Trắc nghiệm C7 - Quản trị chuỗi cung ứng - ĐH Thương mại

Câu hỏi trắc nghiệm nâng cao, có đáp án và giải thích chi tiết, chuyên sâu về Chương 7 Quản lý Thông tin Chuỗi Cung Ứng trong giáo trình Trường Đại học Thương mại (TMU). Đề thi tổng hợp các dạng bài lý thuyết và tình huống, giúp sinh viên ôn tập và nắm vững kiến thức về vai trò, giá trị, các dòng thông tin, Hệ thống SCIS (ERP, CRM, SRM) và ứng dụng công nghệ hiện đại (Blockchain, IoT) để tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Từ khoá: Trắc nghiệm Chương 7 Quản lý Thông tin Chuỗi Cung Ứng Đề thi TMU Câu hỏi tình huống SC Ôn tập Quản trị Chuỗi Cung Ứng Trắc nghiệm SCIS ERP CRM SRM Bullwhip effect Blockchain SC Quản trị Chuỗi Cung Ứng ĐH Thương mại

Số câu hỏi: 80 câuSố mã đề: 2 đềThời gian: 2 giờ

419,548 lượt xem 32,271 lượt làm bài

Xem trước nội dung
Câu 1: 0.25 điểm
Trong chuỗi cung ứng, yếu tố nào được tài liệu xác định là "động năng (trình điều khiển) quan trọng nhất" đóng vai trò dẫn dắt và khởi phát toàn bộ quá trình?
A.  
Dòng thông tin nhu cầu/đơn hàng
B.  
Dòng vật chất hàng hóa
C.  
Dòng tiền tệ
D.  
Dòng tài sản cố định
Câu 2: 0.25 điểm
Khả năng kiểm soát và điều chỉnh hoạt động chuỗi cung ứng trong thời gian thực, giúp nhà quản trị phát hiện lãng phí để loại bỏ, thuộc về giá trị thông tin nào?
A.  
Cộng tác (Collaboration)
B.  
Hiển thị (Visibility)
C.  
Tác nghiệp (Execution)
D.  
Tốc độ (Speed)
Câu 3: 0.25 điểm
Công đoạn nào trong nguyên lý hoạt động của Hệ thống thông tin (IS) được coi là "trung tâm và quyết định" vì nó thực hiện các thao tác biến đổi dữ liệu thành thông tin có ý nghĩa?
A.  
Nhập dữ liệu đầu vào
B.  
Xuất thông tin đầu ra
C.  
Lưu trữ các nguồn dữ liệu
D.  
Xử lý dữ liệu thành thông tin
Câu 5: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp nhận thấy dự trữ luôn cao nhưng đôi khi vẫn thiếu hàng, nguyên nhân được xác định là do không thấy được nhu cầu thực tế của thị trường. Việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi doanh nghiệp phải khai thác triệt để giá trị thông tin nào trong chuỗi cung ứng?
A.  
Tốc độ (Speed)
B.  
Hiển thị (Visibility)
C.  
Tối ưu hóa (Optimization)
D.  
Tác nghiệp (Execution)
Câu 4: 0.25 điểm
Một doanh nghiệp vừa triển khai hệ thống thu thập phản hồi (feedback) từ các quá trình nhập, xử lý, xuất và lưu trữ dữ liệu nhằm đánh giá và điều chỉnh hiệu quả hoạt động của hệ thống. Hoạt động này thuộc giai đoạn nào trong nguyên lý hoạt động của IS?
A.  
Xử lý dữ liệu thành thông tin
B.  
Lưu trữ các nguồn dữ liệu
C.  
Nhập dữ liệu đầu vào
D.  
Kiểm soát và điều khiển hoạt động của hệ thống
Câu 6: 0.25 điểm
Công ty A quyết định chia sẻ thông tin dự báo nhu cầu chi tiết trong 6 tháng tới với các nhà cung cấp nguyên liệu chính. Quyết định này chủ yếu nhằm đạt được giá trị thông tin nào?
A.  
Tác nghiệp (Execution)
B.  
Kết nối (Connectivity)
C.  
Cộng tác (Collaboration)
D.  
Tối ưu hóa (Optimization)
Câu 7: 0.25 điểm
Các thông tin về "tổng hợp doanh thu theo từng kênh phân phối", "tỷ lệ hàng tồn kho theo SKU" là sản phẩm của giai đoạn nào trong nguyên lý hoạt động của Hệ thống thông tin (IS)?
A.  
Nhập dữ liệu đầu vào
B.  
