Kiến thức cơ bản Chương 1 – Tổng quan Thương mại điện tử HCE

Chương 1 cung cấp kiến thức nền tảng về Thương mại điện tử: định nghĩa TMĐT và phân biệt e-Commerce với e-Business, đặc tính công nghệ số (ubiquity, global reach, richness…), lợi ích và hạn chế của TMĐT, cùng lịch sử phát triển từ giai đoạn tiền Internet đến kỷ nguyên di động. Tài liệu giúp sinh viên nắm vững căn bản trước khi đi sâu vào các nội dung chuyên môn.

Thương mại điện tửTổng quan TMĐTchương 1 TMĐTe-Businesse-Commercehạn chế TMĐThọc TMĐTkiến thức cơ bản TMĐTlịch sử TMĐTlợi ích TMĐTĐại học Kinh tế Huếđặc tính công nghệ TMĐT

 
language
Tổng Quan Về Thương Mại Điện Tử
Nền tảng, Đặc tính, Lợi ích và Lịch sử phát triển

1.1. Các khái niệm về TMĐT

psychology_alt
Phân biệt e‑Commerce và e‑Business
Thường xuyên có sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Câu hỏi đặt ra là: "Cái nào phức tạp hơn?". Để trả lời điều này, chúng ta cần đi sâu vào việc phân tích từng khía cạnh cốt lõi, từ định nghĩa nền tảng cho đến phạm vi ứng dụng trong thực tiễn doanh nghiệp hiện đại. Việc phân định rõ ràng giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược chuyển đổi số một cách chính xác nhất.
storefront
Hoạt động thương mại
Theo Khoản 3 Điều 3 Luật Thương mại 2005
Đây là các hoạt động được thực hiện nhằm mục đích sinh lợi. Các hoạt động này bao gồm nhiều khía cạnh đa dạng như mua bán hàng hóa truyền thống, cung ứng các loại hình dịch vụ, hoạt động đầu tư vốn, cũng như các hoạt động xúc tiến thương mại. Bất kỳ hoạt động nào khác hướng tới mục tiêu cuối cùng là tạo ra lợi nhuận đều được xếp vào nhóm này.
domain
Kinh doanh
Theo Khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020
Kinh doanh là việc thực hiện một cách liên tục một công đoạn hoặc nhiều công đoạn nối tiếp nhau. Chuỗi công đoạn này kéo dài từ khâu đầu tư vốn, tiến hành sản xuất sản phẩm, cho đến khâu tiêu thụ sản phẩm cuối cùng hoặc cung ứng dịch vụ trực tiếp trên thị trường. Điểm cốt lõi của toàn bộ quá trình này là nhằm mục đích tìm kiếm và tối đa hóa lợi nhuận cho chủ thể kinh doanh.

1.1.1. Khái niệm TMĐT (Thương mại điện tử)

bolt
Đơn giản
Theo Laudon, 2023
  • Sử dụng không gian Internet làm môi trường cốt lõi.
  • Dựa trên nền tảng Web và các trình duyệt để truy cập.
  • Ứng dụng thiết bị di động để thực hiện giao dịch kinh doanh.
  • Khai thác sức mạnh mạng máy tính toàn cầu kết nối hàng tỉ website.
  • Sử dụng phần mềm duyệt web chuyên dụng và app di động tiện lợi.
done_all
Đầy đủ
Theo Laudon, 2023
  • Bao gồm mọi giao dịch thương mại kỹ thuật số.
  • Diễn ra giữa các cá nhân đơn lẻ và các tổ chức lớn nhỏ.
  • Thương mại điện tử chính là Thương mại số (Digital commerce) trong kỷ nguyên mới.
  • Bản chất là quá trình trao đổi giá trị (tiền tệ) để lấy sản phẩm/dịch vụ cụ thể.
  • Mọi sự trao đổi đều được thực hiện thông qua công nghệ số hiện đại.
gavel
Theo Luật Pháp
Nghị định 52/NĐ-CP, 16/5/2013
  • Là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình thương mại.
  • Sử dụng các phương tiện điện tử có kết nối mạng Internet.
  • Hoạt động trên nền tảng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác.
  • Bản chất: Công cụ điện tử đóng vai trò hỗ trợ, giúp giao dịch diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều.
  • Kết quả: TMĐT không tồn tại độc lập mà phát triển song hành mạnh mẽ với sự tiến bộ của Internet và CNTT.

