thông qua các thiết chế như gia đình.
- Điều chỉnh hành vi cá nhân phù hợp với lợi ích chung của cộng đồng.
- Đánh giá và điều chỉnh các giá trị văn hóa không còn phù hợp với bối cảnh mới.

2.3. Các loại kiểm soát xã hội

2.3.1. Theo tính chất thiết chế

- Kiểm soát chính thức: Thực hiện bởi nhà nước, luật pháp, cảnh sát dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật.
- Kiểm soát phi chính thức: Thực hiện bởi các nhóm sơ cấp thông qua phong tục, truyền thống và dư luận xã hội.

2.3.2. Theo phạm vi tác động

- Kiểm soát bên trong (Nội tâm): Cá nhân tự giác thực hiện chuẩn mực do đã lĩnh hội qua quá trình xã hội hóa.
- Kiểm soát bên ngoài: Sử dụng công cụ quản lý và chế tài xã hội khi kiểm soát nội tâm không hiệu quả.

Lưu ý: Kiểm soát bên trong thường tương đồng với cơ chế phi chính thức, trong khi kiểm soát bên ngoài gần gũi với cơ chế chính thức. Sự phối hợp linh hoạt giữa các loại kiểm soát này sẽ đem lại hiệu quả cao nhất trong việc duy trì ổn định xã hội.

Mục lục
1. Lệch chuẩn
1.1. Định nghĩa "Lệch chuẩn"
1.2. Chức năng của lệch chuẩn xã hội
1.3. Nguồn gốc của lệch chuẩn xã hội
1.4. Phân biệt lệch chuẩn và tội phạm
2. Tuân thủ và kiểm soát xã hội
2.1. Định nghĩa kiểm soát và "tuân thủ"
2.2. Tầm quan trọng và chức năng của kiểm soát xã hội
2.3. Các loại kiểm soát xã hội
Khoá học liên quan
Kiến thức tương tự