Xuất thông tin đầu ra
C.  
Xử lý dữ liệu thành thông tin
D.  
Lưu trữ các nguồn dữ liệu
Câu 9: 0.25 điểm
Một nhà quản trị chuỗi cung ứng cần xem xét dữ liệu "lịch sử bán hàng trong 5 năm gần nhất" để đưa ra quyết định "mở thêm một nhà kho khu vực mới". Dòng thông tin này cần đáp ứng các yêu cầu về:
A.  
Lặp lại cao, rất chi tiết
B.  
Linh hoạt, tổng hợp, dự báo tương lai
C.  
Cấu trúc cao, chính xác, đúng hạn
D.  
Thưởng kỳ, chính xác, ít linh hoạt
Câu 8: 0.25 điểm
Hệ thống nào được thiết lập để quản lý các giao dịch giữa doanh nghiệp với khách hàng và nguồn cung ứng, đảm bảo chúng diễn ra nhanh chóng, chính xác, và tự động hóa các công việc xử lý dữ liệu thường lặp lại?
A.  
Hệ thống thông tin quản lý giao dịch TMF (Transaction Management Framework)
B.  
Hệ thống Quản trị Quan hệ Khách hàng CRM (Customer Relationship Management)
C.  
Hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp ERP (Enterprise Resources Planning)
D.  
Hệ thống Quản trị Quan hệ Nhà cung cấp SRM (Supplier Relationship Management)
Câu 10: 0.25 điểm
Việc một nhà cung cấp linh kiện ô tô sử dụng thông tin từ hệ thống để điều chỉnh lịch sản xuất, vận chuyển hàng ngày sao cho vừa kịp thời đáp ứng yêu cầu Just-in-Time của khách hàng, vừa tối thiểu hóa chi phí lưu kho thuộc cấp độ thông tin nào?
A.  
Hoạch định Chiến lược và Lập kế hoạch Chiến thuật
B.  
Lập kế hoạch Chiến thuật và Tác nghiệp Thường xuyên
C.  
Tác nghiệp Thường xuyên và Thực hiện và Xử lý Giao dịch
D.  
Hoạch định Chiến lược và Thực hiện và Xử lý Giao dịch
Câu 11: 0.25 điểm
Công ty B đang triển khai hệ thống thông tin nhằm thay thế xử lý thủ công bằng các xử lý chuẩn hóa trên máy tính trong việc lưu trữ khối lượng lớn thông tin về khách hàng, sản phẩm, và chi phí. Công ty B đang tập trung vào chức năng nào của SCIS?
A.  
Chức năng gắn kết
B.  
Hỗ trợ công tác hoạch định
C.  
Hỗ trợ quá trình tác nghiệp, hoạt động kinh doanh
D.  
Hỗ trợ quá trình ra quyết định
Câu 12: 0.25 điểm
Điều gì xảy ra nếu chuỗi cung ứng của công ty không có Niềm tin và sự cam kết giữa các thành viên?
A.  
Hệ thống thông tin SCIS sẽ không thể được triển khai
B.  
Việc ra quyết định chia sẻ thông tin sẽ bị cản trở
C.  
Công ty sẽ không thể áp dụng công nghệ tự động hóa
D.  
Công ty không thể thực hiện giao dịch mua bán
Câu 13: 0.25 điểm
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của việc chia sẻ thông tin là giảm thiểu biến động nhu cầu khuếch đại (hiệu ứng roi da). Thông tin nào được chia sẻ hiệu quả nhất để giảm thiểu hiệu ứng này?
A.  
Thông tin về chiến lược mở rộng thị trường
B.  
Thông tin về dự trữ thực tế và nhu cầu điểm bán (POS data)
C.  
Thông tin về chi phí logistics và vận tải
D.  
Thông tin về các báo cáo tài chính nội bộ
Câu 15: 0.25 điểm
Trong một môi trường kinh doanh đang chuyển đổi số, dữ liệu nào sau đây được xem là **Dữ liệu thô** (Data) trước khi được xử lý thành Thông tin có ý nghĩa?
A.  
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)
B.  
Tổng khối lượng hàng đã bán trong quý
C.  
Số lượng hàng hóa được quét mã vạch lúc xuất kho
D.  
Hiệu suất sử dụng năng lực sản xuất
Câu 14: 0.25 điểm
Yếu tố nào được coi là quan trọng nhất, là chủ thể điều hành và sử dụng hệ thống thông tin, quyết định hiệu quả của toàn bộ quá trình thiết kế, cài đặt, bảo trì và sử dụng hệ thống?