1.1.2. Kinh doanh điện tử (e‑Business)

Kinh doanh điện tử (e-Business) bao hàm các giao dịch và quy trình kỹ thuật số diễn ra bên trong nội bộ của một doanh nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là việc bán hàng ra bên ngoài.
E-Business bao gồm việc thiết lập và vận hành các hệ thống thông tin được kiểm soát chặt chẽ trong nội bộ tổ chức. Một ví dụ điển hình là Hệ thống quản lý kho hàng tự động, hoặc phần mềm kế toán số.
Bản chất: Đây là thành phần hỗ trợ đắc lực cho TMĐT. Nó không trực tiếp tạo ra doanh thu từ khách hàng, nhưng lại tối ưu hóa chi phí và quy trình, từ đó gia tăng lợi nhuận gián tiếp một cách mạnh mẽ.

Ứng dụng KDĐT trong Chuỗi Giá Trị Doanh Nghiệp

local_shipping
Inbound Logistics
Quản lý chuỗi cung ứng đầu vào, số hóa việc nhập nguyên vật liệu.
precision_manufacturing
Xử lý nghiệp vụ
Tự động hóa quy trình sản xuất, quản lý kho bãi, kiểm soát chất lượng kỹ thuật số.
flight_takeoff
Outbound Logistics
Quản lý chuỗi phân phối đầu ra, theo dõi vận đơn và giao hàng điện tử.
storefront
Marketing & Bán hàng
Nghiên cứu thị trường, chạy quảng cáo số, tương tác khách hàng, xử lý giao dịch trực tuyến nhanh chóng.
support_agent
Dịch vụ sau bán
Hỗ trợ trực tuyến 24/7, quản lý quan hệ khách hàng (CRM), quản lý phụ kiện bảo hành số.
biotech
R&D điện tử
Thực hiện Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trực tuyến. Ứng dụng công nghệ để thiết kế và phát triển các dòng sản phẩm mới nhanh hơn.
shopping_bag
Mua sắm trực tuyến
Tổ chức đấu thầu điện tử. Kết nối hệ thống ERP trực tiếp giữa doanh nghiệp và các nhà cung cấp để tối ưu hóa việc mua sắm vật tư.

1.1.3. TMĐT một phần & toàn phần

Mức độ "điện tử hóa" của một doanh nghiệp phụ thuộc vào sự chuyển dịch từ hình thái vật lý sang hình thái số hóa ở nhiều thành phần khác nhau. Dưới đây là bức tranh so sánh chi tiết giữa hai thái cực này:
store
Thành phần Vật lý
(Truyền thống)
  • groupBên tham gia: Mua bán trực tiếp mặt đối mặt.
  • door_frontCửa hàng: Cửa hàng gạch vữa truyền thống.
  • menu_bookSản phẩm: Sản phẩm vật lý cầm nắm được (ví dụ: Sách giấy, đĩa CD).
  • searchQuy trình: Tự đi bộ tìm kiếm hàng hóa tại các kệ hàng vật lý.
language
Thành phần Số hóa
(Điện tử)
  • groups_3Bên tham gia: Tương tác qua người bán, trung gian số, chính phủ điện tử.
  • webCửa hàng: Website bán hàng, ứng dụng điện thoại trực tuyến.
  • devicesSản phẩm: Sản phẩm đã được số hóa hoàn toàn (ví dụ: Sách điện tử eBook, nhạc số).
  • manage_searchQuy trình: Tìm kiếm, lọc sản phẩm nhanh chóng bằng công cụ trên website.
Doanh nghiệp thực hiện TMĐT Một phần sẽ có sự pha trộn giữa hai cột trên. TMĐT Toàn phần là khi mọi thành phần đều nằm ở cột "Số hóa".