A.  
Tổ chức
B.  
Con người
C.  
Công nghệ
D.  
Cơ sở dữ liệu
Câu 17: 0.25 điểm
Khi áp dụng mô hình VMI (Quản lý dự trữ bởi Nhà cung cấp), nhà bán lẻ đạt được lợi ích nào sau đây?
A.  
Kiểm soát tuyệt đối mức độ lưu kho và thời gian đặt hàng
B.  
Giảm thiểu gánh nặng quản lý kho hàng và chi phí lưu kho
C.  
Có thể thương lượng giá mua thấp hơn vì nắm được thông tin dự trữ
D.  
Tăng cường tính bảo mật thông tin dự trữ trước nhà cung cấp
Câu 16: 0.25 điểm
Các đối tượng như nhà quản lý, thủ kho, tài xế, nhân viên các phòng ban, người sử dụng hệ thống để ra quyết định hoặc phục vụ khách hàng thuộc nhóm nguồn nhân lực nào?
A.  
Người sử dụng hệ thống
B.  
Người xây dựng hệ thống
C.  
Người bảo trì hệ thống
D.  
Kỹ sư lập trình
Câu 18: 0.25 điểm
Nhóm nguồn nhân lực nào có trách nhiệm cung cấp một môi trường Công nghệ thông tin ổn định và tin cậy cho doanh nghiệp?
A.  
Người sử dụng hệ thống
B.  
Người xây dựng và bảo trì hệ thống
C.  
Các nhà cung cấp phần mềm
D.  
Khách hàng và nhà cung cấp
Câu 19: 0.25 điểm
Chức năng "Hỗ trợ quá trình ra quyết định" của SCIS thể hiện rõ nhất qua hành động nào sau đây?
A.  
Ghi chép và xử lý hóa đơn bán hàng theo quy trình chuẩn
B.  
Cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình nguồn cung và sản xuất
C.  
Tích hợp thông suốt các quy trình giữa phòng Bán hàng và Kế toán
D.  
Tự động gửi thông báo giao hàng cho khách hàng
Câu 20: 0.25 điểm
Mục tiêu chính của việc triển khai phần mềm ERP là gì?
A.  
Tăng cường quan hệ với khách hàng thông qua trung tâm dịch vụ
B.  
Tích hợp và phối hợp hầu hết các quy trình tác nghiệp chủ yếu (bán hàng, sản xuất, tài chính)
C.  
Tự động hóa các giao dịch mua bán và lưu trữ hồ sơ
D.  
Quản lý mối quan hệ với các nhà cung cấp chiến lược
Câu 21: 0.25 điểm
Lĩnh vực "Trung tâm dịch vụ khách hàng" (Call/Service Center) trong hệ thống CRM chủ yếu tập trung vào hoạt động nào?
A.  
Phân tích thị trường và thiết lập chính sách giá
B.  
Tập trung vào các tác nghiệp cụ thể như bán cho ai, khối lượng bao nhiêu
C.  
Điểm liên lạc và tương tác (kể cả qua mạng xã hội), xử lý vướng mắc
D.  
Quản lý và theo dõi hiệu suất của nhà cung cấp
Câu 23: 0.25 điểm
Công nghệ thông tin nào sau đây được ứng dụng để đảm bảo hệ thống cơ sở dữ liệu tin cậy, an toàn, không thể thay đổi hay đánh cắp dữ liệu sau khi đã được xác thực?
A.  
Electronic Data Interchange (EDI)
B.  
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
C.  
Internet of Things (IoT)
D.  
Blockchain
Câu 22: 0.25 điểm
Yêu cầu nào được xem là điều kiện tiên quyết quan trọng nhất để thiết kế và triển khai một chuỗi cung ứng đạt hiệu quả và hiệu năng cao, hiện thực hóa các mối quan hệ liên kết và cộng tác?
A.  
Áp dụng phần mềm ERP toàn diện
B.  
Đảm bảo dữ liệu chính xác và đúng hạn
C.  
Chia sẻ thông tin
D.  
Tích hợp đầy đủ phần cứng tự động hóa
Câu 24: 0.25 điểm
Nhóm nguồn nhân lực nào có trách nhiệm thiết lập mục tiêu, ra quyết định, phục vụ khách hàng, và đáp ứng đơn hàng bằng cách sử dụng hệ thống thông tin?
A.  
Người xây dựng và bảo trì hệ thống
B.  
Phân tích viên hệ thống và lập trình viên
C.  
Các nhà cung cấp giải pháp CNTT
D.  