1.1.4. Các loại hình TMĐT

Thương mại điện tử vô cùng đa dạng, được phân chia dựa trên các chủ thể tham gia vào mối quan hệ thị trường. Sự kết nối số hóa cho phép bất kỳ ai cũng có thể trở thành người mua hoặc người bán.
B2C
Business to Consumer
Doanh nghiệp bán lẻ trực tiếp tới tay Người tiêu dùng. Đây là loại hình phổ biến nhất.
B2B
Business to Business
Giao dịch sỉ giữa các Doanh nghiệp với nhau. Đóng vai trò cung cấp vật tư, hàng hóa đầu vào.
C2C
Consumer to Consumer
Người tiêu dùng giao dịch, mua bán đồ cũ, trao đổi hàng hóa trực tiếp với Người tiêu dùng khác.
C2B
Consumer to Business
Cá nhân tự do cung cấp dịch vụ, sản phẩm ngược lại cho Doanh nghiệp (Freelancer, Crowdsourcing).
Khối Chính phủ (Government): G2B (Chính phủ - Doanh nghiệp) G2C (Chính phủ - Người dân) G2G (Giữa các cơ quan Chính phủ) B2G (Doanh nghiệp đấu thầu công) C2G (Người dân nộp thuế/phí trực tuyến)
Mô hình lai & Nội bộ: B2B2C (Doanh nghiệp qua Trung gian tới Người dùng) B2C2C B2E (Doanh nghiệp cung cấp cho Nhân viên nội bộ)

share_location Xu hướng SO‑LO‑MO

Sự hội tụ của ba yếu tố công nghệ tạo nên làn sóng TMĐT thế hệ mới, thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận khách hàng:
SO (Social)
TMĐT Xã hội
Mua sắm tích hợp trực tiếp trên các nền tảng mạng xã hội. Tận dụng sức mạnh cộng đồng, chia sẻ, đánh giá để thúc đẩy doanh số.
LO (Local)
TMĐT Vị trí
Cung cấp dịch vụ, ưu đãi và quảng cáo dựa trên vị trí địa lý thực tế của người dùng thông qua GPS.
MO (Mobile)
TMĐT Di động
Mọi giao dịch được thiết kế tối ưu hóa hoàn toàn cho thiết bị di động thông minh, cho phép mua sắm trên lòng bàn tay mọi lúc mọi nơi.

1.2. Đặc tính của công nghệ TMĐT

history Bối cảnh trước khi có TMĐT

  • cancel Doanh nghiệp chủ yếu áp dụng chiến lược Marketing đại chúng, thiếu sự cá nhân hóa.
  • cancel Các kênh phân phối hoạt động rời rạc, độc lập, thiếu sự liên kết xuyên suốt.
  • cancel Khách hàng ở thế bị động, chịu sự bất đối xứng thông tin nghiêm trọng so với người bán.
  • cancel Chi phí để cập nhật bảng giá rất cao, giá cả thường ở mức tĩnh, khó điều chỉnh linh hoạt.

rocket_launch Công nghệ TMĐT mang lại

  • check_circle Giúp thấu hiểu sâu sắc hành vi khách hàng, chia nhỏ phân khúc thị trường, áp dụng chiến lược định giá động.
  • check_circle Nâng tầm giá trị thương hiệu thông qua việc cung cấp các dịch vụ cao cấp trực tuyến.
  • check_circle Giảm thiểu tối đa chi phí giao dịch và chi phí nhận thức (tìm kiếm) của người tiêu dùng.
  • check_circle Tạo ra môi trường tương tác 2 chiều liên tục, cá nhân hóa trải nghiệm với luồng thông tin vô cùng phong phú.
8 Đặc Tính Cốt Lõi Tạo Nên Sự Khác Biệt
public

1.2.1. Ubiquity
(Mọi lúc, mọi nơi)

Thị trường chuyển thành không gian số (Marketspace), phá vỡ hoàn toàn các giới hạn cứng nhắc về mặt không gian vật lý và thời gian mở cửa.

Đặc tính này giúp cắt giảm đáng kể chi phí giao dịch cho cả đôi bên. Đồng thời làm giảm công sức nhận thức và tìm kiếm của người tiêu dùng.

travel_explore

1.2.2. Global reach
(Phạm vi toàn cầu)

Giao thương xuyên biên giới diễn ra một cách dễ dàng và liền mạch mà không gặp nhiều rào cản địa lý truyền thống.

Doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận một quy mô thị trường tiềm năng khổng lồ: ước tính có tới hơn 4 tỉ người dùng online trên toàn cầu (số liệu năm 2020).

settings_ethernet

1.2.3. Universal standard
(Tiêu chuẩn chung)

Internet cung cấp một hệ thống giao thức làm chuẩn mực kỹ thuật thống nhất trên toàn cầu.

Điều này làm giảm mạnh chi phí gia nhập thị trường cho doanh nghiệp mới và chi phí tìm kiếm cho khách hàng. Tạo ra hiệu ứng mạng (network externalities) lan tỏa rộng lớn.

perm_media

1.2.4. Richness
(Thông tin phong phú)

Môi trường số cho phép truyền tải một hỗn hợp nội dung vô cùng đa dạng bao gồm: chữ viết, hình ảnh độ nét cao, âm thanh sống động, và video trực quan.

Nhờ đó, thông điệp truyền thông được thể hiện một cách sâu sắc và có khả năng cá nhân hóa cao độ.

forum

1.2.5. Interactivity
(Tính tương tác)

Chuyển từ giao tiếp một chiều sang giao tiếp 2 chiều theo thời gian thực.

Khách hàng có thể phản hồi lập tức thông qua các hành động cụ thể như: like, comment, share, hoặc sử dụng các công cụ tìm kiếm nâng cao để tương tác với hệ thống.

data_exploration

1.2.6. Information density
(Mật độ thông tin cao)

Lượng dữ liệu khổng lồ được xử lý nhanh chóng làm giảm đáng kể chi phí, đồng thời gia tăng tính chính xác của dữ liệu.

Đặc biệt tạo ra sự minh bạch về giá cả (Price transparency). Điều này cũng hỗ trợ các hệ thống phân phối tự động và chiến lược phân biệt giá tinh vi.

tune

1.2.7. Personalization
(Cá nhân hóa & Tùy biến)

Cá nhân hóa (Personalization): Hệ thống tự động thay đổi thông điệp dựa trên tên gọi, sở thích cá nhân, và phân tích lịch sử mua hàng trước đó.

Tùy biến (Customization): Cho phép thay đổi giao diện, đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp, hoặc cho phép khách hàng tự cấu hình thông số sản phẩm theo ý muốn.

hub

1.2.8. Social technology
(Công nghệ mạng xã hội)

Chuyển đổi mô hình truyền thông sang cấu trúc Many-to-many (Nhiều người tới nhiều người).

Người dùng không chỉ là khách hàng mà còn trở thành người trực tiếp tạo ra và phân phối nội dung (UGC). Họ có quyền chủ động lựa chọn nội dung tiếp nhận theo ý muốn cá nhân.

Nhờ đặc tính "Mật độ thông tin cao" và "Mọi lúc mọi nơi", một nguyên lý cơ bản trong việc ra quyết định chuyển đổi sang TMĐT có thể được biểu diễn như sau:
Chi phıˊ giao dchTMĐTChi phıˊ giao dchTruye^ˋn tho^ˊngChi\ phí\ giao\ dịch_{TMĐT} \ll Chi\ phí\ giao\ dịch_{Truyền\ thống}

1.3. Lợi ích & hạn chế của TMĐT

thumb_up Các nhóm lợi ích vượt trội

1.3.1. Cho Tổ chức

  • Xóa bỏ rào cản địa lý, dễ dàng vươn ra thị trường toàn cầu với chi phí thấp.
  • Tối ưu hóa các quy trình nội bộ, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian.
  • Là bệ phóng để sáng tạo ra các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới, điển hình như Nền kinh tế chia sẻ (Share economy).