Người sử dụng hệ thống
Câu 25: 0.25 điểm
Một công ty triển khai hệ thống cho phép đối tác (NCC/KH) dễ dàng truy cập vào dữ liệu dự báo nhu cầu của mình. Đây là biểu hiện rõ nhất của chức năng nào của SCIS?
A.  
Hỗ trợ quá trình ra quyết định
B.  
Hỗ trợ quá trình tác nghiệp
C.  
Chức năng gắn kết
D.  
Hỗ trợ công tác hoạch định
Câu 26: 0.25 điểm
Công ty D đang đối mặt với các vấn đề về dự trữ quá nhiều, chậm trễ giao hàng và sai sót chứng từ. Để hoàn thiện chuỗi cung ứng, thông tin cần được sử dụng để làm gì?
A.  
Xác định chính xác nguyên nhân của các vấn đề và cung cấp phương án ra quyết định
B.  
Chuyển đổi toàn bộ hoạt động sang mô hình VMI
C.  
Đầu tư ngay lập tức vào phần cứng và mạng truyền thông
D.  
Thu thập thêm dữ liệu giao dịch chi tiết hơn
Câu 27: 0.25 điểm
Một công ty đang sử dụng thông tin để hỗ trợ các hoạt động và quá trình hàng ngày diễn ra thuận tiện, nhanh chóng, chính xác với chi phí hợp lý (ví dụ: quản lý dự trữ, vận tải, nghiệp vụ kho). Công ty đang khai thác giá trị thông tin nào?
A.  
Tối ưu hóa (Optimization)
B.  
Tác nghiệp (Execution)
C.  
Hiển thị (Visibility)
D.  
Kết nối (Connectivity)
Câu 28: 0.25 điểm
Công nghệ thông tin nào được tài liệu xác định là hỗ trợ đắc lực trong việc truy vết nguồn gốc sản phẩm (product traceability) và theo dõi sự tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm một cách hiệu quả?
A.  
Big Data
B.  
Internet of Things (IoT)
C.  
Blockchain
D.  
Electronic Data Interchange (EDI)
Câu 29: 0.25 điểm
Lợi ích cơ bản của việc ứng dụng công nghệ Blockchain trong chuỗi cung ứng là gì?
A.  
Đảm bảo tính linh hoạt cao trong việc thay đổi dữ liệu
B.  
Tự động hóa quá trình xử lý dữ liệu thường lặp lại
C.  
Hỗ trợ phân tích dữ liệu chuyên sâu để tối ưu hóa nguồn lực
D.  
Tăng cường tính minh bạch và đảm bảo cơ sở dữ liệu tin cậy, an toàn
Câu 30: 0.25 điểm
Công ty sản xuất giày G quyết định đầu tư vào hệ thống cảm biến (sensor) gắn vào dây chuyền sản xuất và hệ thống camera theo dõi kho hàng để thu thập dữ liệu về hiệu suất và tồn kho tức thời. Các dữ liệu này chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ ra quyết định ở cấp độ nào?
A.  
Hoạch định Chiến lược (dài hạn)
B.  
Thực hiện và Xử lý Giao dịch (hàng giờ)
C.  
Lập kế hoạch Chiến thuật (trung hạn)
D.  
Tổng hợp cho các báo cáo định kỳ
Câu 32: 0.25 điểm
Công ty H đang cố gắng thuyết phục các nhà cung cấp (NCC) và khách hàng (KH) lớn của mình cùng tham gia một nền tảng chia sẻ thông tin chung. Để thành công, công ty H cần xây dựng nền tảng vững chắc nhất là gì?
A.  
Đảm bảo phần mềm ERP tích hợp hoàn toàn với nền tảng chung
B.  
Chứng minh Niềm tin và sự cam kết đối với mục tiêu chung toàn chuỗi
C.  
Chỉ tập trung chia sẻ thông tin ở cấp độ Tác nghiệp Thường xuyên
D.  
Cam kết hệ thống bảo mật tuyệt đối 100%
Câu 31: 0.25 điểm
Ngoài việc giảm thiểu hiệu ứng roi da, chia sẻ thông tin còn mang lại lợi ích nào sau đây?
A.  
Giảm chi phí đầu tư vào phần cứng và mạng truyền thông
B.  
Phát hiện sớm các vấn đề vướng mắc
C.  
Tăng cường tính bảo mật thông tin nội bộ
D.  