1.3.2. Cho Người tiêu dùng

  • Tiếp cận nguồn hàng phong phú, đem lại sự đa dạng lựa chọn tối đa.
  • Mua sắm vô cùng tiện lợi, phục vụ mọi nơi mọi lúc (24/7/365).
  • Dễ dàng so sánh để có được mức giá tốt nhất trên thị trường.
  • Tận hưởng trải nghiệm số hóa các sản phẩm/dịch vụ một cách tức thì.
  • Tăng cường tính tương tác xã hội trong quá trình mua sắm.

1.3.3. Cho Xã hội

  • Góp phần giảm thiểu đi lại vật lý, từ đó giảm ô nhiễm môi trường và ách tắc giao thông đô thị.
  • Cung cấp quyền tiếp cận hàng hóa/dịch vụ giá rẻ, giúp nâng cao mức sống chung.
  • Mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ cho vùng sâu vùng xa, hỗ trợ thu hẹp khoảng cách số giữa các khu vực.

warning Những rào cản và hạn chế hiện tại

1.3.4. Hạn chế về Kỹ thuật

  • Rất cần sự đồng thuận về các tiêu chuẩn chất lượng số liệu và tiêu chuẩn an ninh mạng thống nhất.
  • Bị giới hạn bởi tốc độ đường truyền và băng thông tại một số khu vực, ảnh hưởng đến trải nghiệm (đặc biệt với Richness).
  • Khó khăn trong việc tích hợp liền mạch giữa phần mềm TMĐT mới và các hệ thống di sản cũ của doanh nghiệp.
  • Đòi hỏi vốn đầu tư lớn để xây dựng hạ tầng phần cứng mạnh mẽ và các trung tâm kho bãi tự động hóa cao.

1.3.5. Hạn chế về Thương mại

  • Người tiêu dùng thường trực các lo ngại về an ninh giao dịch và sự xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.
  • Sự thiếu niềm tin vào chất lượng hàng hóa khi không được tận tay kiểm tra vật lý trước khi mua.
  • Hệ thống chính sách quản lý và hệ thống pháp luật chuyên ngành chưa thực sự hoàn thiện và theo kịp công nghệ.
  • Tồn tại chi phí chuyển đổi (switching cost) khiến một số nhóm khách hàng ngần ngại thay đổi thói quen truyền thống.

1.4. Lịch sử phát triển của TMĐT

1.4.1. Trên thế giới

Tiền thân (Trước 1995)
Hình thái sơ khai nhất xuất hiện từ thập niên 1970 với việc đặt hàng qua hệ thống điện thoại cố định. Đến thập niên 1980, sự ra đời của Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và hệ thống Minitel tại Pháp đã đặt nền móng cho việc truyền tải thông tin thương mại số hóa.
Năm 1995: Bước ngoặt
Đây là cột mốc lịch sử khi TMĐT bắt đầu gắn liền với mạng lưới Internet đại chúng. Sự xuất hiện của các tiên phong như trang quảng cáo Hotwired, cùng với sự ra đời của những gã khổng lồ tương lai như Amazon và eBay đã mở ra kỷ nguyên mới.
Giai đoạn phát minh (1995–2000)
Một thời kỳ bùng nổ mạnh mẽ, đặc trưng bởi làn sóng khởi nghiệp "dot-com". Tuy nhiên, công nghệ lúc này chủ yếu là các website tĩnh đơn giản, khả năng marketing còn rất hạn chế. Sự phát triển quá nóng đã dẫn đến sự kiện vỡ "bong bóng dot-com" chấn động vào năm 2000.
Giai đoạn củng cố (2001–2006)
Sau khủng hoảng, các công ty sống sót bắt đầu tập trung gắt gao vào việc tạo ra lợi nhuận thực tế. Các dịch vụ số được mở rộng mạnh sang lĩnh vực du lịch trực tuyến và tài chính điện tử. Hạ tầng internet tốc độ cao (Broadband) phổ biến giúp thị trường duy trì mức tăng trưởng ổn định khoảng 10%/năm.
Giai đoạn tái sáng tạo (2007–nay)
Sự ra đời của iPhone (2007) và nền tảng Web 2.0 đã làm thay đổi luật chơi. Làn sóng SO-LO-MO bùng nổ. Nền kinh tế dịch vụ theo nhu cầu (On-demand economy) lên ngôi. Hiện tại, thiết bị di động đã chiếm ưu thế tuyệt đối trong việc thực hiện giao dịch TMĐT toàn cầu.