Tăng cường sự kiểm soát tuyệt đối của một thành viên trong chuỗi
Câu 33: 0.25 điểm
Sau khi triển khai thành công hệ thống ERP, công ty K nhận thấy rằng các quy trình bán hàng, sản xuất và tài chính đã được tích hợp và phối hợp nhịp nhàng hơn, giảm thiểu sai sót. Kết quả này chủ yếu do ERP đã hỗ trợ đắc lực cho hệ thống cấu trúc tổng thể nào?
A.  
Hệ thống Quản trị Quan hệ Khách hàng (CRM)
B.  
Hệ thống Quản trị Quan hệ Nhà cung cấp (SRM)
C.  
Hệ thống thông tin quản lý giao dịch (TMF)
D.  
Cấu trúc hạ tầng phần cứng
Câu 35: 0.25 điểm
Vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứng được tài liệu ví như "hệ tuần hoàn" hay "mạch máu" vì nó:
A.  
Là nguồn lực hữu hình duy nhất có thể đo lường được trong chuỗi
B.  
Luôn là thông tin điện tử, được xử lý và phân phối bằng các công cụ CNTT
C.  
Gắn kết các bộ phận trong nội bộ tổ chức và tạo liên kết với thế giới bên ngoài
D.  
Là động năng quan trọng nhất, đóng vai trò khởi phát quá trình SC
Câu 34: 0.25 điểm
Việc một công ty sử dụng phần mềm để tự động tính toán, so sánh, phân loại các giao dịch bán hàng đã phát sinh để tạo ra các báo cáo thống kê hàng tháng thuộc chức năng chính của hệ thống nào?
A.  
Hệ thống Quản trị Quan hệ Khách hàng (CRM)
B.  
Hệ thống Quản trị Quan hệ Nhà cung cấp (SRM)
C.  
Hệ thống thông tin quản lý giao dịch (TMF)
D.  
Hệ thống Internet Vạn vật (IoT)
Câu 36: 0.25 điểm
Để đánh giá liệu một quy trình xử lý đơn hàng có hiệu quả hay không, người quản lý cần kiểm tra thông tin phản hồi (feedback) về các quá trình vào, ra, xử lý và lưu trữ dữ liệu. Hoạt động này được thực hiện bởi giai đoạn nào trong nguyên lý hoạt động của IS?
A.  
Nhập dữ liệu đầu vào
B.  
Xử lý dữ liệu thành thông tin
C.  
Xuất thông tin đầu ra
D.  
Kiểm soát và điều khiển hoạt động của hệ thống
Câu 37: 0.25 điểm
Công ty L đang sử dụng các thuật toán phân tích Big Data để dự báo nhu cầu thị trường trong 3-5 năm tới, từ đó quyết định vị trí đặt nhà máy mới. Thông tin thu được từ hoạt động này cần phải đáp ứng yêu cầu nào sau đây?
A.  
Rất chi tiết, lặp lại cao, có tính tự động hóa cao
B.  
Linh hoạt, tổng hợp, dự báo tương lai
C.  
Cấu trúc cao, ít linh hoạt, có thể dự đoán trước
D.  
Định dạng linh hoạt, chính xác, thưởng kỳ
Câu 38: 0.25 điểm
Theo cấu trúc hệ thống thông tin tổng thể, phần mềm nào giúp công ty phân tích thị trường, lựa chọn thị trường trọng điểm và thiết lập hệ thống phân phối?
A.  
ERP
B.  
SRM
C.  
TMF
D.  
CRM
Câu 39: 0.25 điểm
Công ty E đang đối mặt với nguy cơ bị gián đoạn chuỗi cung ứng do các cuộc đình công ở một cảng biển quan trọng. Để đưa ra quyết định thay đổi tuyến đường vận chuyển, thông tin nào cần được sử dụng nhất?
A.  
Thông tin Lập kế hoạch Chiến thuật (thời gian vài tháng)
B.  
Thông tin Thực hiện và Xử lý Giao dịch (hàng giờ)
C.  
Thông tin Hoạch định Chiến lược (dài hạn)
D.  
Thông tin Tác nghiệp Thường xuyên (hàng ngày)
Câu 40: 0.25 điểm
Sự kết hợp giữa các thiết bị di động (phần cứng) và các ứng dụng theo dõi đơn hàng (phần mềm) nhằm giúp tài xế cập nhật thông tin giao hàng theo thời gian thực cho khách hàng thể hiện giá trị thông tin nào một cách tổng hợp nhất?
A.  
Tối ưu hóa và Cộng tác
B.  
Hiển thị và Tốc độ
C.  
Tác nghiệp và Kết nối
D.  
Tối ưu hóa và Tác nghiệp