1.4.2. Ở Việt Nam

%%{init: { 'theme': 'base', 'themeVariables': { 'primaryColor': '#ffffff', 'edgeLabelBackground':'#f0f8ff', 'tertiaryColor': '#fcf3f8' } } }%% timeline title Tiến trình TMĐT Việt Nam 2000 - 2004 : Hình thành : Các diễn đàn mua bán ra đời : Ví dụ 5giay, chodientu, 123mua 2005 - 2010 : Định hình : Ban hành Luật Giao dịch điện tử : Kế hoạch phát triển TMĐT quốc gia : Đưa vào chương trình đào tạo đại học 2011 - Nay : Phát triển rực rỡ : Các sàn lớn xuất hiện (Tiki, Shopee, Lazada) : Bùng nổ thanh toán số và giao nhận chặng cuối : Phổ cập mạng di động 3G và 4G tốc độ cao Năm 2023 : Cột mốc Quy mô : Thị trường đạt xấp xỉ 20,5 tỷ USD : Tốc độ tăng trưởng ấn tượng 25% so với 2022 : Xu hướng mua bán mạnh mẽ qua Mạng Xã Hội : Cạnh tranh khốc liệt về tốc độ giao hàng : Hệ thống pháp luật đang được tinh chỉnh hoàn thiện

Giai đoạn Hình thành (2000–2004): Những bước đi chập chững đầu tiên chủ yếu mang tính tự phát. Người dùng làm quen với việc giao thương qua các diễn đàn rao vặt cộng đồng (như 5giay, chodientu, 123mua). Đây là nền tảng để thị trường tập làm quen với Internet.

Giai đoạn Định hình (2005–2010): Nhà nước bắt đầu can thiệp sâu để tạo hành lang pháp lý. Các Luật, nghị định, và Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT được ban hành. Các trường Đại học bắt đầu đưa ngành TMĐT vào chương trình đào tạo chính quy, chuẩn bị nguồn nhân lực bài bản.

Giai đoạn Phát triển (2011–nay): Sự đổ bộ và vươn lên của các Sàn TMĐT khổng lồ (Tiki, Shopee, Lazada). Hạ tầng phụ trợ như cổng thanh toán trực tuyến, ví điện tử, và các startup logistics giao nhận phát triển như vũ bão. Sự phổ biến của smartphone và mạng 3G/4G là chất xúc tác quan trọng nhất.

Bức tranh hiện tại (2023): Thị trường chứng kiến những con số biết nói với quy mô ước đạt 20,5 tỷ USD, giữ đà tăng trưởng khoảng 25% so với năm 2022. Hành vi tiêu dùng dịch chuyển mạnh sang mua sắm trực tiếp qua livestream trên mạng xã hội (Social Commerce). Các đơn vị giao hàng cạnh tranh từng giờ. Đi kèm với đó, khung pháp luật tiếp tục được điều chỉnh liên tục để bảo vệ người tiêu dùng và siết chặt quản lý thuế.

Khoá học liên quan
Đề thi liên quan
Kiến thức tương tự